
Máy lạnh Panasonic 1 chiều 2,5 HP N24AKH-8
Máy lạnh Panasonic N24AKH-8 1 chiều 2,5 HP, công suất lạnh 22.500 BTU/h (6,6 kW). nanoe-G, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic RU18CKH-8BD 1 chiều Inverter 2 HP, công suất lạnh 18.100 BTU/h (5,3 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, POWERFUL.
Máy lạnh Panasonic RU18CKH-8BD 1 chiều Inverter 2 HP, công suất lạnh 18.100 BTU/h (5,3 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, POWERFUL.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-RU18CKH-8BD và dàn nóng CU-RU18CKH-8BD. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.
Hãng công bố công suất làm lạnh 5,30 (1,10-6,00) k/W, tương ứng 18.100 (3.750 - 20.500) BTU/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 1.610 (290-1.830) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 5,97 W/W (5★). Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
Bạn có thể duy trì nanoe™ X khi không cần hạ nhiệt độ phòng vì chế độ này hoạt động độc lập với làm mát. Các gốc hydroxyl do công nghệ tạo ra hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời giảm mùi thường gặp, phù hợp với nhu cầu chăm sóc không khí trong thời gian sử dụng hằng ngày.
Panasonic công bố mức tiêu thụ của chế độ độc lập là “25 W/giờ” theo cách ghi trên trang sản phẩm, đồng thời lưu ý thông số có thể thay đổi tùy model. Vì vậy, cần đọc mức công bố cùng lưu ý này khi cân nhắc thời gian vận hành, thay vì quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mọi máy.
*Điện năng tiêu thụ có thể khác tuy theo model.

Bộ phát nanoe X thế hệ 2 tập trung vào việc ức chế phấn hoa và giảm mùi bám, giúp việc chăm sóc không khí tiếp tục diễn ra trong quá trình dùng máy lạnh. Panasonic mô tả tốc độ xử lý hai nhóm tác nhân này nhanh hơn gấp 2 lần so với bộ phát thế hệ 1; đây là công bố so sánh công nghệ trong điều kiện thử nghiệm, không phải thời gian xử lý bảo đảm cho mọi căn phòng.
Các dữ liệu đi kèm được Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic thu thập trong phòng khoảng 23 m³: thử mùi bằng thang đo sáu cấp và thử phấn hoa bằng phương pháp điện di. Kết quả, đối tượng thử và mã báo cáo cụ thể được giữ đầy đủ ở phần ghi chú để phân biệt tác dụng trên mẫu thử với điều kiện sử dụng thực tế.
(1) Thử nghiệm khử mùi: [Tổ chức thử nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương thức thử nghiệm] Xác minh bằng phương pháp thang đo nồng độ mùi sáu cấp trong phòng thử nghiệm có diện tích khoảng 23m³ [Phương pháp khử mùi] Giải phóng hạt nanoe™ [Đối tượng thử nghiệm] Mùi bám dính (mùi cơ thể) [Kết quả thử nghiệm] nồng độ mùi giảm 1,7 lần trong 1 giờ (Y18HM059)
(2) Thử nghiệm ức chế phấn hoa: [Tổ chức thử nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương thức thử nghiệm] Xác minh bằng phương pháp điện di trong phòng thử nghiệm có kích thước khoảng 23m³ [Phương thức ức chế] Giải phóng hạt nanoe™ [Đối tượng thử nghiệm] phấn hoa tuyết tùng bám dính [Kết quả thử nghiệm] ức chế 99% trong 12 giờ (L19YA009)

Chức năng vệ sinh bên trong kết hợp loại bỏ hơi ẩm với giải phóng nanoe™ X ngay trong dàn lạnh. Việc làm khô hỗ trợ duy trì phần bên trong sạch sẽ, trong khi nanoe™ X tác động lên các chất gây ô nhiễm. Bạn có thể chủ động chạy chức năng khi cần bằng cách bấm và giữ nút nanoe trên điều khiển từ xa.

nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.
Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.
*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).
Panasonic Comfort Cloud cho phép dùng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng để điều khiển máy lạnh khi đang ở ngoài. Ứng dụng hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị ở những phòng khác nhau, giúp bạn quản lý nhu cầu sử dụng từng khu vực từ một giao diện chung. Nhờ đó, việc thay đổi cài đặt không phụ thuộc vào việc có mặt cạnh máy.
