Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Comfee

Máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Bộ hoàn chỉnhSKU: CFS-10FWFF-VModel: CFS-10FWFF-V

Máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V, một chiều làm lạnh, công suất 9000 Btu/h. Diện tích tham khảo 15 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.

Dòng sản phẩm: Comfee CFS-FWFF-V

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

6.990.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V được Comfee giới thiệu với khả năng làm mát cho không gian sinh hoạt hằng ngày. Công suất làm lạnh được hãng công bố là 9000 Btu/h. Diện tích phòng tham khảo: 15 m2; khi lựa chọn cần tính thêm nắng chiếu, độ kín phòng và nguồn nhiệt thực tế.

Trang sản phẩm cung cấp thông số của cả dàn lạnh và dàn nóng trong một hệ thống máy lạnh treo tường. Các số liệu dưới đây được giữ riêng cho CFS-10FWFF-V, không lấy thông số của model khác công suất để thay thế.

Công suất và hiệu quả vận hành của đúng model

Công suất làm lạnh của CFS-10FWFF-V là 9000 Btu/h. Chỉ số CSPF được nguồn ghi là 3.50 / 2 sao W/W. Ngoài ra, hãng có dòng công suất định mức 1200 W; số liệu này được giữ tách biệt với điện năng tiêu thụ và công suất lạnh. Mức sử dụng điện thực tế thay đổi theo tải nhiệt, cài đặt, thời tiết và thời gian vận hành.

Đọc thông số độ ồn theo chế độ vận hành

Comfee giới thiệu khả năng vận hành êm và có hình minh họa mức từ 20 dB trên trang sản phẩm. Mức quảng bá này không được dùng thay cho dãy độ ồn Cao/Vừa/Thấp trong bảng kỹ thuật, vì điều kiện hoặc chế độ đo có thể khác và nguồn chưa giải thích đầy đủ sự khác nhau. Khi so sánh máy, cần đối chiếu cùng cấp quạt và điều kiện đo.

Minh họa đọc thông số độ ồn theo chế độ vận hành trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa đọc thông số độ ồn theo chế độ vận hành trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Điều khiển từ xa cùng SmartHome

Ứng dụng SmartHome đưa các thao tác điều khiển máy lạnh lên điện thoại, giúp người dùng kiểm tra và thay đổi cài đặt khi có kết nối phù hợp. Tính năng AI Cool trên trang sản phẩm hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói trong hệ sinh thái của hãng. Khả năng kết nối và câu lệnh sử dụng cần được thiết lập theo hướng dẫn của Comfee.

Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa điều khiển từ xa cùng smarthome trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Điều chỉnh máy lạnh khi nghỉ ngơi

Máy có tính năng hỗ trợ vận hành khi ngủ theo công bố trên trang sản phẩm. Với những thiết lập Sleep Curve hoặc chế độ ngủ được hãng nêu, người dùng có thể chọn cách điều chỉnh phù hợp với thói quen nghỉ ngơi. Nên thử mức nhiệt độ dễ chịu với từng người và giữ remote ở vị trí sử dụng thuận tiện.

Active Clean hỗ trợ chăm sóc dàn lạnh

Chu trình tự làm sạch hỗ trợ xử lý bụi bám trên dàn trao đổi nhiệt. Phần giới thiệu của Comfee mô tả việc tạo băng và rã đông để chất bẩn theo nước thoát ra; một số nội dung cũng nêu bước chạy quạt để làm khô. Khi sử dụng, cần tuân thủ hướng dẫn của model và duy trì lịch vệ sinh phù hợp với môi trường lắp đặt.

Minh họa active clean hỗ trợ chăm sóc dàn lạnh trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa active clean hỗ trợ chăm sóc dàn lạnh trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Lọc kép cho luồng không khí qua máy

Hệ thống lọc kép kết hợp phần lọc bụi và phần hỗ trợ giảm mùi trong luồng không khí đi qua dàn lạnh theo giới thiệu của Comfee. Các lớp lọc cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc xử lý theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả. Đây là tính năng chăm sóc không khí của máy lạnh; hiệu quả trong phòng còn phụ thuộc nguồn bụi, mùi và cách sử dụng.

