Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Comfee

Máy lạnh Comfee Inverter CFS-13VGPF

Bộ hoàn chỉnhSKU: CFS-13VGPFModel: CFS-13VGPF

Máy lạnh Comfee Inverter CFS-13VGPF, một chiều làm lạnh, công suất 12,000 Btu/h. Diện tích tham khảo 16~23 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.

Dòng sản phẩm: Comfee CFS-VGPF

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

9.390.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Comfee Inverter CFS-13VGPF

Máy lạnh Comfee Inverter CFS-13VGPF được Comfee giới thiệu với khả năng làm mát cho không gian sinh hoạt hằng ngày. Công suất làm lạnh được hãng công bố là 12,000 Btu/h. Diện tích phòng tham khảo: 16~23 m2; khi lựa chọn cần tính thêm nắng chiếu, độ kín phòng và nguồn nhiệt thực tế.

Bộ máy được đối chiếu với dàn lạnh CFS-13VGPF và dàn nóng CFS-13VGPC. Các số liệu dưới đây được giữ riêng cho CFS-13VGPF, không lấy thông số của model khác công suất để thay thế.

Công suất và hiệu quả vận hành của đúng model

Công suất làm lạnh của CFS-13VGPF là 12,000 Btu/h. Dòng điện năng tiêu thụ trong bảng ghi 1250 W. Chỉ số CSPF được nguồn ghi là 5.20. Ngoài ra, hãng có dòng công suất định mức 2,050 W; số liệu này được giữ tách biệt với điện năng tiêu thụ và công suất lạnh. Mức sử dụng điện thực tế thay đổi theo tải nhiệt, cài đặt, thời tiết và thời gian vận hành.

Thông tin nhãn năng lượng do hãng công bố

Comfee giới thiệu nhãn năng lượng theo TCVN 7830:2021 trong nội dung của model. Chỉ số CSPF và số sao cụ thể được giữ riêng ở bảng kỹ thuật để người dùng đối chiếu giữa các công suất. Nhãn năng lượng cung cấp một cơ sở so sánh hiệu quả, còn lượng điện thực tế phụ thuộc điều kiện phòng, cài đặt và thời gian sử dụng.

Minh họa thông tin nhãn năng lượng do hãng công bố trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa thông tin nhãn năng lượng do hãng công bố trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Điều khiển từ xa cùng SmartHome

Ứng dụng SmartHome đưa các thao tác điều khiển máy lạnh lên điện thoại, giúp người dùng kiểm tra và thay đổi cài đặt khi có kết nối phù hợp. Tính năng AI Cool trên trang sản phẩm hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói trong hệ sinh thái của hãng. Khả năng kết nối và câu lệnh sử dụng cần được thiết lập theo hướng dẫn của Comfee.

Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Theo dõi điện năng theo thói quen sử dụng

Chức năng quản lý điện năng cho phép theo dõi mức sử dụng của máy trên ứng dụng và nhận cảnh báo theo kế hoạch đã thiết lập. Những thông tin này giúp người dùng xem lại thời gian vận hành và điều chỉnh thói quen sử dụng. Số liệu theo dõi là thông tin hỗ trợ quản lý, cần phân biệt với tiền điện thực tế còn phụ thuộc biểu giá và các thiết bị khác trong gia đình.

Minh họa theo dõi điện năng theo thói quen sử dụng trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa theo dõi điện năng theo thói quen sử dụng trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Điều chỉnh máy lạnh khi nghỉ ngơi

Máy có tính năng hỗ trợ vận hành khi ngủ theo công bố trên trang sản phẩm. Với những thiết lập Sleep Curve hoặc chế độ ngủ được hãng nêu, người dùng có thể chọn cách điều chỉnh phù hợp với thói quen nghỉ ngơi. Nên thử mức nhiệt độ dễ chịu với từng người và giữ remote ở vị trí sử dụng thuận tiện.

Cảm nhận nhiệt độ tại vị trí remote

Follow Me sử dụng cảm biến nhiệt độ trên remote để hỗ trợ điều chỉnh hoạt động máy lạnh theo nơi đặt điều khiển. Vì điểm đo nằm ở remote, cách bố trí điều khiển có ảnh hưởng đến thông tin mà máy nhận được. Khi dùng tính năng này, hãy đặt remote theo hướng dẫn để việc cảm nhận nhiệt độ phù hợp với khu vực cần làm mát.

Thiết lập vận hành theo vị trí

Tính năng định vị thông minh bổ sung một cách tự động hóa việc sử dụng máy lạnh theo vị trí và thiết lập của người dùng. Trang Comfee mô tả khả năng khởi động trước khi về nhà hoặc bật, tắt theo vị trí. Chức năng cần được cấu hình trên ứng dụng và chỉ hoạt động khi các điều kiện kết nối, quyền vị trí liên quan được đáp ứng.

