
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V, một chiều làm lạnh, công suất 18000 Btu/h. Diện tích tham khảo 20 - 30 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.

Comfee
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VHAFF, hai chiều lạnh/sưởi, công suất 18,250 Btu/h. Diện tích tham khảo 24~35 m². Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.
Dòng sản phẩm: Comfee CFS-VHAFF
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VHAFF được Comfee giới thiệu với khả năng làm lạnh và sưởi ấm trong cùng một thiết bị. Công suất làm lạnh được hãng công bố là 18,250 Btu/h. Diện tích phòng tham khảo: 24~35 m²; khi lựa chọn cần tính thêm nắng chiếu, độ kín phòng và nguồn nhiệt thực tế.
Bộ máy được đối chiếu với dàn lạnh CFS-18VHAFF và dàn nóng CFS-18VHAFC. Các số liệu dưới đây được giữ riêng cho CFS-18VHAFF, không lấy thông số của model khác công suất để thay thế.
Công suất làm lạnh của CFS-18VHAFF là 18,250 Btu/h. Hiệu suất sưởi ấm được công bố riêng ở mức 19,000 Btu/h. Chỉ số CSPF được nguồn ghi là 5.08. Ngoài ra, hãng có dòng công suất định mức 2,500 W; số liệu này được giữ tách biệt với điện năng tiêu thụ và công suất lạnh. Mức sử dụng điện thực tế thay đổi theo tải nhiệt, cài đặt, thời tiết và thời gian vận hành.
Ứng dụng SmartHome đưa các thao tác điều khiển máy lạnh lên điện thoại, giúp người dùng kiểm tra và thay đổi cài đặt khi có kết nối phù hợp. Tính năng AI Cool trên trang sản phẩm hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói trong hệ sinh thái của hãng. Khả năng kết nối và câu lệnh sử dụng cần được thiết lập theo hướng dẫn của Comfee.

Chức năng quản lý điện năng cho phép theo dõi mức sử dụng của máy trên ứng dụng. Những thông tin này giúp người dùng xem lại thời gian vận hành và điều chỉnh thói quen sử dụng. Số liệu theo dõi là thông tin hỗ trợ quản lý, cần phân biệt với tiền điện thực tế còn phụ thuộc biểu giá và các thiết bị khác trong gia đình.

Máy có tính năng hỗ trợ vận hành khi ngủ theo công bố trên trang sản phẩm. Với những thiết lập Sleep Curve hoặc chế độ ngủ được hãng nêu, người dùng có thể chọn cách điều chỉnh phù hợp với thói quen nghỉ ngơi. Nên thử mức nhiệt độ dễ chịu với từng người và giữ remote ở vị trí sử dụng thuận tiện.
Follow Me sử dụng cảm biến nhiệt độ trên remote để hỗ trợ điều chỉnh hoạt động máy lạnh theo nơi đặt điều khiển. Vì điểm đo nằm ở remote, cách bố trí điều khiển có ảnh hưởng đến thông tin mà máy nhận được. Khi dùng tính năng này, hãy đặt remote theo hướng dẫn để việc cảm nhận nhiệt độ phù hợp với khu vực cần làm mát.

Tính năng định vị thông minh bổ sung một cách tự động hóa việc sử dụng máy lạnh theo vị trí và thiết lập của người dùng. Trang Comfee mô tả khả năng khởi động trước khi về nhà hoặc bật, tắt theo vị trí. Chức năng cần được cấu hình trên ứng dụng và chỉ hoạt động khi các điều kiện kết nối, quyền vị trí liên quan được đáp ứng.

Chu trình tự làm sạch hỗ trợ xử lý bụi bám trên dàn trao đổi nhiệt. Phần giới thiệu của Comfee mô tả việc tạo băng và rã đông để chất bẩn theo nước thoát ra; một số nội dung cũng nêu bước chạy quạt để làm khô. Khi sử dụng, cần tuân thủ hướng dẫn của model và duy trì lịch vệ sinh phù hợp với môi trường lắp đặt.

Hệ thống lọc kép kết hợp phần lọc bụi và phần hỗ trợ giảm mùi trong luồng không khí đi qua dàn lạnh theo giới thiệu của Comfee. Các lớp lọc cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc xử lý theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả. Đây là tính năng chăm sóc không khí của máy lạnh; hiệu quả trong phòng còn phụ thuộc nguồn bụi, mùi và cách sử dụng.

Golden Coating bổ sung lớp bảo vệ cho bề mặt trao đổi nhiệt nhằm hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn. Phạm vi dàn nóng hoặc dàn lạnh có lớp phủ được giữ nguyên theo từng dòng trong bảng thông số bên dưới. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng vẫn cần thiết, đặc biệt khi môi trường có độ ẩm cao hoặc tác nhân ăn mòn.

