
Máy lạnh Casper âm trần cassette 2 chiều 5 HP CH-48TL22
Máy lạnh Casper âm trần cassette 2 chiều 5 HP CH-48TL22 có công suất làm lạnh 48000 BTU/h. Hãng gợi ý cho diện tích trên 60 m². Việc chọn máy cần tính thêm tải nhiệt và điều kiện phòng.

Casper
Máy lạnh Casper âm trần cassette Inverter 1 chiều 5 HP CC-48IS35 có công suất làm lạnh 48000 BTU/h. Hãng gợi ý cho diện tích trên 60 m². Việc chọn máy cần tính thêm tải nhiệt và điều kiện phòng.
Dòng sản phẩm: Casper CC-IS35
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Casper CC-48IS35 là mẫu âm trần cassette 1 chiều 5 HP, Inverter, có công suất làm lạnh công bố 48.000 BTU/h. Hãng gợi ý sử dụng cho không gian trên 60 m²; đây là mức diện tích tham khảo để sàng lọc sản phẩm, cần đối chiếu thêm tải nhiệt, chiều cao trần, số người và đặc điểm sử dụng của phòng. Sản phẩm kết hợp công nghệ điều chỉnh công suất Inverter với phân phối gió 360°, thiết kế giảm ồn và các chế độ hỗ trợ sự thoải mái khi làm việc hoặc nghỉ ngơi. Kiểu dàn lạnh cassette là lựa chọn có thể cân nhắc khi công trình muốn bố trí phần thân máy phía trên trần.

Máy lạnh CC-48IS35 có khả năng điều chỉnh công suất lạnh theo tải lạnh nhờ công nghệ Inverter. Casper mô tả cách vận hành này giúp hạn chế việc dừng và khởi động thường xuyên, đồng thời giữ nhiệt độ phòng ít dao động hơn. Với nhu cầu làm mát thay đổi trong ngày, sự điều chỉnh công suất góp phần duy trì cảm giác dễ chịu thay vì chỉ chú trọng mức công suất làm lạnh 48.000 BTU/h được công bố.
Thông số điện năng tiêu thụ làm lạnh của hệ thống CC-48IS35 là 5,5 kW. Cần phân biệt thông số này với lượng điện thực tế sử dụng trong từng giờ, bởi nhu cầu làm lạnh, nhiệt độ cài đặt và thời gian hoạt động có thể khác nhau. Công nghệ Inverter hỗ trợ quản lý công suất, nhưng dữ liệu hiện có không đủ để tính một mức tiết kiệm tiền điện cố định cho từng công trình.


Dàn nóng của CC-48IS35 sử dụng máy nén được thiết kế phù hợp với môi chất lạnh R32. Casper nhấn mạnh khả năng hỗ trợ làm lạnh nhanh, vận hành ổn định và sử dụng năng lượng hiệu quả. Phần giới thiệu mô tả máy nén “lớn hơn”, nhưng chưa cung cấp model đối chiếu hay phép đo so sánh, nên không quy đổi mô tả này thành một mức tăng hiệu suất cụ thể.
Hãng công bố dải nhiệt độ ngoài trời từ -15°C đến 49°C cho tính năng vận hành của dòng máy. Đây là dải nhiệt độ môi trường ngoài trời, không phải dải nhiệt độ cài đặt trong phòng, và không có nghĩa công suất hay hiệu suất luôn giữ nguyên ở mọi mức nhiệt. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi theo điều kiện lắp đặt và môi trường sử dụng. Riêng CC-48IS35, bảng thông số ghi nguồn điện 380–415 V và điện năng tiêu thụ làm lạnh của hệ thống 5,5 kW.
Hệ thống cấp khí tươi và luồng gió khuếch tán 360° của CC-48IS35 được Casper giới thiệu để hỗ trợ luân chuyển không khí, phân bố nhiệt độ đồng đều hơn trong phòng. Với kiểu mặt nạ cassette, luồng khí được phân phối quanh thiết bị, hướng đến cảm giác mát mẻ và dễ chịu cho nhiều vị trí sử dụng thay vì chỉ tập trung ở một hướng.
Lợi ích nên được hiểu ở khả năng hỗ trợ lưu thông không khí và cảm giác thông thoáng khi hệ thống được bố trí phù hợp. Những cách diễn đạt của hãng về không khí giàu oxy hoặc tốt cho sức khỏe không kèm số liệu đo nồng độ oxy hay kiểm chứng y tế trong tài liệu hiện có. Sản phẩm vì vậy không được mô tả như một thiết bị tạo oxy; lưu lượng khí tươi và yêu cầu thông gió của công trình cần được kiểm tra riêng.