Ứng dụng cung cấp số liệu thống kê điện năng để bạn theo dõi cách các máy lạnh đang được sử dụng. Bên cạnh thông tin tiêu thụ, các thông báo lỗi giúp nhận biết thiết bị gặp sự cố và hỗ trợ việc xử lý. Nhờ tập hợp cả tình hình sử dụng lẫn trạng thái lỗi, bạn có thêm căn cứ khi kiểm tra hoạt động của máy.
Mã QR được bố trí bên dưới mặt nạ trước của máy lạnh để hỗ trợ bước thiết lập Wi-Fi. Người dùng quét mã tại vị trí này khi kết nối thiết bị, giúp quy trình nhận diện và cài đặt dễ thực hiện hơn. Cách bố trí mã ngay trên dàn lạnh cũng thuận tiện khi cần xác định đúng máy đang thiết lập.
Máy lạnh kết hợp môi chất R32 với bộ vi xử lý và máy nén Inverter để quản lý hoạt động theo nhiệt độ cần duy trì. Cấu hình này hướng đến hiệu quả năng lượng, kiểm soát nhiệt độ chính xác và vận hành với độ ồn thấp. Panasonic giới thiệu dòng máy có hiệu suất năng lượng CSPF cao, đạt nhãn 5 sao, giúp người dùng có thêm căn cứ khi cân nhắc mức sử dụng điện.
Nếu tài liệu đi kèm đưa ra mức tiết kiệm chi phí điện, cần đọc cùng đúng cặp model, kết quả CSEC, lịch sử dụng và biểu giá mà Panasonic dùng để tính. Những giả định đó quyết định ý nghĩa của phép so sánh và không thể thay thế cho chi phí thực tế tại từng hộ gia đình.
*¹Áp dụng cho tất cả các mẫu máy lạnh Inverter của Panasonic.
*²Mức tiết kiệm chi phí điện hàng năm lên đến 50% dựa trên so sánh chi phí điện hàng năm của model CU/CS-RU24CKH-8D và CU/CS-N24AKH-8. Chi phí điện hàng nắm được ước tính dựa trên chỉ số Tổng điện năng tiêu thụ toàn mùa (CSEC) theo kết quả thử nghiệm bởi Trung tâm thử nghiệm Vinacomin. Giả định sử dụng máy lạnh trong 8 giờ mỗi ngày, 30 ngày mỗi tháng, và 12 tháng mỗi năm, tiền điện mỗi tháng được tính dựa trên biểu giá điện của tháng 5 năm 2025.
Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.
Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.
*So sánh chế độ ECO và & chế độ thường bằng cách sử dụng Model 1,5HP Inverter.
Khi vừa bật máy hoặc cần luồng làm mát mạnh hơn, POWERFUL tăng tốc đồng thời máy nén và quạt dàn lạnh. Việc phối hợp cả hai bộ phận giúp ưu tiên khả năng làm mát ở giai đoạn khởi động, thuận tiện khi muốn nhanh chóng lấy lại cảm giác dễ chịu trong phòng.
Panasonic công bố tốc độ làm mát nhanh hơn 18% từ phép so sánh chế độ tăng cường với làm mát thông thường trên máy lạnh Inverter 1,5 HP. Chỉ số này gắn với mẫu và phép so sánh của hãng; cách gọi chế độ trong bản nguồn được giữ ở ghi chú kiểm chứng.
*So sánh giữa Chế độ làm mát MẠNH MẼ & chế độ làm mát thông thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.
AEROWINGS phân chia việc dẫn gió cho hai cánh: cánh phụ nén và tập trung luồng khí, còn cánh ngoài hướng khí đi xa hơn. Cách phối hợp này giúp đưa luồng làm mát tới nhiều vị trí trong phòng, phục vụ nhu cầu làm mát nhanh và thổi xa. Tính năng cần được đối chiếu theo đúng danh sách model áp dụng trong ghi chú của Panasonic.
*Chỉ áp dụng cho các mã sản phẩm CS-RU18CKH-8BD và CS-RU24CKH-8D.
Hệ thống cấp nguồn cho phép kết nối điện từ dàn lạnh hoặc dàn nóng, giúp đáp ứng những cách bố trí lắp đặt khác nhau. Khi thay máy cũ, khả năng chọn vị trí cấp nguồn có thể hỗ trợ tận dụng đường dây hiện có và xử lý không gian lắp đặt chật. Việc áp dụng vẫn cần đối chiếu cấu hình thực tế cùng yêu cầu lắp đặt của đúng model.
