
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V
Máy lạnh Comfee Inverter CFS-18VWGF-V, một chiều làm lạnh, công suất 18000 Btu/h. Diện tích tham khảo 20 - 30 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.

Comfee
Máy lạnh Comfee CFS-13FWFF-V, một chiều làm lạnh, công suất 11500 Btu/h. Diện tích tham khảo 15-20 m2. Thông số và tính năng đối chiếu riêng từ Comfee Việt Nam.
Dòng sản phẩm: Comfee CFS-FWFF-V
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Comfee CFS-13FWFF-V được Comfee giới thiệu với khả năng làm mát cho không gian sinh hoạt hằng ngày. Công suất làm lạnh được hãng công bố là 11500 Btu/h. Diện tích phòng tham khảo: 15-20 m2; khi lựa chọn cần tính thêm nắng chiếu, độ kín phòng và nguồn nhiệt thực tế.
Trang sản phẩm cung cấp thông số của cả dàn lạnh và dàn nóng trong một hệ thống máy lạnh treo tường. Các số liệu dưới đây được giữ riêng cho CFS-13FWFF-V, không lấy thông số của model khác công suất để thay thế.
Công suất làm lạnh của CFS-13FWFF-V là 11500 Btu/h. Ngoài ra, hãng có dòng công suất định mức 1850 W; số liệu này được giữ tách biệt với điện năng tiêu thụ và công suất lạnh. Mức sử dụng điện thực tế thay đổi theo tải nhiệt, cài đặt, thời tiết và thời gian vận hành.
Comfee giới thiệu khả năng vận hành êm và có hình minh họa mức từ 20 dB trên trang sản phẩm. Mức quảng bá này không được dùng thay cho dãy độ ồn Cao/Vừa/Thấp trong bảng kỹ thuật, vì điều kiện hoặc chế độ đo có thể khác và nguồn chưa giải thích đầy đủ sự khác nhau. Khi so sánh máy, cần đối chiếu cùng cấp quạt và điều kiện đo.

Ứng dụng SmartHome đưa các thao tác điều khiển máy lạnh lên điện thoại, giúp người dùng kiểm tra và thay đổi cài đặt khi có kết nối phù hợp. Tính năng AI Cool trên trang sản phẩm hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói trong hệ sinh thái của hãng. Khả năng kết nối và câu lệnh sử dụng cần được thiết lập theo hướng dẫn của Comfee.


Máy có tính năng hỗ trợ vận hành khi ngủ theo công bố trên trang sản phẩm. Với những thiết lập Sleep Curve hoặc chế độ ngủ được hãng nêu, người dùng có thể chọn cách điều chỉnh phù hợp với thói quen nghỉ ngơi. Nên thử mức nhiệt độ dễ chịu với từng người và giữ remote ở vị trí sử dụng thuận tiện.
Chu trình tự làm sạch hỗ trợ xử lý bụi bám trên dàn trao đổi nhiệt. Phần giới thiệu của Comfee mô tả việc tạo băng và rã đông để chất bẩn theo nước thoát ra; một số nội dung cũng nêu bước chạy quạt để làm khô. Khi sử dụng, cần tuân thủ hướng dẫn của model và duy trì lịch vệ sinh phù hợp với môi trường lắp đặt.

Hệ thống lọc kép kết hợp phần lọc bụi và phần hỗ trợ giảm mùi trong luồng không khí đi qua dàn lạnh theo giới thiệu của Comfee. Các lớp lọc cần được kiểm tra, vệ sinh hoặc xử lý theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả. Đây là tính năng chăm sóc không khí của máy lạnh; hiệu quả trong phòng còn phụ thuộc nguồn bụi, mùi và cách sử dụng.

Golden Coating bổ sung lớp bảo vệ cho bề mặt trao đổi nhiệt nhằm hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn. Phạm vi dàn nóng hoặc dàn lạnh có lớp phủ được giữ nguyên theo từng dòng trong bảng thông số bên dưới. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng vẫn cần thiết, đặc biệt khi môi trường có độ ẩm cao hoặc tác nhân ăn mòn.

Trang Comfee giới thiệu bo mạch có khả năng làm việc trong dải điện áp rộng. Dải vận hành này cần phân biệt với điện áp nguồn danh định trong bảng kỹ thuật, đồng thời không thay thế yêu cầu về dây dẫn, bảo vệ điện và lắp đặt đúng hướng dẫn. Khi nguồn điện tại nơi lắp không ổn định, cần kiểm tra điều kiện thực tế trước khi vận hành.

Các chi tiết phục vụ bảo trì hoặc hiển thị lỗi được Comfee giới thiệu để hỗ trợ việc kiểm tra máy. Khi xuất hiện cảnh báo, nên ghi nhận biểu hiện và đối chiếu hướng dẫn của model trước khi liên hệ kỹ thuật. Không tự tháo bo mạch hay xử lý phần điện khi chưa có chuyên môn; bảo trì đúng cách giúp theo dõi tình trạng máy trong suốt quá trình sử dụng.

