Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

AUX

Máy lạnh AUX Inverter AW24CAA4DI-3VN 2.5HP

Bộ hoàn chỉnhSKU: AW24CAA4DI-3VNModel: AW24CAA4DI-3VN

Máy lạnh AUX AW24CAA4DI-3VN kết hợp Inverter điều chỉnh hoạt động linh hoạt, làm mát nhanh, cảm biến nhiệt độ, tự làm sạch dàn lạnh, giúp việc làm mát và sử dụng hằng ngày thuận tiện hơn.

Dòng sản phẩm: AUX CA Inverter

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

12.490.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Thiết kế treo tường dễ bố trí

Máy lạnh AUX AW24CAA4DI-3VN có dàn lạnh màu trắng với kiểu dáng gọn và các đường nét đơn giản. Máy phù hợp bố trí trên cao để giữ khoảng sàn thông thoáng, đồng thời dễ kết hợp với nội thất phòng ngủ, phòng sinh hoạt hoặc nơi làm việc.

Duy trì hơi mát với Inverter

Công nghệ Inverter cho phép máy nén điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu làm mát. Khi phòng đạt mức cài đặt, cách vận hành linh hoạt này hỗ trợ duy trì nhiệt độ dễ chịu và hạn chế việc bật tắt liên tục.

Làm mát nhanh với Turbo

Chế độ Turbo trên AW24CAA4DI-3VN tăng cường hoạt động làm mát khi phòng còn nóng. Khi đã thấy dễ chịu, người dùng có thể chọn lại mức vận hành phù hợp; thời gian hạ nhiệt còn phụ thuộc tải nhiệt và vị trí lắp đặt.

Máy lạnh AUX AW24CAA4DI-3VN - thiết kế dàn lạnh
AUX AW24CAA4DI-3VN - hình minh họa sản phẩm

Điều chỉnh theo vị trí sử dụng

Cảm biến nhiệt độ trên điều khiển giúp máy nhận biết điều kiện quanh vị trí đặt remote. Tính năng này hỗ trợ điều chỉnh làm mát sát với khu vực người dùng đang sinh hoạt hơn.

Dễ chịu hơn trong thời gian nghỉ ngơi

Chế độ ngủ hỗ trợ thay đổi cách vận hành vào ban đêm để tạo cảm giác dễ chịu hơn khi nghỉ ngơi. Người dùng vẫn có thể chọn mức cài đặt phù hợp với thói quen và nhu cầu của mình.

Thuận tiện nhận biết trục trặc

Chức năng báo lỗi giúp nhận biết khi thiết bị có bất thường. Mã hiển thị có thể được cung cấp cho kỹ thuật viên để hỗ trợ kiểm tra đúng tình trạng; người dùng không nên tự xử lý phần điện hoặc môi chất lạnh.

Tự làm sạch dàn lạnh

Chức năng tự làm sạch hỗ trợ đưa bụi bám ra ngoài và làm khô bên trong dàn lạnh. Chu trình giúp việc chăm sóc máy thuận tiện hơn, đồng thời vẫn cần kết hợp vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng định kỳ.

Quan sát cài đặt thuận tiện

Màn hình hiển thị trên dàn lạnh giúp quan sát trạng thái hoặc nhiệt độ cài đặt trong quá trình dùng máy. Kết hợp điều khiển từ xa, người dùng có thể thay đổi chế độ mà không phải đến gần dàn lạnh.

Lớp phủ bảo vệ dàn trao đổi nhiệt

Dàn trao đổi nhiệt có lớp phủ chống ăn mòn, hỗ trợ hạn chế tác động của hơi ẩm và các tác nhân ngoài môi trường. Kết cấu này góp phần bảo vệ bề mặt trao đổi nhiệt; vị trí lắp đặt và bảo dưỡng định kỳ vẫn ảnh hưởng đến độ bền thực tế.

Đảo gió để phân bổ hơi mát

Cánh đảo gió điều chỉnh luồng khí theo phương dọc và ngang, giúp hơi mát phân bố rộng hơn theo bố trí căn phòng. Người dùng có thể chọn hướng gió phù hợp với chỗ ngồi hoặc khu vực nghỉ ngơi.

Điều chỉnh công suất theo chênh lệch nhiệt độ

Hệ thống điều khiển theo dõi chênh lệch nhiệt độ trong phòng để điều chỉnh mức vận hành. Khi nhu cầu làm mát giảm, máy có thể giảm tải thay vì luôn duy trì công suất cao.

AUX AW24CAA4DI-3VN - hình minh họa sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
AUX
Model
AW24CAA4DI-3VN
Năm model
2025

Công suất và vận hành

Hạng công suất
2.5 HP
Công suất lạnh
21600 BTU/h
Công suất lạnh
6.35 kW lạnh
Diện tích phòng tham khảo
30–40 m²
Điều kiện tham khảo diện tích
30m2 - 40m2Khoảng diện tích tham khảo; tải nhiệt thực tế cần khảo sát
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
2.59 kW điện
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.25–2.75 kW điện
CSPF
4.46 W/W
Số sao năng lượng
3 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
331 mmChiều cao dàn lạnh, tính bằng mm.
Dàn lạnh: Rộng
1145 mmChiều ngang dàn lạnh, tính bằng mm.
Dàn lạnh: Sâu
320 mmChiều sâu dàn lạnh, tính bằng mm.
Dàn lạnh: Khối lượng
13 kg
Dàn nóng: Cao
655 mmChiều cao dàn nóng, tính bằng mm.
Dàn nóng: Rộng
830 mmChiều ngang dàn nóng, tính bằng mm.
Dàn nóng: Sâu
315 mmChiều sâu dàn nóng, tính bằng mm.
Dàn nóng: Khối lượng
28.5 kg
Đường kính ống lỏng
6 mm
Đường kính ống gas
12 mm
Chiều dài đường ống tối đa
30 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
20 m
Lưu lượng gió
1300 m³/hLưu lượng lớn nhất, tính bằng m³/h; xem các mức vận hành tại phần điều kiện lưu lượng gió.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh: 51/47/43/39 dB; dàn nóng: 57 dBMức ồn được công bố bằng dB; không tương đương trực tiếp với dB(A).
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
1.300/1.100/1.010/870 m3/giờ

Tính năng và bảo hành

Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Bảo hành thân máy
24 thángThời hạn tính bằng tháng; áp dụng điều kiện bảo hành của hãng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467