Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 9.000 BTU IOC09S1
Bộ hoàn chỉnhSKU: IOC09S1Model: IOC09S1
Máy lạnh LG IOC09S1 treo tường 1 chiều 9.000 BTU, DUAL Inverter và các chế độ hỗ trợ làm mát hằng ngày. Công suất làm mát định mức 2638 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.
Dòng sản phẩm: LG IOC-S1 · DUALCOOL Inverter
Chọn công suất lạnh
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
8.100.000 ₫ / bộ
Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.
Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 9.000 BTU IOC09S1
Máy lạnh LG IOC09S1 treo tường 1 chiều 9.000 BTU, DUAL Inverter và các chế độ hỗ trợ làm mát hằng ngày. Công suất làm mát định mức 2638 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.
Giá tham khảo từ LG
Mức giá công khai được ghi nhận là 8.100.000 đồng, đã gồm VAT theo chính sách mua hàng của LG. Giá có thể thay đổi; giá bán cùng chi phí thực tế được người bán xác nhận trong báo giá cuối cùng. Không sử dụng giá dành riêng cho thành viên.
Công suất và phạm vi sử dụng
IOC09S1 thuộc loại máy lạnh treo tường chỉ làm mát. Hạng công suất trong tên hiển thị của LG là 9.000 BTU. Bảng kỹ thuật công bố công suất làm mát định mức/tối thiểu 2638 / 1000 W và mức tối đa 3050 W. Công suất điện tiêu thụ định mức/tối thiểu khi làm mát là 840 / 200 W. Công suất lạnh và điện đầu vào được giữ tách biệt để thuận tiện đối chiếu.
Khi chọn máy, cần xem thêm kết cấu phòng, hướng nắng, độ cao trần và nguồn nhiệt. Nguồn đang dùng chưa xác nhận diện tích phòng phù hợp, vì vậy không quy đổi hạng công suất thành diện tích mặc định.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Số 40% trong hình thuộc phép thử US-Q242K* so với TS-H2465DAO; không phải số đo riêng IOC09S1.
DUAL Inverter và làm lạnh nhanh
Máy nén biến tần kép DUAL Inverter là công nghệ LG giới thiệu cho dòng sản phẩm. Bảng kỹ thuật xác nhận Power Cooling, bổ sung lựa chọn làm mát nhanh khi không gian đang nóng.
Phần giới thiệu LG nêu làm mát nhanh hơn tới 40% qua thử nghiệm US-Q242K* so với TS-H2465DAO, ở nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 33°C và mức cài đặt 26°C. Con số này là kết quả thử trên các model được nêu, không phải phép đo riêng IOC09S1 hoặc mức cải thiện được bảo đảm trong mọi phòng.
Điều chỉnh năng lượng theo nhu cầu sử dụng
Hiệu suất năng lượng trong bảng LG là 5 sao. Máy có điều khiển và kiểm soát năng lượng chủ động; phần giới thiệu mô tả 4 mức lựa chọn để người dùng cân đối nhu cầu làm lạnh.
LG dẫn mức tiết kiệm năng lượng tới 70% từ thử nghiệm US-Q242K* so với TS-H2465DAO trong 8 giờ, ngoài trời 35°C, trong nhà 33°C và nhiệt độ cài đặt 26°C. Tỷ lệ đó không được dùng để dự báo hóa đơn điện của IOC09S1; mức tiêu thụ thực tế còn tùy phòng và cách vận hành.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Lọc bụi và chăm sóc bên trong dàn lạnh
Bảng kỹ thuật của IOC09S1 ghi có màng lọc bụi mịn. Phần giới thiệu còn mô tả màng lọc sơ cấp giữ bụi thô ở bước đầu của luồng khí.
Tự động làm sạch giúp làm khô độ ẩm bên trong dàn lạnh sau vận hành theo mô tả LG. Việc vệ sinh lọc và bảo dưỡng định kỳ vẫn cần được duy trì.
Nội dung PM2.5 của LG dẫn thử nghiệm model S3NQ18KL2PA loại bỏ 90% bụi trong 275 phút, trong buồng 30 m³ (4 × 3 × 2,5 m), tốc độ gió F5, 220 V/50 Hz, 25 ±5°C và độ ẩm 50 ±10%, dùng hạt KCl 5% ở 200–220 µg/m³. Kết quả này không phải số đo riêng IOC09S1. Bảng còn xác nhận vệ sinh toàn diện, vệ sinh tự động+ và vệ sinh dàn trao đổi nhiệt; không tự suy ra cách kích hoạt qua Wi-Fi khi ThinQ ghi N/A.
