Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Casper

Máy lạnh Casper EcoPrime Inverter 1 chiều 1 HP QC-09IS36

Bộ hoàn chỉnhSKU: QC-09IS36Model: QC-09IS36

Máy lạnh Casper EcoPrime Inverter 1 chiều 1 HP QC-09IS36. Công suất làm lạnh công bố 9.500 BTU/h. Phạm vi phòng tham khảo: Dưới 15m2. Thông số và tiện ích được đối chiếu từ trang Casper của đúng model.

8.490.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Casper EcoPrime Inverter 1 chiều 1 HP QC-09IS36

Máy lạnh Casper EcoPrime Inverter 1 chiều 1 HP QC-09IS36. Công suất làm lạnh công bố 9.500 BTU/h. Phạm vi phòng tham khảo: Dưới 15m2. Thông số và tiện ích được đối chiếu từ trang Casper của đúng model.


Advanced Inverter điều chỉnh vận hành theo nhu cầu

Trên QC-09IS36, Advanced Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén khi nhiệt độ trong phòng thay đổi. Casper mô tả cơ chế điều khiển nhiệt theo đường hình sin; khi môi trường đạt gần mức nhiệt đã chọn, máy nén hạ tần số để tiếp tục duy trì sự dễ chịu với mức điện năng phù hợp.

Cách vận hành này hướng đến sử dụng điện hiệu quả trong thời gian máy chạy ổn định. Hiệu quả thực tế phụ thuộc diện tích và độ kín của phòng, tải nhiệt, nhiệt độ cài đặt cùng thói quen sử dụng, vì vậy không quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mỗi đêm.

Advanced Inverter điều chỉnh vận hành theo nhu cầu – Casper QC-09IS36
Con số 4.000đ trên ảnh là nội dung minh họa của hãng; nguồn trang sản phẩm chưa nêu thời lượng hoặc điều kiện tính chi phí tương ứng, nên không được hiểu là khoản tiền điện cố định. Tem 12 năm áp dụng cho máy nén Inverter theo chính sách của Casper; theo chính sách 2026, trường hợp dùng kinh doanh hoặc tại công trình công cộng áp dụng 60 tháng. Quyền lợi cụ thể phụ thuộc thời điểm mua và điều kiện bảo hành.


iSave đưa máy về cấu hình tiết kiệm bằng một nút bấm – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.

iSave đưa máy về cấu hình tiết kiệm bằng một nút bấm

Khi muốn chuyển nhanh sang thiết lập sử dụng điện hợp lý, bạn có thể kích hoạt iSave trên QC-09IS36. Máy tự đưa nhiệt độ cài đặt về 28°C, mở cửa gió 90° theo hướng từ trên xuống và chọn tốc độ quạt trung bình.

Ba thiết lập được phối hợp sẵn giúp thao tác đơn giản hơn so với chỉnh từng mục riêng lẻ. Mức 28°C là nhiệt độ cài đặt của chế độ, còn cảm giác mát và điện năng tiêu thụ vẫn thay đổi theo điều kiện thực tế của căn phòng.


SilkAir phân tán luồng mát qua các lỗ khí nhỏ

SilkAir đưa không khí qua hệ thống lỗ Micropores nhỏ trên cửa gió để phân tán luồng mát nhẹ hơn. Nhờ giảm cảm giác gió lạnh tập trung thổi trực tiếp, chế độ này phù hợp với những lúc bạn muốn duy trì không gian dễ chịu mà không cần luồng gió mạnh.

Casper giới thiệu SilkAir cho nhu cầu sinh hoạt của gia đình nhiều thế hệ và hướng đến vận hành êm hơn. Mô tả về luồng khí dựa trên kết cấu sản phẩm cùng thử nghiệm nội bộ của hãng trong điều kiện xác định; cảm nhận thực tế còn tùy vị trí ngồi và chế độ sử dụng.

SilkAir phân tán luồng mát qua các lỗ khí nhỏ – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.


BabyCare cho những lúc cần luồng mát nhẹ – Casper QC-09IS36
Tem 12 năm áp dụng cho máy nén Inverter theo chính sách của Casper; theo chính sách 2026, trường hợp dùng kinh doanh hoặc tại công trình công cộng áp dụng 60 tháng. Quyền lợi cụ thể phụ thuộc thời điểm mua và điều kiện bảo hành.

BabyCare cho những lúc cần luồng mát nhẹ

BabyCare phối hợp với luồng khí SilkAir để tạo cách làm mát nhẹ nhàng hơn vào thời gian nghỉ ngơi. Khi bật chế độ, máy đặt nhiệt độ ở 26°C, chọn tốc độ gió thấp nhất và khép cửa gió 5° so với mặt phẳng nằm ngang.