ECO+ phối hợp nhu cầu làm mát và điện năng

ECO+ dùng thuật toán AI để điều chỉnh cách vận hành theo mục tiêu tiết kiệm điện và duy trì sự thoải mái. Comfee công bố mức tiết kiệm hơn 30% so với chế độ làm mát thông thường, có dẫn chứng nhận SGS trên trang giới thiệu. Đây là công bố của hãng theo điều kiện đánh giá; không phải mức giảm điện cố định cho mọi căn phòng và thời gian sử dụng.

Minh họa eco+ phối hợp nhu cầu làm mát và điện năng trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa eco+ phối hợp nhu cầu làm mát và điện năng trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Lựa chọn mức công suất với GEAR

GEAR+ bổ sung năm mức công suất 20%, 40%, 60%, 80% và 100% theo giới thiệu của Comfee. Khi phòng đã đủ mát, người dùng có thể chuyển sang mức thấp hơn để điều chỉnh nhu cầu dùng điện. Đây là các mức điều khiển công suất, không phải năm công suất lạnh danh định khác nhau của cùng máy.

Minh họa lựa chọn mức công suất với gear trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa lựa chọn mức công suất với gear trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

AI Frost Clean hỗ trợ làm sạch bằng băng

AI Frost Clean sử dụng chu trình đóng băng rồi rã đông để hỗ trợ cuốn chất bẩn ra khỏi dàn trao đổi nhiệt theo dòng nước. Comfee mô tả giai đoạn làm sạch bằng băng ở -10 °C và chu trình 42 phút trên trang sản phẩm. Chức năng giúp chăm sóc bên trong dàn lạnh, song không thay thế vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn.

Minh họa ai frost clean hỗ trợ làm sạch bằng băng trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa ai frost clean hỗ trợ làm sạch bằng băng trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Lọc kép cho luồng không khí qua máy

Hệ thống lọc kép kết hợp phần lọc bụi và phần hỗ trợ giảm mùi trong luồng không khí đi qua dàn lạnh theo giới thiệu của Comfee. Các lớp lọc cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc xử lý theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả. Đây là tính năng chăm sóc không khí của máy lạnh; hiệu quả trong phòng còn phụ thuộc nguồn bụi, mùi và cách sử dụng.

Lớp phủ Golden Coating bảo vệ dàn trao đổi nhiệt

Golden Coating bổ sung lớp bảo vệ cho bề mặt trao đổi nhiệt nhằm hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn. Phạm vi dàn nóng hoặc dàn lạnh có lớp phủ được giữ nguyên theo từng dòng trong bảng thông số bên dưới. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng vẫn cần thiết, đặc biệt khi môi trường có độ ẩm cao hoặc tác nhân ăn mòn.

Minh họa lớp phủ golden coating bảo vệ dàn trao đổi nhiệt trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa lớp phủ golden coating bảo vệ dàn trao đổi nhiệt trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Khả năng thích ứng với nguồn điện

Trang Comfee giới thiệu bo mạch có khả năng làm việc trong dải điện áp rộng. Dải vận hành này cần phân biệt với điện áp nguồn danh định trong bảng kỹ thuật, đồng thời không thay thế yêu cầu về dây dẫn, bảo vệ điện và lắp đặt đúng hướng dẫn. Khi nguồn điện tại nơi lắp không ổn định, cần kiểm tra điều kiện thực tế trước khi vận hành.

Minh họa khả năng thích ứng với nguồn điện trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa khả năng thích ứng với nguồn điện trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Lớp phủ UV hỗ trợ bảo vệ bo mạch

Comfee dùng lớp phủ UV trên bo mạch nhằm hỗ trợ bảo vệ linh kiện trước tác động của độ ẩm và oxy hóa. Đây là một phần thiết kế hướng đến độ bền của hệ thống điều khiển. Máy vẫn cần được bố trí, đấu nối và bảo dưỡng theo yêu cầu lắp đặt để hạn chế các tác động bất lợi từ môi trường.

Minh họa lớp phủ uv hỗ trợ bảo vệ bo mạch trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa lớp phủ uv hỗ trợ bảo vệ bo mạch trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Lựa chọn vị trí cấp điện khi lắp đặt

Máy được Comfee công bố có thể cấp điện từ dàn nóng hoặc dàn lạnh, tạo thêm lựa chọn khi bố trí hệ thống tại công trình. Phương án đấu nối cần được chọn theo điều kiện lắp đặt và hướng dẫn kỹ thuật của đúng model. Sự linh hoạt về điểm cấp điện không thay thế yêu cầu về dây dẫn, nối đất và thiết bị bảo vệ.

