Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Samsung

Máy lạnh Samsung F-AR18ASHZAW21 Digital Inverter 17.100 BTU/h 2 chiều

Bộ hoàn chỉnhSKU: F-AR18ASHZAW21Model: F-AR18ASHZAW21

Máy lạnh treo tường Samsung F-AR18ASHZAW21, công suất 17.100 BTU/h, với hai chiều nóng lạnh, Auto Clean.

Dòng sản phẩm: Samsung ASHZAW21

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

Liên hệ báo giá / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Samsung F-AR18ASHZAW21: hai chiều nóng lạnh, công suất lạnh 17.100 BTU/h

Máy lạnh treo tường Samsung F-AR18ASHZAW21 thuộc dòng Digital Inverter, có công suất làm lạnh 17.100 BTU/h. Khả năng làm mát và sưởi ấm giúp bạn chủ động điều chỉnh nhiệt độ theo mùa.

Những tiện ích nổi bật gồm làm lạnh nhanh, chế độ ngủ, hẹn giờ 24 giờ. Bạn có thể kết hợp các chế độ để đáp ứng nhu cầu làm việc, sinh hoạt và nghỉ ngơi hằng ngày.

Làm mát theo nhu cầu

Công suất 17.100 BTU/h, kết hợp chế độ làm lạnh nhanh và các điều chỉnh dùng hằng ngày.

Quản lý điện năng

Digital Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh. Chế độ ECO hỗ trợ ưu tiên tiết kiệm khi nhu cầu làm mát phù hợp.

Làm lạnh nhanh

Fast Cooling ưu tiên hạ nhiệt khi bắt đầu sử dụng máy, phù hợp lúc căn phòng đang nóng. Sau giai đoạn làm lạnh ban đầu, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt theo nhu cầu để duy trì cảm giác dễ chịu.

Làm mát và sưởi ấm theo mùa

Chức năng hai chiều đáp ứng cả nhu cầu làm mát và sưởi ấm. Ở chế độ sưởi, máy có công suất 20.500 BTU/h (6,01 kW). Bạn có thể chuyển chế độ theo thời tiết và mức nhiệt độ mong muốn trong phòng.

Khi dùng chế độ sưởi, cần bảo đảm vị trí đặt dàn nóng và điều kiện vận hành phù hợp với giới hạn của thiết bị. Việc lắp đặt đúng hướng dẫn giúp hệ thống hoạt động ổn định trong quá trình sử dụng.

Điều chỉnh hướng gió theo cách bố trí phòng

Cánh gió lên/xuống hoạt động tự động, còn hướng trái/phải được chỉnh tay. Bạn có thể lựa chọn hướng thổi phù hợp với vị trí ngồi và cách bố trí đồ đạc trong phòng.

Khi chọn vị trí dàn lạnh, nên cân nhắc đường đi của luồng khí đến khu vực sinh hoạt. Hướng thổi phù hợp giúp tận dụng khả năng phân phối khí và hạn chế gió mạnh tập trung vào một vị trí.

Digital Inverter và khả năng quản lý điện năng

Digital Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh, giúp duy trì nhiệt độ đã chọn. Nhờ đó, bạn có thể sử dụng máy phù hợp với mức tải nhiệt thay đổi trong ngày.

Máy có mức năng lượng 5 sao và chỉ số CSPF 5,9. Các chỉ số này hữu ích khi so sánh hiệu quả năng lượng giữa những thiết bị có công suất và điều kiện sử dụng tương đồng.

Chế độ ECO cho phép ưu tiên tiết kiệm khi nhu cầu làm mát phù hợp. Điện năng sử dụng còn phụ thuộc thời gian chạy máy, nhiệt độ đặt, tải nhiệt và điều kiện phòng; không có một tỷ lệ tiết kiệm cố định cho mọi cách sử dụng.

Bộ lọc và chăm sóc luồng không khí

Máy được trang bị Easy Filter Plus. Các bộ phận lọc cần được vệ sinh theo hướng dẫn để không khí lưu thông qua dàn lạnh thuận lợi.

Thông báo làm sạch màng lọc giúp bạn chủ động kiểm tra bộ phận này trong quá trình sử dụng. Việc vệ sinh định kỳ đặc biệt cần thiết khi máy hoạt động thường xuyên hoặc môi trường có nhiều bụi.

Hỗ trợ chăm sóc dàn lạnh

Auto Clean thổi khô dàn trao đổi nhiệt để giảm lượng ẩm còn lại bên trong sau khi sử dụng. Thời gian hoàn tất thay đổi theo tình trạng máy và chế độ vận hành.

Các chức năng tự làm sạch hỗ trợ bảo dưỡng hằng ngày. Lưới lọc và toàn bộ hệ thống vẫn cần được kiểm tra, vệ sinh theo hướng dẫn; đây không phải cam kết loại bỏ một tỷ lệ vi khuẩn cố định trong mọi điều kiện.

Minh họa Auto Clean của Samsung
Chu trình làm sạch được minh họa theo các bước; thời gian từng bước và tổng thời gian thực tế thay đổi theo tình trạng máy.

