Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Panasonic

Dàn nóng máy lạnh Multi Panasonic CU-4U34YBZ 32.400 BTU/h

Dàn nóng riêngSKU: CU-4U34YBZModel: CU-4U34YBZ

Dàn nóng Multi Panasonic CU-4U34YBZ, công suất lạnh định mức 32.400 BTU/h (9,5 kW), thuộc dòng Multi R32 một chiều YBZ. Thiết bị dùng riêng với dàn lạnh tương thích.

Dòng sản phẩm: Panasonic Multi R32 một chiều YBZ (dàn nóng)

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

Liên hệ báo giá / cái

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Dàn nóng máy lạnh Multi Panasonic CU-4U34YBZ 32.400 BTU/h

Dàn nóng Multi Panasonic CU-4U34YBZ, công suất lạnh định mức 32.400 BTU/h (9,5 kW), thuộc dòng Multi R32 một chiều YBZ. Thiết bị dùng riêng với dàn lạnh tương thích.

Sản phẩm là dàn nóng riêng. Việc chọn số lượng thiết bị, tổ hợp công suất và vật tư lắp đặt cần được tính theo tải nhiệt thực tế và tài liệu kỹ thuật của hệ thống.


Một dàn nóng cho nhiều khu vực

Dòng YBZ cho phép bố trí nhiều dàn lạnh trong các phòng khác nhau và quản lý từng khu vực theo nhu cầu. Số lượng dàn lạnh tối đa phải theo đúng model dàn nóng, đồng thời tổng công suất kết nối cần nằm trong bảng tổ hợp Panasonic. Cách bố trí này giúp giảm số lượng dàn nóng ngoài nhà.

Một dàn nóng cho nhiều khu vực
Hình minh họa chính hãng Panasonic cho dòng Multi R32 một chiều YBZ.


Inverter kết hợp môi chất lạnh R32
Hình minh họa chính hãng Panasonic cho dòng Multi R32 một chiều YBZ.

Inverter kết hợp môi chất lạnh R32

Máy nén Inverter điều chỉnh hoạt động theo tải của hệ thống, giúp duy trì nhiệt độ khi nhu cầu làm lạnh thay đổi. Hệ dùng R32. Hiệu quả sử dụng điện còn phụ thuộc tổ hợp dàn lạnh, nhiệt độ cài đặt, mức tải và chất lượng lắp đặt; không áp dụng một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi công trình.


Chọn dàn lạnh cùng khả năng điều khiển phù hợp

Dàn nóng có thể kết hợp các dòng MXPU treo tường X-Cao Cấp, MPU treo tường tiêu chuẩn hoặc MU giấu trần theo tổ hợp cho phép. nanoe™ X và nanoe-G thuộc dàn lạnh MXPU; Wi-Fi của MXPU được tích hợp, còn MPU/MU cần bộ mạng tùy chọn để dùng Comfort Cloud. Đây không phải các bộ lọc nằm trong dàn nóng.

Chọn dàn lạnh cùng khả năng điều khiển phù hợp
Hình minh họa chính hãng Panasonic cho dòng Multi R32 một chiều YBZ.


Lắp đặt và vận hành bền bỉ
Hình minh họa chính hãng Panasonic cho dòng Multi R32 một chiều YBZ.

Lắp đặt và vận hành bền bỉ

Panasonic thiết kế dàn nóng cho điều kiện ngoài trời. Để hệ thống hoạt động ổn định, vị trí máy cần thông thoáng, có đường thoát nước phù hợp và khoảng cách bảo trì theo tài liệu lắp đặt. Độ dài ống và chênh cao phải kiểm tra theo đúng model trước khi chốt cấu hình.


Tương thích và phạm vi cung cấp

Kết nối các dàn lạnh MXPU, MPU hoặc MU theo bảng tổ hợp Panasonic Multi R32 một chiều.

Thông số công suất của từng dàn lạnh không có nghĩa mọi thiết bị đều đạt công suất định mức cùng lúc. Khi đặt hàng, hãy xác nhận dàn nóng, dàn lạnh, phụ kiện kết nối và vật tư được ghi trong báo giá.


