
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V, một chiều làm lạnh, công suất 18000 Btu/h. Diện tích tham khảo 20 - 30 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.

Comfee
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-25VGXF, một chiều làm lạnh, công suất 24,000 Btu/h. Diện tích tham khảo 32~47 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.
Dòng sản phẩm: Comfee CFS-VGXF
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-25VGXF được Comfee giới thiệu với khả năng làm mát cho không gian sinh hoạt hằng ngày. Công suất làm lạnh được hãng công bố là 24,000 Btu/h. Diện tích phòng tham khảo: 32~47 m2; khi lựa chọn cần tính thêm nắng chiếu, độ kín phòng và nguồn nhiệt thực tế.
Bộ máy được đối chiếu với dàn lạnh CFS-25VGXF và dàn nóng CFS-25VGXC. Các số liệu dưới đây được giữ riêng cho CFS-25VGXF, không lấy thông số của model khác công suất để thay thế.
Công suất làm lạnh của CFS-25VGXF là 24,000 Btu/h. Dòng điện năng tiêu thụ trong bảng ghi 2,512 W. Chỉ số CSPF được nguồn ghi là 4.90. Ngoài ra, hãng có dòng công suất định mức 3,550 W; số liệu này được giữ tách biệt với điện năng tiêu thụ và công suất lạnh. Mức sử dụng điện thực tế thay đổi theo tải nhiệt, cài đặt, thời tiết và thời gian vận hành.
Comfee giới thiệu nhãn năng lượng theo TCVN 7830:2021 trong nội dung của model. Chỉ số CSPF và số sao cụ thể được giữ riêng ở bảng kỹ thuật để người dùng đối chiếu giữa các công suất. Nhãn năng lượng cung cấp một cơ sở so sánh hiệu quả, còn lượng điện thực tế phụ thuộc điều kiện phòng, cài đặt và thời gian sử dụng.

Comfee mô tả AI Humidity là cơ chế phối hợp tốc độ quạt với công suất làm lạnh để cân bằng độ ẩm. Khoảng 40–70% được hãng nêu trong phần giới thiệu tính năng. Nhờ bổ sung yếu tố độ ẩm bên cạnh nhiệt độ cài đặt, máy hướng đến cảm giác dễ chịu trong quá trình sử dụng; khả năng duy trì thực tế còn phụ thuộc điều kiện của phòng.

Ứng dụng SmartHome đưa các thao tác điều khiển máy lạnh lên điện thoại, giúp người dùng kiểm tra và thay đổi cài đặt khi có kết nối phù hợp. Tính năng AI Cool trên trang sản phẩm hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói trong hệ sinh thái của hãng. Khả năng kết nối và câu lệnh sử dụng cần được thiết lập theo hướng dẫn của Comfee.


Chức năng quản lý điện năng cho phép theo dõi mức sử dụng của máy trên ứng dụng và nhận cảnh báo theo kế hoạch đã thiết lập. Những thông tin này giúp người dùng xem lại thời gian vận hành và điều chỉnh thói quen sử dụng. Số liệu theo dõi là thông tin hỗ trợ quản lý, cần phân biệt với tiền điện thực tế còn phụ thuộc biểu giá và các thiết bị khác trong gia đình.

Máy có tính năng hỗ trợ vận hành khi ngủ theo công bố trên trang sản phẩm. Với những thiết lập Sleep Curve hoặc chế độ ngủ được hãng nêu, người dùng có thể chọn cách điều chỉnh phù hợp với thói quen nghỉ ngơi. Nên thử mức nhiệt độ dễ chịu với từng người và giữ remote ở vị trí sử dụng thuận tiện.
Follow Me sử dụng cảm biến nhiệt độ trên remote để hỗ trợ điều chỉnh hoạt động máy lạnh theo nơi đặt điều khiển. Vì điểm đo nằm ở remote, cách bố trí điều khiển có ảnh hưởng đến thông tin mà máy nhận được. Khi dùng tính năng này, hãy đặt remote theo hướng dẫn để việc cảm nhận nhiệt độ phù hợp với khu vực cần làm mát.
Tính năng định vị thông minh bổ sung một cách tự động hóa việc sử dụng máy lạnh theo vị trí và thiết lập của người dùng. Trang Comfee mô tả khả năng khởi động trước khi về nhà hoặc bật, tắt theo vị trí. Chức năng cần được cấu hình trên ứng dụng và chỉ hoạt động khi các điều kiện kết nối, quyền vị trí liên quan được đáp ứng.
ECO+ dùng thuật toán AI để điều chỉnh cách vận hành theo mục tiêu tiết kiệm điện và duy trì sự thoải mái. Comfee công bố mức tiết kiệm hơn 30% so với chế độ làm mát thông thường, có dẫn chứng nhận SGS trên trang giới thiệu. Đây là công bố của hãng theo điều kiện đánh giá; không phải mức giảm điện cố định cho mọi căn phòng và thời gian sử dụng.