Minh họa lọc kép cho luồng không khí qua máy trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa lọc kép cho luồng không khí qua máy trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Lớp phủ Golden Coating bảo vệ dàn trao đổi nhiệt

Golden Coating bổ sung lớp bảo vệ cho bề mặt trao đổi nhiệt nhằm hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn. Phạm vi dàn nóng hoặc dàn lạnh có lớp phủ được giữ nguyên theo từng dòng trong bảng thông số bên dưới. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng vẫn cần thiết, đặc biệt khi môi trường có độ ẩm cao hoặc tác nhân ăn mòn.

Minh họa lớp phủ golden coating bảo vệ dàn trao đổi nhiệt trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa lớp phủ golden coating bảo vệ dàn trao đổi nhiệt trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Khả năng thích ứng với nguồn điện

Trang Comfee giới thiệu bo mạch có khả năng làm việc trong dải điện áp rộng. Dải vận hành này cần phân biệt với điện áp nguồn danh định trong bảng kỹ thuật, đồng thời không thay thế yêu cầu về dây dẫn, bảo vệ điện và lắp đặt đúng hướng dẫn. Khi nguồn điện tại nơi lắp không ổn định, cần kiểm tra điều kiện thực tế trước khi vận hành.

Minh họa khả năng thích ứng với nguồn điện trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa khả năng thích ứng với nguồn điện trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Thiết kế thuận tiện cho bảo trì

Các chi tiết phục vụ bảo trì hoặc hiển thị lỗi được Comfee giới thiệu để hỗ trợ việc kiểm tra máy. Khi xuất hiện cảnh báo, nên ghi nhận biểu hiện và đối chiếu hướng dẫn của model trước khi liên hệ kỹ thuật. Không tự tháo bo mạch hay xử lý phần điện khi chưa có chuyên môn; bảo trì đúng cách giúp theo dõi tình trạng máy trong suốt quá trình sử dụng.

Minh họa thiết kế thuận tiện cho bảo trì trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa thiết kế thuận tiện cho bảo trì trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Hiển thị nhiệt độ và thao tác hằng ngày

Màn hình trên dàn lạnh giúp quan sát trạng thái hoặc nhiệt độ theo các chế độ hiển thị mà hãng cung cấp. Với model có cảm biến ánh sáng được mô tả trên trang sản phẩm, độ sáng màn hình có thể được điều chỉnh theo môi trường. Các tiện ích trên remote và màn hình được liệt kê riêng trong bảng tính năng, giúp tránh nhầm lẫn giữa những phiên bản.

Minh họa hiển thị nhiệt độ và thao tác hằng ngày trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V
Minh họa hiển thị nhiệt độ và thao tác hằng ngày trên trang máy lạnh Comfee CFS-10FWFF-V

Làm mát với công nghệ Fix Speed

Phiên bản Fix Speed phục vụ nhu cầu làm lạnh với công nghệ máy nén tốc độ cố định được Comfee công bố. Thiết kế dàn lạnh màu trắng dễ phối hợp với nhiều không gian nội thất. Khi chọn máy, nên dựa vào công suất làm lạnh và điều kiện phòng thực tế thay vì chỉ nhìn vào mã sản phẩm.

Các tiện ích trong sử dụng hằng ngày

Trong bảng tính năng của CFS-10FWFF-V, Comfee liệt kê tự khởi động lại, chế độ hút ẩm, màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh. Các tiện ích này bổ sung lựa chọn thao tác và theo dõi máy ngoài chế độ làm lạnh chính. Cách kích hoạt và điều kiện áp dụng cần theo hướng dẫn sử dụng đi kèm đúng model.

