Dàn nóng máy lạnh Samsung AC120TXADKC/EA
AC120TXADKC/EA được trình bày với phạm vi dàn nóng riêng. Dàn còn lại, mặt nạ, bộ điều khiển và phụ kiện cần được đối chiếu riêng trong cấu hình và báo giá.
Công suất và khả năng lạnh/sưởi của thiết bị cần được kiểm tra theo tổ hợp tương thích. Việc trang hãng tham chiếu mã dàn đi cùng không có nghĩa mã đó nằm trong sản phẩm dàn riêng này.
Dàn nóng và cấu hình tương thích
Thiết bị này đảm nhiệm phần dàn nóng trong hệ máy lạnh Split. Mã dàn lạnh được Samsung dẫn trong bảng là cấu hình tham chiếu; cần xác nhận cặp máy phù hợp trước khi thay thế hoặc kết hợp thiết bị.
Khi lập phương án lắp đặt, ưu tiên kiểm tra nguồn điện, kích thước, khối lượng, độ ồn và khoảng trống bảo trì của dàn nóng. Tính năng WindFree™ và hướng gió thuộc dàn lạnh, nên không được coi là tính năng riêng của dàn nóng này.
Thông số kỹ thuật đầy đủ
Các hàng dưới đây giữ giá trị và đơn vị Samsung công bố cho đúng trang model. Dấu “/” thể hiện các cấp hoặc điều kiện theo nhãn nguồn; không mặc định là giá trị có thể dùng đồng thời.
Bảng nguồn của mã dàn nóng còn chứa thông số của cặp dàn lạnh tham chiếu. Các nhóm mang nhãn dàn lạnh, mặt nạ, công suất toàn cấu hình và hiệu suất không phải thông số độc lập của dàn nóng.
Nhận diện sản phẩm
| Kiểu sản phẩm | 12kW-1Φ-360 CST |
Mã thiết bị
| Mã dàn lạnh | AC120TN4PKC/EA |
| Mã dàn nóng | AC120TXADKC/EA |
Hệ thống và chế độ
| Chế độ vận hành | COOLING ONLY |
Công suất lạnh và sưởi
| Công suất lạnh (kW) | 3.5 / 12.1 / 14.0 kW |
Dòng điện đầu vào
Thông số điện MCA / MFA
| MCA [A] | 34.0 A |
| MFA [A] | 40.0 A |
Hiệu suất năng lượng theo nguồn
| EER (Nominal Cooling) | 3.30 |
Kết nối và giới hạn đường ống
| Ống lỏng, đường kính (mm) | 9.52 mm |
| Ống lỏng, đường kính (inch) | 3/8" |
| Ống hơi, đường kính (mm) | 15.88 mm |
| Ống hơi, đường kính (inch) | 5/8" |
| Chiều dài ống tối đa (m) | 75 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 30 m |
Dây nguồn và dây tín hiệu
Môi chất lạnh
| Loại môi chất | R410A |
| Thiết bị tiết lưu (nhãn nguồn: Bảng điều khiển) | EEV |
| Lượng môi chất nạp sẵn (kg) | 3.40 kg |
Nguồn điện dàn lạnh (pha, dây, V, Hz)
Quạt
| Loại quạt | Turbo Fan |
| Công suất động cơ quạt (W) | 97 W |
| Số lượng quạt | 1 EA |
| Lưu lượng gió Cao / Trung bình / Thấp (m³/phút) | 32.0/26.0/19.5 CMM |
Nguồn điện dàn nóng (pha, dây, V, Hz)
Thoát nước
| Ống thoát nước | VP25 (OD 32,ID 25) |
Độ ồn
| Áp suất âm Cao / Trung bình / Thấp (dB(A)) | 45/41/36 dBA |
Kích thước và khối lượng dàn lạnh
| Khối lượng tịnh (kg) | 25.5 kg |
| Khối lượng đóng gói (kg) | 30.3 kg |
| Kích thước tịnh Rộng × Cao × Sâu (mm) | 947 x 365 x 947 mm |
| Kích thước đóng gói Rộng × Cao × Sâu (mm) | 990 x 414 x 990 mm |
Mặt nạ
| Mã model | PC4NUDMAN |
| Khối lượng tịnh (kg) | 3.6 kg |
| Khối lượng đóng gói (kg) | 6.3 kg |
| Kích thước tịnh Rộng × Cao × Sâu (mm) | 1000 x 66 x 1000 mm |
| Kích thước đóng gói Rộng × Cao × Sâu (mm) | 1093 x 85 x 1083 mm |
Bơm xả và phụ kiện theo nguồn
| Bơm xả (giữ nhãn và giá trị nguồn) | Built in |
| Độ nâng / lưu lượng bơm xả (nguyên văn nguồn) | 750 /24 |
Máy nén
| Loại máy nén | Twin BLDC Rotary |
| Mã model | UG5TK1450FJX |
| Công suất máy nén (kW) | 4.19 kW |
| Loại dầu | POE |
| Lượng dầu ban đầu (cc) | 1700 cc |
Quạt dàn nóng
| Lưu lượng gió khi làm lạnh (m³/phút) | 110 CMM |
Độ ồn dàn nóng
| Áp suất âm Lạnh / Sưởi (dB(A)) | 53 dBA |
Kích thước và khối lượng dàn nóng
| Khối lượng tịnh (kg) | 86.5 kg |
| Khối lượng đóng gói (kg) | 96.5 kg |
| Kích thước tịnh Rộng × Cao × Sâu (mm) | 940 x 1210 x 330 mm |
| Kích thước đóng gói Rộng × Cao × Sâu (mm) | 995 x 1388 x 426 mm |
Khoảng nhiệt độ vận hành
| Nhiệt độ ngoài trời khi làm lạnh (°C) | -15 ~ 50 ℃ |
Kết nối và điều khiển
App Connectivity
| SmartThings App Support | Yes |
Kiểm tra cấu hình trước khi đặt máy
Cần khảo sát tải nhiệt, nguồn điện, tuyến ống và phương án thoát nước để chọn đúng công suất và thiết bị đi kèm. Giá bán, tình trạng hàng, phạm vi lắp đặt và điều kiện bảo hành cần được xác nhận trong báo giá của cửa hàng.