Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467
MAYLANH247.VN
Tư vấn lựa chọn máy lạnh0909 375 467

LG

Máy lạnh âm trần LG Inverter ZTNQ12GULA1/ZUUQ12GV1

Bộ hoàn chỉnhSKU: ZTNQ12GULA1/ZUUQ12GV1Model: ZTNQ12GULA1/ZUUQ12GV1

Máy lạnh LG ZTNQ12GULA1/ZUUQ12GV1 chỉ làm lạnh, thiết kế cassette âm trần, điều chỉnh luồng gió linh hoạt cho không gian sinh hoạt và làm việc.

21.100.000 ₫ / Bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Giải pháp làm mát bố trí trên trần

Máy lạnh LG ZTNQ12GULA1/ZUUQ12GV1 kết hợp dàn lạnh ZTNQ12GULA1 và dàn nóng ZUUQ12GV1, phục vụ nhu cầu làm mát cho không gian cần bố trí thiết bị trên trần. Thiết kế cassette giữ mặt bằng gọn gàng, còn công nghệ Inverter giúp điều chỉnh vận hành theo tải nhiệt. Cấu hình cần được lựa chọn cùng phương án điện, trần và đường ống của công trình.

Dàn lạnh cassette LG với mặt nạ màu trắng

Thiết kế thanh mảnh cho không gian trần

Dàn lạnh có kiểu dáng dài và mỏng, phù hợp với phương án giấu phần thân máy phía trên trần và để lộ mặt nạ gọn gàng. Cách bố trí này giúp giữ lại diện tích tường cho nội thất, tủ kệ hoặc tranh trang trí. Trước khi thi công cần kiểm tra khoảng trống phía trên trần, vị trí treo máy và đường thoát nước để bảo đảm thiết bị có đủ không gian lắp đặt cũng như bảo trì.

Hướng gió linh hoạt theo vị trí sử dụng

Cánh gió cho phép điều chỉnh hướng thổi theo phương dọc và ngang, giúp phân phối không khí phù hợp với cách bố trí phòng. Người dùng có thể ưu tiên luồng gió gián tiếp tại khu vực ngồi lâu hoặc thay đổi góc thổi khi cần làm mát rõ hơn. Nên phối hợp tốc độ quạt và hướng gió để tránh luồng khí tập trung vào cùng một vị trí trong thời gian dài.

Dàn lạnh cassette LG nhìn nghiêng

Inverter điều chỉnh theo nhu cầu làm mát

Máy lạnh sử dụng máy nén điều khiển Inverter để thay đổi mức vận hành theo nhu cầu của phòng. Khi tải nhiệt thay đổi trong ngày, cách điều khiển này giúp máy đáp ứng linh hoạt hơn. Cảm giác dễ chịu còn phụ thuộc vào vị trí lắp dàn lạnh, cách bố trí đồ đạc và việc giữ cửa phòng phù hợp khi sử dụng. Người dùng nên chọn nhiệt độ vừa đủ mát, tránh đặt quá thấp rồi liên tục bật tắt máy.

Lựa chọn phụ kiện theo nhu cầu

Dòng máy có các giải pháp mặt nạ và bộ lọc không khí tùy chọn. Chức năng lọc tăng cường cần đúng mặt nạ lọc khí và bộ lọc tương thích, vì vậy cần xác nhận cấu hình phụ kiện khi lập phương án lắp đặt. Hình ảnh giúp tham khảo thiết kế dàn lạnh; loại mặt nạ, bộ điều khiển và các phụ kiện cụ thể cần được đối chiếu theo cấu hình thực tế.

Khảo sát trước khi lắp đặt

Thiết kế hệ thống cần tính đến vị trí dàn nóng, đường đi ống môi chất, thoát nước ngưng và khả năng tiếp cận để bảo trì. Kỹ thuật viên cần kiểm tra tải nhiệt thực tế thay vì chỉ dựa vào diện tích sàn. Mặt kính, số người sử dụng, thiết bị tỏa nhiệt và độ cao trần đều ảnh hưởng đến lựa chọn máy. Các yêu cầu về kích thước, nguồn điện và giới hạn đường ống được tách riêng trong phần thông số để thuận tiện đối chiếu.

Giữ đường gió thông thoáng, bảo trì đúng cách

Trong quá trình sử dụng, cần giữ khu vực hút và thổi gió thông thoáng, đồng thời vệ sinh bộ lọc theo hướng dẫn đi kèm máy. Khi thiết bị làm mát yếu hơn bình thường hoặc xuất hiện nước nhỏ giọt, nên kiểm tra bộ lọc và hệ thống thoát nước với đơn vị kỹ thuật. Bảo trì cần bao gồm cả dàn lạnh và dàn nóng, giúp phát hiện sớm bụi bẩn, cản trở trao đổi nhiệt hoặc vấn đề ở đường thoát nước.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
LG
Model
ZTNQ12GULA1/ZUUQ12GV1
Mã dàn lạnh
ZTNQ12GULA1
Mã dàn nóng
ZUUQ12GV1

Công suất và vận hành

Công suất lạnh
10500 BTU/hCông suất lạnh danh định.
Công suất lạnh
3.08 kW lạnhCông suất lạnh danh định.
Inverter
Có
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)
Môi chất lạnh
R32

Điện năng

Số pha
1 pha
Điện áp
220–240 VNguồn điện dàn nóng. Dàn lạnh dùng nguồn 220–240 V, một pha.
Công suất điện tiêu thụ danh định
0.9 kW điệnCông suất điện danh định khi làm lạnh.
EER
3.42 W/W

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
132 mm
Dàn lạnh: Rộng
860 mm
Dàn lạnh: Sâu
450 mm
Dàn lạnh: Khối lượng
11.7 kg
Dàn nóng: Cao
483 mm
Dàn nóng: Rộng
717 mm
Dàn nóng: Sâu
230 mm
Dàn nóng: Khối lượng
23.1 kg
Đường kính ống lỏng
6.35 mm
Đường kính ống gas
9.52 mm
Chiều dài đường ống tối đa
30 m
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 m
Độ ồn dàn lạnh
37 dB(A)Mức cao; các mức cao/trung bình/thấp: 37/36/33 dB(A).
Độ ồn dàn nóng
47 dB(A)Mức danh định.
Lưu lượng gió
540 m³/hMức cao; các mức cao/trung bình/thấp: 9/8/7 m³/phút.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh tại cấp quạt cao; độ ồn dàn nóng ở mức danh định.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió dàn lạnh tại cấp quạt cao.

Tính năng và bảo hành

Điều khiển luồng gió
Đảo gió tự động lên/xuống/trái/phải
Phụ kiện mua thêm
Bộ lọc không khí tăng cường, mặt nạ và bộ điều khiển tương thích tùy theo cấu hình.

Cassette

Kiểu cassette
Cassette một hướng thổi
Hướng thổi cassette
1 hướng