Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Casper

Máy lạnh Casper âm trần cassette 1 chiều 4 HP CC-36FS35

Bộ hoàn chỉnhSKU: CC-36FS35Model: CC-36FS35

Máy lạnh Casper âm trần cassette 1 chiều 4 HP CC-36FS35 có công suất làm lạnh 36000 BTU/h. Hãng gợi ý cho diện tích từ 40 m² – 60 m². Việc chọn máy cần tính thêm tải nhiệt và điều kiện phòng.

Dòng sản phẩm: Casper CC-FS35

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

Liên hệ báo giá / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Casper âm trần cassette 1 chiều 4 HP CC-36FS35

Máy lạnh Casper CC-36FS35 là mẫu âm trần cassette 1 chiều 4 HP, không Inverter, có công suất làm lạnh công bố 36.000 BTU/h. Hãng gợi ý sử dụng cho không gian từ 40 m² – 60 m²; đây là mức diện tích tham khảo để sàng lọc sản phẩm, cần đối chiếu thêm tải nhiệt, chiều cao trần, số người và đặc điểm sử dụng của phòng. Máy sử dụng môi chất lạnh R32, kết hợp phân phối khí 360°, thiết kế hỗ trợ giảm tiếng ồn và các tiện ích tự làm sạch, chế độ ngủ. Đây là cấu hình không Inverter; việc lựa chọn cần dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế và các thông số riêng của model.


Ảnh máy lạnh trong không gian sử dụng Casper CC-36FS35 – hình 1
Hình không gian sử dụng trên trang Casper; ảnh minh họa không xác nhận toàn bộ phụ kiện thuộc cấu hình cung cấp.


Dàn nóng R32 với dải vận hành ngoài trời được công bố

Dàn nóng của CC-36FS35 sử dụng máy nén được thiết kế phù hợp với môi chất lạnh R32. Casper nhấn mạnh khả năng hỗ trợ làm lạnh nhanh, vận hành ổn định và sử dụng năng lượng hiệu quả. Thiết kế máy nén công suất lớn được nêu như một yếu tố hỗ trợ đáp ứng nhu cầu làm mát; hiệu quả thực tế vẫn phải được xem trong điều kiện sử dụng của từng phòng.

Hãng công bố dải nhiệt độ ngoài trời từ -15°C đến 49°C cho tính năng vận hành của dòng máy. Đây là dải nhiệt độ môi trường ngoài trời, không phải dải nhiệt độ cài đặt trong phòng, và không có nghĩa công suất hay hiệu suất luôn giữ nguyên ở mọi mức nhiệt. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi theo điều kiện lắp đặt và môi trường sử dụng. Riêng CC-36FS35, bảng thông số ghi nguồn điện 380–415 V và điện năng tiêu thụ làm lạnh của hệ thống 3,6 kW.

Minh họa dàn nóng r32 với dải vận hành ngoài trời được công bố của Casper CC-36FS35
Hình minh họa do Casper cung cấp trên trang sản phẩm. Đọc cùng điều kiện và giới hạn của đúng model trong bài.


Minh họa phân phối khí 360° hỗ trợ không gian thông thoáng của Casper CC-36FS35
Hình minh họa do Casper cung cấp trên trang sản phẩm. Đọc cùng điều kiện và giới hạn của đúng model trong bài.

Phân phối khí 360° hỗ trợ không gian thông thoáng

Hệ thống cấp khí tươi và luồng gió khuếch tán 360° của CC-36FS35 được Casper giới thiệu để hỗ trợ luân chuyển không khí, phân bố nhiệt độ đồng đều hơn trong phòng. Với kiểu mặt nạ cassette, luồng khí được phân phối quanh thiết bị, hướng đến cảm giác mát mẻ và dễ chịu cho nhiều vị trí sử dụng thay vì chỉ tập trung ở một hướng.