Hướng gió và tiện ích điều khiển
Bảng kỹ thuật ghi hướng lên/xuống Có (6 bước), cấp gió 5 bước + Tự nhiên. Mục 4 chiều chỉ có giá trị Lên-Xuống; mục hướng trái/phải hiển thị Hướng dẫn sử dụng, nên không đủ căn cứ gọi đây là máy tự động đảo gió bốn hướng.
Máy có điều khiển từ xa, tự khởi động lại, chế độ quạt, hẹn giờ 24 tiếng, hẹn giờ, Hẹn giờ ngủ+, vận hành công tắc cưỡng bức và chẩn đoán thông minh. Hút ẩm và điều chỉnh độ ẩm dễ chịu được bảng xác nhận. ThinQ (Wi-Fi) ghi N/A; không gán tính năng kết nối ứng dụng chỉ từ chú thích thương hiệu chung.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Thiết kế, R32 và lớp phủ bảo vệ
Thân máy màu trắng; môi chất lạnh trong bảng là R32. LG giới thiệu dàn tản nhiệt phủ vàng nhằm hỗ trợ bảo vệ bề mặt và hạn chế ăn mòn. Nội dung này không được hiểu là chống ăn mòn tuyệt đối hoặc cam kết tuổi thọ cố định.
Các ảnh công nghệ trên trang LG là minh họa. Một số thể hiện hình dáng máy thuộc dòng dùng chung; ảnh sản phẩm ở thư viện phía trên dùng để đối chiếu diện mạo IOC09S1.
Lắp đặt và thông tin bảo hành máy nén từ hãng
LG giới thiệu kết cấu hướng đến thao tác lắp đặt thuận tiện. Việc chọn vị trí và thi công vẫn cần đối chiếu nhãn máy, tài liệu kỹ thuật cùng khoảng thoáng yêu cầu; nguồn đang dùng chưa nêu đầy đủ đường kính và giới hạn đường ống.
Phần giới thiệu của LG nêu bảo hành máy nén 10 năm, áp dụng theo điều kiện bảo hành LG. Đây là thông tin của hãng; nguồn không cung cấp căn cứ để tự điền bảo hành thân máy hay cam kết bảo hành bổ sung của người bán.
LG công bố bảo hành máy nén 10 năm theo điều kiện của hãng; không phải cam kết bổ sung của người bán.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Kích thước và chuẩn bị vị trí lắp đặt
Dàn lạnh rộng × cao × sâu 837 × 308 × 189 mm, khối lượng 7.5 kg. Dàn nóng rộng × cao × sâu 717 × 495 × 230 mm, khối lượng 16.5 kg. Các số đo cần được đối chiếu cùng khoảng thoáng và yêu cầu thi công trong tài liệu kỹ thuật.
Bảng nguồn ghi Nguồn điện: 220 ~ 240, 50. Vì dòng trích xuất không ghi đơn vị, phần thuộc tính không tự gán điện áp, tần số hoặc số pha. Nguồn cũng chưa cung cấp đủ cơ sở cho xuất xứ, chiều dài ống tối đa và chênh cao cho phép.
Thông số kỹ thuật đầy đủ theo LG
Giá trị được giữ theo bảng mở rộng của đúng model. N/A là cách nguồn ghi chưa áp dụng hoặc chưa cung cấp, không tự chuyển thành Không hoặc số 0. Các cấp gió là mức điều chỉnh, không phải lưu lượng m³/h.
