Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Mitsubishi Heavy

Máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK24YW-W5

Bộ hoàn chỉnhSKU: SRK24YW-W5Model: SRK24YW-W5

Máy lạnh treo tường làm mát linh hoạt, kết hợp các chế độ gió và tiện ích phù hợp cho sinh hoạt hằng ngày.

23.850.000 ₫ / Bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Làm mát linh hoạt, phù hợp sinh hoạt hằng ngày

Máy lạnh Mitsubishi Heavy có thiết kế treo tường gọn gàng. Mặt máy sáng màu dễ kết hợp với nội thất, thuận tiện bố trí trong không gian sinh hoạt.

DC PAM Inverter điều chỉnh hoạt động của máy nén theo nhu cầu làm mát, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm phần điện năng tiêu thụ không cần thiết khi sử dụng lâu.

Chế độ Economy ưu tiên vận hành tiết kiệm hơn khi phòng đã dễ chịu. Người dùng có thể chọn chế độ này theo nhu cầu thay vì duy trì mức làm lạnh mạnh liên tục.

Góc nhìn dàn lạnh Mitsubishi Heavy SRK24YW-W5

Điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu

Điều khiển Fuzzy sử dụng thông tin nhiệt độ để lựa chọn cách vận hành phù hợp. Chế độ Auto giúp giảm việc phải chỉnh máy thường xuyên khi điều kiện trong phòng thay đổi.

Hi Power tăng cường hoạt động khi cần làm mát nhanh, phù hợp lúc vừa vào phòng nóng. Khi đã cảm thấy dễ chịu, có thể chuyển sang chế độ vận hành thông thường.

Phân bố luồng gió và chăm sóc máy

Thiết kế luồng gió JET Flow đưa hơi mát đi xa và lan rộng hơn trong phòng, hỗ trợ làm mát các vị trí sinh hoạt ở xa dàn lạnh.

Cánh đảo gió tự động có thể điều chỉnh hướng thổi lên xuống theo nhu cầu. Chức năng ghi nhớ vị trí cánh đảo giúp gọi lại hướng gió quen thuộc trong lần sử dụng tiếp theo.

Chăm sóc không khí

Bộ lọc Enzyme và bộ lọc khử mùi Sun bổ sung khả năng chăm sóc không khí trong đường gió. Bộ lọc khử mùi có thể được làm sạch và bảo dưỡng theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả sử dụng.

Lồng quạt được xử lý để hỗ trợ hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trên bề mặt, góp phần giữ vệ sinh cho bộ phận dẫn gió.

Chức năng tạo ion bổ sung một lựa chọn chăm sóc không khí bên cạnh làm mát. Việc vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ vẫn cần được thực hiện để giữ máy hoạt động tốt.

Vệ sinh và bảo vệ dàn trao đổi nhiệt

Chức năng tự làm sạch giúp làm khô bên trong dàn lạnh sau khi sử dụng, hạn chế độ ẩm lưu lại. Mặt nạ có thể tháo rời giúp việc vệ sinh các phần được phép tiếp cận thuận tiện hơn.

Lớp phủ Blue Fin trên dàn trao đổi nhiệt ngoài trời hỗ trợ chống ăn mòn, tăng khả năng thích ứng khi thiết bị làm việc trong môi trường ẩm.

Tiện nghi khi nghỉ ngơi và điều khiển

Chế độ Sleep điều chỉnh cách vận hành trong thời gian nghỉ để hạn chế cảm giác quá lạnh về đêm. Khi không khí có cảm giác ẩm và bí, chế độ Dry là một lựa chọn sử dụng phù hợp.

Hẹn giờ bật hoặc tắt giúp chủ động lịch sử dụng máy. Chức năng Comfort hỗ trợ máy bắt đầu làm mát trước thời điểm đã hẹn, để căn phòng dễ chịu hơn khi bạn cần dùng.

Khởi động và thao tác thuận tiện

Tự khởi động lại giúp khôi phục hoạt động khi nguồn điện trở lại. Chức năng tự chẩn đoán cung cấp dấu hiệu nhận biết bất thường để thuận tiện kiểm tra và bảo dưỡng.

Nút bấm dạ quang trên điều khiển thuận tiện khi thao tác trong phòng tối. Công tắc dự phòng trên máy hỗ trợ thao tác cơ bản khi chưa dùng được điều khiển từ xa.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Mitsubishi Heavy
Model
SRK24YW-W5
Mã dàn lạnh
SRK24YW-W5
Mã dàn nóng
SRC24YW-W5

Công suất và vận hành

Hạng công suất
2.5 HP
Công suất lạnh
23543 BTU/h
Công suất lạnh
6.9 kW lạnh
Diện tích phòng tham khảo
30–40 m²
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích sử dụng tham khảo: 30–40 m².
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.88 kW điện
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.2–2.4 kW điện
CSPF
6.05 W/W
Số sao năng lượng
5 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
339 mm
Dàn lạnh: Rộng
1197 mm
Dàn lạnh: Sâu
262 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
15.5 kg
Dàn nóng: Cao
640 mm
Dàn nóng: Rộng
800 mm
Dàn nóng: Sâu
290 mm
Dàn nóng: Khối lượng
42 kg
Đường kính ống lỏng
6.35 mm
Đường kính ống gas
12.7 mm
Chiều dài đường ống tối đa
30 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
20 m
Lưu lượng gió
1230 m³/h
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Các mức lưu lượng gió dàn lạnh: 20.5/15.7/10.4 m³/phút; dàn nóng: 41.5 m³/phút. Giá trị số thể hiện mức lớn nhất của dàn lạnh. Tên mức quạt và điều kiện đo chưa được nêu.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Bộ lọc Enzyme, bộ lọc khử mùi Sun, lồng quạt kháng khuẩn, tạo ion
Điều khiển luồng gió
Lên xuống tự động
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Bảo hành thân máy
24 tháng
Gọi tư vấn · 0909 375 467