Thông số kỹ thuật chi tiết của CU-4U34YBZ

Thông sốGiá trị công bố
Nguồn điện1 pha, 220–240 V, 50 Hz
Môi chất lạnhR32
Chế độMột chiều làm lạnh
Công suất lạnh kW (nhỏ nhất–lớn nhất)9.50 (2.90 - 11.50)
Công suất lạnh BTU/h (nhỏ nhất–lớn nhất)32,400 (9,890 - 39,200)
Công suất kết nối dàn lạnh tối đa (kW)17.6
Số dàn lạnh kết nối tối đa4
Dòng điện hoạt động (A)11.3 - 10.4
Công suất điện W (nhỏ nhất–lớn nhất)2,430 (560 - 3,100)
EER BTU/hW (nhỏ nhất–lớn nhất)13.33 (17.66 - 12.65)
EER W/W (nhỏ nhất–lớn nhất)3.91 (5.18 - 3.71)
Độ ồn H/D (dB(A))54/49
Dòng điện tối đa (A)16.6
Dòng điện khởi động (A)11.3
Công suất máy nén (W)1,500
Chiều cao (mm)795
Chiều rộng (mm)875 (+95)
Chiều sâu (mm)320
Khối lượng (kg)58
Ống lỏng (mm)ø 6.35 x4
Ống hơi (mm)ø 9.52 x3, ø 12.70 x1
Chiều dài ống tối đa mỗi phòng (m)30
Tổng chiều dài ống tối đa (m)70
Chênh lệch độ cao tối đa (m)15
Nạp gas bổ sung (g/m)-


Lưu ý khi đọc thông số

  • Dấu “–” ở nạp gas bổ sung có nghĩa không cần nạp bổ sung trong giới hạn đường ống được Panasonic công bố cho dòng này.
  • Cột chiều rộng giữ nguyên phần kích thước cộng thêm trong ngoặc như catalogue.

Thông số danh định được đo theo điều kiện của hãng. Công suất, điện năng và mức ồn thực tế có thể thay đổi theo tổ hợp và môi trường sử dụng.


Tài liệu chính hãng

Thông tin dòng sản phẩm Panasonic Việt Nam · Catalogue và bảng thông số đúng model

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Panasonic
Model
CU-4U34YBZ
Dòng sản phẩm
Multi R32 một chiều YBZThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Mã dàn nóng
CU-4U34YBZThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
32400 BTU/hThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Công suất lạnh
9.5 kW lạnhThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Inverter
CóThuộc hệ Multi Inverter; máy nén nằm ở dàn nóng.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Thông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Môi chất lạnh
R32Thông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.

Điện năng

Số pha
1 phaThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Điện áp
220–240 VThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Tần số
50 HzThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Công suất điện tiêu thụ danh định
2.43 kW điệnCông suất điện làm lạnh định mức được đổi từ W sang kW.
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.56–3.1 kW điệnGiữ dải nhỏ nhất–lớn nhất và đổi từ W sang kW.
EER
3.91 W/WThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.

Kích thước và lắp đặt

Dàn nóng: Cao
795 mmThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Dàn nóng: Sâu
320 mmThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Dàn nóng: Khối lượng
58 kgThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Chiều dài đường ống tối đa
30 mThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 mThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Độ ồn dàn nóng
54 dB(A)Giá trị tốc độ cao; toàn bộ các mức và điều kiện được giữ trong bảng thông số.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn H/D (dB(A)): 54/49Thông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.

Hệ thống Multi / VRV/VRF

Dòng hệ tương thích
Multi R32 một chiều YBZThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Số dàn lạnh kết nối tối đa
4 dànThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Tổng chiều dài ống
70 mThông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.

Multi

Tổ hợp công suất được hãng cho phép
Cần chọn đúng bảng tổ hợp Panasonic; tổng công suất dàn lạnh tối đa 17.6 kW. Không mặc định mọi tổ hợp trong giới hạn đều tương thích.Thông số của đúng model trong catalogue Panasonic Việt Nam.
Gọi tư vấn · 0909 375 467