Máy lạnh Casper LaCasper Inverter 2 chiều 1 HP XH-09IF35
Bộ hoàn chỉnhSKU: XH-09IF35Model: XH-09IF35
Máy lạnh Casper LaCasper Inverter 2 chiều 1 HP XH-09IF35. Công suất làm lạnh công bố 9.300 BTU/h. Phạm vi phòng tham khảo: Dưới 15m2. Thông số và tiện ích được đối chiếu từ trang Casper của đúng model.
15.990.000 ₫ / bộ
Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.
Máy lạnh Casper LaCasper Inverter 2 chiều 1 HP XH-09IF35
Máy lạnh Casper LaCasper Inverter 2 chiều 1 HP XH-09IF35. Công suất làm lạnh công bố 9.300 BTU/h. Phạm vi phòng tham khảo: Dưới 15m2. Thông số và tiện ích được đối chiếu từ trang Casper của đúng model.
Fresh Air đưa thêm không khí bên ngoài vào phòng
Fresh Air trên LaCasper XH-09IF35 lấy không khí từ bên ngoài để bổ sung vào không gian trong phòng. Khả năng cấp khí này mở rộng cách sử dụng của máy lạnh, bên cạnh việc làm mát hoặc sưởi bằng luồng không khí tuần hoàn.
Tính năng hướng đến cảm giác thông thoáng hơn trong sinh hoạt hằng ngày. Khi sử dụng, cần chú ý điều kiện không khí bên ngoài và lắp đặt theo hướng dẫn để chức năng cấp khí phối hợp phù hợp với hoạt động làm mát hoặc sưởi trong phòng.
Hình minh họa chức năng Fresh Air đưa không khí từ bên ngoài vào phòng. Nguồn không công bố khả năng tạo oxy hoặc nồng độ oxy đạt được.
Minh họa bộ lọc HEPA PM2.5 hỗ trợ giảm bụi theo giới thiệu của Casper; nguồn không công bố tỷ lệ loại bỏ bụi hoặc cấp HEPA định lượng.
Lọc HEPA PM2.5 hỗ trợ giảm bụi trong luồng khí
Bộ lọc HEPA PM2.5 là một phần trong hệ thống chăm sóc luồng không khí của XH-09IF35. Theo Casper, bộ lọc hỗ trợ giảm bụi bẩn, góp phần tạo cảm giác dễ chịu hơn cho không gian gia đình.
Bộ lọc cần được kiểm tra và chăm sóc theo hướng dẫn của nhà sản xuất để duy trì hiệu quả. Tần suất sử dụng máy và mức bụi trong môi trường là những yếu tố nên cân nhắc khi theo dõi tình trạng bộ lọc.
AirFree khuếch tán gió qua cửa AirMesh
Cửa gió AirMesh có nhiều lỗ nhỏ để phân tán khí lạnh thay vì tập trung thành luồng mạnh thổi thẳng. Khi sử dụng AirFree, máy hướng đến cảm giác mát êm, phù hợp với thời gian thư giãn hoặc những vị trí không muốn nhận gió trực tiếp.
Luồng khí được phân tán ở tốc độ thấp nhằm giảm cảm giác thay đổi nhiệt đột ngột khi gió đi qua người dùng. Cách bố trí vị trí nghỉ, hướng gió và chế độ vận hành vẫn cần được điều chỉnh theo không gian để đạt cảm giác dễ chịu phù hợp.
Hình minh họa Casper công bố cho XH-09IF35.
Hình minh họa Casper công bố cho XH-09IF35.Hình minh họa Casper công bố cho XH-09IF35.Hình minh họa Casper công bố cho XH-09IF35.
Ivy Design lấy cảm hứng từ lá thường xuân
Ivy Design tạo hình dàn lạnh từ cảm hứng lá thường xuân, thể hiện qua các góc nghiêng và đường nét mềm mại. Mặt nạ vân xước bổ sung một điểm nhấn tinh tế cho ngoại hình của LaCasper XH-09IF35.
Thiết kế này hướng đến khả năng kết hợp máy lạnh với nội thất, để thiết bị trở thành một phần gọn gàng của không gian sống. Hình cận cảnh và phối cảnh chính hãng giúp bạn tham khảo diện mạo trước khi quyết định vị trí lắp đặt.
Làm mát, sưởi ấm và hỗ trợ giảm ẩm theo mùa
XH-09IF35 là máy lạnh hai chiều, phục vụ cả nhu cầu làm mát trong thời tiết nóng lẫn sưởi ấm khi trời lạnh. Các chế độ làm mát nhanh và sưởi nhanh ưu tiên đưa không gian về cảm giác dễ chịu ở giai đoạn đầu sử dụng.
