
Máy lạnh tủ đứng Panasonic 2 chiều Inverter 3 HP NZ24CF1H-8H
Máy lạnh Panasonic NZ24CF1H-8H 2 chiều Inverter 3 HP, công suất lạnh 24.600 BTU/h (7,21 kW). nanoe™ X, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic NZ24CF1H-8N 2 chiều Inverter 3 HP, công suất lạnh 24.600 BTU/h (7,21 kW). nanoe™ X, POWERFUL.
Máy lạnh Panasonic NZ24CF1H-8N 2 chiều Inverter 3 HP, công suất lạnh 24.600 BTU/h (7,21 kW). nanoe™ X, POWERFUL.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-NZ24CF1H-8N và dàn nóng CU-NZ24CF1H-8. Máy đáp ứng cả làm lạnh và sưởi ấm, với thông số điện, lưu lượng gió và độ ồn được công bố riêng cho từng chế độ.
Hãng công bố công suất làm lạnh 7,21 (1,00-8,00) kW, tương ứng 24.600 (3.400-27.200) Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 2.800 (300-3.250) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Ở chế độ sưởi, công suất đạt 8,50 (1,00-10,65) kW. Khi chọn cấu hình và vị trí lắp, cần đối chiếu cả thông số sưởi và làm lạnh trong bảng chi tiết thay vì dùng chung một giá trị cho hai chế độ.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 3,71 W/W. Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
Khi phòng đã đủ mát nhưng vẫn cần giảm mùi và chăm sóc không khí, bạn có thể bật nanoe™ X riêng, không cần chạy chế độ làm mát. Công nghệ này sử dụng các gốc hydroxyl để tác động lên chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời hỗ trợ giảm những mùi thường gặp trong sinh hoạt. Khả năng vận hành độc lập với mức tiêu thụ điện thấp tạo điều kiện sử dụng nanoe™ X xuyên suốt ngày theo nhu cầu.

Bộ phát nanoe X thế hệ 2 tập trung vào việc ức chế phấn hoa và giảm mùi bám, giúp việc chăm sóc không khí tiếp tục diễn ra trong quá trình dùng máy lạnh. Panasonic mô tả tốc độ xử lý hai nhóm tác nhân này nhanh hơn gấp 2 lần so với bộ phát thế hệ 1; đây là công bố so sánh công nghệ trong điều kiện thử nghiệm, không phải thời gian xử lý bảo đảm cho mọi căn phòng.
Các dữ liệu đi kèm được Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic thu thập trong phòng khoảng 23 m³: thử mùi bằng thang đo sáu cấp và thử phấn hoa bằng phương pháp điện di. Kết quả, đối tượng thử và mã báo cáo cụ thể được giữ đầy đủ ở phần ghi chú để phân biệt tác dụng trên mẫu thử với điều kiện sử dụng thực tế.
(1) Thử nghiệm khử mùi: [Tổ chức thử nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương thức thử nghiệm] Xác minh bằng phương pháp thang đo nồng độ mùi sáu cấp trong phòng thử nghiệm có diện tích khoảng 23m³ [Phương pháp khử mùi] Giải phóng hạt nanoe™ [Đối tượng thử nghiệm] Mùi bám dính (mùi cơ thể) [Kết quả thử nghiệm] nồng độ mùi giảm 1,7 lần trong 1 giờ (Y18HM059)
(2) Thử nghiệm ức chế phấn hoa: [Tổ chức thử nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương thức thử nghiệm] Xác minh bằng phương pháp điện di trong phòng thử nghiệm có kích thước khoảng 23m³ [Phương thức ức chế] Giải phóng hạt nanoe™ [Đối tượng thử nghiệm] phấn hoa tuyết tùng bám dính [Kết quả thử nghiệm] ức chế 99% trong 12 giờ (L19YA009)

Lưới lọc không chỉ giữ lại chất ô nhiễm mà còn sử dụng thành phần đồng để hỗ trợ kháng khuẩn và chống nấm mốc ngay trên bộ lọc. Thiết kế này hướng đến việc duy trì khả năng chăm sóc không khí mà không cần thay mới lưới lọc theo mô tả của Panasonic, đồng thời thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Các kết quả kiểm nghiệm chỉ gắn với những chủng vi khuẩn và nấm mốc được nêu trong báo cáo của Trung tâm Kiểm nghiệm Vi sinh Quảng Đông. Chi tiết đối tượng, mức kháng khuẩn và cấp chống mốc được giữ ở phần ghi chú; không nên diễn giải thành khả năng xử lý mọi vi sinh vật trong phòng.
