Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Sumikura

Máy lạnh Sumikura APS/APO-092/TOKYO

Bộ hoàn chỉnhSKU: APS/APO-092/TOKYOModel: APS/APO-092/TOKYO

Bộ máy lạnh Sumikura APS/APO-092/TOKYO làm mát với Inverter, Turbo và cảm biến nhiệt S-iFeel. S-Clean, hẹn giờ và chế độ ban đêm hỗ trợ sử dụng thuận tiện.

Dòng sản phẩm: Máy lạnh Sumikura Tokyo Inverter

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

5.490.000 ₫

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Dàn nóng minh họa của bộ máy lạnh Sumikura APS/APO-092/TOKYO

Máy lạnh Sumikura APS/APO-092/TOKYO

Bộ máy lạnh Sumikura APS/APO-092/TOKYO gồm dàn lạnh treo tường và dàn nóng, phù hợp cho nhu cầu làm mát hằng ngày. Thiết kế dàn lạnh màu trắng dễ phối cùng nội thất.

Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm mát. Turbo và S-iFeel giúp người dùng lựa chọn cách vận hành phù hợp với lúc mới vào phòng hoặc khi đã ổn định chỗ ngồi.

Điều khiển từ xa và màn hình trên dàn lạnh giúp theo dõi, thay đổi cài đặt thuận tiện. Chế độ ban đêm, hẹn giờ và tự khởi động lại hỗ trợ sử dụng theo nhịp sinh hoạt.

Điều chỉnh làm mát theo nhu cầu

Step-up Frequency điều chỉnh tăng tần số máy nén có kiểm soát khi phòng cần được làm mát. Khi nhiệt độ đã ổn định, Ultra-low Frequency Control cho phép máy nén duy trì hoạt động ở tần số thấp.

Thuật toán điều khiển sóng sin điều chỉnh đầu ra dựa trên điều kiện môi trường, nhu cầu làm mát và trạng thái của máy. Máy nén hỗ trợ nhiều mức tốc độ, giúp quá trình điều chỉnh diễn ra trơn tru.

Chế độ ECO điều chỉnh công suất và các tham số vận hành để ưu tiên sử dụng điện phù hợp khi duy trì nhiệt độ. Điện năng thực tế còn phụ thuộc cài đặt, điều kiện phòng và thời gian sử dụng.

Chọn luồng gió và cảm giác mát dễ chịu

Turbo tăng cường hoạt động khi cần làm dịu không gian nhanh hơn. Người dùng có thể chọn các mức quạt hoặc chế độ tự động để thay đổi luồng gió theo nhu cầu.

S-iFeel sử dụng cảm biến nhiệt độ trên điều khiển từ xa để hỗ trợ điều chỉnh mức lạnh quanh vị trí đặt điều khiển. Đặt điều khiển gần nơi sử dụng giúp tính năng phản ánh điều kiện tại vị trí đó.

Cánh đảo gió lên xuống hoạt động tự động; hướng trái phải được chỉnh bằng tay. Chế độ ban đêm hỗ trợ nghỉ ngơi dễ chịu hơn, cùng khả năng vận hành êm của máy.

Giữ dàn lạnh sạch và hạn chế ẩm đọng

S-Clean hỗ trợ tự động làm sạch dàn lạnh, giúp giảm bụi bám trong quá trình sử dụng. Tính năng hong khô hỗ trợ hạn chế độ ẩm tồn đọng bên trong máy.

Lưới lọc bụi mật độ cao và hệ thống phin lọc hỗ trợ giữ bụi trong luồng khí đi qua dàn lạnh. Cần vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả sử dụng.

Chế độ khử ẩm là lựa chọn cho những ngày nồm hoặc mưa kéo dài, khi người dùng muốn giảm cảm giác ẩm trong phòng.

Thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày

Hẹn giờ tự động giúp sắp xếp thời điểm vận hành. Khi có điện trở lại sau sự cố mất điện, Auto Restart khôi phục hoạt động với các cài đặt đã lưu.

Màn hình LED trên dàn lạnh giúp theo dõi cài đặt. Chức năng tự chẩn đoán và hiển thị mã lỗi hỗ trợ việc kiểm tra khi máy cần được bảo dưỡng.

Hỗ trợ vận hành ổn định

Lớp phủ bảo vệ dàn trao đổi nhiệt giúp hạn chế tác động ăn mòn của môi trường. Cơ chế bảo vệ bo mạch khi điện áp thay đổi hỗ trợ hệ thống trong quá trình vận hành.

Lắp đặt đúng kỹ thuật, giữ đường gió thông thoáng và vệ sinh định kỳ giúp duy trì khả năng làm mát. Tính năng tự làm sạch cần được kết hợp với việc bảo dưỡng theo hướng dẫn.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Sumikura
Model
APS/APO-092/TOKYO
Dòng sản phẩm
Tokyo
Năm model
2024

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1 HPHạng công suất xấp xỉ theo cách phân loại của nhà sản xuất.
Công suất lạnh
9000 BTU/h
Công suất lạnh
2.7 kW lạnh
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích tham khảo: < 15 m². Nguồn không nêu điều kiện phòng chi tiết.Cần chọn công suất theo tải nhiệt, độ cao trần và điều kiện phòng thực tế.
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
0.75 kW điện
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.22–1.02 kW điện
CSPF
4.64 W/W

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
270 mm
Dàn lạnh: Rộng
805 mm
Dàn lạnh: Sâu
197 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
8 kg
Dàn nóng: Cao
538 mm
Dàn nóng: Rộng
660 mm
Dàn nóng: Sâu
250 mm
Dàn nóng: Khối lượng
23 kg
Đường kính ống lỏng
6.35 mm
Đường kính ống gas
9.52 mm
Chiều dài đường ống tối đa
20 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
10 m
Độ ồn dàn lạnh
34 dB(A)Giá trị lớn nhất trong dãy công bố; nguồn chưa ghép đủ tên cấp quạt với từng giá trị.
Độ ồn dàn nóng
47 dB(A)
Lưu lượng gió
680 m³/hGiá trị lớn nhất trong dãy công bố; nguồn chưa ghép đủ tên cấp quạt với từng giá trị.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh: 34/29/26/21 dB(A); số đại diện là giá trị lớn nhất trong dãy. Dàn nóng: 47 dB(A). Tiêu đề ghi cao/trung bình/thấp nhưng dàn lạnh có bốn giá trị, nên chưa xác định đầy đủ tên từng mức. Điều kiện chung: khí hậu T1, độ ẩm tương đối ≥ 80%.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Dàn lạnh có các giá trị lưu lượng gió 680/570/460/350 m³/h; số đại diện là giá trị lớn nhất trong dãy. Tiêu đề ghi cao/trung bình/thấp nhưng có bốn giá trị, nên chưa xác định đầy đủ tên từng mức. Điều kiện chung: khí hậu T1, độ ẩm tương đối ≥ 80%.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Lưới lọc bụi mật độ cao; phin lọc HEPA, LTC, catechin, ion âm, chất xúc tác và Vitamin C.
Điều khiển luồng gió
Hướng lên xuống tự động; hướng trái phải điều chỉnh bằng tay.
Chế độ ngủ
Có
Tự vệ sinh
Có
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩm
Bảo hành thân máy
24 thángTheo điều kiện bảo hành của hãng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467