Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Samsung

Máy lạnh Samsung F-AR40H24C1AM Digital Inverter 24.000 BTU/h 2 chiều

Bộ hoàn chỉnhSKU: F-AR40H24C1AMModel: F-AR40H24C1AM

Máy lạnh treo tường Samsung F-AR40H24C1AM, công suất 24.000 BTU/h, với hai chiều nóng lạnh, SmartThings.

Dòng sản phẩm: Samsung AR40H C1AM

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

22.990.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Samsung F-AR40H24C1AM: hai chiều nóng lạnh, công suất lạnh 24.000 BTU/h

Máy lạnh treo tường Samsung F-AR40H24C1AM thuộc dòng Digital Inverter, có công suất làm lạnh 24.000 BTU/h. Khả năng làm mát và sưởi ấm giúp bạn chủ động điều chỉnh nhiệt độ theo mùa.

Những tiện ích nổi bật gồm quản lý qua SmartThings. Bạn có thể kết hợp các chế độ để đáp ứng nhu cầu làm việc, sinh hoạt và nghỉ ngơi hằng ngày.

Làm mát theo nhu cầu

Công suất 24.000 BTU/h, kết hợp chế độ làm lạnh nhanh và các điều chỉnh dùng hằng ngày.

Quản lý điện năng

Digital Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh.

Làm lạnh nhanh

Fast Cooling ưu tiên hạ nhiệt khi bắt đầu sử dụng máy, phù hợp lúc căn phòng đang nóng. Sau giai đoạn làm lạnh ban đầu, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt theo nhu cầu để duy trì cảm giác dễ chịu.

Minh họa làm lạnh nhanh của Samsung

Làm mát và sưởi ấm theo mùa

Chức năng hai chiều đáp ứng cả nhu cầu làm mát và sưởi ấm. Ở chế độ sưởi, máy có công suất 25.000 BTU/h. Bạn có thể chuyển chế độ theo thời tiết và mức nhiệt độ mong muốn trong phòng.

Khi dùng chế độ sưởi, cần bảo đảm vị trí đặt dàn nóng và điều kiện vận hành phù hợp với giới hạn của thiết bị. Việc lắp đặt đúng hướng dẫn giúp hệ thống hoạt động ổn định trong quá trình sử dụng.

Điều chỉnh hướng gió theo cách bố trí phòng

Cánh gió lên/xuống hoạt động tự động, còn hướng trái/phải được chỉnh tay. Bạn có thể lựa chọn hướng thổi phù hợp với vị trí ngồi và cách bố trí đồ đạc trong phòng.

Khi chọn vị trí dàn lạnh, nên cân nhắc đường đi của luồng khí đến khu vực sinh hoạt. Hướng thổi phù hợp giúp tận dụng khả năng phân phối khí và hạn chế gió mạnh tập trung vào một vị trí.

Minh họa đảo gió tự động lên xuống của Samsung

Digital Inverter và khả năng quản lý điện năng

Digital Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh, giúp duy trì nhiệt độ đã chọn. Nhờ đó, bạn có thể sử dụng máy phù hợp với mức tải nhiệt thay đổi trong ngày.

Máy có mức năng lượng 4 sao và chỉ số CSPF 4,4. Các chỉ số này hữu ích khi so sánh hiệu quả năng lượng giữa những thiết bị có công suất và điều kiện sử dụng tương đồng.

Điện năng sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian chạy máy, nhiệt độ đặt, tải nhiệt và điều kiện phòng. Công suất làm lạnh và công suất điện là hai đại lượng khác nhau khi đánh giá thiết bị.

Kết nối SmartThings

Wi-Fi và SmartThings cho phép quản lý máy lạnh qua điện thoại sau khi hoàn tất thiết lập. Chức năng kết nối cần mạng Wi-Fi, tài khoản Samsung và ứng dụng tương thích. Những tính năng phụ trợ hoặc điều khiển giọng nói còn tùy thiết bị, ngôn ngữ, dịch vụ và khu vực hỗ trợ.

Minh họa SmartThings của Samsung

Tiện ích nghỉ ngơi và vận hành êm

Các tiện ích dùng hằng ngày gồm chế độ ngủ, hẹn giờ 24 giờ, chế độ yên lặng, bật/tắt màn hình, bật/tắt âm báo, tự động khởi động lại. Bạn có thể điều chỉnh cách vận hành phù hợp với thời gian sinh hoạt và nghỉ ngơi.