*¹ •Tổ chức kiểm nghiệm: Trung tâm Kiểm nghiệm Vi sinh Quảng Đông • Đối tượng kiểm nghiệm: Vi khuẩn (E. coli AS1.90 & S. aureus AS1.89) • Kết quả: Kháng khuẩn >99,99% • Báo cáo kiểm nghiệm: 2024FM06160R01D
*² •Tổ chức kiểm nghiệm: Trung tâm Kiểm nghiệm Vi sinh Quảng Đông • Đối tượng kiểm nghiệm: Nấm mốc (Aspergillus niger, Chaetomium globosum, Trichoderma viride & Penicillium Funiculosum) • Kết quả: Cấp chống mốc 0 (Tiêu chuẩn: 0 – không phát triển rõ ràng dưới kính hiển vi) • Báo cáo kiểm nghiệm: 2024FM06161R01D

Bụi bám trên các lá tản nhiệt là một phần cần chú ý khi vệ sinh dàn lạnh. Lớp phủ Hydrophilic trên bề mặt lá tản nhiệt giúp hạn chế sự bám dính này, nhờ đó việc làm sạch và bảo trì bộ phận trao đổi nhiệt thuận tiện hơn. Đây là lớp bảo vệ bề mặt được tích hợp trong thiết kế máy lạnh.
Chức năng làm sạch bên trong bằng nhiệt xử lý khu vực dàn lạnh nơi hơi ẩm và bụi có thể tích tụ. Trước hết, luồng khí ấm đi qua bên trong để làm khô, hỗ trợ hạn chế điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển. Song song với việc giảm ẩm, nanoe™ X tác động lên chất ô nhiễm và giảm mùi, kết hợp hai cách chăm sóc phần bên trong máy.
Khi cần nhanh chóng tăng cường làm mát, chế độ POWERFUL cho phép máy nén hiệu suất cao sớm nâng tần số vận hành lên mức tối đa. Bạn chọn chế độ bằng cách nhấn FAN SPEED trên điều khiển từ xa đến khi màn hình hiện POWERFUL. Cách kích hoạt này thuận tiện để chuyển sang luồng làm lạnh mạnh ngay khi bắt đầu sử dụng; nếu chọn Auto, tốc độ quạt dàn lạnh sẽ tự điều chỉnh theo chế độ vận hành.
Lưu ý: Ở chế độ Auto, tốc độ quạt dàn lạnh sẽ tự động điều chỉnh theo chế độ vận hành.
Máy nén do Panasonic sản xuất đảm nhiệm quá trình vận hành với hiệu suất cao, còn bo mạch PCB kiểm soát nhiệt độ để máy hoạt động ổn định. Sự phối hợp giữa phần tạo công suất và phần điều khiển giúp máy lạnh duy trì việc làm mát theo nhu cầu cài đặt, kết nối hiệu suất của máy nén với khả năng quản lý nhiệt độ của hệ thống.
Luồng khí được tạo bởi quạt lồng sóc có đường kính 117 mm theo thông số Panasonic công bố, sau đó đi qua cánh gió rộng để phân phối ra phòng. Sự kết hợp này hướng đến lưu lượng gió lớn và khả năng lan tỏa đều hơn, hỗ trợ giảm tình trạng một khu vực nóng trong khi vị trí khác lại quá lạnh.
Panasonic sử dụng dàn tản nhiệt bo tròn 315° để mở rộng diện tích tiếp xúc phục vụ trao đổi nhiệt giữa môi chất lạnh và không khí. Thiết kế chú trọng khả năng truyền nhiệt của dàn, nhờ đó hỗ trợ hiệu quả vận hành trong cả hai nhu cầu: làm mát khi thời tiết nóng và sưởi ấm khi trời lạnh.
Cửa thổi gió có kích thước 107 × 878 mm theo công bố của Panasonic, tạo khoảng thoát khí rộng để đưa luồng gió ra phòng. Khi kết hợp với chế độ đang chọn, thiết kế này hỗ trợ phân phối khí lạnh hoặc khí ấm nhanh hơn và rộng hơn trong không gian sử dụng, phục vụ cả nhu cầu làm mát lẫn sưởi.
Thiết kế thổi xa hướng đến những phòng có khoảng cách sử dụng lớn, giúp luồng khí mát lan tới khu vực ở xa dàn lạnh hơn. Panasonic công bố tầm thổi lên đến 11 m dựa trên thử nghiệm nội bộ trong phòng thí nghiệm ở chế độ tốc độ quạt mạnh. Đây là tầm thổi trong điều kiện thử được nêu, cần được đọc cùng bố trí thực tế của không gian.
*Dựa trên kết quả thử nghiệm nội bộ trong phòng thí nghiệm Panasonic ở chế độ tốc độ quạt mạnh.
Quạt lồng sóc đường kính lớn hỗ trợ đưa khí mát tỏa rộng thay vì tập trung tại một vị trí trước dàn lạnh. Panasonic giới thiệu đặc điểm này với độ phủ 80°, hướng đến sự phân bổ luồng khí đồng đều hơn theo bề ngang phòng. Thiết kế giúp tăng phạm vi tiếp cận của luồng gió trong không gian sử dụng.