Các thông số được thiết lập sẵn hướng đến môi trường nhiệt độ dễ chịu và hạn chế gió thổi mạnh khi trẻ nghỉ. Gia đình vẫn nên bố trí vị trí nằm, hướng gió và thời gian sử dụng phù hợp với điều kiện phòng, đồng thời quan sát mức độ thoải mái của trẻ.


EasyCare thuận tiện cho thao tác kỹ thuật

Thiết kế EasyCare sử dụng kết cấu nguyên khối với phần mặt dưới có thể tháo rời và giảm số lượng ốc vít. Cách bố trí này giúp kỹ thuật viên tiếp cận các vị trí cần thao tác thuận tiện hơn khi lắp đặt hoặc bảo dưỡng máy lạnh.

Với QC-09IS36, EasyCare tập trung vào sự gọn gàng của kết cấu và khả năng tiếp cận khi chăm sóc thiết bị. Thời gian thực hiện còn phụ thuộc vị trí lắp, đường ống và điều kiện công trình; hình phối cảnh giúp bạn hình dung cách bố trí dàn lạnh trong không gian sinh hoạt.

EasyCare thuận tiện cho thao tác kỹ thuật – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.
EasyCare thuận tiện cho thao tác kỹ thuật – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.


Turbo tăng cường làm mát khi mới bật máy – Casper QC-09IS36
Ảnh Turbo có mốc 30 giây và 16°C; nguồn chưa nêu điều kiện thử nghiệm tương ứng, nên không xem đây là cam kết toàn bộ phòng đạt 16°C trong 30 giây. Tem 12 năm áp dụng cho máy nén Inverter theo chính sách của Casper; theo chính sách 2026, trường hợp dùng kinh doanh hoặc tại công trình công cộng áp dụng 60 tháng. Quyền lợi cụ thể phụ thuộc thời điểm mua và điều kiện bảo hành.

Turbo tăng cường làm mát khi mới bật máy

Turbo ưu tiên tốc độ làm mát bằng cách cho quạt hoạt động ở cấp gió cao nhất. Chế độ này hữu ích khi căn phòng vừa đóng cửa sau một ngày nóng hoặc khi bạn muốn tăng nhanh cảm giác mát lúc mới khởi động máy.

Hình giới thiệu Turbo của hãng có minh họa thời gian làm mát nhanh, nhưng nguồn truy xuất chưa nêu điều kiện thử nghiệm cho mốc thời gian đó. Không xem hình này là cam kết làm lạnh toàn bộ căn phòng trong một thời gian cố định; hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiệt độ ban đầu, độ kín và tải nhiệt của phòng.


iClean hỗ trợ làm sạch và làm khô dàn lạnh

Chức năng iClean thực hiện chu trình chăm sóc dàn lạnh gồm đóng băng, rã băng, cuốn trôi bụi bám, dùng quạt để sấy khô rồi tiếp tục chạy quạt để giảm hơi ẩm còn lại. Quy trình này hỗ trợ làm sạch bề mặt trao đổi nhiệt ngay trong quá trình sử dụng máy. Casper mô tả thời gian của chu trình trên model này khoảng 20 phút.

Việc hạn chế bụi và hơi ẩm tồn đọng giúp giảm điều kiện thuận lợi cho nấm mốc, vi khuẩn hình thành trong dàn lạnh. Chức năng tự làm sạch là hỗ trợ chăm sóc máy hằng ngày; lưới lọc và các bộ phận khác vẫn cần được kiểm tra, vệ sinh theo hướng dẫn sử dụng.

iClean hỗ trợ làm sạch và làm khô dàn lạnh – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.


iFeel theo dõi nhiệt độ gần người dùng – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.

iFeel theo dõi nhiệt độ gần người dùng

iFeel cảm nhận nhiệt độ quanh người dùng thông qua điều khiển từ xa. Dựa trên thông tin này, máy lạnh điều chỉnh hoạt động để mức nhiệt tại khu vực sử dụng bám sát hơn nhiệt độ bạn đã lựa chọn.

Tính năng hướng đến giảm chênh lệch giữa nhiệt độ cài đặt và cảm nhận thực tế khi sinh hoạt trong phòng. Việc sử dụng điều khiển đúng hướng dẫn giúp iFeel hoạt động phù hợp; nhiệt độ vẫn có thể khác nhau giữa các vị trí trong cùng một không gian.


Dàn tản nhiệt đồng mạ vàng hỗ trợ độ bền

Casper giới thiệu QC-09IS36 với dàn tản nhiệt đồng mạ vàng. Lớp phủ hướng đến bảo vệ bề mặt trao đổi nhiệt trước những tác động như mưa, hơi muối và các tác nhân ăn mòn, đồng thời hỗ trợ hiệu quả truyền nhiệt trong quá trình vận hành.

Casper cũng giới thiệu cấu tạo bề mặt dàn giúp hỗ trợ hạn chế sự sinh sôi của vi khuẩn tại bộ phận trao đổi nhiệt. Hiệu quả sử dụng và tuổi thọ còn phụ thuộc vị trí lắp đặt, môi trường cùng việc vệ sinh, bảo dưỡng đúng hướng dẫn.