Lợi ích nên được hiểu ở khả năng hỗ trợ lưu thông không khí và cảm giác thông thoáng khi hệ thống được bố trí phù hợp. Tài liệu hiện có chưa công bố lưu lượng khí tươi riêng, số liệu đo nồng độ oxy hay kiểm chứng về tác động sức khỏe. Vì vậy, không suy diễn luồng gió 360° thành khả năng tạo oxy; lượng khí tươi thực tế và yêu cầu thông gió của công trình cần được kiểm tra cùng phương án lắp đặt.


Cấu trúc quạt và lớp đệm mút hỗ trợ giảm ồn

Dàn lạnh cassette CC-36FS35 được thiết kế với cấu trúc quạt tối ưu và bổ sung lớp đệm mút hỗ trợ giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành. Tính năng này hướng đến sự dễ chịu trong những không gian thương mại có hoạt động giao tiếp, làm việc hoặc tiếp khách. Casper nêu các ví dụ sử dụng như nhà hàng, văn phòng, cửa hàng vừa và nhỏ, với điều kiện công suất máy đáp ứng tải nhiệt thực tế.

Khả năng giảm ồn là một đặc điểm thiết kế, không đồng nghĩa máy hoạt động hoàn toàn không phát ra âm thanh. Tài liệu được cung cấp chưa nêu mức độ ồn bằng dB hay mức chênh lệch so với một sản phẩm đối chứng. Do đó, khi công trình có yêu cầu âm học cụ thể, cần đối chiếu thêm thông số kỹ thuật và điều kiện lắp đặt thay vì tự gán một ngưỡng độ ồn cho máy.

Minh họa cấu trúc quạt và lớp đệm mút hỗ trợ giảm ồn của Casper CC-36FS35
Hình minh họa do Casper cung cấp trên trang sản phẩm. Đọc cùng điều kiện và giới hạn của đúng model trong bài.


Minh họa chế độ ngủ tự điều chỉnh nhiệt độ cho thời gian nghỉ ngơi của Casper CC-36FS35
Hình minh họa do Casper cung cấp trên trang sản phẩm. Đọc cùng điều kiện và giới hạn của đúng model trong bài.

Chế độ ngủ tự điều chỉnh nhiệt độ cho thời gian nghỉ ngơi

Chế độ ngủ trên CC-36FS35 tự động điều chỉnh nhiệt độ nhằm duy trì cảm giác thoải mái trong thời gian nghỉ ngơi. Theo giới thiệu của Casper, chế độ này kết hợp luồng khí mát nhẹ nhàng để tạo không gian dễ chịu hơn khi người dùng không còn hoạt động như ban ngày. Mô tả của hãng cũng nhấn mạnh việc hạn chế gió thổi trực tiếp trong chế độ này.

Tài liệu hiện có chưa nêu lịch thay đổi nhiệt độ theo từng giờ hoặc mức tăng, giảm cụ thể của chế độ ngủ. Vì vậy, không tự quy định một chương trình nhiệt độ cố định cho sản phẩm. Cảm nhận thoải mái còn tùy cơ địa và điều kiện phòng; tiện ích này hỗ trợ trải nghiệm nghỉ ngơi, không phải cam kết về chất lượng giấc ngủ hay hiệu quả sức khỏe.


Thiết kế mặt nạ thuận tiện và thông số kết nối cần đối chiếu

Mặt nạ dàn lạnh CC-36FS35 được Casper mô tả có thể tháo lắp không cần sử dụng ốc vít, giúp thao tác với phần mặt nạ thuận tiện hơn. Thiết kế cũng cho phép điều chỉnh độ cao thông qua bu lông để hỗ trợ căn chỉnh khi bố trí dàn lạnh. Đây là các chi tiết phục vụ quá trình lắp đặt và tiếp cận thiết bị, không phải xác nhận rằng toàn bộ máy có thể lắp đặt không cần dụng cụ.