Minh họa lựa chọn vị trí cấp điện khi lắp đặt trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa lựa chọn vị trí cấp điện khi lắp đặt trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Thiết kế thuận tiện cho bảo trì

Các chi tiết phục vụ bảo trì hoặc hiển thị lỗi được Comfee giới thiệu để hỗ trợ việc kiểm tra máy. Khi xuất hiện cảnh báo, nên ghi nhận biểu hiện và đối chiếu hướng dẫn của model trước khi liên hệ kỹ thuật. Không tự tháo bo mạch hay xử lý phần điện khi chưa có chuyên môn; bảo trì đúng cách giúp theo dõi tình trạng máy trong suốt quá trình sử dụng.

Minh họa thiết kế thuận tiện cho bảo trì trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF
Minh họa thiết kế thuận tiện cho bảo trì trên trang máy lạnh Comfee CFS-13VGPF

Hiển thị nhiệt độ và thao tác hằng ngày

Màn hình trên dàn lạnh giúp quan sát trạng thái hoặc nhiệt độ theo các chế độ hiển thị mà hãng cung cấp. Với model có cảm biến ánh sáng được mô tả trên trang sản phẩm, độ sáng màn hình có thể được điều chỉnh theo môi trường. Các tiện ích trên remote và màn hình được liệt kê riêng trong bảng tính năng, giúp tránh nhầm lẫn giữa những phiên bản.

Các tiện ích trong sử dụng hằng ngày

Trong bảng tính năng của CFS-13VGPF, Comfee liệt kê tự khởi động lại, chế độ hút ẩm, màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, đèn trên remote. Các tiện ích này bổ sung lựa chọn thao tác và theo dõi máy ngoài chế độ làm lạnh chính. Cách kích hoạt và điều kiện áp dụng cần theo hướng dẫn sử dụng đi kèm đúng model.

Thông số kỹ thuật đầy đủ của CFS-13VGPF

Giữ nguyên nhãn và giá trị nguồn để phân biệt công suất lạnh, thông số điện, kích thước sản phẩm và kích thước đóng gói. Các dòng nhiều cấp quạt hoặc nhiều chế độ không được rút gọn.

Thông số theo ComfeeGiá trị công bố
IOT - Kết nối WifiCó
AI Cool - Điều khiển bằng giọng nóiCó
iECO - Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụngCó
Sleep Curve - Chương trình chăm sóc giấc ngủCó
Follow me - Cảm biến nhiệt độCó
Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhàCó
Eco mode - Chế độ tiết kiệm điện tối ưuCó
Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh (đóng băng)Có
Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating)Có
Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh)Có
PCB với lớp phủ UVCó
Điện áp trải dài 80V ~ 265VCó
Auto restart mode - Tự khởi động lạiCó
Dehumidification mode - Chế độ hút ẩmCó
Dual Filtration - Công nghệ lọc képCó
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhCó
Đèn trên remoteCó
ModelCFS-13VGP
Dàn lạnhCFS-13VGPF
Dàn nóngCFS-13VGPC
InverterCó
Xuất xứThái Lan
Năm ra mắt2025
Điện áp220-240V, 1Ph, 50/60Hz
Công suất làm lạnh12,000 Btu/h
Điện năng tiêu thụ1250 W
Dòng điện hoạt động5.09 A
Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF)5.20
Cấp hiệu suất năng lượng5
Công suất định mức2,050 W
Dòng điện định mức9 A
Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp)560/420/350 (m3/h)
Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp)35.5/31/29 dB(A)
Kích thước sản phẩm (D*S*C) - Dàn lạnh813x201x289 mm
Đóng gói (D*S*C) - Dàn lạnh870x270x365 mm
Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) - Dàn lạnh7.68/9.88 kg
Lưu lượng gió dàn nóng1300 m3/h
Độ ồn dàn nóng55 dB(A)
Kích thước sản phẩm (D*S*C) - Dàn nóng668x252x469 mm
Đóng gói (D*S*C) - Dàn nóng765x270x525 mm
Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) - Dàn nóng16.784/18.484 kg
Gas làm lạnhR32/0.42
Áp suất thiết kế (Design pressure)4.3/1.7 MPa
Ống đồng - Ông lỏng/ Ống khí6.35mm(1/4inch)/9.52mm(3/8inch)
Chiều dài ống đồng tối đa25 m
Ống đồng chênh lệch độ cao tối đa10 m
Nhiệt độ làm lạnh17~30 ℃
Nhiệt độ phòng - Dàn lạnh16~32 ℃
Nhiệt độ phòng - Dàn nóng0~50 ℃
Diện tích phòng16~23 m2

Giá tham khảo và lưu ý nguồn

Giá tham khảo tại thời điểm đối chiếu là 9.390.000 ₫ theo trang Comfee. Phạm vi VAT, lắp đặt và vận chuyển chưa được nguồn xác nhận.