Trong những ngày ẩm, máy còn hỗ trợ giảm bớt độ ẩm. Casper nêu có thể bật đồng thời Fresh Air và chức năng giảm ẩm để kết hợp cấp thêm khí với xử lý ẩm; kết quả thực tế phụ thuộc điều kiện phòng và không khí ngoài trời, không phải cam kết một mức độ ẩm hoặc thời gian hạ nhiệt cố định.
Các số 38°C, 14°C và 96% nằm trong hình minh họa thời tiết nóng, lạnh và ẩm. Không sử dụng chúng làm dải vận hành, nhiệt độ mục tiêu hoặc hiệu suất giảm ẩm được bảo đảm của máy.
Hình minh họa Casper công bố cho XH-09IF35.
Inverter và i-Saving điều chỉnh tần số máy nén
Máy nén Inverter kết hợp cơ chế i-Saving để điều chỉnh vận hành theo nhiệt độ trong phòng. Casper mô tả điều khiển nhiệt theo đường hình sin; khi đạt gần nhiệt độ đã chọn, máy nén giảm tần số để hạn chế dùng điện không cần thiết.
Tính năng phù hợp với mục tiêu duy trì không gian dễ chịu trong quá trình sử dụng liên tục. Mức tiết kiệm phụ thuộc tải nhiệt, độ kín của phòng và cách cài đặt, nên không quy đổi thành một số tiền điện cố định cho mỗi đêm.
Tự làm sạch dàn lạnh với giai đoạn gia nhiệt
Khi kích hoạt tự làm sạch, XH-09IF35 thực hiện các giai đoạn được Casper mô tả gồm ngưng tụ, đóng băng dàn lạnh, rã băng và gia nhiệt đến 57°C. Quá trình hỗ trợ xử lý bụi bám, hơi ẩm và hạn chế điều kiện phát triển của vi khuẩn, nấm mốc trong dàn lạnh.
Mốc 57°C là nhiệt độ của giai đoạn làm sạch theo công bố của hãng, không phải nhiệt độ phòng. Nguồn chưa công bố hiệu suất diệt khuẩn định lượng cho chu trình; vẫn cần vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng máy theo hướng dẫn.
57°C là nhiệt độ của giai đoạn tự làm sạch theo mô tả của hãng. Nguồn chưa nêu tỷ lệ hoặc điều kiện kiểm nghiệm diệt khuẩn; không hiểu đây là cam kết tiệt khuẩn căn phòng.
Hình minh họa Casper công bố cho XH-09IF35.
Hai dàn tản nhiệt bằng đồng ở cả dàn nóng và dàn lạnh
Cả dàn nóng và dàn lạnh của XH-09IF35 đều được trang bị dàn tản nhiệt bằng đồng. Theo mô tả của Casper, cấu tạo này hướng đến tăng hiệu quả trao đổi nhiệt, hạn chế oxy hóa và hỗ trợ độ bền khi thiết bị tiếp xúc với hơi ẩm cùng các tác nhân ăn mòn trong môi trường.
Cấu tạo vật liệu là một yếu tố của độ bền; vị trí lắp đặt và việc vệ sinh, bảo dưỡng cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ máy. Sản phẩm vẫn cần được lắp đúng hướng dẫn và bảo vệ phù hợp khi dùng trong môi trường có tính ăn mòn cao.
Môi chất R32 cho hệ thống làm lạnh
XH-09IF35 sử dụng môi chất lạnh R32 trong hệ thống trao đổi nhiệt. Đây là môi chất được Casper lựa chọn cho khả năng làm mát và hiệu quả vận hành của sản phẩm, đồng thời không gây suy giảm tầng ozone.
Bên cạnh khả năng truyền nhiệt, R32 được hãng giới thiệu theo định hướng giảm tác động môi trường của hệ thống làm lạnh. Để duy trì hiệu quả sử dụng, việc lắp đặt, kiểm tra độ kín và bảo dưỡng cần được thực hiện đúng kỹ thuật; điện năng thực tế vẫn tùy điều kiện vận hành của máy.
Hình minh họa Casper công bố cho XH-09IF35.
Thông số từ trang Casper
Các giá trị dưới đây giữ theo nguồn của đúng model. Dải min–max và chuỗi cấp gió được giữ nguyên; chiều dài ống chuẩn không phải chiều dài tối đa.
