
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V, một chiều làm lạnh, công suất 18000 Btu/h. Diện tích tham khảo 20 - 30 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.

Comfee
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-10VDGF-V, một chiều làm lạnh, công suất 9500 Btu/h. Diện tích tham khảo 15 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.
Dòng sản phẩm: Comfee CFS-VDGF-V
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-10VDGF-V được Comfee giới thiệu với khả năng làm mát cho không gian sinh hoạt hằng ngày. Công suất làm lạnh được hãng công bố là 9500 Btu/h. Diện tích phòng tham khảo: 15 m2; khi lựa chọn cần tính thêm nắng chiếu, độ kín phòng và nguồn nhiệt thực tế.
Trang sản phẩm cung cấp thông số của cả dàn lạnh và dàn nóng trong một hệ thống máy lạnh treo tường. Các số liệu dưới đây được giữ riêng cho CFS-10VDGF-V, không lấy thông số của model khác công suất để thay thế.
Công suất làm lạnh của CFS-10VDGF-V là 9500 Btu/h. Chỉ số CSPF được nguồn ghi là 4.48/ 5 sao W/W. Ngoài ra, hãng có dòng công suất định mức 1150 W; số liệu này được giữ tách biệt với điện năng tiêu thụ và công suất lạnh. Mức sử dụng điện thực tế thay đổi theo tải nhiệt, cài đặt, thời tiết và thời gian vận hành.
Breeze Away, còn được Comfee gọi là Avoid Me, cho phép điều chỉnh hướng gió để hạn chế luồng lạnh thổi trực tiếp vào người. Tính năng này bổ sung lựa chọn về cách phân phối gió trong phòng. Người dùng nên chọn hướng thổi phù hợp với vị trí sinh hoạt và mức nhiệt độ mình thấy dễ chịu.

Comfee giới thiệu khả năng vận hành êm và có hình minh họa mức từ 20 dB trên trang sản phẩm. Mức quảng bá này không được dùng thay cho dãy độ ồn Cao/Vừa/Thấp trong bảng kỹ thuật, vì điều kiện hoặc chế độ đo có thể khác và nguồn chưa giải thích đầy đủ sự khác nhau. Khi so sánh máy, cần đối chiếu cùng cấp quạt và điều kiện đo.

Ứng dụng SmartHome đưa các thao tác điều khiển máy lạnh lên điện thoại, giúp người dùng kiểm tra và thay đổi cài đặt khi có kết nối phù hợp. Tính năng AI Cool trên trang sản phẩm hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói trong hệ sinh thái của hãng. Khả năng kết nối và câu lệnh sử dụng cần được thiết lập theo hướng dẫn của Comfee.

Máy có tính năng hỗ trợ vận hành khi ngủ theo công bố trên trang sản phẩm. Với những thiết lập Sleep Curve hoặc chế độ ngủ được hãng nêu, người dùng có thể chọn cách điều chỉnh phù hợp với thói quen nghỉ ngơi. Nên thử mức nhiệt độ dễ chịu với từng người và giữ remote ở vị trí sử dụng thuận tiện.
Follow Me sử dụng cảm biến nhiệt độ trên remote để hỗ trợ điều chỉnh hoạt động máy lạnh theo nơi đặt điều khiển. Vì điểm đo nằm ở remote, cách bố trí điều khiển có ảnh hưởng đến thông tin mà máy nhận được. Khi dùng tính năng này, hãy đặt remote theo hướng dẫn để việc cảm nhận nhiệt độ phù hợp với khu vực cần làm mát.

Chế độ ECO là một lựa chọn vận hành hướng đến giảm điện năng sử dụng khi điều kiện làm mát cho phép. Người dùng có thể kết hợp chế độ này với mức nhiệt độ phù hợp, đóng kín phòng và bảo dưỡng máy định kỳ. Hiệu quả thực tế phụ thuộc tải nhiệt, nhiệt độ ngoài trời và thời gian chạy máy; không nên hiểu các công bố tiết kiệm là hóa đơn điện áp dụng chung.

