Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467
MAYLANH247.VN
Tư vấn lựa chọn máy lạnh0909 375 467

Mitsubishi Heavy

Máy lạnh giấu trần nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM40YA-W5/FDC40YNA-W5

Bộ hoàn chỉnhSKU: FDUM40YA-W5/FDC40YNA-W5Model: FDUM40YA-W5/FDC40YNA-W5

Máy lạnh Mitsubishi Heavy FDUM40YA-W5/FDC40YNA-W5 làm lạnh một chiều, Inverter, dùng môi chất R32. Dàn lạnh giấu trần nối ống gió hỗ trợ bố trí hệ thống làm mát trong công trình.

23.700.000 ₫ / Bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Bố trí hệ thống làm mát phía trên trần

Mitsubishi Heavy FDUM40YA-W5/FDC40YNA-W5 là máy lạnh giấu trần nối ống gió làm lạnh một chiều. Thân dàn lạnh được bố trí phía trên trần, đưa không khí mát tới khu vực sử dụng qua hệ thống ống và cửa gió của công trình.

Cách bố trí này giúp không gian bên dưới gọn gàng, phù hợp để cân nhắc cho văn phòng, phòng họp, cửa hàng và khu vực sinh hoạt cần phối hợp hệ thống làm mát với thiết kế nội thất. Vị trí cửa cấp và cửa hồi cần được tính toán cùng mặt bằng sử dụng.

Cấu hình bộ máy bao gồm điều khiển có dây RC-E5.

Dàn lạnh FDUM40YA-W5/FDC40YNA-W5

Thiết kế đường gió theo điều kiện công trình

Hiệu quả phân phối không khí phụ thuộc vào sự phối hợp giữa dàn lạnh, tuyến ống và các miệng gió. Khi khảo sát, cần xem xét chiều dài đường gió, vị trí chỗ ngồi, vách ngăn và đồ nội thất để tránh các khu vực bị cản luồng khí.

Không nên chỉ dựa vào diện tích sàn để quyết định phương án lắp đặt. Phòng có trần cao, nhiều kính hoặc thường xuyên mở cửa cần được đánh giá tải nhiệt riêng để chọn vị trí và cách tổ chức luồng không khí phù hợp.

Cấu hình phục vụ nhu cầu làm lạnh

Phiên bản này sử dụng công nghệ Inverter, cho phép máy nén điều chỉnh vận hành theo nhu cầu làm mát. Người dùng nên lựa chọn nhiệt độ phù hợp và hạn chế thay đổi cài đặt liên tục.

Môi chất R32 được sử dụng trong chu trình làm lạnh của thiết bị. Công việc kết nối, kiểm tra kín và xử lý môi chất cần kỹ thuật viên có chuyên môn; không tự tháo đường ống trong quá trình sử dụng.

Chừa khoảng thao tác và đường thoát nước

Dàn lạnh giấu trần cần khoảng trống cho kết nối đường ống, dây điện và tuyến thoát nước ngưng. Lối tiếp cận bảo dưỡng nên được chuẩn bị ngay từ giai đoạn hoàn thiện trần để việc kiểm tra sau này thuận tiện hơn.

Dàn nóng cần nơi đặt thông thoáng và có kết cấu đỡ phù hợp. Thông số kích thước, khối lượng, nguồn điện và giới hạn lắp đặt được tách riêng trong mục thông số kỹ thuật để đối chiếu khi chuẩn bị thi công.

Duy trì lưu thông không khí và bảo dưỡng

Giữ cửa hồi gió, lưới lọc và các miệng cấp sạch giúp hạn chế bụi tích tụ trên đường lưu thông không khí. Nên vệ sinh theo hướng dẫn thiết bị, ngắt nguồn trước khi thao tác và dành việc tháo lắp sâu cho người có chuyên môn.

Trong quá trình vận hành, cần theo dõi khả năng làm mát, tiếng động và tình trạng thoát nước. Nếu có thay đổi bất thường, nên kiểm tra sớm để xác định nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng kéo dài.

Điều chỉnh áp suất tĩnh theo đường gió

Dòng FDUM hỗ trợ thiết lập áp suất tĩnh thông qua bộ điều khiển có dây tương thích. Kỹ thuật viên cần lựa chọn cài đặt phù hợp với tổn thất của tuyến ống và các miệng gió để hệ thống phân phối không khí đúng yêu cầu thiết kế.

Bộ điều khiển và các phụ kiện cần được xác nhận theo cấu hình thực tế. Không tự thay đổi đường gió hoặc cài đặt kỹ thuật khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến lưu lượng và vận hành của dàn lạnh.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Mitsubishi Heavy
Model
FDUM40YA-W5/FDC40YNA-W5
Mã dàn lạnh
FDUM40YA-W5
Mã dàn nóng
FDC40YNA-W5
Mã bộ điều khiển
RC-E5

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
4.3 kW lạnh
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.13 kW điện

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
280 mm
Dàn lạnh: Rộng
750 mm
Dàn lạnh: Sâu
635 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
29 kg
Dàn nóng: Cao
595 mm
Dàn nóng: Rộng
780 mm
Dàn nóng: Sâu
290 mm
Dàn nóng: Khối lượng
32 kg
Đường kính ống lỏng
6.35 mm
Đường kính ống gas
12.7 mm
Chiều dài đường ống tối đa
25 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 m
Độ ồn dàn lạnh
32 dB(A)
Độ ồn dàn nóng
50 dB(A)
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh ở mức quạt cao nhất (P-Hi).

Tính năng và bảo hành

Phụ kiện đi kèm
Điều khiển có dây RC-E5.