Dàn lạnh cao/thấp: 43 / 37 dBA; dàn nóng: 56 dBA. Mức thấp của dàn lạnh không đại diện cho mọi chế độ hoạt động. Vị trí và điều kiện lắp đặt cũng ảnh hưởng đến cảm nhận tiếng ồn trong không gian sử dụng.

Minh họa chế độ ngủ của Samsung

Môi chất lạnh và chăm sóc thiết bị

Máy sử dụng môi chất lạnh R32. Khi lắp đặt hoặc bảo trì, cần sử dụng vật tư và phương pháp phù hợp với thiết bị để hệ thống làm việc ổn định.

Minh họa môi chất lạnh R32 của Samsung

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Samsung
Model
F-AR40H24C1AM
Dòng sản phẩm
Digital Inverter

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
24000 BTU/h
Công suất sưởi
25000 BTU/h
Inverter
CóMức tiết kiệm điện thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng; kết quả thử nghiệm của model khác không áp dụng như một cam kết riêng cho sản phẩm này.
Chế độ vận hành
Lạnh/sưởi (2 chiều)Có chức năng làm mát và sưởi ấm với công suất riêng cho từng chế độ.
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 VDải điện áp hoạt động 220–240 V; cần chọn nguồn điện phù hợp.
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
2.51 kW điệnCông suất điện làm mát 2510 W ÷ 1.000 = 2,51 kW điện. Công suất làm lạnh và công suất điện là hai đại lượng khác nhau.
CSPF
4.4 W/W
EER
2.8 W/W
Số sao năng lượng
4 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
327 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Rộng
1040 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Sâu
220 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Khối lượng
13 kgKhối lượng thực tế của dàn lạnh là 13 kg. Khối lượng cả bao bì là 17,5 kg.
Dàn nóng: Cao
673 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Rộng
890 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Sâu
342 mmKích thước thực tế theo thứ tự rộng × cao × sâu (W × H × D), khác với kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Khối lượng
42.9 kgKhối lượng thực tế của dàn nóng là 42,9 kg. Khối lượng cả bao bì là 45,9 kg.
Chiều dài đường ống tối đa
30 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
25 m
Độ ồn dàn lạnh
43 dB(A)Độ ồn dàn lạnh ở mức cao/thấp lần lượt 43/37 dB(A). Giá trị 43 dB(A) tương ứng mức cao; mức thấp không đại diện cho mọi chế độ vận hành.
Độ ồn dàn nóng
56 dB(A)Độ ồn dàn nóng 56 dB(A). Chưa có mức thấp được xác nhận riêng.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh cao/thấp: 43 / 37 dBA; dàn nóng: 56 dBA.Mức thấp không áp dụng cho mọi chế độ vận hành. Điều kiện đo chi tiết chưa được xác nhận đầy đủ.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
PM 1.0 Filter: không; Tri Care Filter: không; 4-in-1 Care Filter: không; Copper Anti-bacterial Filter: khôngCác trạng thái “không” áp dụng cho từng loại bộ lọc được nêu; không có nghĩa máy không có lưới lọc cơ bản.
Điều khiển luồng gió
Lên/xuống: tự động; trái/phải: chỉnh tay.Hướng lên/xuống tự động, hướng trái/phải chỉnh tay. Bước điều khiển hướng gió ở chế độ mát/quạt: 6 / 6.
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
KhôngKhông có Auto Clean. Các chức năng vệ sinh không thay thế việc kiểm tra và làm sạch định kỳ, cũng không phải cam kết một tỷ lệ diệt khuẩn cố định.
Wi-Fi
Tích hợpChức năng SmartThings cần mạng Wi-Fi, tài khoản Samsung và ứng dụng tương thích. Khả năng điều khiển giọng nói tùy ngôn ngữ, khu vực, dịch vụ và thiết bị hỗ trợ.
Tiện ích khác có căn cứ
Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩm, Điều khiển từ xaCác tiện ích gồm hẹn giờ 24 giờ, giảm độ ẩm, điều khiển từ xa. Chức năng giảm ẩm không phải cam kết duy trì một độ ẩm mục tiêu hoặc xác nhận loại cảm biến độ ẩm.
Gọi tư vấn · 0909 375 467