Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

LG

Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 1,5 HP V13APH2

Bộ hoàn chỉnhSKU: V13APH2Model: V13APH2

Máy lạnh LG V13APH2 treo tường DUALCOOL Inverter 1 chiều 1,5 HP có ThinQ Wi-Fi, bộ phát ion Plasmaster Ionizer++, tự động làm sạch và môi chất R32. LG công bố phạm vi làm lạnh ước tính 15–20 m², tương ứng thể tích 40–60 m³.

Liên hệ báo giá / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 1,5 HP V13APH2

Máy lạnh LG V13APH2 treo tường DUALCOOL Inverter 1 chiều 1,5 HP có ThinQ Wi-Fi, bộ phát ion Plasmaster Ionizer++, tự động làm sạch và môi chất R32. LG công bố phạm vi làm lạnh ước tính 15–20 m², tương ứng thể tích 40–60 m³.


Công suất và không gian lắp đặt

Tiêu đề LG giới thiệu V13APH2 ở hạng 12.000 BTU, 1,5 HP. Phạm vi làm lạnh ước tính trong thông số là phòng 15–20 m², với thể tích 40–60 m³. Diện tích này cần được cân nhắc cùng hướng nắng, mức cách nhiệt, số người và các nguồn nhiệt trong phòng.

Công suất điện tiêu thụ định mức được ghi 1.030 W. Dàn lạnh có kích thước rộng × cao × sâu 837 × 308 × 189 mm và khối lượng 8,2 kg; dàn nóng 717 × 495 × 230 mm, khối lượng 23 kg.

Mặt trước máy lạnh LG V13APH2
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Sơ đồ kích thước dàn lạnh LG V13APH2
Kích thước LG minh họa: rộng 837 mm, cao 308 mm, sâu 189 mm.


Minh họa luồng khí làm mát DUAL Inverter
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa cấu tạo máy nén biến tần kép
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

DUAL Inverter cho nhu cầu làm mát hằng ngày

Máy nén biến tần kép DUAL Inverter là nền tảng vận hành của V13APH2. Phần giới thiệu LG nhấn mạnh khả năng làm mát nhanh, điều chỉnh hiệu suất và vận hành êm.

Cách dùng máy, điều kiện thời tiết và tải nhiệt phòng đều ảnh hưởng đến tốc độ đạt nhiệt độ mong muốn và điện năng sử dụng. Không suy ra một tỷ lệ tiết kiệm hoặc thời gian làm lạnh cố định từ hình minh họa.


Màng lọc sơ cấp và màng lọc bụi mịn

Màng lọc sơ cấp giữ lại các hạt bụi lớn ở bước đầu, trong khi phần giới thiệu LG có màng lọc bụi mịn PM2.5. Hai lớp lọc phục vụ các kích thước hạt bụi khác nhau trong luồng khí qua máy.

LG dẫn kết quả loại bỏ 90% bụi PM2.5 trong 275 phút trên model S3NQ18KL2PA, ở phòng 30 m³ (4 × 3 × 2,5 m), nguồn 220 V/50 Hz, nhiệt độ 25±5°C, độ ẩm tương đối 50±10%, cấp gió cao F5, dung dịch KCl 5% và nồng độ ban đầu 200–220 µg/m³. Đây là kết quả thử nghiệm của model được nêu, không phải kết quả đo riêng V13APH2.

Minh họa màng lọc sơ cấp
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa màng lọc bụi mịn PM2.5
Đọc cùng model và điều kiện thử nghiệm do LG dẫn.
Hình thông tin thử nghiệm PM2.5 của LG
Biểu trưng trong phần thử nghiệm PM2.5; không suy rộng thành chứng nhận mọi tính năng của V13APH2.


Infographic Plasmaster Ionizer++ trên trang LG
Hình quảng bá ion của LG; mức 99,9% cần đọc cùng phạm vi thử nghiệm vi khuẩn bám dính.
Minh họa bộ phát ion của máy lạnh LG
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

Plasmaster Ionizer++ hỗ trợ chăm sóc không khí

Bảng thông số xác nhận V13APH2 có bộ phát ion. Phần giới thiệu gọi công nghệ này là Plasmaster Ionizer++, bổ sung một bước xử lý không khí trong quá trình vận hành.

LG nêu kết quả loại bỏ tới 99,9% vi khuẩn bám dính trong điều kiện phòng thí nghiệm TUV, với các loại S. aureus, E. coli và Pseudomonas aeruginosa. Hiệu quả thực tế phụ thuộc môi trường và điều kiện sử dụng; con số này không phải mức diệt khuẩn chung cho toàn bộ căn phòng.


Tự động làm sạch bằng quy trình làm khô

Khi người dùng chọn chức năng tự động làm sạch, quạt hỗ trợ làm khô bộ trao đổi nhiệt sau khi tắt máy. Cách vận hành này giảm lượng ẩm lưu lại bên trong dàn lạnh.

Đây là cơ chế làm khô. Người dùng cần thực hiện thêm việc vệ sinh màng lọc và bảo dưỡng theo tài liệu hướng dẫn của sản phẩm.

Minh họa quạt làm khô bộ trao đổi nhiệt
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa máy lạnh trong không gian sinh hoạt
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa chức năng ngủ thoải mái của LG
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

ThinQ Wi-Fi và trải nghiệm sử dụng

Thông số V13APH2 xác nhận có ThinQ Wi-Fi, cho phép kết nối với ứng dụng LG ThinQ theo hướng dẫn của LG. Tính khả dụng của từng tiện ích còn phụ thuộc phiên bản ứng dụng, kết nối và dịch vụ hỗ trợ.

LG giới thiệu chế độ ngủ thoải mái với chức năng tự động điều chỉnh khi người dùng kích hoạt. Ảnh không gian sống minh họa cách bố trí máy, không được dùng để gán mức ồn của model khác.


