Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467
MAYLANH247.VN
Tư vấn lựa chọn máy lạnh0909 375 467

Daikin

Máy lạnh tủ đứng Daikin Inverter FVA125AMVM/RZF125CYM - điều khiển có dây

Bộ hoàn chỉnhSKU: FVA125AMVM/RZF125CYMModel: FVA125AMVM/RZF125CYM

Máy lạnh tủ đứng Daikin FVA125AMVM/RZF125CYM làm lạnh một chiều, dùng nguồn điện ba pha và đi kèm điều khiển có dây. Thiết kế thuận tiện bố trí cho công trình có điều kiện lắp đặt phù hợp.

Dòng sản phẩm: Daikin FVA AMVM / RZF C · Tủ đứng Inverter một chiều 3 pha

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

63.990.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Thiết kế phù hợp với cách bố trí công trình

Máy lạnh tủ đứng Daikin FVA125AMVM/RZF125CYM kết hợp dàn lạnh FVA125AMVM với dàn nóng RZF125CYM. Kiểu dáng đặt sàn là một lựa chọn cho không gian cần bố trí máy lạnh độc lập với phần trần, đồng thời thuận tiện tiếp cận khi vận hành và vệ sinh.

Tông màu sáng dễ kết hợp cùng nội thất. Cấu hình này đi kèm điều khiển có dây, thuận tiện đặt vị trí thao tác cố định trong khu vực sử dụng.

Dàn lạnh tủ đứng Daikin dòng FVA

Điều chỉnh công suất với Inverter

Công nghệ Inverter thay đổi hoạt động của máy nén theo nhu cầu làm mát. Khi nhiệt độ phòng thay đổi, máy điều chỉnh khả năng vận hành để hỗ trợ duy trì mức nhiệt đã cài đặt và hạn chế hoạt động ở mức cao khi không cần thiết.

Lượng điện sử dụng thực tế còn phụ thuộc tải nhiệt, thời gian chạy và cách sử dụng. Giữ cửa phòng hợp lý, vệ sinh phin lọc và lựa chọn nhiệt độ vừa phải là những việc nên kết hợp để máy làm việc hiệu quả.

Chọn luồng gió theo vị trí đặt máy

Cửa gió phía trên dàn lạnh đưa hơi mát về phía khu vực sử dụng. Với điều khiển có dây tương thích, hướng đảo trái và phải có thể được chọn theo cách bố trí máy ở giữa phòng hoặc gần góc phòng.

Hướng gió lên xuống được điều chỉnh thủ công. Nên hướng hơi mát tới vùng cần làm lạnh và tránh che cửa gió bằng đồ nội thất, rèm hoặc vật dụng trang trí.

Minh họa hướng gió của dòng Daikin FVA

Làm lạnh nhanh khi cần

Chế độ Turbo hỗ trợ tăng cường vận hành khi cần đưa phòng về mức nhiệt mong muốn. Người dùng có thể lựa chọn tốc độ quạt phù hợp giữa lúc mới khởi động và lúc phòng đã dễ chịu.

Khi không còn nhu cầu làm lạnh mạnh, có thể chuyển sang mức quạt phù hợp với sinh hoạt để giảm cảm giác gió thổi trực tiếp. Việc điều chỉnh nên căn cứ vào số người và điều kiện trong phòng.

Vệ sinh và bố trí lắp đặt

Phin lọc cần được kiểm tra và vệ sinh theo lượng bụi trong môi trường sử dụng. Giữ khu vực hút gió phía trước thông thoáng và dành khoảng trống để thao tác bảo dưỡng.

Dàn lạnh phải được đặt ổn định và cố định theo hướng dẫn. Trước khi chốt vị trí, cần kiểm tra đường ống, đường nước ngưng và khoảng không quanh dàn nóng để hệ thống vận hành thuận lợi.

Kiểm tra đúng bộ máy và nguồn điện

Dàn nóng của bộ máy dùng điện ba pha. Cần kiểm tra nguồn cấp, thiết bị bảo vệ và đường dây phù hợp trước khi lắp đặt; việc đấu nối nên do đơn vị kỹ thuật có chuyên môn thực hiện.

Đối chiếu đủ mã dàn lạnh, dàn nóng và kiểu điều khiển khi chốt cấu hình. Nếu đổi sang điều khiển không dây, cần xác nhận lại loại phụ kiện và cấu hình đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Daikin
Model
FVA125AMVM/RZF125CYM
Dòng sản phẩm
FVA
Mã dàn lạnh
FVA125AMVM
Mã dàn nóng
RZF125CYM

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
42700 BTU/h
Công suất lạnh
12.5 kW lạnh
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
3 pha
Điện áp
380–415 VNguồn điện dàn nóng ở tần số 50 Hz.
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
4.48 kW điện
CSPF
4.67 W/W

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
1850 mm
Dàn lạnh: Rộng
600 mm
Dàn lạnh: Sâu
350 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
50 kg
Dàn nóng: Cao
990 mm
Dàn nóng: Rộng
940 mm
Dàn nóng: Sâu
320 mm
Dàn nóng: Khối lượng
64 kg
Đường kính ống lỏng
9.5 mm
Đường kính ống gas
15.9 mm
Chiều dài đường ống tối đa
50 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
30 m
Độ ồn dàn lạnh
51 dB(A)
Độ ồn dàn nóng
52 dB(A)
Lưu lượng gió
1680 m³/h
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Đo theo điều kiện thử nghiệm của hãng; âm thanh thực tế phụ thuộc môi trường và cách lắp đặt.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Cao/trung bình/thấp: 28/26/24 m³/phút.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Lưới nhựa
Phụ kiện đi kèm
Điều khiển có dây.