Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Funiki

Máy lạnh Funiki Inverter HIC18TMM-6 2HP

Bộ hoàn chỉnhSKU: HIC18TMM-6Model: HIC18TMM-6

Máy lạnh Funiki HIC18TMM-6 với làm lạnh nhanh Turbo+, công nghệ Inverter và các tiện ích hỗ trợ sử dụng, phù hợp nhu cầu làm mát hằng ngày trong gia đình hoặc phòng làm việc.

10.890.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Thiết kế gọn gàng cho nhu cầu hằng ngày

Máy lạnh Funiki HIC18TMM-6 phù hợp để bố trí trong phòng khách, phòng ngủ rộng hoặc phòng làm việc. Kiểu dáng treo tường và tông trắng giúp không gian thoáng gọn, dễ phối hợp với đồ nội thất. Màn hình nhiệt độ trên dàn lạnh hỗ trợ theo dõi cài đặt trong quá trình sử dụng.

Minh họa bố trí máy lạnh Funiki HIC18TMM-6 trong phòng ngủ
Minh họa chế độ làm lạnh nhanh Turbo+ của Funiki HIC18TMM-6

Mát mẻ nhanh hơn với Turbo+

Khi cần hạ nhiệt phòng sau một ngày oi nóng, chế độ Turbo+ hỗ trợ tăng tốc làm lạnh để rút ngắn thời gian chờ. Sau khi đã cảm thấy dễ chịu, người dùng có thể trở lại chế độ vận hành phù hợp với nhu cầu sinh hoạt.

Phân bổ luồng gió linh hoạt

Cánh đảo gió có thể chuyển động tự động theo hướng dọc và ngang, giúp hơi mát phân bổ rộng hơn trong phòng. Người dùng dễ lựa chọn cách thổi gió phù hợp với vị trí nghỉ ngơi, hạn chế tập trung hơi lạnh liên tục vào một điểm.

Minh họa phân bổ luồng gió tự động của Funiki HIC18TMM-6
Minh họa công nghệ Inverter và chế độ Eco trên Funiki HIC18TMM-6

Duy trì cảm giác mát ổn định

Công nghệ Inverter điều chỉnh hoạt động của máy nén theo nhu cầu làm lạnh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế việc đóng ngắt liên tục. Chế độ Eco bổ sung lựa chọn vận hành ưu tiên tiết kiệm điện khi cần dùng máy lâu hơn. Điện năng thực tế còn phụ thuộc cách cài đặt, tải nhiệt phòng và thời gian sử dụng.

Tự làm sạch giúp chăm sóc dàn lạnh

Chức năng tự làm sạch hỗ trợ hong khô bên trong dàn lạnh sau khi sử dụng, hạn chế độ ẩm lưu lại và điều kiện phát sinh mùi khó chịu. Tính năng này bổ sung cho việc vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng định kỳ, giúp chăm sóc máy thuận tiện hơn.

Cánh gió mở trên dàn lạnh Funiki HIC18TMM-6
Thiết kế dàn lạnh Funiki HIC18TMM-6 với cánh gió đóng

Dễ chịu hơn trong thời gian ngủ

Chế độ Sleep hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ trong thời gian nghỉ ngơi, giảm cảm giác quá lạnh khi nhiệt độ môi trường thay đổi về đêm. Người dùng có thể lựa chọn chế độ này cho nhu cầu sử dụng máy trong phòng ngủ.

Tiện ích hỗ trợ sử dụng mỗi ngày

Hẹn giờ bật/tắt giúp chủ động sắp xếp thời gian chạy máy theo lịch sinh hoạt. Khi nguồn điện được khôi phục, máy có thể tự khởi động lại với cài đặt đã ghi nhớ. Chức năng tự chẩn đoán hiển thị mã lỗi khi phát hiện bất thường, hỗ trợ mô tả tình trạng thiết bị rõ hơn cho kỹ thuật viên.

Mặt trước máy lạnh Funiki HIC18TMM-6
Góc nghiêng thân máy lạnh Funiki HIC18TMM-6

Chăm chút độ bền dàn trao đổi nhiệt

Lớp phủ Golden Fin hỗ trợ hạn chế tác động ăn mòn trên bề mặt trao đổi nhiệt. Kết hợp với vị trí lắp đặt phù hợp và bảo dưỡng theo hướng dẫn, thiết kế này góp phần duy trì khả năng vận hành ổn định của máy theo thời gian.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Funiki
Model
HIC18TMM-6
Năm model
2026

Công suất và vận hành

Hạng công suất
2 HP
Công suất lạnh
18000 BTU/h
Công suất lạnh
5.275 kW lạnhĐối chiếu ảnh nhãn máy ghi đúng model HIC 18TMM-6; giữ riêng công suất điện và công suất làm lạnh.
Diện tích phòng tham khảo
20–30 m²Khoảng tham khảo theo nguồn; không phải cam kết cho mọi điều kiện phòng.
Điều kiện tham khảo diện tích
20m2 - 30m2; cần tính tải nhiệt thực tế theo nắng, trần và số người.
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 phaĐối chiếu ảnh nhãn máy ghi đúng model HIC 18TMM-6; giữ riêng công suất điện và công suất làm lạnh.
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.858 kW điệnĐối chiếu ảnh nhãn máy ghi đúng model HIC 18TMM-6; giữ riêng công suất điện và công suất làm lạnh.
CSPF
5 W/W
Số sao năng lượng
5 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
308 mmĐổi sang mm, giữ thứ tự chiều theo nguồn.
Dàn lạnh: Rộng
975 mmĐổi sang mm, giữ thứ tự chiều theo nguồn.
Dàn lạnh: Sâu
218 mmĐổi sang mm, giữ thứ tự chiều theo nguồn.
Dàn lạnh: Khối lượng
10.1 kg
Dàn nóng: Cao
555 mmĐổi sang mm, giữ thứ tự chiều theo nguồn.
Dàn nóng: Rộng
765 mmĐổi sang mm, giữ thứ tự chiều theo nguồn.
Dàn nóng: Sâu
303 mmĐổi sang mm, giữ thứ tự chiều theo nguồn.
Dàn nóng: Khối lượng
24.2 kg
Đường kính ống lỏng
6 mm
Đường kính ống gas
12 mm
Chiều dài đường ống tối đa
25 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
20 m
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh: 44.5/37/34.57 dB; Độ ồn dàn nóng: 56dB. Cấp vận hành và điều kiện đo không được nguồn ghi rõ.

Tính năng và bảo hành

Điều khiển luồng gió
Đảo gió lên xuống trái phải tự động
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Tiện ích khác có căn cứ
Hẹn giờ
Bảo hành thân máy
24 thángThời hạn nguồn nêu theo chính sách hãng; không phải cam kết riêng của nhà bán hàng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467