Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

LG

Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 1 HP V10APFUV

Bộ hoàn chỉnhSKU: V10APFUVModel: V10APFUV

Máy lạnh LG V10APFUV DUALCOOL Inverter 1 chiều 1 HP kết hợp cảm biến PM1.0, bộ phát ion, màng lọc kép, bộ lọc dị ứng và UVnano. Máy có ThinQ Wi-Fi, tự động làm sạch, hướng gió tự động lên/xuống và trái/phải, môi chất R32.

Liên hệ báo giá / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 1 HP V10APFUV

Máy lạnh LG V10APFUV DUALCOOL Inverter 1 chiều 1 HP kết hợp cảm biến PM1.0, bộ phát ion, màng lọc kép, bộ lọc dị ứng và UVnano. Máy có ThinQ Wi-Fi, tự động làm sạch, hướng gió tự động lên/xuống và trái/phải, môi chất R32.


Thiết kế dành cho nhu cầu làm mát và theo dõi không khí

LG giới thiệu V10APFUV ở hạng 1 HP và khuyến nghị phạm vi phòng dưới 15 m², thể tích 30–45 m³. Cần cân nhắc thêm mức nắng, cách nhiệt, số người và các nguồn nhiệt trước khi chọn máy.

Dàn lạnh rộng × cao × sâu 857 × 348 × 190 mm, khối lượng 9,6 kg; dàn nóng 720 × 500 × 230 mm, khối lượng 21,7 kg. Công suất điện tiêu thụ định mức trong nguồn là 770 W.

Mặt trước máy lạnh LG V10APFUV
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Máy lạnh LG V10APFUV trong không gian sống
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa theo dõi chất lượng không khí và xử lý bụi
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Cảm biến PM1.0 ở cạnh máy lạnh LG
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Cận cảnh bảng hiển thị chất lượng không khí
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa bộ phát ion phía trên dàn lạnh
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa màng lọc kép của LG
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

Bốn bước theo dõi và xử lý bụi

Cảm biến PM1.0 theo dõi bụi trong không khí. Bảng hiển thị chất lượng không khí dùng 6 màu để giúp người dùng nhận biết trạng thái; bộ phát ion bổ sung bước xử lý và màng lọc kép giữ lại các hạt bụi.

LG dẫn kết quả loại bỏ tới 99,9% bụi siêu mịn PM0.1 trong điều kiện phòng thí nghiệm TUV/KCL. Phạm vi thử nghiệm được LG ghi theo cấu hình SJ 27,4 m² và SK 29,3 m², đồng thời có đoạn nêu phòng 29 m². Không dùng các diện tích thử nghiệm này thay cho phạm vi phòng được khuyến nghị của V10APFUV; hiệu quả thực tế thay đổi theo điều kiện.


Đọc kết quả thử nghiệm đúng phạm vi

Các biểu trưng TUV Rheinland và KCL trên trang LG được đặt cùng nội dung thử nghiệm lọc bụi PM0.1. Chúng không được dùng để suy rộng thành chứng nhận cho mọi tính năng của sản phẩm.

Khả năng xử lý bụi phụ thuộc môi trường, nồng độ bụi ban đầu và điều kiện sử dụng. Máy lạnh và các lớp lọc cần được chăm sóc theo hướng dẫn để duy trì vận hành phù hợp.

Biểu trưng TUV Rheinland trong phần thử nghiệm lọc bụi LG
Chỉ đọc trong phạm vi thử nghiệm lọc bụi PM0.1 do LG mô tả.
Biểu trưng KCL trong phần thử nghiệm lọc bụi LG
Không phải tuyên bố chứng nhận toàn bộ máy.


Sơ đồ các bộ phận lọc khí, UVnano và làm khô trong máy lạnh LG
Các tỷ lệ trên hình là kết quả thử nghiệm có điều kiện; chú thích UV áp cho quạt gió dàn lạnh.
Minh họa UVnano tác động bên trong cụm quạt
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

UVnano bên trong dàn lạnh

Thông số xác nhận V10APFUV có UVnano. Hình giải thích của LG cho thấy đèn UV LED tác động bên trong cụm quạt, cùng các lớp lọc và cơ chế tự làm khô.

Chú thích trên infographic LG nêu thử nghiệm TUV với S. aureus, S. epidermidis và K. pneumoniae trên quạt gió dàn lạnh: hiệu quả tới 99,99% sau 4 giờ sử dụng đèn LED UV. Kết quả trong phòng thí nghiệm có thể khác khi dùng thực tế và không phải cam kết diệt khuẩn toàn phòng.


DUAL Inverter và điều khiển năng lượng chủ động

Máy nén biến tần kép DUAL Inverter được LG giới thiệu cho khả năng làm lạnh nhanh và điều chỉnh hiệu suất. Người dùng có 4 mức kiểm soát năng lượng chủ động để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.