Thông số kỹ thuật đã đối chiếu của CFS-10FWFF-V

Bảng dưới đây trình bày các trường đã được lựa chọn sau khi đối chiếu nguồn. Những dòng có nhãn chưa rõ hoặc còn mâu thuẫn được lược bỏ, không tự suy ra giá trị thay thế. Các dãy nhiều cấp quạt được giữ nguyên khi nguồn đủ rõ.

Thông số theo ComfeeGiá trị công bố
IOT - Kết nối WifiCó
AI COOL - Điều khiển bằng giọng nóiCó
Sleep mode - Chế độ ngủCó
Auto restart mode - Tự khởi động lạiCó
Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnhCó
Dehumidification mode - Chế độ hút ẩmCó
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhCó
Golden Coating - Lớp phủ chống ăn mòn dàn lạnhCó
Điện áp220V,1Ph,50Hz
Công suất làm lạnh (Btu/h)9000 Btu/h
Dòng điện làm lạnh (A)3,60 A
Hiệu suất năng lượng (EER)3,4 W/W
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF)3.50 / 2 sao W/W
Công suất định mức1200 W
Dòng điện định mức6.0 A
Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp)496/380/334 m3/h
Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp)39/32.5/28.5 dB(A)
Kích thước dàn lạnh - Kích thước sản phẩm (D*S*C)715x194x285 mm
Kích thước dàn lạnh - Đóng gói (D*S*C)780x270x365 mm
Kích thước dàn lạnh - Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói)7.6/9.8 kg
Lưu lượng gió dàn nóng1800 m3/h
Độ ồn dàn nóng52.5 dB(A)
Kích thước dàn nóng - Kích thước sản phẩm (D*S*C)720x270x495 mm
Kích thước dàn nóng - Đóng gói (D*S*C)835x300x540 mm
Kích thước dàn nóng - Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói)23.7/25.5 kg
Gas làm lạnhR32/0.42 kg
Áp suất thiết kế (Design pressure)4.3/1.7 MPa
Ống đồng - Ông lỏng/ Ống khí6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in)
Chiều dài ống đồng tối đa15 m
Ống Đồng - Chênh lệch độ cao tối đa8 m
Nhiệt độ làm lạnh17~30 ℃
Nhiệt độ phòng - Dàn lạnh17~32 ℃
Nhiệt độ phòng - Dàn nóng0~50 ℃
Diện tích làm lạnh15 m2

Giá tham khảo và lưu ý nguồn

Giá tham khảo tại thời điểm đối chiếu là 6.990.000 ₫ theo trang Comfee. Phạm vi VAT, lắp đặt và vận chuyển chưa được nguồn xác nhận.

Thông tin tồn kho, khuyến mãi và điều kiện bảo hành cần được xác nhận riêng; bài viết không đưa ra cam kết thay cho nhà bán hàng hoặc chính sách áp dụng thực tế.

Một số dòng công suất theo W trong nguồn chưa đủ rõ để xác định ý nghĩa nhất quán. Những dòng này chưa được đưa vào nội dung công khai; công suất làm lạnh và sưởi theo BTU/h được giữ theo thông tin đã đối chiếu.

Dữ liệu sản phẩm được đối chiếu ngày 06/10/2026 từ trang Comfee Việt Nam của CFS-10FWFF-V. Hình ảnh và công bố tính năng được sử dụng trong đúng ngữ cảnh của trang model.

Tài liệu tham khảo của hãng

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Comfee
Model
CFS-10FWFF-V

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
9000 BTU/hĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Diện tích phòng tham khảo
15–15 m²Giữ khoảng diện tích hãng nêu; một giá trị được lưu min=max, không suy thành diện tích tối đa. Cần tính tải nhiệt thực tế.
Điều kiện tham khảo diện tích
Diện tích tham khảo do Comfee công bố; phụ thuộc nắng chiếu, độ kín, người và nguồn nhiệt trong phòng.Lưu điều kiện lựa chọn để không hiểu diện tích là cam kết cho mọi công trình.
Inverter
KhôngTrang hãng xác nhận công nghệ Fix Speed (tốc độ cố định).
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu chế độ trong nội dung sản phẩm và bảng dữ liệu; model hai chiều có cả thông số lạnh và sưởi.
Môi chất lạnh
R32Chỉ tách loại môi chất; lượng nạp sau dấu / giữ nguyên trong bảng, không gán vào trường môi chất.

