Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Samsung

Máy lạnh Samsung F-AR09TYHQAS20 Digital Inverter 9.000 BTU/h

Bộ hoàn chỉnhSKU: F-AR09TYHQAS20Model: F-AR09TYHQAS20

Máy lạnh treo tường Samsung F-AR09TYHQAS20, công suất 9.000 BTU/h, với Digital Inverter, làm lạnh nhanh, chế độ ngủ.

Dòng sản phẩm: Samsung TYHQAS20

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

Liên hệ báo giá / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Samsung F-AR09TYHQAS20 Digital Inverter 9.000 BTU/h

Máy lạnh treo tường Samsung F-AR09TYHQAS20 thuộc dòng Digital Inverter, có công suất làm lạnh 9.000 BTU/h. Các chế độ vận hành cho phép bạn lựa chọn cách làm mát phù hợp với thời điểm sử dụng và cảm giác mong muốn.

Những tiện ích nổi bật gồm làm lạnh nhanh, chế độ ngủ, hẹn giờ 24 giờ. Bạn có thể kết hợp các chế độ để đáp ứng nhu cầu làm việc, sinh hoạt và nghỉ ngơi hằng ngày.

Làm mát theo nhu cầu

Công suất 9.000 BTU/h, kết hợp chế độ làm lạnh nhanh và các điều chỉnh dùng hằng ngày.

Quản lý điện năng

Digital Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh.

Làm lạnh nhanh

Fast Cooling ưu tiên hạ nhiệt khi bắt đầu sử dụng máy, phù hợp lúc căn phòng đang nóng. Sau giai đoạn làm lạnh ban đầu, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt theo nhu cầu để duy trì cảm giác dễ chịu.

Điều chỉnh hướng gió theo cách bố trí phòng

Cánh gió lên/xuống hoạt động tự động, còn hướng trái/phải được chỉnh tay. Bạn có thể lựa chọn hướng thổi phù hợp với vị trí ngồi và cách bố trí đồ đạc trong phòng.

Khi chọn vị trí dàn lạnh, nên cân nhắc đường đi của luồng khí đến khu vực sinh hoạt. Hướng thổi phù hợp giúp tận dụng khả năng phân phối khí và hạn chế gió mạnh tập trung vào một vị trí.

Minh họa đảo gió tự động lên xuống của Samsung

Digital Inverter và khả năng quản lý điện năng

Digital Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh, giúp duy trì nhiệt độ đã chọn. Nhờ đó, bạn có thể sử dụng máy phù hợp với mức tải nhiệt thay đổi trong ngày.

Máy có mức năng lượng 3 sao và chỉ số CSPF 4,77. Các chỉ số này hữu ích khi so sánh hiệu quả năng lượng giữa những thiết bị có công suất và điều kiện sử dụng tương đồng.

Điện năng sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian chạy máy, nhiệt độ đặt, tải nhiệt và điều kiện phòng. Công suất làm lạnh và công suất điện là hai đại lượng khác nhau khi đánh giá thiết bị.

Bộ lọc và chăm sóc luồng không khí

Máy được trang bị bộ lọc HD. Các bộ phận lọc cần được vệ sinh theo hướng dẫn để không khí lưu thông qua dàn lạnh thuận lợi.

Tiện ích nghỉ ngơi và vận hành êm

Các tiện ích dùng hằng ngày gồm chế độ ngủ, hẹn giờ 24 giờ, bật/tắt màn hình, bật/tắt âm báo, tự động khởi động lại. Bạn có thể điều chỉnh cách vận hành phù hợp với thời gian sinh hoạt và nghỉ ngơi.

Minh họa chế độ ngủ của Samsung

Môi chất lạnh và chăm sóc thiết bị

Máy sử dụng môi chất lạnh R32. Khi lắp đặt hoặc bảo trì, cần sử dụng vật tư và phương pháp phù hợp với thiết bị để hệ thống làm việc ổn định.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Samsung
Model
F-AR09TYHQAS20
Dòng sản phẩm
Digital Inverter

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
9000 BTU/h
Công suất lạnh
2.637 kW lạnh
Inverter
CóMức tiết kiệm điện thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng; kết quả thử nghiệm của model khác không áp dụng như một cam kết riêng cho sản phẩm này.
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 VDải điện áp hoạt động 220–240 V; cần chọn nguồn điện phù hợp.
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
0.75 kW điệnCông suất điện làm mát 750 W ÷ 1.000 = 0,75 kW điện. Công suất làm lạnh 2,637 kW là một đại lượng khác.
CSPF
4.77 W/W
EER
3.5 W/W
Số sao năng lượng
3 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
285 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Rộng
805 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Sâu
194 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Khối lượng
8.8 kgKhối lượng thực tế của dàn lạnh là 8,8 kg. Khối lượng cả bao bì là 11,2 kg.
Dàn nóng: Cao
495 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Rộng
720 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Sâu
270 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Khối lượng
21.3 kgKhối lượng thực tế của dàn nóng là 21,3 kg. Khối lượng cả bao bì là 23,7 kg.
Chiều dài đường ống tối đa
25 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 m

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
bộ lọc HDHiệu suất thử nghiệm vật liệu lọc không phải hiệu quả làm sạch hay khử khuẩn toàn bộ phòng.
Điều khiển luồng gió
Lên/xuống: tự động; trái/phải: chỉnh tay.Hướng lên/xuống tự động, hướng trái/phải chỉnh tay. Bước điều khiển hướng gió ở chế độ mát/quạt: 3 / 3.
Chế độ ngủ
Có
Wi-Fi
Không cóKhông hỗ trợ kết nối Wi-Fi.
Tiện ích khác có căn cứ
Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩmCác tiện ích gồm hẹn giờ 24 giờ, giảm độ ẩm. Chức năng giảm ẩm không phải cam kết duy trì một độ ẩm mục tiêu hoặc xác nhận loại cảm biến độ ẩm.
Gọi tư vấn · 0909 375 467