Công suất: 1 HP
Loại: Máy lạnh 2 chiều
Công nghệ: Inverter
Làm lạnh: 9,300 BTU/h (2,730- 14,300)
Diện tích: Dưới 15m2
Sưởi ấm: 10,200 BTU/h (3,400 - 14,700)
Công nghệ nổi trội: Đặc quyền LaCasper, FreshAir, iSaving, Lọc bụi mịn PM2.5, SoftAir, Sưởi ấm nhanh 60s, Tự làm sạch dàn
Hiệu suất năng lượng: 5 sao/CSPF: 5.75
Nguồn điện: 220V~50Hz
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh): 800 W (100-1,700)
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm): 1,200 W (300-1,700)
Môi chất: R32/ 630g
Lưu lượng gió dàn lạnh: 500/460/420/390 m3/h
Đường kính ống lỏng: 6.35 mm
Chiều dài ống chuẩn: 5 m
Đường kính ống gas: 9.52 mm
Chênh lệch độ cao tối đa: 10 m
Giá và thông tin cần xác nhận
Giá công khai trên trang Casper tại thời điểm đối chiếu: 15.990.000 đồng. Nguồn chưa nêu rõ VAT, chi phí giao hàng, vật tư, lắp đặt hoặc tình trạng tồn kho; báo giá và quyền lợi áp dụng cần được xác nhận theo giao dịch thực tế.
LaCasperTên dòng LaCasper được Casper ghi trong tiêu đề hoặc danh mục sản phẩm.
Công suất và vận hành
Hạng công suất
1 HPĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Công suất lạnh
9300 BTU/hCông suất làm lạnh do Casper công bố cho model này; dải vận hành, nếu có, được nêu trong phần thông số chi tiết.
Công suất sưởi
10200 BTU/hCông suất sưởi do Casper công bố cho model này; dải vận hành, nếu có, được nêu trong phần thông số chi tiết.
Điều kiện tham khảo diện tích
Dưới 15m2Diện tích tham khảo do Casper công bố; cần đối chiếu diện tích và tải nhiệt thực tế của phòng.
Inverter
CóĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Chế độ vận hành
Lạnh/sưởi (2 chiều)Nguồn xác nhận làm lạnh và sưởi ấm.
Môi chất lạnh
R32Môi chất lạnh R32 theo công bố của Casper.
Điện năng
Điện áp
220–220 VNguồn công bố điện áp 220 V; chưa nêu khoảng điện áp vận hành.
Tần số
50 HzĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Công suất điện tiêu thụ danh định
0.8 kW điệnCông suất điện làm lạnh được công bố tương đương 0,8 kW điện.
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.1–1.7 kW điệnKhoảng công suất điện khi làm lạnh theo công bố của Casper.
CSPF
5.75 W/WChỉ số CSPF 5,75 theo công bố của Casper.
Số sao năng lượng
5 saoĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Kích thước và lắp đặt
Đường kính ống lỏng
6.35 mmĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Đường kính ống gas
9.52 mmĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 mĐối chiếu nội dung chính hãng của đúng model.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
500/460/420/390 m3/hNguồn công bố nhiều mức lưu lượng gió nhưng chưa gắn tên cấp quạt tương ứng.
Tính năng và bảo hành
Công nghệ lọc khí
Bộ lọc bụi mịn PM2.5Hiệu quả lọc bụi được mô tả theo phạm vi và điều kiện thử nghiệm nêu trong bài; không phải chức năng thay toàn bộ không khí trong phòng.
Tự vệ sinh
CóTính năng tự vệ sinh dàn lạnh được Casper giới thiệu cho model này; quy trình cụ thể được trình bày trong phần tính năng.
Máy lạnh Casper LaCasper Inverter 1 chiều 1 HP XC-09IU38. Công suất làm lạnh công bố 9.600 BTU/h. Phạm vi phòng tham khảo: Dưới 15m2. Thông số và tiện ích được đối chiếu từ trang Casper của đúng model.
Máy lạnh Casper PrimeAir Inverter 2 chiều 2 HP QH-18IU36A. Công suất làm lạnh công bố 19.000 BTU/h. Phạm vi phòng tham khảo: Từ 20m2 – 30m2. Thông số và tiện ích được đối chiếu từ trang Casper của đúng model.
Máy lạnh Casper PrimeAir Inverter 2 chiều 1,5 HP QH-12IU36A. Công suất làm lạnh công bố 12.000 BTU/h. Phạm vi phòng tham khảo: Từ 15m2 – 20m2. Thông số và tiện ích được đối chiếu từ trang Casper của đúng model.