Dàn tản nhiệt được phủ Blue Fin nhằm tăng khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với không khí, nước và các yếu tố ăn mòn khác. Lớp phủ tập trung bảo vệ bộ phận trao đổi nhiệt trong quá trình máy lạnh vận hành. Đây là một chi tiết vật liệu giúp người dùng đánh giá thiết kế bảo vệ của máy bên cạnh công suất làm mát.
Dàn nóng sử dụng dàn tản nhiệt ống đồng để phục vụ quá trình trao đổi nhiệt của hệ thống. Khả năng truyền nhiệt của cấu tạo này hỗ trợ hiệu quả làm mát mà Panasonic hướng đến. Với người dùng, đây là thông tin về vật liệu và thiết kế dàn nóng cần xem cùng các thông số vận hành của model.
Vỏ ngoài dàn nóng có lớp phủ chống ăn mòn, được Panasonic mô tả với khả năng chống chịu mưa và nước mặn. Thiết kế này bổ sung lớp bảo vệ cho thiết bị làm việc ngoài trời, hướng đến hoạt động ổn định trong quá trình sử dụng. Trang tính năng không nêu một thời hạn bảo vệ cố định hoặc mức thử nghiệm để suy ra tuổi thọ cụ thể.
Bo mạch PCB được phủ lớp nhựa đặc biệt để hỗ trợ chống nước và hạn chế nguy cơ hư hại do nước. Lớp phủ bảo vệ nằm ở bộ phận điện tử điều khiển của máy lạnh, bổ sung khả năng bảo vệ trong thiết kế thiết bị. Thông tin này mô tả xử lý bề mặt bo mạch, không đưa ra một cấp bảo vệ IP cụ thể.
AIR ARCHI lấy định hướng từ kiến trúc, chú trọng những đường nét gọn và tỷ lệ cân đối để dàn lạnh hòa vào không gian sống. Cách thiết kế tối giản giúp hình thức thiết bị dễ kết hợp với nội thất, trong khi các công nghệ vận hành vẫn tập trung vào nhiệt độ dễ chịu, không khí trong lành và sự yên tĩnh. Đây là cách Panasonic kết nối yêu cầu thẩm mỹ với việc sử dụng hằng ngày.
| Dàn lạnh | CS-RU18CKH-8BD |
|---|---|
| Dàn nóng | CU-RU18CKH-8BD |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 5,30 (1,10-6,00) k/W |
|---|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 18.100 (3.750 - 20.500) BTU/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW) | 11,24 (12,93-11,20) Btu/hW |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất)(W/W) | 3,29 (3,79-3,28) W/W |
| CSPF (W/W) | 5,97 W/W (5★) |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 7,4 A |
| Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W) | 1.610 (290-1.830) W |
| Khử ẩm (L/h) | 2,9 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 6,1 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 19,3 m³/phút (680 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo) | 44/32/28 dB(A) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 39,3 m³/phút (1.390 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 50 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 295 mm x 1.060 mm x 249 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-5/8 inch x 41-3/4 inch x 9-13/16 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 619mm x 824mm x 299mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 24-3/8 inch x 32-15/32 inch x 11-25/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 30 kg (66lb) |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh (g) | 710 g |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 12,70 mm (1/2 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 10,0 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 30 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 15 g/m *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. |
| Nguồn điện | Cấp nguồn linh hoạt |
| Chiều dài ống (tối đa) | 30 m |
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 2) |
|---|---|
| nanoe-G | Có |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo nhu cầu | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Mặt nạ dễ tháo rời & dễ vệ sinh | Có |
| Wi-Fi | Có (Tích hợp sẵn) |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| Chế độ POWERFUL | Có |
| Chế độ Sleep (ngủ) | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Điều chỉnh hướng gió (Lên & xuống) | Không |
| Điều chỉnh hướng gió ngang thủ công | Không |
| Điều khiển Inverter | Có |
| Chế độ Eco tích hợp A.I. | Có |
| Tự khởi động ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Lưu ý | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 12 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “12 kg (11,79 kg)” không đồng nhất đơn vị; không coi số trong ngoặc là một khối lượng riêng.
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm; phần quy đổi trong ngoặc không được sử dụng vì định dạng không nhất quán.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 23.100.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của RU18CKH-8BD. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.