Tiện ích nghỉ ngơi và vận hành êm

Các tiện ích dùng hằng ngày gồm chế độ ngủ, hẹn giờ 24 giờ, chế độ yên lặng, bật/tắt màn hình, bật/tắt âm báo, tự động khởi động lại. Bạn có thể điều chỉnh cách vận hành phù hợp với thời gian sinh hoạt và nghỉ ngơi.

Dàn lạnh cao/thấp: 41 / 28 dBA; dàn nóng: 51 dBA. Mức thấp của dàn lạnh không đại diện cho mọi chế độ hoạt động. Vị trí và điều kiện lắp đặt cũng ảnh hưởng đến cảm nhận tiếng ồn trong không gian sử dụng.

Minh họa chế độ ngủ của Samsung

Môi chất lạnh và chăm sóc thiết bị

Máy sử dụng môi chất lạnh R410A. Khi lắp đặt hoặc bảo trì, cần sử dụng vật tư và phương pháp phù hợp với thiết bị để hệ thống làm việc ổn định.

Vỏ dàn nóng được thiết kế chống ăn mòn. Khả năng bảo vệ này không thay thế yêu cầu bố trí thiết bị và bảo trì đúng hướng dẫn.

Máy nén BLDC đảm nhiệm quá trình tuần hoàn môi chất trong hệ thống. Việc lựa chọn vị trí đặt hai dàn và đường ống phù hợp giúp thuận tiện hơn khi sử dụng, kiểm tra và bảo dưỡng.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Samsung
Model
F-AR18ASHZAW21
Dòng sản phẩm
Digital Inverter

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
17100 BTU/h
Công suất lạnh
5.01 kW lạnh
Công suất sưởi
20500 BTU/h
Công suất sưởi
6.01 kW sưởi
Inverter
CóMức tiết kiệm điện thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng; kết quả thử nghiệm của model khác không áp dụng như một cam kết riêng cho sản phẩm này.
Chế độ vận hành
Lạnh/sưởi (2 chiều)Có chức năng làm mát và sưởi ấm với công suất riêng cho từng chế độ.
Môi chất lạnh
R410A

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 VDải điện áp hoạt động 220–240 V; cần chọn nguồn điện phù hợp.
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.45 kW điệnCông suất điện làm mát 1450 W ÷ 1.000 = 1,45 kW điện. Công suất làm lạnh 5,01 kW là một đại lượng khác.
CSPF
5.9 W/W
EER
3.46 W/W
Số sao năng lượng
5 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
299 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Rộng
1055 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Sâu
215 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Khối lượng
11.5 kgKhối lượng thực tế của dàn lạnh là 11,5 kg. Khối lượng cả bao bì là 13,2 kg.
Dàn nóng: Cao
638 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Rộng
880 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Sâu
310 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Khối lượng
39.7 kgKhối lượng thực tế của dàn nóng là 39,7 kg. Khối lượng cả bao bì là 43,1 kg.
Chiều dài đường ống tối đa
30 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 m
Độ ồn dàn lạnh
41 dB(A)Độ ồn dàn lạnh ở mức cao/thấp lần lượt 41/28 dB(A). Giá trị 41 dB(A) tương ứng mức cao; mức thấp không đại diện cho mọi chế độ vận hành.
Độ ồn dàn nóng
51 dB(A)Độ ồn dàn nóng 51 dB(A). Chưa có mức thấp được xác nhận riêng.
Lưu lượng gió
990 m³/hLưu lượng gió làm mát 16,5 m³/phút × 60 phút/giờ = 990 m³/giờ. Cấp quạt tương ứng chưa được xác định riêng.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh cao/thấp: 41 / 28 dBA; dàn nóng: 51 dBA.Mức thấp không áp dụng cho mọi chế độ vận hành. Điều kiện đo chi tiết chưa được xác nhận đầy đủ.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng khi làm mát; nguồn không nêu riêng cấp quạt.Lưu lượng gió khi làm mát; cấp quạt cao hay thấp chưa được xác định riêng.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Easy Filter PlusHiệu suất thử nghiệm vật liệu lọc không phải hiệu quả làm sạch hay khử khuẩn toàn bộ phòng. Không có PM1.0, Tri Care.
Điều khiển luồng gió
Lên/xuống: tự động; trái/phải: chỉnh tay.Hướng lên/xuống tự động, hướng trái/phải chỉnh tay. Bước điều khiển hướng gió ở chế độ mát/quạt: 5/4.
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
CóCó Auto Clean. Các chức năng vệ sinh không thay thế việc kiểm tra và làm sạch định kỳ, cũng không phải cam kết một tỷ lệ diệt khuẩn cố định.
Wi-Fi
Không cóKhông hỗ trợ kết nối Wi-Fi.
Tiện ích khác có căn cứ
Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩmCác tiện ích gồm hẹn giờ 24 giờ, giảm độ ẩm. Chức năng giảm ẩm không phải cam kết duy trì một độ ẩm mục tiêu hoặc xác nhận loại cảm biến độ ẩm.
Gọi tư vấn · 0909 375 467