Hiệu suất vận hành và môi chất R32

V13APH2 sử dụng môi chất R32 theo thông số LG. Hình giới thiệu DUAL Inverter minh họa hướng tối ưu điện năng trong vận hành, nhưng trang được kiểm tra không cung cấp chỉ số CSPF hoặc mức sao năng lượng để bổ sung.

Bảng độ ồn làm lạnh của LG được giữ nguyên ở phần thông số phía dưới. Không gán thêm thứ tự chế độ khi chuỗi số của nguồn không khớp đầy đủ với số nhãn được liệt kê.

Minh họa DUAL Inverter và sử dụng năng lượng
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa thao tác lắp đặt máy lạnh
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Hình LG minh họa kết nối nguồn tại dàn nóng
Chỉ là hình giới thiệu của LG; kỹ thuật viên phải sử dụng sơ đồ đấu nối của đúng bộ máy.
Minh họa khả năng chịu biến động điện áp
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

Lắp đặt và nguồn điện cần đúng hướng dẫn

LG giới thiệu thiết kế hỗ trợ lắp đặt thuận tiện, đồng thời cung cấp hình minh họa kết nối nguồn ở dàn nóng. Khi thi công cần đối chiếu sơ đồ đấu nối và hướng dẫn lắp đặt chính thức của đúng bộ máy.

Phần giới thiệu nói đến biến động điện áp định mức ±15% theo thử nghiệm nội bộ LG, với kết quả có thể thay đổi tùy môi trường. Thông tin này không thay thế yêu cầu về cấp điện và bảo vệ điện tại nơi lắp đặt.

Thông số được đối chiếu từ LG

Các giá trị dưới đây lấy từ phần thông số mở rộng của đúng model. N/A được giữ theo nguồn, không được hiểu là giá trị bằng 0. Đơn vị chỉ xuất hiện khi LG có công bố.


LÀM LẠNH

  • Lưu lượng gió: 13.0/10.0/6.6/4.2

THANH LỌC KHÔNG KHÍ

  • Bộ phát ion: Có


ĐỘ THUẬN TIỆN

  • Độ ồn thấp: 21
  • ThinQ(Wi-Fi): Có

THÔNG TIN CHUNG

  • Công suất làm mát tiêu thụ định mức/tối thiểu (W): 1,030
  • Phạm vi làm lạnh ước tính: Phòng 15m² - 20m² (từ 40m³ đến 60 m³)
  • Kích thước dàn lạnh_RxCxS (mm): 837 x 308 x 189
  • Khối lượng dàn lạnh (kg): 8.2
  • Kích thước dàn nóng_RxCxS (mm): 717 x 495 x 230
  • Khối lượng dàn nóng (kg): 23
  • Kích thước sản phẩm_RxCxS (mm): 837 x 308 x 189
  • Loại sản phẩm: máy lạnh 1 chiều
  • Nguồn điện: 220-240, 50
  • Loại môi chất làm lạnh: R32
  • Độ ồn (Làm lạnh) Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp (dB(A)): -/41/35/27/21

Nguồn và lưu ý sử dụng

Nội dung được biên soạn từ trang LG của V13APH2 và đối chiếu ngày 05/10/2026. Hình ảnh minh họa công nghệ có thể mô tả điều kiện thử nghiệm hoặc một cấu hình đại diện. Khi chọn máy, cần đối chiếu điều kiện phòng và phương án lắp đặt thực tế.

Xem thông tin sản phẩm trên LG Việt Nam · Chính sách giá và mua hàng LG

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
LG
Model
V13APH2
Dòng sản phẩm
DUALCOOLTên dòng ghi trong tiêu đề sản phẩm LG.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1.5 HPHạng công suất được LG công bố trong tiêu đề sản phẩm; không quy đổi sang BTU/h.
Công suất lạnh
12000 BTU/hHạng công suất trong tiêu đề LG; không quy đổi từ HP hoặc sửa nhãn W của nguồn.
Diện tích phòng tham khảo
15–20 m²LG công bố phạm vi 15–20 m² và thể tích 40–60 m³; cần đối chiếu điều kiện phòng thực tế.
Điều kiện tham khảo diện tích
LG ghi thể tích từ 40 m³ đến 60 m³.Đối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Inverter
CóTên sản phẩm LG xác nhận Inverter.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Tiêu đề hoặc thông số riêng của sản phẩm.
Môi chất lạnh
R32Đối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.

Điện năng

Công suất điện tiêu thụ danh định
1.03 kW điệnDùng riêng số đầu theo nhãn định mức/tối thiểu, đổi W sang kW điện; không coi định mức là công suất tối đa.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
308 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Rộng
837 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Sâu
189 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Khối lượng
8.2 kgĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Dàn nóng: Cao
495 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Rộng
717 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Sâu
230 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Khối lượng
23 kgĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
13.0/10.0/6.6/4.2Giữ nguyên cấp gió/chuỗi giá trị của LG; nguồn không ghi đơn vị thể tích nên không điền m³/h.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Màng lọc sơ cấp; màng lọc bụi mịn PM2.5Chỉ xác nhận trang bị từ phần tính năng; số liệu thử nghiệm 90% thuộc S3NQ18KL2PA, không áp làm kết quả riêng V13APH2.
Chế độ ngủ
CóPhần tính năng LG.
Tự vệ sinh
CóPhần tính năng mô tả quạt làm khô bộ trao đổi nhiệt sau khi tắt máy và người dùng chọn chức năng.
Wi-Fi
Tích hợpNguồn xác nhận ThinQ Wi-Fi, không nêu module tùy chọn.
Gọi tư vấn · 0909 375 467