EAN CODE
EAN Code: 8851434645938
LÀM LẠNH
4 chiều: Lên-Xuống
Điều khiển hướng luồng khí (trái & phải): Hướng dẫn sử dụng
Điều khiển hướng luồng khí (lên & xuống): Có (6 bước)
Lưu lượng gió: 5 bước + Tự nhiên
Power Cooling: Có
Làn gió thông minh: N/A
Không khí thoải mái: N/A
THANH LỌC KHÔNG KHÍ
Bộ phát ion: N/A
Cảm biến PM 1.0: N/A
Màn hình lọc không khí: N/A
THÔNG TIN TUÂN THỦ
Tháng ra mắt (Năm-Tháng): 2026-01
Nhà sản xuất (Nhà nhập khẩu): LG Electronics
Mẫu sản phẩm: S3-Q09JA9WP
Danh mục và mã sản phẩm: C/O (S3-Q09JA9WP)
ĐỘ THUẬN TIỆN
Khởi động lại tự động: Có
Chế độ quạt: Có
Vận hành công tắc cưỡng bức: Có
Độ ồn thấp: N/A
Hẹn giờ (24 tiếng): Có
Bộ điều khiển từ xa: Có
Hẹn giờ: Có
Chẩn đoán thông minh: Có
ThinQ(Wi-Fi): N/A
Ngủ sâu: N/A
Hẹn giờ ngủ+: Có
TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG
Điều khiển năng lượng chủ động: Có
Màn hình năng lượng: N/A
Kiểm soát năng lượng chủ động: Có
Tiết kiệm năng lượng (Làm lạnh): N/A
Hiệu suất năng lượng: 5 sao
Quản lý tiêu thụ điện: N/A
Ra đa cảm biến: N/A
THIẾT KẾ
Màu (Thân máy): Trắng
Màu (Ống xả): Trắng
Màn hình: 2LED
BỘ LỌC
Màng lọc bụi mịn: Có
Màng lọc bụi siêu mịn: N/A
VỆ SINH
Tự động làm sạch: Có
UV Nano: N/A
Vệ sinh toàn diện: Có
Vệ sinh tự động+: Có
Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt: Có
DÀN NÓNG
Mã model dàn nóng: S3UQ09JA9WP
THÔNG TIN CHUNG
Công suất làm mát tối đa (W): 3050
Công suất làm mát định mức/tối thiểu (W): 2638 / 1000
Công suất làm mát tiêu thụ định mức/tối thiểu (W): 840 / 200
Một số nội dung quảng bá chưa thống nhất với bảng thông số: hướng gió dễ chịu, màn hình điện năng và chế độ ngủ. Bài giới thiệu ở đây chỉ khẳng định các tiện ích được hỗ trợ rõ ràng; những giá trị N/A được giữ trong bảng để đối chiếu.
Thông số kỹ thuật
Nhận diện
Thương hiệu
LG
Model
IOC09S1
Dòng sản phẩm
DUALCOOLĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Mã dàn nóng
S3UQ09JA9WPĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Năm model
2026Lấy năm từ tháng ra mắt; giữ cả tháng trong bảng nguồn.
Công suất và vận hành
Công suất lạnh
9000 BTU/hChuẩn hóa cách viết BTU của tiêu đề hiển thị; không suy ra từ HP.
Công suất lạnh
2.638 kW lạnhChỉ lấy định mức (giá trị đầu), đổi W/1000 sang kW của đúng loại công suất. Tối thiểu giữ trong bảng, không dùng định mức làm max.
Inverter
CóĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Môi chất lạnh
R32Đối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Điện năng
Công suất điện tiêu thụ danh định
0.84 kW điệnChỉ lấy định mức (giá trị đầu), đổi W/1000 sang kW của đúng loại công suất. Tối thiểu giữ trong bảng, không dùng định mức làm max.
Số sao năng lượng
5 saoĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Kích thước và lắp đặt
Dàn lạnh: Cao
308 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn lạnh: Rộng
837 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn lạnh: Sâu
189 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn lạnh: Khối lượng
7.5 kgĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Dàn nóng: Cao
495 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn nóng: Rộng
717 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn nóng: Sâu
230 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn nóng: Khối lượng
16.5 kgĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
5 bước + Tự nhiênCấp điều chỉnh gió, không phải m³/h.
Tính năng và bảo hành
Công nghệ lọc khí
Màng lọc sơ cấp; Màng lọc bụi mịnĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Điều khiển luồng gió
4 chiều: Lên-Xuống; Điều khiển hướng luồng khí (trái & phải): Hướng dẫn sử dụng; Điều khiển hướng luồng khí (lên & xuống): Có (6 bước)Giữ cách ghi nguồn; nếu 4 chiều chỉ ghi Lên-Xuống, không suy ra tự động bốn hướng.
Tự vệ sinh
CóĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩmĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Máy lạnh LG V18API1 treo tường 1 chiều 2 HP sử dụng DUAL Inverter, môi chất R32 và ThinQ Wi-Fi. Máy có bộ phát ion, màng lọc vi mô, tự động làm sạch, hướng gió lên/xuống và trái/phải; hiệu suất năng lượng được LG công bố 5 sao.
Máy lạnh LG IEC09M2 1 chiều 1 HP, DUAL Inverter, 5 sao năng lượng, ThinQ Wi-Fi và kW Manager. Làm mát định mức 2.730 W, màng lọc bụi mịn, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, môi chất R32.
Máy lạnh LG IEC09M1 1 chiều 1 HP, DUAL Inverter, 5 sao năng lượng, ThinQ Wi-Fi và kW Manager. Làm mát định mức 2.730 W, màng lọc bụi mịn, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, môi chất R32.
Máy lạnh LG IEC09G1 1 chiều 1 HP, DUAL Inverter, 5 sao năng lượng, ThinQ Wi-Fi và kW Manager. Làm mát định mức 2.730 W, màng lọc bụi mịn, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, môi chất R32.