Dàn tản nhiệt đồng mạ vàng hỗ trợ độ bền – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.


Môi chất R32 cho hệ thống làm lạnh – Casper QC-09IS36
Hình minh họa Casper công bố cho QC-09IS36.

Môi chất R32 cho hệ thống làm lạnh

QC-09IS36 sử dụng môi chất lạnh R32 trong hệ thống trao đổi nhiệt. Đây là môi chất được Casper lựa chọn cho khả năng làm mát và hiệu quả vận hành của sản phẩm, đồng thời không gây suy giảm tầng ozone.

Bên cạnh khả năng truyền nhiệt, R32 được hãng giới thiệu theo định hướng giảm tác động môi trường của hệ thống làm lạnh. Để duy trì hiệu quả sử dụng, việc lắp đặt, kiểm tra độ kín và bảo dưỡng cần được thực hiện đúng kỹ thuật; điện năng thực tế vẫn tùy điều kiện vận hành của máy.


Thông số từ trang Casper

Các giá trị dưới đây giữ theo nguồn của đúng model. Dải min–max và chuỗi cấp gió được giữ nguyên; chiều dài ống chuẩn không phải chiều dài tối đa.


  • Công suất: 1 HP
  • Loại: Máy lạnh 1 chiều
  • Công nghệ: Inverter
  • Làm lạnh: 9,500 BTU/h (2,050-10,900)
  • Diện tích: Dưới 15m2
  • Công nghệ nổi trội: BabyCare, iClean, iFeel, iSaving, Khí mềm SilkAir, Làm lạnh nhanh Turbo, Thiết kế EasyCare
  • Hiệu suất năng lượng: 5 sao/CSPF: 4.27
  • Nguồn điện: 220V~50Hz
  • Điện năng tiêu thụ: 1,030 W (400-1,600)
  • Môi chất: R32/360g
  • Lưu lượng gió dàn lạnh: 600/525/335 m3/h
  • Đường kính ống lỏng: 6.35 mm
  • Chiều dài ống chuẩn: 5 m
  • Đường kính ống gas: 9.52 mm
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 10 m
  • Độ ồn dàn lạnh: 42/36/24 dB
  • Độ ồn dàn nóng: 52/50/49 dB


Giá và thông tin cần xác nhận

Giá công khai trên trang Casper tại thời điểm đối chiếu: 8.490.000 đồng. Nguồn chưa nêu rõ VAT, chi phí giao hàng, vật tư, lắp đặt hoặc tình trạng tồn kho; báo giá và quyền lợi áp dụng cần được xác nhận theo giao dịch thực tế.

Thông tin được đối chiếu từ trang sản phẩm Casper QC-09IS36. Các nội dung bảo hành, đổi mới nếu áp dụng phải đọc cùng chính sách bảo hành Casper năm 2026.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Casper
Model
QC-09IS36
Dòng sản phẩm
EcoPrimeTên dòng EcoPrime được Casper ghi trong tiêu đề hoặc danh mục sản phẩm.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1 HPĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Công suất lạnh
9500 BTU/hCông suất làm lạnh do Casper công bố cho model này; dải vận hành, nếu có, được nêu trong phần thông số chi tiết.
Điều kiện tham khảo diện tích
Dưới 15m2Diện tích tham khảo do Casper công bố; cần đối chiếu diện tích và tải nhiệt thực tế của phòng.
Inverter
CóĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Môi chất lạnh
R32Môi chất lạnh R32 theo công bố của Casper.

Điện năng

Điện áp
220–220 VNguồn công bố điện áp 220 V; chưa nêu khoảng điện áp vận hành.
Tần số
50 HzĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.03 kW điệnCông suất điện làm lạnh được công bố tương đương 1,03 kW điện.
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.4–1.6 kW điệnKhoảng công suất điện khi làm lạnh theo công bố của Casper.
CSPF
4.27 W/WChỉ số CSPF 4,27 theo công bố của Casper.
Số sao năng lượng
5 saoĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.

Kích thước và lắp đặt

Đường kính ống lỏng
6.35 mmĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Đường kính ống gas
9.52 mmĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 mĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh: 42/36/24 dB; Độ ồn dàn nóng: 52/50/49 dBNguồn nêu nhiều mức độ ồn nhưng chưa gắn tên đầy đủ cho từng cấp vận hành.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
600/525/335 m3/hNguồn công bố nhiều mức lưu lượng gió nhưng chưa gắn tên cấp quạt tương ứng.

Tính năng và bảo hành

Tự vệ sinh
CóTính năng tự vệ sinh dàn lạnh được Casper giới thiệu cho model này; quy trình cụ thể được trình bày trong phần tính năng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467