GEAR+ bổ sung năm mức công suất 20%, 40%, 60%, 80% và 100% theo giới thiệu của Comfee. Khi phòng đã đủ mát, người dùng có thể chuyển sang mức thấp hơn để điều chỉnh nhu cầu dùng điện. Đây là các mức điều khiển công suất, không phải năm công suất lạnh danh định khác nhau của cùng máy.

AI Frost Clean sử dụng chu trình đóng băng rồi rã đông để hỗ trợ cuốn chất bẩn ra khỏi dàn trao đổi nhiệt theo dòng nước. Comfee mô tả giai đoạn làm sạch bằng băng ở -10 °C và chu trình 42 phút trên trang sản phẩm. Chức năng giúp chăm sóc bên trong dàn lạnh, song không thay thế vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn.

Hệ thống lọc kép kết hợp phần lọc bụi và phần hỗ trợ giảm mùi trong luồng không khí đi qua dàn lạnh theo giới thiệu của Comfee. Các lớp lọc cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc xử lý theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả. Đây là tính năng chăm sóc không khí của máy lạnh; hiệu quả trong phòng còn phụ thuộc nguồn bụi, mùi và cách sử dụng.
Golden Coating bổ sung lớp bảo vệ cho bề mặt trao đổi nhiệt nhằm hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn. Phạm vi dàn nóng hoặc dàn lạnh có lớp phủ được giữ nguyên theo từng dòng trong bảng thông số bên dưới. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng vẫn cần thiết, đặc biệt khi môi trường có độ ẩm cao hoặc tác nhân ăn mòn.

Trang Comfee giới thiệu bo mạch có khả năng làm việc trong dải điện áp rộng. Dải vận hành này cần phân biệt với điện áp nguồn danh định trong bảng kỹ thuật, đồng thời không thay thế yêu cầu về dây dẫn, bảo vệ điện và lắp đặt đúng hướng dẫn. Khi nguồn điện tại nơi lắp không ổn định, cần kiểm tra điều kiện thực tế trước khi vận hành.

Comfee dùng lớp phủ UV trên bo mạch nhằm hỗ trợ bảo vệ linh kiện trước tác động của độ ẩm và oxy hóa. Đây là một phần thiết kế hướng đến độ bền của hệ thống điều khiển. Máy vẫn cần được bố trí, đấu nối và bảo dưỡng theo yêu cầu lắp đặt để hạn chế các tác động bất lợi từ môi trường.

Máy được Comfee công bố có thể cấp điện từ dàn nóng hoặc dàn lạnh, tạo thêm lựa chọn khi bố trí hệ thống tại công trình. Phương án đấu nối cần được chọn theo điều kiện lắp đặt và hướng dẫn kỹ thuật của đúng model. Sự linh hoạt về điểm cấp điện không thay thế yêu cầu về dây dẫn, nối đất và thiết bị bảo vệ.

Các chi tiết phục vụ bảo trì hoặc hiển thị lỗi được Comfee giới thiệu để hỗ trợ việc kiểm tra máy. Khi xuất hiện cảnh báo, nên ghi nhận biểu hiện và đối chiếu hướng dẫn của model trước khi liên hệ kỹ thuật. Không tự tháo bo mạch hay xử lý phần điện khi chưa có chuyên môn; bảo trì đúng cách giúp theo dõi tình trạng máy trong suốt quá trình sử dụng.