Chế độ GEAR cung cấp các mức công suất để người dùng chủ động lựa chọn theo nhu cầu. Trang Comfee mô tả các mức 50%, 75% và 100% cho chế độ ba cấp. Khi phòng đã đủ mát, mức thấp hơn là một lựa chọn điều chỉnh vận hành; hiệu quả điện năng vẫn phụ thuộc điều kiện sử dụng.

Chu trình tự làm sạch hỗ trợ xử lý bụi bám trên dàn trao đổi nhiệt. Phần giới thiệu của Comfee mô tả việc tạo băng và rã đông để chất bẩn theo nước thoát ra; một số nội dung cũng nêu bước chạy quạt để làm khô. Khi sử dụng, cần tuân thủ hướng dẫn của model và duy trì lịch vệ sinh phù hợp với môi trường lắp đặt.


Hệ thống lọc kép kết hợp phần lọc bụi và phần hỗ trợ giảm mùi trong luồng không khí đi qua dàn lạnh theo giới thiệu của Comfee. Các lớp lọc cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc xử lý theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả. Đây là tính năng chăm sóc không khí của máy lạnh; hiệu quả trong phòng còn phụ thuộc nguồn bụi, mùi và cách sử dụng.

Chế độ làm lạnh nhanh tăng cường hoạt động máy trong giai đoạn cần hạ nhiệt, chẳng hạn khi vừa bước vào phòng. Tên gọi trên từng model được giữ đúng theo bảng tính năng: Hyper, Cool Flash hoặc Turbo. Tốc độ làm mát thực tế chịu ảnh hưởng của diện tích, mức nhiệt ban đầu, nắng chiếu và số người trong phòng.


E-MAX được Comfee mô tả là bộ xử lý phối hợp hoạt động máy nén, hướng đến vận hành ổn định khi nhu cầu làm mát đã giảm. Nền tảng điều khiển này bổ sung khả năng duy trì nhiệt độ trong quá trình sử dụng. Các thông số thử nghiệm hoặc so sánh công nghệ của hãng cần được đọc cùng điều kiện công bố, thay vì chuyển thành một mức điện tiêu thụ cố định.

Golden Coating bổ sung lớp bảo vệ cho bề mặt trao đổi nhiệt nhằm hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn. Phạm vi dàn nóng hoặc dàn lạnh có lớp phủ được giữ nguyên theo từng dòng trong bảng thông số bên dưới. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng vẫn cần thiết, đặc biệt khi môi trường có độ ẩm cao hoặc tác nhân ăn mòn.

Trang Comfee giới thiệu bo mạch có khả năng làm việc trong dải điện áp rộng. Dải vận hành này cần phân biệt với điện áp nguồn danh định trong bảng kỹ thuật, đồng thời không thay thế yêu cầu về dây dẫn, bảo vệ điện và lắp đặt đúng hướng dẫn. Khi nguồn điện tại nơi lắp không ổn định, cần kiểm tra điều kiện thực tế trước khi vận hành.

Các chi tiết phục vụ bảo trì hoặc hiển thị lỗi được Comfee giới thiệu để hỗ trợ việc kiểm tra máy. Khi xuất hiện cảnh báo, nên ghi nhận biểu hiện và đối chiếu hướng dẫn của model trước khi liên hệ kỹ thuật. Không tự tháo bo mạch hay xử lý phần điện khi chưa có chuyên môn; bảo trì đúng cách giúp theo dõi tình trạng máy trong suốt quá trình sử dụng.

Màn hình trên dàn lạnh giúp quan sát trạng thái hoặc nhiệt độ theo các chế độ hiển thị mà hãng cung cấp. Với model có cảm biến ánh sáng được mô tả trên trang sản phẩm, độ sáng màn hình có thể được điều chỉnh theo môi trường. Các tiện ích trên remote và màn hình được liệt kê riêng trong bảng tính năng, giúp tránh nhầm lẫn giữa những phiên bản.

