
Dàn lạnh máy lạnh Multi Panasonic CS-MPU28YKZ 24.200 BTU/h
Dàn lạnh Multi Panasonic CS-MPU28YKZ, công suất lạnh định mức 24.200 BTU/h (7,1 kW), thuộc dòng Multi MPU tiêu chuẩn R32. Kiểu treo tường, cần kết nối dàn nóng tương thích.

Panasonic
Dàn lạnh Multi Panasonic CS-MPU9YKZ, công suất lạnh định mức 9.550 BTU/h (2,8 kW), thuộc dòng Multi MPU tiêu chuẩn R32. Kiểu treo tường, cần kết nối dàn nóng tương thích.
Dòng sản phẩm: Panasonic Multi MPU tiêu chuẩn R32 (dàn lạnh)
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Dàn lạnh Multi Panasonic CS-MPU9YKZ, công suất lạnh định mức 9.550 BTU/h (2,8 kW), thuộc dòng Multi MPU tiêu chuẩn R32. Kiểu treo tường, cần kết nối dàn nóng tương thích.
Sản phẩm là dàn lạnh riêng. Việc chọn số lượng thiết bị, tổ hợp công suất và vật tư lắp đặt cần được tính theo tải nhiệt thực tế và tài liệu kỹ thuật của hệ thống.
POWERFUL thay đổi nhiệt độ cài đặt và tăng tốc quạt dàn lạnh để ưu tiên làm mát khi vừa khởi động. MPU là dòng dàn lạnh treo tường tiêu chuẩn thuộc hệ Multi R32 một chiều; công suất được phân phối theo cấu hình dàn nóng và những dàn lạnh đang hoạt động.


CS-MPU9YKZ, CS-MPU12YKZ và CS-MPU18YKZ dùng cánh BIG FLAP để phân phối khí mát. CS-MPU24YKZ và CS-MPU28YKZ sử dụng AEROWINGS với hai cánh điều hướng. Vì thiết kế khác nhau theo model, hình minh họa và thông tin cánh gió cần đối chiếu đúng phiên bản.
Quiet hạ tốc độ quạt để giảm tiếng vận hành của dàn lạnh. Panasonic chỉ công bố mức giảm 3 dB(A) so với cài đặt thường cho CS-MPU9YKZ và CS-MPU12YKZ; không áp dụng số liệu này cho toàn bộ dòng MPU.

Dàn lạnh có điều khiển không dây đi kèm; CZ-RD514C có dây là phụ kiện tùy chọn. Muốn quản lý bằng Panasonic Comfort Cloud, cần bộ mạng CZ-TACG1 tương thích được bán riêng. MPU không được mô tả là có Wi-Fi tích hợp sẵn.
Dùng với dàn nóng Panasonic Multi R32 một chiều YBZ theo bảng tổ hợp cho phép.
Thông số công suất của từng dàn lạnh không có nghĩa mọi thiết bị đều đạt công suất định mức cùng lúc. Khi đặt hàng, hãy xác nhận dàn nóng, dàn lạnh, phụ kiện kết nối và vật tư được ghi trong báo giá.
| Thông số | Giá trị công bố |
|---|---|
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240 V, 50 Hz |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Chế độ | Một chiều làm lạnh |
| Công suất lạnh định mức (kW) | 2.8 |
| Công suất lạnh định mức (BTU/h) | 9,550 |
| Độ ồn cao/thấp (dB(A)) | 43/28 |
| Lưu lượng gió cao m³/phút (ft³/phút) | 12.7 (450) |
| Chiều cao (mm) | 290 |
| Chiều rộng (mm) | 779 |
| Chiều sâu (mm) | 209 |
| Khối lượng (kg) | 8 |
| Ống lỏng (mm) | ø 6.35 |
| Ống hơi (mm) | ø 9.52 |
| Vị trí cấp nguồn | Dàn nóng |
Thông số danh định được đo theo điều kiện của hãng. Công suất, điện năng và mức ồn thực tế có thể thay đổi theo tổ hợp và môi trường sử dụng.
Thông tin dòng sản phẩm Panasonic Việt Nam · Catalogue và bảng thông số đúng model