Phần giới thiệu có màn hình năng lượng, giúp theo dõi mức tiêu thụ trong quá trình hoạt động. Không quy đổi hình biểu đồ quảng bá thành phần trăm tiết kiệm điện hay số tiền tiết kiệm cố định.

Minh họa luồng khí làm mát DUAL Inverter
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa cấu tạo máy nén biến tần kép
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa hiệu suất năng lượng DUAL Inverter
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Cận cảnh bảng hiển thị năng lượng trên máy lạnh
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa điều khiển năng lượng chủ động qua bộ điều khiển
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa màng lọc sơ cấp
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa lớp lọc dị ứng
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Hình thông tin BAF được LG cung cấp cho bộ lọc dị ứng
Đọc trong phạm vi lớp lọc và điều kiện LG mô tả.

Màng lọc sơ cấp và bộ lọc dị ứng

Màng lọc sơ cấp giữ các hạt bụi lớn ở bước lọc đầu tiên. Thông số V10APFUV xác nhận có bộ lọc dị ứng, bổ sung lớp xử lý cho các tác nhân trong luồng khí.

LG dẫn thông tin BAF về lớp phủ bộ lọc hỗ trợ loại bỏ các tác nhân như mạt bụi, nấm và mốc trong không khí. Đây là thông tin về bộ lọc trong phạm vi LG mô tả, không phải bảo đảm y tế hoặc khả năng ngăn mọi triệu chứng dị ứng.


Tự động làm sạch và chế độ ngủ thoải mái

Tính năng tự động làm sạch sử dụng quy trình làm khô lượng ẩm bên trong dàn lạnh, hỗ trợ chăm sóc máy sau khi sử dụng. Vệ sinh bộ lọc và bảo dưỡng vẫn cần thực hiện theo tài liệu hướng dẫn.

Chế độ ngủ thoải mái có các chức năng tự động điều chỉnh khi được kích hoạt. Máy cũng có hướng gió tự động lên/xuống và trái/phải, theo thông số LG.

Minh họa tự động làm khô bên trong dàn lạnh
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa chế độ ngủ thoải mái
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Hình giới thiệu ứng dụng ThinQ trên trang LG
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa điều khiển máy lạnh qua ThinQ và điện thoại
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

ThinQ Wi-Fi để kết nối thuận tiện

V10APFUV hỗ trợ ThinQ Wi-Fi. LG mô tả ứng dụng cho phép kết nối, kiểm tra tình trạng và khởi động máy lạnh từ điện thoại, giúp thao tác thuận tiện khi có điều kiện kết nối phù hợp.

Các tính năng thông minh và trợ lý giọng nói có thể thay đổi tùy quốc gia, model và dịch vụ; thiết bị loa thông minh không được bao gồm theo chú thích LG. Không suy ra mọi dịch vụ bên thứ ba đều dùng được với sản phẩm này.


Vận hành và điều khiển trong bóng tối

Thông số làm lạnh ghi mức ồn Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp lần lượt là 39/33/27/21 dB(A). Đây là chuỗi số của V10APFUV, khác với các thử nghiệm quảng bá trên model khác.

Phần giới thiệu nói đến điều khiển dễ dùng trong bóng tối và cảm biến hồi chuyển trên bộ điều khiển từ xa. Lựa chọn vị trí cánh gió và chế độ hoạt động phù hợp giúp điều chỉnh luồng khí theo nhu cầu.

Minh họa máy lạnh trong phòng sinh hoạt
Ảnh minh họa không gian, không phải bằng chứng mức ồn dưới 19 dBA.
Minh họa bộ điều khiển dùng trong bóng tối
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa môi chất R32
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa thao tác lắp đặt dàn lạnh
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa thử nghiệm biến động điện áp
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

R32, lắp đặt và lưu ý về nguồn điện

Thông số xác nhận máy sử dụng môi chất R32. LG giới thiệu thiết kế hỗ trợ thao tác lắp đặt nhanh; cần để kỹ thuật viên kiểm tra đúng vị trí, đường ống và yêu cầu cấp điện theo hướng dẫn sản phẩm.

Khả năng chịu biến động điện áp định mức ±15% được LG mô tả dựa trên thử nghiệm nội bộ, có thể thay đổi theo môi trường. Đây không phải lý do để bỏ qua yêu cầu bảo vệ điện tại nơi lắp đặt.


Thông tin bảo hành máy nén do LG giới thiệu

Trang LG nêu bảo hành 10 năm cho máy nén. Nội dung này là thông tin của nhà sản xuất, cần đối chiếu model, chứng từ, thị trường và các điều kiện áp dụng khi mua hàng.

Không chuyển thông tin quảng bá của LG thành cam kết bảo hành riêng của người bán hoặc thời hạn bảo hành cho toàn bộ máy.

