Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Hisense

Máy lạnh Hisense AS-10TR4RLRCD00

Bộ hoàn chỉnhSKU: AS-10TR4RLRCD00Model: AS-10TR4RLRCD00

Máy lạnh Hisense AS-10TR4RLRCD00 có làm lạnh nhanh và cảm biến I Feel. Hệ thống lọc, tự làm sạch và lớp bảo vệ dàn trao đổi nhiệt hỗ trợ sử dụng hằng ngày.

Dòng sản phẩm: Máy lạnh Hisense Inverter CD 2026

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

Liên hệ báo giá

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Làm mát thuận tiện, chăm sóc máy dễ dàng

Hisense AS-10TR4RLRCD00 có dàn lạnh với tông màu trang nhã, thiết kế treo tường gọn gàng để dễ phối với nội thất. Màn hình nhiệt độ giúp theo dõi trạng thái máy.

Chế độ làm lạnh nhanh tăng cường vận hành khi cần hạ nhiệt. Luồng gió được phân phối trong phòng để tạo cảm giác dễ chịu hơn.

Inverter điều chỉnh tốc độ máy nén theo nhu cầu làm mát, giúp giữ nhiệt độ ổn định. Chế độ ECO hỗ trợ hạn chế điện năng tiêu thụ không cần thiết.

Smart Mode sử dụng Fuzzy Logic để điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt theo điều kiện phòng, giúp giảm thao tác cài đặt.

I Feel hỗ trợ điều chỉnh vận hành theo nhiệt độ được cảm biến ghi nhận gần người sử dụng. Chế độ ngủ điều chỉnh cách làm mát trong thời gian nghỉ ngơi. Quiet giúp máy vận hành nhẹ nhàng hơn khi cần yên tĩnh.

Hệ thống lọc nhiều lớp hỗ trợ giữ bụi và giảm mùi trong luồng khí đi qua máy. Bộ lọc cần được chăm sóc định kỳ để duy trì hiệu quả sử dụng.

Tự làm sạch dàn lạnh dùng chu trình đóng băng, rã đông và làm khô để hỗ trợ cuốn trôi bụi bám, hạn chế ẩm bên trong. Cơ chế làm khô sau vận hành giúp giảm điều kiện thuận lợi cho nấm mốc tích tụ.

Lớp bảo vệ Golden Fin trên dàn trao đổi nhiệt hỗ trợ hạn chế ăn mòn từ hơi ẩm và môi trường, góp phần duy trì khả năng trao đổi nhiệt.

Dàn lạnh máy lạnh Hisense AS-10TR4RLRCD00

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Hisense
Model
AS-10TR4RLRCD00

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1 HP
Công suất lạnh
9000 BTU/h
Công suất lạnh
2.64 kW lạnh
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích tham khảo: 15 m².Công suất cần chọn theo tải nhiệt và điều kiện phòng thực tế.
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
0.9 kW điện
CSPF
4.35 W/W
Số sao năng lượng
3 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
255 mm
Dàn lạnh: Rộng
790 mm
Dàn lạnh: Sâu
200 mm
Dàn nóng: Rộng
660 mm
Đường kính ống gas
10 mm
Chiều dài đường ống tối đa
20 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 m
Độ ồn dàn lạnh
37 dB(A)
Độ ồn dàn nóng
51 dB(A)
Lưu lượng gió
550 m³/h
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh: 37 dB(A); dàn nóng: 51 dB(A). Giữ nguyên các mức công bố; chưa ghép rõ từng giá trị với cấp quạt.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió dàn lạnh được công bố: 550 m³/h. Chưa nêu cấp quạt hoặc điều kiện đo riêng.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Hệ thống lọc nhiều lớp, bộ lọc 4 trong 1.
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa
Bảo hành thân máy
24 thángTheo điều kiện bảo hành của hãng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467