Trong bảng tính năng của CFS-10VDGF-V, Comfee liệt kê tự khởi động lại, chế độ hút ẩm, màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, đèn trên remote. Các tiện ích này bổ sung lựa chọn thao tác và theo dõi máy ngoài chế độ làm lạnh chính. Cách kích hoạt và điều kiện áp dụng cần theo hướng dẫn sử dụng đi kèm đúng model.
Bảng dưới đây trình bày các trường đã được lựa chọn sau khi đối chiếu nguồn. Những dòng có nhãn chưa rõ hoặc còn mâu thuẫn được lược bỏ, không tự suy ra giá trị thay thế. Các dãy nhiều cấp quạt được giữ nguyên khi nguồn đủ rõ.
| Thông số theo Comfee | Giá trị công bố |
|---|---|
| AI COOL - Điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Hyper mode - Chế độ làm lạnh nhanh | Có |
| Chế độ tiết kiệm điện | Eco / Gear |
| Sleep mode - Chế độ ngủ | Có |
| Auto restart mode - Tự khởi động lại | Có |
| Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh | Có |
| Dehumidification mode - Chế độ hút ẩm | Có |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh | Có |
| Đèn trên remote | Có |
| Follow me - Cảm biến thay đổi nhiệt độ trên remote | Có |
| Breeze Away (Avoid me) - Điều chỉnh hướng gió | Có |
| Golden Coating - Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng | Có |
| Điện áp | 220-240V,1Ph,50Hz |
| Công suất làm lạnh (Btu/h) | 9500 Btu/h |
| Dòng điện làm lạnh (A) | 3.4 A |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 3.54 W/W |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) | 4.48/ 5 sao W/W |
| Công suất định mức | 1150 W |
| Dòng điện định mức | 6.5 A |
| Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 613/457/365 m3/h |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 40.5/34/32 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh - Kích thước sản phẩm (D*S*C) | 726x210x291 mm |
| Kích thước dàn lạnh - Đóng gói (D*S*C) | 790x270x375 mm |
| Kích thước dàn lạnh - Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) | 8.2/10.3 kg |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 1800 m3/h |
| Độ ồn dàn nóng | 53 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng - Kích thước sản phẩm (D*S*C) | 720x270x495 mm |
| Kích thước dàn nóng - Đóng gói (D*S*C) | 835x300x540 mm |
| Kích thước dàn nóng - Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) | 21.7/23.2 kg |
| Gas làm lạnh | R32/0.38 kg |
| Áp suất thiết kế (Design pressure) | 4.3/1.7 MPa |
| Ống đồng - Ông lỏng/ Ống khí | 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) |
| Chiều dài ống đồng tối đa | 15 m |
| Ống Đồng - Chênh lệch độ cao tối đa | 10 m |
| Nhiệt độ làm lạnh | 17~30 ℃ |
| Nhiệt độ phòng - Dàn lạnh | 16~32 ℃ |
| Nhiệt độ phòng - Dàn nóng | 0~50 ℃ |
| Diện tích làm lạnh | 15 m2 |
Giá tham khảo tại thời điểm đối chiếu là 7.990.000 ₫ theo trang Comfee. Phạm vi VAT, lắp đặt và vận chuyển chưa được nguồn xác nhận.
Thông tin tồn kho, khuyến mãi và điều kiện bảo hành cần được xác nhận riêng; bài viết không đưa ra cam kết thay cho nhà bán hàng hoặc chính sách áp dụng thực tế.
Một số dòng công suất theo W trong nguồn chưa đủ rõ để xác định ý nghĩa nhất quán. Những dòng này chưa được đưa vào nội dung công khai; công suất làm lạnh và sưởi theo BTU/h được giữ theo thông tin đã đối chiếu.
Dữ liệu sản phẩm được đối chiếu ngày 06/10/2026 từ trang Comfee Việt Nam của CFS-10VDGF-V. Hình ảnh và công bố tính năng được sử dụng trong đúng ngữ cảnh của trang model.