Thông tin tồn kho, khuyến mãi và điều kiện bảo hành cần được xác nhận riêng; bài viết không đưa ra cam kết thay cho nhà bán hàng hoặc chính sách áp dụng thực tế.

Nguồn điện ghi 50/60 Hz; không rút thành một tần số duy nhất.

Dữ liệu sản phẩm được đối chiếu ngày 06/10/2026 từ trang Comfee Việt Nam của CFS-13VGPF. Hình ảnh và công bố tính năng được sử dụng trong đúng ngữ cảnh của trang model.

Tài liệu tham khảo của hãng

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Comfee
Model
CFS-13VGPF
Dòng sản phẩm
Gusto Series Smart InverterĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Mã dàn lạnh
CFS-13VGPFĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Mã dàn nóng
CFS-13VGPCĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Năm model
2025Đối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
12000 BTU/hĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Diện tích phòng tham khảo
16–23 m²Giữ khoảng diện tích hãng nêu; một giá trị được lưu min=max, không suy thành diện tích tối đa. Cần tính tải nhiệt thực tế.
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích tham khảo do Comfee công bố; phụ thuộc nắng chiếu, độ kín, người và nguồn nhiệt trong phòng.Lưu điều kiện lựa chọn để không hiểu diện tích là cam kết cho mọi công trình.
Inverter
CóĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu chế độ trong nội dung sản phẩm và bảng dữ liệu; model hai chiều có cả thông số lạnh và sưởi.
Môi chất lạnh
R32Chỉ tách loại môi chất; lượng nạp sau dấu / giữ nguyên trong bảng, không gán vào trường môi chất.

Điện năng

Số pha
1 phaĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Điện áp
220–240 VĐiện áp nguồn danh định, không dùng dải điện áp rộng trong phần tính năng để thay thế.
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.25 kW điệnChỉ dùng dòng Điện năng tiêu thụ; W chia 1.000 thành kW điện. Không thay bằng Công suất định mức và không coi là kW lạnh.
CSPF
5.2 W/WĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Số sao năng lượng
5 saoĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
289 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Rộng
813 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Sâu
201 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Khối lượng
7.68 kgSố trước dấu / là khối lượng sản phẩm; khối lượng đóng gói giữ riêng trong bảng.
Dàn nóng: Cao
469 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Rộng
668 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Sâu
252 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Khối lượng
16.784 kgSố trước dấu / là khối lượng sản phẩm; khối lượng đóng gói giữ riêng trong bảng.
Đường kính ống lỏng
6.35 mmLấy đường kính mm thứ nhất cho ống lỏng; không đọc nhầm phân số inch.
Đường kính ống gas
9.52 mmLấy đường kính mm thứ hai cho ống khí; không đọc nhầm phân số inch.
Chiều dài đường ống tối đa
25 mGiữ giới hạn hãng công bố cùng điều kiện trong tên dòng nguồn; chiều dài có yêu cầu bẫy dầu không được bỏ điều kiện.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 mGiữ giới hạn hãng công bố cùng điều kiện trong tên dòng nguồn; chiều dài có yêu cầu bẫy dầu không được bỏ điều kiện.
Độ ồn dàn lạnh
35.5 dB(A)Giá trị đầu tiên ở cấp Cao theo thứ tự Cao/Vừa/Thấp; tất cả cấp được giữ trong noise_conditions và bảng.
Độ ồn dàn nóng
55 dB(A)Đối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Lưu lượng gió
560 m³/hLấy giá trị đầu của dãy theo thứ tự do hãng cung cấp; giữ đầy đủ dãy trong airflow_conditions.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp): 35.5/31/29 dB(A); Độ ồn dàn nóng: 55 dB(A)Giữ nguyên đầy đủ nhãn và các cấp trong nguồn.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp): 560/420/350 (m3/h); Lưu lượng gió dàn nóng: 1300 m3/hGiữ đúng toàn bộ dãy lưu lượng từ nguồn; xem ghi chú khác biệt nếu có.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Lọc kép (Dual Filtration)Được xác nhận bằng tính năng Dual Filtration - Công nghệ lọc kép trong nội dung hoặc bảng của model.
Chế độ ngủ
CóTính năng Sleep Curve - Chương trình chăm sóc giấc ngủ được xác nhận trong bảng hoặc phần mô tả của chính model.
Tự vệ sinh
CóTính năng Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh (đóng băng) có trong bảng hoặc nội dung của chính model.
Wi-Fi
Tích hợpBảng ghi IOT – Kết nối Wifi: Có; trang giới thiệu điều khiển qua ứng dụng, không nêu bộ tùy chọn.
Tiện ích khác có căn cứ
Kiểm soát độ ẩmChuẩn hóa chế độ hút ẩm vào tùy chọn humidity được schema hiện hành cho phép.
Gọi tư vấn · 0909 375 467