Hãng giới thiệu độ dày từ 246–288 mm cho dải sản phẩm. Khoảng này không phải một kích thước đã được xác minh riêng cho model, vì vậy không chọn tùy ý 246 mm hoặc 288 mm làm độ dày của máy. Cần đối chiếu bản vẽ và tài liệu kỹ thuật đúng mã sản phẩm trước khi chốt khoảng trống trần.

Bảng của CC-36FS35 ghi chiều dài ống tối đa 50 m, chênh lệch độ cao tối đa 30 m, đường kính ống lỏng 9,52 mm và ống gas 15,88 mm. Các giá trị này là căn cứ riêng của model khi xem xét tuyến kết nối giữa hai dàn; không áp dụng giới hạn ống của một phiên bản công suất khác.

Minh họa thiết kế mặt nạ thuận tiện và thông số kết nối cần đối chiếu của Casper CC-36FS35
Độ dày 246–288 mm là mô tả của dải sản phẩm. Cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật của CC-36FS35.


Minh họa tự động làm sạch bộ trao đổi nhiệt của Casper CC-36FS35
Hình minh họa do Casper cung cấp trên trang sản phẩm. Đọc cùng điều kiện và giới hạn của đúng model trong bài.

Tự động làm sạch bộ trao đổi nhiệt

CC-36FS35 có chức năng tự động làm sạch bộ trao đổi nhiệt theo giới thiệu của Casper. Tiện ích này hỗ trợ việc chăm sóc phần trao đổi nhiệt trong dàn lạnh, góp phần duy trì điều kiện làm việc sạch sẽ hơn cho luồng không khí đi qua máy. Đây là một bổ sung hữu ích bên cạnh việc lựa chọn đúng công suất và sử dụng thiết bị theo hướng dẫn.

Mô tả của hãng hướng đến luồng khí trong lành, nhưng tài liệu hiện có không đưa ra mức lọc bụi, hiệu quả diệt khuẩn hay quy trình khử trùng được kiểm chứng. Vì vậy, tự động làm sạch không được xem là thay thế hoàn toàn việc vệ sinh, kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Cách sử dụng chức năng này cần tuân theo tài liệu của máy, thay vì tự suy diễn một chu trình vệ sinh chưa được công bố.


Cánh dẫn khí 50 mm và lưu lượng theo ba mức vận hành

Cánh dẫn khí rộng 50 mm của CC-36FS35 hỗ trợ đưa luồng gió đi xa và phân bổ không khí trong phòng. Bảng lưu lượng riêng của model ghi mức Cao/Trung bình/Thấp lần lượt là 1800 / 1450 / 1250 m³/h. Việc có dữ liệu theo từng mức giúp người mua tham khảo khả năng cấp gió cùng công suất làm lạnh 36.000 BTU/h, thay vì đánh giá thiết bị chỉ qua một con số công suất.

Casper công bố chiều cao cấp khí có thể đạt tới 4 m, tùy điều kiện lắp đặt và môi trường sử dụng. Con số này mô tả khả năng cấp khí trong những điều kiện phù hợp, không đồng nghĩa mọi phòng có trần cao 4 m đều được làm lạnh như nhau. Vị trí dàn lạnh, vật cản và tải nhiệt thực tế cần được xem xét cùng dữ liệu lưu lượng khi lựa chọn sản phẩm.

Minh họa cánh dẫn khí 50 mm và lưu lượng theo ba mức vận hành của Casper CC-36FS35
Hình minh họa do Casper cung cấp trên trang sản phẩm. Đọc cùng điều kiện và giới hạn của đúng model trong bài.


Minh họa môi chất r32 và các công bố về hiệu suất, môi trường của Casper CC-36FS35
Hình minh họa do Casper cung cấp trên trang sản phẩm. Đọc cùng điều kiện và giới hạn của đúng model trong bài.

