
Máy lạnh Panasonic 1 chiều 2,5 HP N24AKH-8
Máy lạnh Panasonic N24AKH-8 1 chiều 2,5 HP, công suất lạnh 22.500 BTU/h (6,6 kW). nanoe-G, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic N18AKH-8 1 chiều 2 HP, công suất lạnh 18.000 BTU/h (5,28 kW). nanoe-G, POWERFUL.
Dòng sản phẩm: Panasonic N AKH 8
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Panasonic N18AKH-8 1 chiều 2 HP, công suất lạnh 18.000 BTU/h (5,28 kW). nanoe-G, POWERFUL.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-N18AKH-8 và dàn nóng CU-N18AKH-8. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.
Hãng công bố công suất làm lạnh 5,28 kW, tương ứng 18.000 Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 1.600 W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 3,46 W/W (3★). Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.
Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.
*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).

Khi chọn POWERFUL, máy nén và quạt dàn lạnh cùng hoạt động ở tốc độ rất cao để tăng cường làm mát. Việc phối hợp tốc độ của cả hai bộ phận giúp chế độ này phục vụ những lúc cần luồng khí lạnh mạnh ngay khi sử dụng. Panasonic không nêu tỷ lệ tăng tốc cụ thể trong phần tính năng của model này.

AEROWINGS phân chia việc dẫn gió cho hai cánh: cánh phụ nén và tập trung luồng khí, còn cánh ngoài hướng khí đi xa hơn. Cách phối hợp này giúp đưa luồng làm mát tới nhiều vị trí trong phòng, phục vụ nhu cầu làm mát nhanh và thổi xa. Tính năng cần được đối chiếu theo đúng danh sách model áp dụng trong ghi chú của Panasonic.
*Chỉ áp dụng cho model CS-N18AKH-8 and CS-N24AKH-8.

Chế độ Quiet đưa tốc độ quạt dàn lạnh xuống mức tối thiểu để giảm tiếng vận hành. Bạn có thể chọn khi đang nghỉ ngơi, đọc hoặc học và muốn hạn chế tiếng máy trong phòng. Thay đổi tập trung vào hoạt động của quạt, giúp ưu tiên sự yên tĩnh theo nhu cầu ở từng thời điểm.
Trong thời gian ngủ, nhu cầu về độ mát có thể khác so với lúc còn thức và sinh hoạt. Chế độ ngủ tự thay đổi nhiệt độ cài đặt để phù hợp với giai đoạn này, giúp người dùng không phải liên tục điều chỉnh thủ công trong đêm. Panasonic thiết kế tính năng theo nhu cầu giảm độ mát khi ngủ nhằm hỗ trợ cảm giác dễ chịu.
Môi chất R32 đảm nhiệm việc truyền nhiệt trong chu trình vận hành của máy lạnh. Panasonic lựa chọn môi chất này để hỗ trợ khả năng làm mát và hiệu quả năng lượng, đồng thời hướng đến giảm tác động gây nóng lên toàn cầu. Phần tính năng không cung cấp tỷ lệ tiết kiệm hoặc phép so sánh định lượng cụ thể, nên không quy đổi đặc điểm môi chất thành một mức giảm chi phí cố định.
AIR ARCHI lấy định hướng từ kiến trúc, chú trọng những đường nét gọn và tỷ lệ cân đối để dàn lạnh hòa vào không gian sống. Cách thiết kế tối giản giúp hình thức thiết bị dễ kết hợp với nội thất, trong khi các công nghệ vận hành vẫn tập trung vào nhiệt độ dễ chịu, không khí trong lành và sự yên tĩnh. Đây là cách Panasonic kết nối yêu cầu thẩm mỹ với việc sử dụng hằng ngày.
| Dàn lạnh | CS-N18AKH-8 |
|---|---|
| Dàn nóng | CU-N18AKH-8 |
| Công suất lạnh (kW) | 5,28 kW |
|---|---|
| Công suất lạnh (Btu/h) | 18.000 Btu/h |
| EER | 11,25 Btu/hW 3,30 W/W |
| CSPF (W/W) | 3,46 W/W (3★) |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 7,4 A |
| Công suất điện vào (W) | 1.600 W |
| Khử ẩm (L/h) | 2,9 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 6,1 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 19,3 m³/phút (680 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L ) | 44/36 dB(A) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 39,3 m³/phút (1.390 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 52 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 295 mm x 1.060 mm x 249 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-5/8 inch x 41-3/4 inch x 9-13/16 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg (26 lb) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 619 mm x 824 mm x 299 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 24-3/8 inch x 32-15/32 inch x 11-25/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 33 kg (73 lb) |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh (g) | 790 g |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm (1/4 inch) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 12,70 mm (1/2 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 7,5 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 30 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 15 g/m *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. |
| Nguồn điện | Dàn lạnh |
| Ống dài (tối đa) | 30 m |
| nanoe-G | Có |
|---|---|
| Chức năng khử mùi | Có |
| Tấm lọc có thể tháo và giặt | Có |
| Wi-Fi | Không |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Không |
| Chế độ Powerful | Có |
| Chế độ Sleep (ngủ) | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Kiểm soát hướng luồng khí (Lên & xuống) | Có |
| Điều khiển hướng gió thủ công (Hướng gió ngang & dọc) | Có |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Không |
| Lưu ý | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Tần số nguồn điện: 50 Hz. Cặp dàn và các thông số đối chiếu lấy tại trang in 19 của catalog Panasonic 2025–2026.
Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 12 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “12 kg (11,79 kg)” không đồng nhất đơn vị; catalog đã xác nhận khối lượng chính và giá trị lb trong bảng.
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm (1/4 inch) theo đơn vị mm và giá trị inch đã đối chiếu catalog.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 18.730.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của N18AKH-8. Đối chiếu bổ sung: catalog Panasonic 2025–2026, trang in 19. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.