Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Hikawa

Máy lạnh Hikawa HI-VC15S/HO-VC15S

Bộ hoàn chỉnhSKU: HI-VC15S/HO-VC15SModel: HI-VC15S/HO-VC15S

Máy lạnh Hikawa HI-VC15S/HO-VC15S có thiết kế treo tường và làm lạnh nhanh. Các chức năng lọc khí, chăm sóc dàn lạnh và điều khiển hỗ trợ sử dụng hằng ngày.

6.490.000 ₫

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Làm mát và sử dụng hằng ngày

Máy lạnh Hikawa HI-VC15S/HO-VC15S dùng kiểu lắp treo tường, với mặt máy màu trắng dễ kết hợp cùng nội thất phòng ngủ, phòng làm việc hoặc không gian sinh hoạt.

Công nghệ Sprint hỗ trợ máy nén tăng tốc khi khởi động. Khi cần hạ nhiệt nhanh, chế độ Turbo tăng cường hoạt động làm mát để phòng sớm đạt mức nhiệt đã chọn.

Inverter điều chỉnh tốc độ máy nén theo nhu cầu làm lạnh thực tế, hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế điện năng sử dụng không cần thiết.

Dàn lạnh máy lạnh Hikawa HI-VC15S/HO-VC15S

Điều chỉnh hoạt động làm mát

Bộ xử lý GENIUS thu nhận tín hiệu vận hành để điều khiển máy nén phù hợp với nhu cầu làm mát, giúp sử dụng điện hiệu quả hơn.

Chế độ ECO điều chỉnh hoạt động làm mát để giảm điện năng sử dụng khi không cần chạy ở mức cao, đồng thời duy trì cảm giác dễ chịu trong phòng.

Phân phối gió và vận hành êm

Luồng gió 4D phân phối hơi lạnh theo nhiều hướng, hỗ trợ đưa hơi mát tới những vị trí xa dàn lạnh và làm mát đều hơn trong phòng.

Cánh quạt và đường dẫn khí được thiết kế để giảm lực cản, giúp luồng gió lưu thông thuận lợi và hạn chế tiếng gió khi máy chạy.

Kết cấu máy nén chú trọng giảm rung, kết hợp vật liệu cách âm để hạn chế tiếng ồn trong quá trình vận hành.

Chăm sóc luồng khí và vệ sinh máy

Hệ thống lọc gồm Bio Filter, Vitamin C, xúc tác lạnh, Ion, HAF và Nano, kết hợp hỗ trợ giữ bụi và giảm mùi trong luồng khí đi qua máy. Các bộ lọc cần được chăm sóc theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả.

Advanced Air Guardian sử dụng công nghệ ion, bổ sung một bước chăm sóc luồng khí cùng với hệ thống lọc của máy.

Chu trình tự làm sạch phối hợp ngưng tụ, đóng băng, xả băng, xử lý bằng nhiệt, cuốn bụi và làm khô dàn lạnh. Việc giảm bụi bám và hơi ẩm tồn đọng giúp dàn lạnh thông thoáng hơn; máy vẫn cần được vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.

Chăm sóc dàn trao đổi nhiệt

Lớp phủ Golden Fin bảo vệ bề mặt trao đổi nhiệt trước hơi ẩm và các tác nhân ăn mòn, góp phần giữ khả năng làm mát ổn định theo thời gian.

Lớp bảo vệ Epoxy bổ sung khả năng chống ăn mòn cho hệ thống tản nhiệt. Thiết kế này giúp hạn chế tác động của môi trường nóng ẩm lên bề mặt trao đổi nhiệt.

Các rãnh bên trong ống dẫn nhiệt được cải tiến để tăng diện tích trao đổi nhiệt, hỗ trợ truyền nhiệt hiệu quả trong quá trình làm mát.

Hỗ trợ bảo vệ thiết bị

Hộp bảo vệ bộ phận điều khiển dùng vật liệu hạn chế cháy, giúp bảo vệ linh kiện điện tử khi xảy ra sự cố. Việc lắp đặt và bảo dưỡng vẫn cần tuân theo hướng dẫn của hãng.

Tính năng phát hiện rò rỉ môi chất có thể ngừng hoạt động của máy khi nhận biết sự cố, giúp người dùng kịp thời kiểm tra và xử lý.

Khả năng vận hành trong dải điện áp rộng hỗ trợ sử dụng tại nơi điện lưới có dao động, trong giới hạn do hãng hướng dẫn.

Điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng

Chế độ khử ẩm điều chỉnh hoạt động làm mát và quạt để giảm cảm giác ẩm trong phòng, hữu ích vào những ngày thời tiết nồm hoặc mưa nhiều.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Hikawa
Model
HI-VC15S/HO-VC15S
Mã dàn lạnh
HI-VC15S
Mã dàn nóng
HO-VC15S

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
12300 BTU/h
Công suất lạnh
3.6 kW lạnh
Diện tích phòng tham khảo
15–22 m²
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích hãng khuyến nghị: 15-22m².
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.5 kW điện
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.4–1.6 kW điện
CSPF
4.34 W/W
Số sao năng lượng
3 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Rộng
750 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
8 kg
Dàn nóng: Cao
455 mm
Dàn nóng: Rộng
703 mm
Dàn nóng: Sâu
233 mm
Dàn nóng: Khối lượng
16 kg
Đường kính ống lỏng
6.4 mm
Đường kính ống gas
9.5 mm
Chiều dài đường ống tối đa
25 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 m
Độ ồn dàn lạnh
34 dB(A)
Độ ồn dàn nóng
47 dB(A)
Lưu lượng gió
618 m³/h
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh: 34/33/31 db(A); Dàn nóng: 47/44/40 dB(A).Giữ nguyên các mức công bố; thông tin sản phẩm chưa nêu tên từng cấp quạt hoặc điều kiện đo.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Tối đa (10.3 m³/phút)

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Hệ thống vi lọc nhiều lớp.
Điều khiển luồng gió
Luồng gió 4D.
Tự vệ sinh
Có
Tiện ích khác có căn cứ
Kiểm soát độ ẩm
Bảo hành thân máy
24 thángTheo điều kiện bảo hành của hãng.
Bảo hành máy nén
60 thángTheo điều kiện bảo hành máy nén của hãng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467