Màn hình trên dàn lạnh giúp quan sát trạng thái hoặc nhiệt độ theo các chế độ hiển thị mà hãng cung cấp. Với model có cảm biến ánh sáng được mô tả trên trang sản phẩm, độ sáng màn hình có thể được điều chỉnh theo môi trường. Các tiện ích trên remote và màn hình được liệt kê riêng trong bảng tính năng, giúp tránh nhầm lẫn giữa những phiên bản.

Phiên bản Fix Speed phục vụ nhu cầu làm lạnh với công nghệ máy nén tốc độ cố định được Comfee công bố. Thiết kế dàn lạnh màu trắng dễ phối hợp với nhiều không gian nội thất. Khi chọn máy, nên dựa vào công suất làm lạnh và điều kiện phòng thực tế thay vì chỉ nhìn vào mã sản phẩm.
Trong bảng tính năng của CFS-13FWFF-V, Comfee liệt kê tự khởi động lại, chế độ hút ẩm, màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh. Các tiện ích này bổ sung lựa chọn thao tác và theo dõi máy ngoài chế độ làm lạnh chính. Cách kích hoạt và điều kiện áp dụng cần theo hướng dẫn sử dụng đi kèm đúng model.
Bảng dưới đây trình bày các trường đã được lựa chọn sau khi đối chiếu nguồn. Những dòng có nhãn chưa rõ hoặc còn mâu thuẫn được lược bỏ, không tự suy ra giá trị thay thế. Các dãy nhiều cấp quạt được giữ nguyên khi nguồn đủ rõ.
| Thông số theo Comfee | Giá trị công bố |
|---|---|
| IOT - Kết nối Wifi | Có |
| AI COOL - Điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Sleep mode - Chế độ ngủ | Có |
| Auto restart mode - Tự khởi động lại | Có |
| Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh | Có |
| Dehumidification mode - Chế độ hút ẩm | Có |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh | Có |
| Golden Coating - Lớp phủ chống ăn mòn dàn lạnh | Có |
| Điện áp | 220-240V,1Ph,50Hz |
| Công suất làm lạnh (Btu/h) | 11500 Btu/h |
| Dòng điện làm lạnh (A) | 5,00 A |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 3,2 W/W |
| Công suất định mức | 1850 W |
| Dòng điện định mức | 8.6 A |
| Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 639/462/391 m3/h |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) | 41.1/35/30.7 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh - Kích thước sản phẩm (D*S*C) | 805x194x285 mm |
| Kích thước dàn lạnh - Đóng gói (D*S*C) | 870x270x365 mm |
| Kích thước dàn lạnh - Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) | 8.4/10.7 kg |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 2000 m3/h |
| Độ ồn dàn nóng | 50.5 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng - Kích thước sản phẩm (D*S*C) | 765x303x555 mm |
| Kích thước dàn nóng - Đóng gói (D*S*C) | 887x337x610 mm |
| Kích thước dàn nóng - Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) | 27.3/29.7 kg |
| Gas làm lạnh | R32/0.43 kg |
| Áp suất thiết kế (Design pressure) | 4.3/1.7 MPa |
| Ống đồng - Ông lỏng/ Ống khí | 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) |
| Chiều dài ống đồng tối đa | 15 m |
| Ống Đồng - Chênh lệch độ cao tối đa | 8 m |
| Nhiệt độ làm lạnh | 17~30 ℃ |
| Nhiệt độ phòng - Dàn lạnh | 17~32 ℃ |
| Nhiệt độ phòng - Dàn nóng | 0~50 ℃ |
| Diện tích làm lạnh | 15-20 m2 |
Giá tham khảo tại thời điểm đối chiếu là 7.990.000 ₫ theo trang Comfee. Phạm vi VAT, lắp đặt và vận chuyển chưa được nguồn xác nhận.
Thông tin tồn kho, khuyến mãi và điều kiện bảo hành cần được xác nhận riêng; bài viết không đưa ra cam kết thay cho nhà bán hàng hoặc chính sách áp dụng thực tế.
Một số dòng công suất theo W trong nguồn chưa đủ rõ để xác định ý nghĩa nhất quán. Những dòng này chưa được đưa vào nội dung công khai; công suất làm lạnh và sưởi theo BTU/h được giữ theo thông tin đã đối chiếu.
Dữ liệu sản phẩm được đối chiếu ngày 06/10/2026 từ trang Comfee Việt Nam của CFS-13FWFF-V. Hình ảnh và công bố tính năng được sử dụng trong đúng ngữ cảnh của trang model.