Màn hình trên dàn lạnh giúp quan sát trạng thái hoặc nhiệt độ theo các chế độ hiển thị mà hãng cung cấp. Với model có cảm biến ánh sáng được mô tả trên trang sản phẩm, độ sáng màn hình có thể được điều chỉnh theo môi trường. Các tiện ích trên remote và màn hình được liệt kê riêng trong bảng tính năng, giúp tránh nhầm lẫn giữa những phiên bản.
Trong bảng tính năng của CFS-25VGXF, Comfee liệt kê tự khởi động lại, chế độ hút ẩm, màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, đèn trên remote. Các tiện ích này bổ sung lựa chọn thao tác và theo dõi máy ngoài chế độ làm lạnh chính. Cách kích hoạt và điều kiện áp dụng cần theo hướng dẫn sử dụng đi kèm đúng model.
Giữ nguyên nhãn và giá trị nguồn để phân biệt công suất lạnh, thông số điện, kích thước sản phẩm và kích thước đóng gói. Các dòng nhiều cấp quạt hoặc nhiều chế độ không được rút gọn.
| Thông số theo Comfee | Giá trị công bố |
|---|---|
| IOT - Kết nối Wifi | Có |
| AI Cool - Điều khiển bằng giọng nói | Có |
| iECO - Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng | Có |
| Sleep Curve - Chương trình chăm sóc giấc ngủ | Có |
| Follow me - Cảm biến nhiệt độ | Có |
| Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà | Có |
| Eco+ mode - Chế độ tiết kiệm điện tối ưu | Có |
| Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating) | Có |
| Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh) | Có |
| PCB với lớp phủ UV | Có |
| Điện áp trải dài 80V ~ 265V | Có |
| Auto restart mode - Tự khởi động lại | Có |
| Dehumidification mode - Chế độ hút ẩm | Có |
| Dual Filtration - Công nghệ lọc kép | Có |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh | Có |
| Đèn trên remote | Có |
| Model | CFS-25VGX |
| Dàn lạnh | CFS-25VGXF |
| Dàn nóng | CFS-25VGXC |
| Inverter | Có |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Điện áp | 220-240V, 1Ph, 50/60Hz |
| Công suất làm lạnh | 24,000 Btu/h |
| Điện năng tiêu thụ | 2,512 W |
| Dòng điện hoạt động | 10.92 A |
| Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) | 4.90 |
| Cấp hiệu suất năng lượng | 5 |
| Công suất định mức | 3,550 W |
| Dòng điện định mức | 16 A |
| Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 1300/960/760 (m3/h) |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 47/40/36.5 dB(A) |
| Kích thước sản phẩm (D*S*C) - Dàn lạnh | 1055x231x330 mm |
| Đóng gói (D*S*C) - Dàn lạnh | 1130x405x310 mm |
| Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) - Dàn lạnh | 12.1/15.6 kg |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 2500 m3/h |
| Độ ồn dàn nóng | 59 dB(A) |
| Kích thước sản phẩm (D*S*C) - Dàn nóng | 805x330x554 mm |
| Đóng gói (D*S*C) - Dàn nóng | 915x370x615 mm |
| Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) - Dàn nóng | 29.9/32.5 kg |
| Gas làm lạnh | R32/0.83 |
| Áp suất thiết kế (Design pressure) | 4.3/1.7 MPa |
| Ống đồng - Ông lỏng/ Ống khí | 6.35mm(1/4inch)/12.7mm(1/2inch) |
| Chiều dài ống đồng tối đa | 20 m |
| Ống đồng chênh lệch độ cao tối đa | 12 m |
| Nhiệt độ làm lạnh | 17~30 ℃ |
| Nhiệt độ phòng - Dàn lạnh | 16~32 ℃ |
| Nhiệt độ phòng - Dàn nóng | 0~50 ℃ |
| Diện tích phòng | 32~47 m2 |
Giá tham khảo tại thời điểm đối chiếu là 15.990.000 ₫ theo trang Comfee. Phạm vi VAT, lắp đặt và vận chuyển chưa được nguồn xác nhận.
Thông tin tồn kho, khuyến mãi và điều kiện bảo hành cần được xác nhận riêng; bài viết không đưa ra cam kết thay cho nhà bán hàng hoặc chính sách áp dụng thực tế.
Nguồn điện ghi 50/60 Hz; không rút thành một tần số duy nhất.
Breadcrumb ghi CFS-18VGXF nhưng tên sản phẩm và bảng thông số xác nhận model riêng
Dữ liệu sản phẩm được đối chiếu ngày 06/10/2026 từ trang Comfee Việt Nam của CFS-25VGXF. Hình ảnh và công bố tính năng được sử dụng trong đúng ngữ cảnh của trang model.