
Máy lạnh Casper tủ đứng 2 chiều FH-100FS33
Máy lạnh Casper tủ đứng 2 chiều FH-100FS33 có công suất làm lạnh 28 kW. Hãng gợi ý cho diện tích trên 60 m². Việc chọn máy cần tính thêm tải nhiệt và điều kiện phòng.

Casper
Máy lạnh Casper tủ đứng 1 chiều 5 HP FC-42FS36 có công suất làm lạnh 42000 BTU/h. Hãng gợi ý cho diện tích trên 60 m². Việc chọn máy cần tính thêm tải nhiệt và điều kiện phòng.
Dòng sản phẩm: Casper FC-FS36
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Casper tủ đứng 1 chiều 5 HP FC-42FS36 có công suất làm lạnh 42000 BTU/h. Hãng gợi ý cho diện tích trên 60 m². Việc chọn máy cần tính thêm tải nhiệt và điều kiện phòng.

FC-42FS36 là máy lạnh tủ đứng một chiều, không Inverter, được Casper giới thiệu với máy nén có công suất phù hợp để hỗ trợ làm mát nhanh và vận hành ổn định. Dàn lạnh đặt sàn tạo phương án bố trí khác với loại treo tường hoặc âm trần.
Hiệu quả làm lạnh còn thay đổi theo tải nhiệt, nhiệt độ ngoài trời, vị trí dàn nóng và điều kiện sử dụng. Phần thông số chưa công bố môi chất lạnh hoặc điện năng tiêu thụ, nên không bổ sung các chỉ số này bằng cách suy từ model cùng hãng.


Chức năng đảo gió tự động bốn chiều kết hợp với luồng thổi mạnh cho phép điều chỉnh hướng khí theo vị trí sử dụng. Việc thay đổi hướng gió hỗ trợ phân bổ không khí trong phòng và giảm tập trung luồng lạnh vào một vị trí.
Lưu lượng gió dàn lạnh được Casper công bố là 1900 m³/h. Đây là dữ liệu của riêng FC-42FS36; cách bố trí đồ đạc, lối đi và vị trí đặt tủ vẫn cần được cân nhắc để luồng thổi lưu thông thuận lợi.
Màn hình cảm ứng nằm trực tiếp trên thân tủ, giúp người dùng thao tác tại vị trí đặt máy. Thiết kế này tập trung phần điều khiển vào mặt máy, thuận tiện khi tiếp cận thiết bị trong không gian thương mại.
Bài giới thiệu của model xác nhận màn hình cảm ứng, nhưng không liệt kê bộ điều khiển rời đi kèm hay các tính năng kết nối ứng dụng. Những phụ kiện và chức năng chưa được công bố cần được kiểm tra riêng theo cấu hình cung cấp.


Chức năng tự động làm sạch hỗ trợ hạn chế lượng bụi bẩn tích tụ trên dàn lạnh. Khi bề mặt trao đổi nhiệt được chăm sóc phù hợp, luồng khí có điều kiện duy trì ổn định hơn trong quá trình sử dụng.
Đây là tiện ích hỗ trợ vệ sinh, cần kết hợp với việc làm sạch lưới lọc và kiểm tra máy theo hướng dẫn sử dụng. Casper không nêu tỷ lệ diệt khuẩn hoặc chu kỳ tự làm sạch cụ thể trên trang model để đưa thêm vào bài.

Diện tích trên bảng Casper là thông tin tham khảo. Khi lựa chọn máy cần xem thêm tải nhiệt, chiều cao trần, cách nhiệt, số người và nguồn phát nhiệt trong phòng.
Nguồn điện của FC-42FS36 được ghi 380–415 V, 50 Hz, ba pha. Đường kính ống hút trong bảng là 19,01 mm; giá trị này được giữ theo nguồn và cần xác nhận theo tem máy, tài liệu kỹ thuật trước thi công, không tự sửa thành 19,05 mm.
Các dữ liệu dưới đây lấy từ bảng riêng của model. Giá trị chưa được công bố không được hiểu là bằng 0; đơn vị và dải số được giữ theo nguồn.
Giữ nguyên đường kính ống hút 19.01 mm như bảng chính hãng; không tự sửa thành 19.05 mm. Cần xác nhận trước thi công.
Nội dung được biên soạn từ trang chính hãng Casper của FC-42FS36, đối chiếu ngày 06/10/2026. Giá: Liên hệ. Giá trị 0 ₫ trên danh mục chính hãng không được dùng làm giá bán; nguồn hiện có chưa xác nhận VAT, tồn kho hoặc cấu hình chi phí thi công.