Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Hitachi

Máy lạnh Hitachi RAK/RAC-CH13PCASV

Bộ hoàn chỉnhSKU: RAK/RAC-CH13PCASVModel: RAK/RAC-CH13PCASV

Máy lạnh Hitachi RAK/RAC-CH13PCASV dòng airHome 300 có Inverter, Powerful, Fuzzy Logic và tự vệ sinh FrostWash. Hẹn giờ ngủ, chế độ làm khô và điều khiển luồng gió hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày.

Liên hệ báo giá

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Làm mát chủ động, thuận tiện khi nghỉ ngơi

Hitachi RAK/RAC-CH13PCASV thuộc dòng airHome 300, có thiết kế dàn lạnh trắng, bo cong nhẹ và lắp treo tường gọn gàng. Vector DC Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh.

Powerful tăng cường làm mát khi mới vào phòng. Fuzzy Logic hỗ trợ điều chỉnh vận hành theo điều kiện phòng; hướng gió lên xuống tự động và khả năng tùy chỉnh hướng gió ngang giúp lựa chọn vùng thổi phù hợp.

Bên cạnh làm lạnh, chế độ làm khô hỗ trợ giảm ẩm và chế độ quạt tạo luồng khí lưu thông. Silent giúp máy vận hành nhẹ nhàng hơn; AirSleep, hẹn giờ và tự khởi động lại mang đến sự thuận tiện khi nghỉ ngơi hoặc khi có điện trở lại.

Máy lạnh Hitachi RAK/RAC-CH13PCASV, dàn lạnh
Máy lạnh Hitachi RAK/RAC-CH13PCASV, dàn nóng

Giữ dàn lạnh sạch, hỗ trợ độ bền

FrostWash làm sạch dàn trao đổi nhiệt bằng cách đóng băng rồi rã đông để nước cuốn theo bụi bám. Đây là tiện ích hỗ trợ chăm sóc dàn lạnh, cần kết hợp vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.

Bộ lọc trước và bộ lọc khí hỗ trợ giữ bụi trong luồng khí đi qua máy. Mặt nạ có thể tháo rời để thuận tiện lau rửa, giúp chăm sóc máy dễ dàng hơn.

Dàn chống ăn mòn, vỏ ngoài chống gỉ và hộp kim loại bảo vệ phần điện hỗ trợ máy hoạt động bền bỉ. Mạch trễ khởi động hạn chế tác động của việc bật lại liên tục, còn đường thoát nước linh hoạt giúp bố trí lắp đặt phù hợp.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Hitachi
Model
RAK/RAC-CH13PCASV
Dòng sản phẩm
airHome 300
Mã dàn lạnh
RAK-CH13PCASV
Mã dàn nóng
RAC-CH13PCASV

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1.5 HP
Công suất lạnh
11940 BTU/h
Công suất lạnh
3.5 kW lạnh
Diện tích phòng tham khảo
15–20 m²
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích tham khảo: 15–20 m².Cần đối chiếu tải nhiệt và điều kiện phòng thực tế khi chọn công suất.
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.15 kW điện
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.35–1.35 kW điện
CSPF
4.64 W/WThông số theo cấu hình máy được hãng công bố.
Số sao năng lượng
3 saoThông số theo cấu hình máy được hãng công bố.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
280 mm
Dàn lạnh: Rộng
780 mm
Dàn lạnh: Sâu
230 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
8 kg
Dàn nóng: Cao
530 mm
Dàn nóng: Rộng
658 mm
Dàn nóng: Sâu
275 mm
Dàn nóng: Khối lượng
23 kg
Đường kính ống lỏng
6.35 mm
Đường kính ống gas
9.53 mm
Chiều dài đường ống tối đa
20 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 m
Độ ồn dàn lạnh
48 dB(A)Độ ồn ở chế độ Powerful; mức ồn thay đổi theo cấp quạt.
Lưu lượng gió
660 m³/hLưu lượng gió ở chế độ Powerful.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Powerful / Cao / Trung bình / Thấp / Silent: 48/43/33/27/19 dB(A).
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Powerful / Cao / Trung bình / Thấp / Silent: 11.0/10.5/8.0/5.5/3.5 m³/phút.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Bộ lọc trước và bộ lọc không khí.
Điều khiển luồng gió
Đảo gió lên xuống tự động.
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩm
Bảo hành thân máy
24 thángTheo điều kiện bảo hành của hãng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467