Môi chất R32 và các công bố về hiệu suất, môi trường

Môi chất lạnh R32 trên CC-36FS35 được Casper giới thiệu có khả năng truyền nhiệt cao, hỗ trợ quá trình trao đổi nhiệt và hiệu suất làm lạnh. Theo mô tả của hãng, đặc điểm này góp phần giúp máy tiến tới nhiệt độ cài đặt nhanh hơn trong điều kiện phù hợp. Đây là lợi ích được nêu cho hệ thống dùng R32; thời gian làm mát cụ thể vẫn phụ thuộc tải nhiệt và điều kiện sử dụng, còn nguồn hiện có không công bố số phút đạt nhiệt độ cho model.

Về môi trường, Casper nêu R32 không gây suy giảm tầng ozone và có chỉ số tác động làm nóng lên toàn cầu (GWP) thấp hơn, hướng đến giảm tác động liên quan đến khí gây hiệu ứng nhà kính. Phần dữ liệu này chưa chỉ rõ môi chất đối chứng hay tỷ lệ giảm GWP, vì vậy không tự bổ sung mức phần trăm. Máy vẫn cần được sử dụng và xử lý môi chất đúng hướng dẫn; mô tả thân thiện hơn với môi trường không có nghĩa môi chất hoàn toàn không gây tác động.


Ảnh sản phẩm Casper CC-36FS35 – hình 1
Hình sản phẩm trên trang chính hãng của CC-36FS35. Cấu hình phụ kiện cần được đối chiếu riêng.

Chọn cấu hình theo đúng điều kiện công trình

Diện tích trên bảng Casper là thông tin tham khảo. Khi lựa chọn máy cần xem thêm tải nhiệt, chiều cao trần, cách nhiệt, số người và nguồn phát nhiệt trong phòng.


Thông số Casper công bố cho CC-36FS35

Các dữ liệu dưới đây lấy từ bảng riêng của model. Giá trị chưa được công bố không được hiểu là bằng 0; đơn vị và dải số được giữ theo nguồn.


  • Dải công suất: 4 HP
  • Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều
  • Công nghệ tiết kiệm điện: Không Inverter
  • Công suất làm lạnh: 36000 BTU/h
  • Diện tích: Từ 40m² – 60m²
  • Điện năng tiêu thụ làm lạnh (hệ thống): 3.6 kW
  • Nguồn điện: 380-415V
  • Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp): 1800 / 1450 / 1250 m³/h
  • Môi chất lạnh: R32
  • Đường kính ống lỏng: 9.52 mm
  • Đường kính ống gas: 15.88 mm
  • Chiều dài ống tối đa: 50 m
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30 m


Điều kiện và điểm cần đối chiếu

Độ dày 246–288 mm là mô tả dải sản phẩm; không gán thành kích thước model riêng. Chiều cao cấp khí tới 4 m tùy điều kiện sử dụng.


Nguồn thông tin và giá

Nội dung được biên soạn từ trang chính hãng Casper của CC-36FS35, đối chiếu ngày 06/10/2026. Giá: Liên hệ. Giá trị 0 ₫ trên danh mục chính hãng không được dùng làm giá bán; nguồn hiện có chưa xác nhận VAT, tồn kho hoặc cấu hình chi phí thi công.

Xem sản phẩm trên Casper Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Casper
Model
CC-36FS35
Dòng sản phẩm
CC-FS35Dòng sản phẩm được phân nhóm theo mã máy và các tính năng Casper công bố.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
4 HP
Công suất lạnh
36000 BTU/h
Diện tích phòng tham khảo
40–60 m²
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích tham khảo do Casper công bố; cần đối chiếu tải nhiệt, chiều cao trần và điều kiện phòng thực tế.
Inverter
Không
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Điện áp
380–415 V
Công suất điện tiêu thụ danh định
3.6 kW điện

Kích thước và lắp đặt

Đường kính ống lỏng
9.52 mm
Đường kính ống gas
15.88 mm
Chiều dài đường ống tối đa
50 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
30 m
Lưu lượng gió
1800 m³/hGiá trị này là mức cao nhất trong dải lưu lượng Casper công bố.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
1800 / 1450 / 1250 m3/h

Tính năng và bảo hành

Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Gọi tư vấn · 0909 375 467