Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Sumikura

Máy lạnh Sumikura APS/APO-240/GOLD

Bộ hoàn chỉnhSKU: APS/APO-240/GOLDModel: APS/APO-240/GOLD

Máy lạnh Sumikura APS/APO-240/GOLD có thiết kế treo tường, làm mát linh hoạt và điều khiển từ xa. S-Smart và các chương trình ngủ hỗ trợ sử dụng thuận tiện.

Dòng sản phẩm: Máy lạnh Sumikura Gold Inverter

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

Liên hệ báo giá

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Làm mát linh hoạt, sử dụng dễ chịu

Máy lạnh Sumikura APS/APO-240/GOLD có thiết kế treo tường gọn gàng, tông trắng dễ phối với nội thất. Màn hình nhiệt độ trên dàn lạnh giúp theo dõi cài đặt thuận tiện.

Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu, kết hợp điều khiển sóng sin để duy trì làm mát ổn định. Chế độ làm lạnh nhanh hỗ trợ làm dịu không gian khi vừa bật máy.

S-Smart sử dụng Fuzzy Logic để điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt theo điều kiện thực tế trong phòng, giúp giảm thao tác cài đặt lại.

Máy lạnh Sumikura APS/APO-240/GOLD, hình ảnh dàn lạnh

Tiện nghi và chăm sóc luồng khí

Sleep Care+ có bốn chương trình ngủ dành cho người trưởng thành, người lớn tuổi, thanh thiếu niên và trẻ em. Mỗi chương trình điều chỉnh nhiệt độ theo thời gian để người dùng chọn cách làm mát phù hợp khi nghỉ ngơi.

Bộ lọc Carbon hoạt tính hỗ trợ giảm mùi khó chịu trong luồng khí đi qua máy. Cần vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Sumikura
Model
APS/APO-240/GOLD
Dòng sản phẩm
Gold

Công suất và vận hành

Hạng công suất
2.5 HP
Công suất lạnh
24000 BTU/h
Diện tích phòng tham khảo
30–40 m²
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích tham khảo: 30 m² - 40 m².Công suất cần chọn theo tải nhiệt và điều kiện phòng thực tế.
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 V
Tần số
50 Hz
Công suất điện tiêu thụ danh định
2.09 kW điện
CSPF
4.74 W/W
Số sao năng lượng
5 sao

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
325 mm
Dàn lạnh: Rộng
1039 mm
Dàn lạnh: Sâu
237 mm
Dàn nóng: Cao
585 mm
Dàn nóng: Rộng
810 mm
Dàn nóng: Sâu
280 mm
Dàn nóng: Khối lượng
33 kg
Chiều dài đường ống tối đa
25 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 m
Lưu lượng gió
1325 m³/h
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Dàn lạnh: 37/32/29/22 dB; Dàn nóng: 49dB.Giữ nguyên đơn vị và các mức công bố; không suy đoán điều kiện đo hoặc đổi dB thành dB(A).
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió dàn lạnh: 1325/1020/775/605 m³/h. Nguồn chưa ghép rõ tên từng cấp quạt.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Bộ lọc Carbon hoạt tính.
Chế độ ngủ
Có
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa
Bảo hành thân máy
24 thángTheo điều kiện bảo hành của hãng.
Gọi tư vấn · 0909 375 467