Biểu trưng bảo hành máy nén 10 năm trên trang LG
Thông tin nhà sản xuất, áp dụng theo điều kiện bảo hành LG.

Thông số được đối chiếu từ LG

Các giá trị dưới đây lấy từ phần thông số mở rộng của đúng model. N/A được giữ theo nguồn, không được hiểu là giá trị bằng 0. Đơn vị chỉ xuất hiện khi LG có công bố.


LÀM LẠNH

  • Điều khiển hướng luồng khí (trái & phải): Auto
  • Điều khiển hướng luồng khí (lên & xuống): Auto
  • Lưu lượng gió: 10.5/9.0/6.6/4.2

THANH LỌC KHÔNG KHÍ

  • Bộ phát ion: Có
  • Cảm biến PM 1.0: Có


ĐỘ THUẬN TIỆN

  • Độ ồn thấp: 21
  • ThinQ(Wi-Fi): Có

BỘ LỌC

  • Bộ lọc dị ứng: Có


VỆ SINH

  • UV Nano: Có

THÔNG TIN CHUNG

  • Công suất làm mát tiêu thụ định mức/tối thiểu (W): 770
  • Phạm vi làm lạnh ước tính: Phòng dưới 15m² (từ 30m³ đến 45m³)
  • Kích thước dàn lạnh_RxCxS (mm): 857 x 348 x 190
  • Khối lượng dàn lạnh (kg): 9.6
  • Kích thước dàn nóng_RxCxS (mm): 720 x 500 x 230
  • Khối lượng dàn nóng (kg): 21.7
  • Kích thước sản phẩm_RxCxS (mm): 857 x 348 x 190
  • Loại sản phẩm: máy lạnh 1 chiều
  • Trọng lượng sản phẩm (kg): 9.6
  • Nguồn điện: 220-240, 50
  • Loại môi chất làm lạnh: R32
  • Độ ồn (Làm lạnh) Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp (dB(A)): 39/33/27/21

Nguồn và lưu ý sử dụng

Nội dung được biên soạn từ trang LG của V10APFUV và đối chiếu ngày 05/10/2026. Hình ảnh minh họa công nghệ có thể mô tả điều kiện thử nghiệm hoặc một cấu hình đại diện. Khi chọn máy, cần đối chiếu điều kiện phòng và phương án lắp đặt thực tế.

Xem thông tin sản phẩm trên LG Việt Nam · Chính sách giá và mua hàng LG

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
LG
Model
V10APFUV
Dòng sản phẩm
DUALCOOLTên dòng ghi trong tiêu đề sản phẩm LG.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1 HPHạng công suất được LG công bố trong tiêu đề sản phẩm; không quy đổi sang BTU/h.
Điều kiện tham khảo diện tích
LG ghi phòng dưới 15 m², thể tích 30–45 m³.Không điền dải số room_area vì không có diện tích tối thiểu; không biến chưa biết thành 0.
Inverter
CóTên sản phẩm LG xác nhận Inverter.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Tiêu đề hoặc thông số riêng của sản phẩm.
Môi chất lạnh
R32Đối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.

Điện năng

Công suất điện tiêu thụ danh định
0.77 kW điệnDùng riêng số đầu theo nhãn định mức/tối thiểu, đổi W sang kW điện; không coi định mức là công suất tối đa.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
348 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Rộng
857 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Sâu
190 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Khối lượng
9.6 kgĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Dàn nóng: Cao
500 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Rộng
720 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Sâu
230 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Khối lượng
21.7 kgĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Độ ồn dàn lạnh
21 dB(A)Lấy mức siêu thấp theo đúng chuỗi Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp của V10APFUV; không dùng tuyên bố dưới 19 dBA thuộc V10API.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Làm lạnh Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp: 39/33/27/21 dB(A).Đối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
10.5/9.0/6.6/4.2Giữ nguyên cấp gió/chuỗi giá trị của LG; nguồn không ghi đơn vị thể tích nên không điền m³/h.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Màng lọc sơ cấp; màng lọc kép cho bụi siêu mịn; bộ lọc dị ứngTrang bị từ nguồn LG; hiệu suất lọc bụi định lượng chỉ áp trong điều kiện thử nghiệm được nêu.
Điều khiển luồng gió
Lên/xuống: Auto; trái/phải: AutoĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Chế độ ngủ
CóPhần tính năng LG.
Tự vệ sinh
CóPhần tính năng mô tả làm khô độ ẩm bên trong dàn lạnh.
Wi-Fi
Tích hợpNguồn xác nhận ThinQ Wi-Fi, không nêu module tùy chọn.
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xaPhần tính năng mô tả bộ điều khiển; không suy ra hẹn giờ/hút ẩm khi nguồn không xác nhận.
Gọi tư vấn · 0909 375 467