
Dàn lạnh máy lạnh Multi Panasonic CS-MPU28YKZ 24.200 BTU/h
Dàn lạnh Multi Panasonic CS-MPU28YKZ, công suất lạnh định mức 24.200 BTU/h (7,1 kW), thuộc dòng Multi MPU tiêu chuẩn R32. Kiểu treo tường, cần kết nối dàn nóng tương thích.

Panasonic
Dàn lạnh Multi Panasonic CS-MRZ16WKH-8, công suất lạnh định mức 5.460 BTU/h (1,6 kW), thuộc dòng Multi MRZ R32. Kiểu treo tường, cần kết nối dàn nóng tương thích.
Dòng sản phẩm: Panasonic Multi MRZ R32 (dàn lạnh)
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Dàn lạnh Multi Panasonic CS-MRZ16WKH-8, công suất lạnh định mức 5.460 BTU/h (1,6 kW), thuộc dòng Multi MRZ R32. Kiểu treo tường, cần kết nối dàn nóng tương thích.
Sản phẩm là dàn lạnh riêng. Việc chọn số lượng thiết bị, tổ hợp công suất và vật tư lắp đặt cần được tính theo tải nhiệt thực tế và tài liệu kỹ thuật của hệ thống.
Dàn lạnh MRZ có bộ lọc được Panasonic giới thiệu với khả năng hỗ trợ chống vi khuẩn, vi-rút, chất gây dị ứng và nấm mốc. Đây là tính năng của bộ lọc trên dàn lạnh, không phải bảo đảm loại bỏ mọi tác nhân trong phòng. Cần vệ sinh và thay thế bộ lọc theo hướng dẫn.


MRZ hỗ trợ làm mát hoặc sưởi khi kết nối với dàn nóng Multi hai chiều R32 phù hợp. Bảng thông số giữ riêng công suất lạnh và công suất sưởi của từng model, giúp lựa chọn theo tải nhiệt từng phòng và điều kiện khí hậu.
Chế độ POWERFUL tăng tốc quạt để hỗ trợ nhanh chóng tạo cảm giác mát. Hệ Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén ở dàn nóng theo tải tổng; hiệu quả của một dàn lạnh còn phụ thuộc các phòng khác cùng sử dụng hệ thống.


Quiet giảm tốc quạt để ưu tiên môi trường yên tĩnh khi nghỉ ngơi hoặc học tập. Điều khiển không dây được hãng ghi là đi kèm; có thể chọn bộ có dây CZ-RD514C nếu công trình cần điểm điều khiển cố định. Các phụ kiện cần được đối chiếu đúng hệ thống trước khi đặt hàng.
Dùng với dàn nóng Panasonic Multi R32 hai chiều WBH-8 theo bảng tổ hợp cho phép.
Thông số công suất của từng dàn lạnh không có nghĩa mọi thiết bị đều đạt công suất định mức cùng lúc. Khi đặt hàng, hãy xác nhận dàn nóng, dàn lạnh, phụ kiện kết nối và vật tư được ghi trong báo giá.
| Thông số | Giá trị công bố |
|---|---|
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240 V, 50 Hz |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Chế độ | Làm lạnh hoặc sưởi ấm |
| Công suất lạnh định mức (kW) | 1.6 |
| Công suất sưởi định mức (kW) | 2.6 |
| Công suất lạnh định mức (BTU/h) | 5,460 |
| Công suất sưởi định mức (BTU/h) | 8,870 |
| Độ ồn làm lạnh cao/thấp (dB(A)) | 41 / 27 |
| Độ ồn sưởi cao/thấp (dB(A)) | 41 / 29 |
| Lưu lượng gió làm lạnh cao m³/phút (cfm) | 11.0 (390) |
| Lưu lượng gió sưởi cao m³/phút (cfm) | 11.6 (410) |
| Chiều cao (mm) | 290 |
| Chiều rộng (mm) | 779 |
| Chiều sâu (mm) | 209 |
| Khối lượng (kg) | 8 |
| Ống lỏng / ống hơi (mm) | Ø 6.35 Ø 9.52 |
| Vị trí cấp nguồn | Dàn nóng |
Thông số danh định được đo theo điều kiện của hãng. Công suất, điện năng và mức ồn thực tế có thể thay đổi theo tổ hợp và môi trường sử dụng.
Thông tin dòng sản phẩm Panasonic Việt Nam · Catalogue và bảng thông số đúng model