Điện năng

Số pha
1 phaĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Điện áp
220–220 VĐiện áp nguồn danh định, không dùng dải điện áp rộng trong phần tính năng để thay thế.
Tần số
50 HzĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
CSPF
3.5 W/WĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
EER
3.4 W/WĐối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Số sao năng lượng
2 saoTách số sao được ghi trực tiếp cùng CSPF trên nguồn; không suy ra số sao từ hệ số CSPF.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
285 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Rộng
715 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Sâu
194 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn lạnh: Khối lượng
7.6 kgSố trước dấu / là khối lượng sản phẩm; khối lượng đóng gói giữ riêng trong bảng.
Dàn nóng: Cao
495 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Rộng
720 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Sâu
270 mmNguồn xếp Dài × Sâu × Cao (D*S*C); ánh xạ Dài sang rộng ngang, Sâu sang depth, Cao sang height. Không dùng kích thước đóng gói.
Dàn nóng: Khối lượng
23.7 kgSố trước dấu / là khối lượng sản phẩm; khối lượng đóng gói giữ riêng trong bảng.
Đường kính ống lỏng
6.35 mmLấy đường kính mm thứ nhất cho ống lỏng; không đọc nhầm phân số inch.
Đường kính ống gas
9.52 mmLấy đường kính mm thứ hai cho ống khí; không đọc nhầm phân số inch.
Chiều dài đường ống tối đa
15 mGiữ giới hạn hãng công bố cùng điều kiện trong tên dòng nguồn; chiều dài có yêu cầu bẫy dầu không được bỏ điều kiện.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
8 mGiữ giới hạn hãng công bố cùng điều kiện trong tên dòng nguồn; chiều dài có yêu cầu bẫy dầu không được bỏ điều kiện.
Độ ồn dàn lạnh
39 dB(A)Giá trị đầu tiên ở cấp Cao theo thứ tự Cao/Vừa/Thấp; tất cả cấp được giữ trong noise_conditions và bảng.
Độ ồn dàn nóng
52.5 dB(A)Đối chiếu bảng thông số và nội dung của đúng model trên Comfee Việt Nam.
Lưu lượng gió
496 m³/hLấy giá trị đầu của dãy theo thứ tự do hãng cung cấp; giữ đầy đủ dãy trong airflow_conditions.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp): 39/32.5/28.5 dB(A); Độ ồn dàn nóng: 52.5 dB(A)Giữ nguyên đầy đủ nhãn và các cấp trong nguồn.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp): 496/380/334 m3/h; Lưu lượng gió dàn nóng: 1800 m3/hGiữ đúng toàn bộ dãy lưu lượng từ nguồn; xem ghi chú khác biệt nếu có.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Lọc kép (Dual Filtration)Được xác nhận bằng tính năng Dual Filtration trong nội dung hoặc bảng của model.
Chế độ ngủ
CóTính năng Sleep mode - Chế độ ngủ được xác nhận trong bảng hoặc phần mô tả của chính model.
Tự vệ sinh
CóTính năng Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh có trong bảng hoặc nội dung của chính model.
Wi-Fi
Tích hợpBảng ghi IOT – Kết nối Wifi: Có; trang giới thiệu điều khiển qua ứng dụng, không nêu bộ tùy chọn.
Tiện ích khác có căn cứ
Kiểm soát độ ẩmChuẩn hóa chế độ hút ẩm vào tùy chọn humidity được schema hiện hành cho phép.
Gọi tư vấn · 0909 375 467