Màn hình trên dàn lạnh giúp quan sát trạng thái hoặc nhiệt độ theo các chế độ hiển thị mà hãng cung cấp. Với model có cảm biến ánh sáng được mô tả trên trang sản phẩm, độ sáng màn hình có thể được điều chỉnh theo môi trường. Các tiện ích trên remote và màn hình được liệt kê riêng trong bảng tính năng, giúp tránh nhầm lẫn giữa những phiên bản.
Phiên bản hai chiều kết hợp chức năng làm lạnh và sưởi ấm để đáp ứng nhu cầu sử dụng theo mùa. Hai chế độ có thông số hiệu suất và điều kiện vận hành riêng được hãng công bố trong bảng kỹ thuật. Công suất làm lạnh không thay cho công suất sưởi; khi lựa chọn cần đọc cả hai phần theo đúng nhu cầu của không gian.

Trong bảng tính năng của CFS-18VHAFF, Comfee liệt kê tự khởi động lại, chế độ hút ẩm, màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, đèn trên remote. Các tiện ích này bổ sung lựa chọn thao tác và theo dõi máy ngoài chế độ làm lạnh chính. Cách kích hoạt và điều kiện áp dụng cần theo hướng dẫn sử dụng đi kèm đúng model.
Bảng dưới đây trình bày các trường đã được lựa chọn sau khi đối chiếu nguồn. Những dòng có nhãn chưa rõ hoặc còn mâu thuẫn được lược bỏ, không tự suy ra giá trị thay thế. Các dãy nhiều cấp quạt được giữ nguyên khi nguồn đủ rõ.
| Thông số theo Comfee | Giá trị công bố |
|---|---|
| IOT - Kết nối Wifi | Có |
| iECO - Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng | Có |
| AI Cool - Điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Sleep Curve - Chương trình chăm sóc giấc ngủ | Có |
| Follow me - Cảm biến nhiệt độ | Có |
| Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà | Có |
| Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh | Có |
| Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating) | Có |
| Auto restart mode - Tự khởi động lại | Có |
| Dehumidification mode - Chế độ hút ẩm | Có |
| Dual Filtration - Công nghệ lọc kép | Có |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh | Có |
| Đèn trên remote | Có |
| Model | CFS-18VHAF |
| Dàn lạnh | CFS-18VHAFF |
| Dàn nóng | CFS-18VHAFC |
| Inverter | Có |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Điện áp | 220-240V,1Ph,50Hz |
| Hiệu suất làm lạnh | 18,250 Btu/h |
| Dòng điện làm lạnh | 6.70 A |
| Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) | 5.08 |
| Cấp hiệu suất năng lượng | 5 |
| Hiệu suất sưởi ấm | 19,000 Btu/h |
| Dòng điện sưởi ấm | 6.80 A |
| Công suất định mức | 2,500 W |
| Dòng điện định mức | 13 A |
| Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 840/680/540 m3/h |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 42.5/36/26 dB(A) |
| Kích thước sản phẩm (D*S*C) - Dàn lạnh | 957x213x302 mm |
| Đóng gói (D*S*C) - Dàn lạnh | 1035x295x385 mm |
| Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) - Dàn lạnh | 10/13 kg |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 2100 m3/h |
| Độ ồn dàn nóng | 56 dB(A) |
| Kích thước sản phẩm (D*S*C) - Dàn nóng | 805x330x554 mm |
| Đóng gói (D*S*C) - Dàn nóng | 915x370x615 mm |
| Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) - Dàn nóng | 32.7/35.4 kg |
| Gas làm lạnh | R32/1.08 kg |
| Áp suất thiết kế (Design pressure) | 4.3/1.7 MPa |
| Ống đồng - Ông lỏng/ Ống khí | 6.35mm(1/4inch)/12.7mm(1/2inch) |
| Chiều dài ống tối đa (Dùng bẫy dầu - Oil Trap) | 20 m |
| Ống đồng chênh lệch độ cao tối đa | 12 m |
| Nhiệt độ làm lạnh | 17~30 ℃ |
| Nhiệt độ phòng dàn lạnh (làm lạnh/sưởi ấm) | 17~32/0~30 ℃ |
| Nhiệt độ phòng dàn nóng (làm lạnh/sưởi ấm) | -15~50/-20~30 ℃ |
| Diện tích phòng | 24~35 m² |
Trang hãng chưa công bố giá cho model này trong dữ liệu đối chiếu; cần xác nhận giá bán trước khi đặt hàng.
Thông tin tồn kho, khuyến mãi và điều kiện bảo hành cần được xác nhận riêng; bài viết không đưa ra cam kết thay cho nhà bán hàng hoặc chính sách áp dụng thực tế.
Một số dòng công suất theo W trong nguồn chưa đủ rõ để xác định ý nghĩa nhất quán. Những dòng này chưa được đưa vào nội dung công khai; công suất làm lạnh và sưởi theo BTU/h được giữ theo thông tin đã đối chiếu.
Dữ liệu sản phẩm được đối chiếu ngày 06/10/2026 từ trang Comfee Việt Nam của CFS-18VHAFF. Hình ảnh và công bố tính năng được sử dụng trong đúng ngữ cảnh của trang model.