Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

AQUA

Máy lạnh AQUA Inverter AQA-RV24TA 2.5 HP

Bộ hoàn chỉnhSKU: AQA-RV24TAModel: AQA-RV24TA

Máy lạnh PID Inverter với Turbo, Eco, tự làm sạch Self Clean và điều chỉnh độ ẩm.

Liên hệ báo giá / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Điều chỉnh làm mát theo nhu cầu

AQA-RV24TA có dàn lạnh sáng màu, đường nét đơn giản và màn hình nhiệt độ thuận tiện theo dõi. Thiết kế treo tường phù hợp với nhiều cách bố trí không gian.

PID Inverter và A-PAM hỗ trợ kiểm soát máy nén, giữ nhiệt độ ổn định. Eco và AI Eco bổ sung lựa chọn sử dụng điện hợp lý theo nhu cầu làm mát.

Turbo tăng cường làm lạnh khi mới bật máy. Luồng gió Triple giúp phân bổ hơi mát rộng hơn, còn cánh đảo gió cho phép điều chỉnh hướng thổi theo vị trí sử dụng.

I Feel tham chiếu nhiệt độ đo tại điều khiển để điều chỉnh làm lạnh. Chế độ ngủ và chức năng cân bằng ẩm Smart Dry hỗ trợ cảm giác dễ chịu khi nghỉ ngơi hoặc trong ngày ẩm.

Dàn lạnh AQUA AQA-RV24TA trong hình sản phẩm
Dàn lạnh AQUA AQA-RV24TA nhìn từ góc khác

Chủ động điều khiển và chăm sóc máy

Wi-Fi cho phép điều chỉnh máy qua điện thoại khi có kết nối mạng phù hợp. Tự khởi động lại hỗ trợ tiếp tục vận hành khi điện trở lại, còn chẩn đoán lỗi giúp nhận biết tình trạng cần kiểm tra.

Bộ lọc bụi và lớp lọc bụi mịn giữ bụi trong luồng không khí đi qua máy. Self Clean hỗ trợ làm sạch bụi bám, hơi ẩm trong dàn lạnh; việc vệ sinh bộ lọc định kỳ vẫn cần được duy trì.

Cảm biến Precise Humidity hỗ trợ theo dõi độ ẩm để điều chỉnh vận hành. Màn hình và điều khiển giúp người dùng theo dõi cài đặt thuận tiện.

Lớp phủ Blue Fin và hệ thống linh kiện chống ăn mòn hỗ trợ bảo vệ thiết bị. Bo mạch Hyper PCB bổ sung khả năng bảo vệ phần điều khiển.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
AQUA
Model
AQA-RV24TA
Năm model
2025

Công suất và vận hành

Hạng công suất
2.5 HP
Công suất lạnh
22000 BTU/h
Diện tích phòng tham khảo
30–40 m²Diện tích tham khảo; cần tính thêm nắng, cách nhiệt và số người.
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích sử dụng được nguồn công bố: 30m2 - 40m2.
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–220 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.93 kW điện
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.28–2.45 kW điện
CSPF
5.53 W/W
Số sao năng lượng
5 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Rộng
975 mm
Dàn lạnh: Sâu
220 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
12 kg
Dàn nóng: Cao
642 mm
Dàn nóng: Sâu
306 mm
Dàn nóng: Khối lượng
36 kg
Đường kính ống lỏng
6.35 mm
Đường kính ống gas
12.7 mm
Chiều dài đường ống tối đa
25 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 m
Lưu lượng gió
1100 m³/h
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh: 48/45/41/38; Dàn nóng: 53 dB; tài liệu không nêu trọng số A.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió dàn lạnh theo bảng của hãng: 1100 m³/h.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Bộ lọc bụi, bộ lọc bụi mịn PM1.0
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Wi-Fi
Tích hợp
Tiện ích khác có căn cứ
Kiểm soát độ ẩm
Bảo hành máy nén
144 thángTheo điều kiện bảo hành của hãng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467