Dàn lạnh cassette CC-48IS35 được thiết kế với cấu trúc quạt tối ưu và bổ sung lớp đệm mút hỗ trợ giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành. Tính năng này hướng đến sự dễ chịu trong những không gian thương mại có hoạt động giao tiếp, làm việc hoặc tiếp khách. Casper nêu các ví dụ sử dụng như nhà hàng, văn phòng, cửa hàng vừa và nhỏ, với điều kiện công suất máy đáp ứng tải nhiệt thực tế.
Khả năng giảm ồn là một đặc điểm thiết kế, không đồng nghĩa máy hoạt động hoàn toàn không phát ra âm thanh. Tài liệu được cung cấp chưa nêu mức độ ồn bằng dB hay mức chênh lệch so với một sản phẩm đối chứng. Do đó, khi công trình có yêu cầu âm học cụ thể, cần đối chiếu thêm thông số kỹ thuật và điều kiện lắp đặt thay vì tự gán một ngưỡng độ ồn cho máy.
Chế độ ngủ trên CC-48IS35 tự động điều chỉnh nhiệt độ nhằm duy trì cảm giác thoải mái trong thời gian nghỉ ngơi. Theo giới thiệu của Casper, chế độ này kết hợp luồng khí mát nhẹ nhàng để tạo không gian dễ chịu hơn khi người dùng không còn hoạt động như ban ngày. Đây là một tiện ích bổ sung khi căn phòng có cả nhu cầu làm việc và nghỉ ngơi.
Tài liệu hiện có chưa nêu lịch thay đổi nhiệt độ theo từng giờ hoặc mức tăng, giảm cụ thể của chế độ ngủ. Vì vậy, không tự quy định một chương trình nhiệt độ cố định cho sản phẩm. Cảm nhận thoải mái còn tùy cơ địa và điều kiện phòng; tiện ích này hỗ trợ trải nghiệm nghỉ ngơi, không phải cam kết về chất lượng giấc ngủ hay hiệu quả sức khỏe.


Mặt nạ dàn lạnh CC-48IS35 được Casper mô tả có thể tháo lắp không cần sử dụng ốc vít, giúp thao tác với phần mặt nạ thuận tiện hơn. Thiết kế cũng cho phép điều chỉnh độ cao thông qua bu lông để hỗ trợ căn chỉnh khi bố trí dàn lạnh. Đây là các chi tiết phục vụ quá trình lắp đặt và tiếp cận thiết bị, không phải xác nhận rằng toàn bộ máy có thể lắp đặt không cần dụng cụ.
Hãng giới thiệu độ dày từ 246–288 mm cho dải sản phẩm. Khoảng này không phải một kích thước đã được xác minh riêng cho model, vì vậy không chọn tùy ý 246 mm hoặc 288 mm làm độ dày của máy. Cần đối chiếu bản vẽ và tài liệu kỹ thuật đúng mã sản phẩm trước khi chốt khoảng trống trần.
Bảng của CC-48IS35 ghi chiều dài ống tối đa 50 m, chênh lệch độ cao tối đa 30 m, đường kính ống lỏng 9,52 mm và ống gas 15,88 mm. Các giá trị này là căn cứ riêng của model khi xem xét tuyến kết nối giữa hai dàn; không áp dụng giới hạn ống của một phiên bản công suất khác.
CC-48IS35 có chức năng tự động làm sạch bộ trao đổi nhiệt theo giới thiệu của Casper. Tiện ích này hỗ trợ việc chăm sóc phần trao đổi nhiệt trong dàn lạnh, góp phần duy trì điều kiện làm việc sạch sẽ hơn cho luồng không khí đi qua máy. Đây là một bổ sung hữu ích bên cạnh việc lựa chọn đúng công suất và sử dụng thiết bị theo hướng dẫn.
Mô tả của hãng hướng đến luồng khí trong lành, nhưng tài liệu hiện có không đưa ra mức lọc bụi, hiệu quả diệt khuẩn hay quy trình khử trùng được kiểm chứng. Vì vậy, tự động làm sạch không được xem là thay thế hoàn toàn việc vệ sinh, kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Cách sử dụng chức năng này cần tuân theo tài liệu của máy, thay vì tự suy diễn một chu trình vệ sinh chưa được công bố.