Cửa gió lớn và góc mở rộng tạo điều kiện cho không khí được đưa ra nhiều hướng trong phòng. Cơ chế thổi gió 4 chiều hỗ trợ tuần hoàn đa hướng, phù hợp khi cần phân phối khí ra các khu vực khác nhau thay vì giữ một hướng thổi cố định. Đây là sự kết hợp giữa kích thước cửa gió và khả năng thay đổi hướng khí.
Ở cấu hình thổi mát hướng lên trên, hướng đi của luồng khí được bố trí phục vụ nhu cầu làm mát trong phòng. Panasonic mô tả cách phân phối này nhằm duy trì cảm giác mát dễ chịu tại khu vực sàn, giúp người dùng chọn hướng gió phù hợp với chế độ làm mát đang sử dụng.
Khi sưởi, luồng khí ấm được hướng xuống dưới để phục vụ vị trí người dùng đang ngồi hoặc sinh hoạt. Cách bố trí hướng gió này chú trọng cảm giác ấm áp tại khu vực thấp trong phòng, đặc biệt khi ở yên một chỗ trong thời gian dài, theo mô tả tính năng của Panasonic.
Công nghệ Inverter kết hợp bộ điều khiển điện tử với máy nén để kiểm soát nhiệt độ chính xác, đồng thời hướng đến vận hành tiết kiệm điện và ít ồn. Môi chất lạnh R32 đảm nhiệm truyền nhiệt trong hệ thống, hỗ trợ khả năng làm lạnh của máy. Hai yếu tố này cùng phục vụ mục tiêu duy trì sự thoải mái với mức sử dụng năng lượng hợp lý.
Panasonic lựa chọn R32 với định hướng giảm tác động môi trường nhờ tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp của môi chất. Lợi ích về điện năng cần được xem trong điều kiện dùng máy cụ thể; trang tính năng này không đưa ra một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi phòng hoặc mọi thời gian vận hành.
| Dàn lạnh | CS-NZ24CF1H-8N |
|---|---|
| Dàn nóng | CU-NZ24CF1H-8 |
| Công suất lạnh (Tối thiểu-tối đa) (kW) | 7,21 (1,00-8,00) kW |
|---|---|
| Công suất sưởi ấm (Tối thiểu-tối đa)(kW) | 8,50 (1,00-10,65) kW |
| Công suất lạnh (Tối thiểu-tối đa) (Btu/h) | 24.600 (3.400-27.200) Btu/h |
| Công suất sưởi ấm (Tối thiểu-tối đa)(Btu/h) | 29.000 (3.400-36.300) Btu/h |
| EER (Btu/hW) | 8,70 Btu/hW |
| COP (Btu/hW) | 10,00 Btu/hW |
| EER (W/W) | 2,57 W/W |
| COP (W/W) | 2,93 W/W |
| CSPF (W/W) | 3,71 W/W |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (làm lạnh) (A) | 12,8 A |
| Cường độ dòng điện (sưởi ấm) (A) | 13,3 A |
| Công suất đầu vào làm lạnh (Tối thiểu-tối đa)(W) | 2.800 (300-3.250) W |
| Công suất đầu vào sưởi ấm (Tối thiểu-tối đa)(W) | 2.900 (300-3.800) W |
| Khử ẩm (L/h) | 2,8 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 4,9 Pt/h |
| Lưu lượng gió (làm lạnh) | 16,8 m³/phút (593 ft³/phút ) |
| Lưu lượng gió (sưởi ấm) | 17,0 m³/phút (600 ft³/phút ) |
| Độ ồn Dàn lạnh - làm lạnh (Rất cao / Thấp) | 47/33 dB(A) |
| Độ ồn Dàn lạnh - sưởi ấm (Rất cao / Thấp) | 47/33 dB(A) |
| Độ ồn Dàn nóng - làm lạnh (Rất cao) | 56 dB(A) |
| Độ ồn Dàn nóng - sưởi ấm (Rất cao) | 56 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 1.824 mm x 420 mm x 420 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 71-13/16 inch x 16-17/32 inch x 16-17/32 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 30 kg (66 lb) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 626 mm x 825 mm x 320 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 24-41/64 inch x 32-31/64 inch x 12-19/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 37 kg (82 lb) |
| Môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh (g) | 1.250 g |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 12,70 mm (1/2 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 10 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 10 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 20 g/m *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. |
| Nguồn điện | Dàn nóng |
| Ống dài (tối đa) | 15 m |
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 2) |
|---|---|
| Bộ lọc kháng khuẩn & nấm mốc | Có |
| Lớp phủ hydrophilic Chống bám bụi | Có |
| Làm sạch bên trong bằng Nhiệt | Có |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 12 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Chế độ Powerful | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Khởi động ngay tức thì | Có |
| Điều khiển Inverter | Có |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Lưu ý | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm; phần quy đổi trong ngoặc không được sử dụng vì định dạng không nhất quán.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 43.000.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của NZ24CF1H-8N. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.