Cánh dẫn khí rộng 50 mm của CC-48IS35 hỗ trợ đưa luồng gió đi xa và phân bổ không khí trong phòng. Bảng lưu lượng riêng của model ghi mức Cao/Trung bình/Thấp lần lượt là 1800 / 1450 / 1250 m³/h. Việc có dữ liệu theo từng mức giúp người mua tham khảo khả năng cấp gió cùng công suất làm lạnh 48.000 BTU/h, thay vì đánh giá thiết bị chỉ qua một con số công suất.
Bài giới thiệu IS35 nêu chiều cao cấp khí tăng 10%, đạt tới 4 m. Nguồn hiện có chưa xác định rõ mốc đối chiếu của mức tăng 10%, nên đây chỉ là công bố của hãng, không phải tỷ lệ cải thiện được xác nhận với mọi hệ thống. Chiều cao cấp khí tới 4 m cũng phụ thuộc điều kiện lắp đặt và môi trường sử dụng; không đồng nghĩa máy chắc chắn đáp ứng tải lạnh của mọi phòng có trần cao 4 m.
Máy lạnh CC-48IS35 sử dụng môi chất lạnh R32 trong hệ thống máy nén. Phần giới thiệu của Casper gắn R32 với khả năng vận hành bền bỉ và định hướng giảm tác động môi trường, bao gồm giảm lượng môi chất nạp, nguy cơ nóng lên toàn cầu và lượng khí thải carbon. Những nội dung này là các lợi ích do hãng nêu cho thiết kế dùng R32, cần được đọc cùng cấu hình và điều kiện đánh giá của sản phẩm.
Hãng còn đưa ra công bố giảm khoảng 10% điện năng tiêu thụ. Tuy nhiên, dữ liệu được cung cấp chưa nêu rõ môi chất hoặc hệ thống đối chứng, quy trình thử nghiệm và điều kiện áp dụng cho tỷ lệ này. Vì vậy, không chuyển mức khoảng 10% thành một cam kết tiết kiệm điện của riêng model trong mọi công trình; cũng không cộng tỷ lệ này với lợi ích của Inverter để tính ra một mức tiết kiệm tổng chưa được kiểm chứng.

Diện tích trên bảng Casper là thông tin tham khảo. Khi lựa chọn máy cần xem thêm tải nhiệt, chiều cao trần, cách nhiệt, số người và nguồn phát nhiệt trong phòng.

Các dữ liệu dưới đây lấy từ bảng riêng của model. Giá trị chưa được công bố không được hiểu là bằng 0; đơn vị và dải số được giữ theo nguồn.
Độ dày 246–288 mm là mô tả dải sản phẩm; không gán thành kích thước model riêng. Chiều cao cấp khí tới 4 m tùy điều kiện sử dụng.
Nội dung được biên soạn từ trang chính hãng Casper của CC-48IS35, đối chiếu ngày 06/10/2026. Giá: Liên hệ. Giá trị 0 ₫ trên danh mục chính hãng không được dùng làm giá bán; nguồn hiện có chưa xác nhận VAT, tồn kho hoặc cấu hình chi phí thi công.