
Máy lạnh Panasonic 1 chiều 2,5 HP N24AKH-8
Máy lạnh Panasonic N24AKH-8 1 chiều 2,5 HP, công suất lạnh 22.500 BTU/h (6,6 kW). nanoe-G, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic LU12AKH-8 1 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 12.000 BTU/h (3,52 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp.
Dòng sản phẩm: Panasonic LU AKH 8
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Panasonic LU12AKH-8 1 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 12.000 BTU/h (3,52 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-LU12AKH-8 và dàn nóng CU-RU12AKH. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.
Hãng công bố công suất làm lạnh 3,52 (1,02 - 4,10) kW, tương ứng 12.000 (3.480 - 14.000) BTU/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 1.030 (275-1.260) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 5,39 W/W (5★). Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
Bạn có thể duy trì nanoe™ X khi không cần hạ nhiệt độ phòng vì chế độ này hoạt động độc lập với làm mát. Các gốc hydroxyl do công nghệ tạo ra hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời giảm mùi thường gặp, phù hợp với nhu cầu chăm sóc không khí trong thời gian sử dụng hằng ngày.
Panasonic công bố mức tiêu thụ của chế độ độc lập là “25 W/giờ” theo cách ghi trên trang sản phẩm, đồng thời lưu ý thông số có thể thay đổi tùy model. Vì vậy, cần đọc mức công bố cùng lưu ý này khi cân nhắc thời gian vận hành, thay vì quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mọi máy.
*Mức tiêu thụ năng lượng có thể khác tùy theo model.

Bộ phát nanoe X thế hệ 2 tập trung vào việc ức chế phấn hoa và giảm mùi bám, giúp việc chăm sóc không khí tiếp tục diễn ra trong quá trình dùng máy lạnh. Panasonic mô tả tốc độ xử lý hai nhóm tác nhân này nhanh hơn gấp 2 lần so với bộ phát thế hệ 1; đây là công bố so sánh công nghệ trong điều kiện thử nghiệm, không phải thời gian xử lý bảo đảm cho mọi căn phòng.
Các dữ liệu đi kèm được Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic thu thập trong phòng khoảng 23 m³: thử mùi bằng thang đo sáu cấp và thử phấn hoa bằng phương pháp điện di. Kết quả, đối tượng thử và mã báo cáo cụ thể được giữ đầy đủ ở phần ghi chú để phân biệt tác dụng trên mẫu thử với điều kiện sử dụng thực tế.
Ghi chú:
(1) Kiểm nghiệm khả năng khử mùi: [Tổ chức kiểm nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương pháp kiểm nghiệm] Được kiểm nghiệm bằng phương pháp thang đo cường độ mùi sáu mức độ, trong một phòng kiểm nghiệm có kích thước gần 23m³ [Phương pháp khử mùi] giải phóng nanoe™ [Chất thử] Mùi cơ thể phát ra từ người cao tuổi bám trên bề mặt [Kết quả thử nghiệm] Cường độ mùi giảm 1,7 mức độ trong 1 giờ (Y18HM059)
(2) Kiểm nghiệm ức chế phấn hoa: [Tổ chức kiểm nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương pháp kiểm nghiệm] Được kiểm nghiệm bằng phương pháp điện di, trong phòng kiểm nghiệm có diện tích khoảng 23m³ [Phương pháp khử mùi] giải phóng nanoe™ [Chất thử] Phấn hoa tuyết tùng [Kết quả thử nghiệm] Ức chế 99% lượng phấn hoa trong 12 giờ (L19YA009)

Chức năng vệ sinh bên trong có thể kích hoạt khi cần, kết hợp giảm ẩm với giải phóng nanoe™ X tại dàn lạnh. Panasonic mô tả tác dụng trên dàn tản nhiệt, lưới lọc và cửa thổi gió, giúp chăm sóc những bộ phận tham gia trực tiếp vào đường đi của không khí.
Mức ức chế 99% so với khi không hoạt động được Panasonic dẫn từ thử nghiệm 2,5 giờ của Protectea, Ltd. trên vi khuẩn Escherichia coli NBRC3301 và vi-rút Escherichia coli Phage QB NBRC20012. Các báo cáo PR190803 và PR191102 ứng với bộ lọc, thiết bị bay hơi và cửa thổi gió; kết quả không được mở rộng thành khả năng diệt mọi vi khuẩn, vi-rút trong phòng.
*Tổ chức kiểm nghiệm: Protectea,Ltd • Đối tượng kiểm nghiệm: Vi khuẩn (Escherichia coli NBRC3301) và Vi rút (Escherichia coli Phage QB NBRC20012) • Thời gian thử nghiệm 2,5 giờ
• Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế 99% (so với khi không hoạt động) • Báo cáo kiểm nghiệm số: PR190803 (Bộ lọc & thiết bị bay hơi); PR191102 (Cửa thổi gió)

Panasonic dẫn xác nhận của tổ chức nghiên cứu Texcell về nanoe™ X sử dụng gốc hydroxyl để ức chế SARS-CoV-2 bám trên bề mặt. Trong không gian thử nghiệm 6,7 m³, hoạt động của vi-rút bị ức chế 99,7% trong 24 giờ; tỷ lệ được tính từ hiệu giá lây nhiễm đo được.
Đây là dữ liệu nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm cho tác nhân bám trên bề mặt. Panasonic lưu ý hiệu quả thực tế thay đổi theo môi trường và cách sử dụng sản phẩm. Kết quả này không phải bằng chứng bảo đảm ngăn lây nhiễm cho người dùng trong một căn phòng thực tế.
Ghi chú: (1) Hiệu giá lây nhiễm của vi-rút được đo lường và sử dụng để tính tỷ lệ ức chế. (2) Xác minh này được thiết kế để tạo ra dữ liệu nghiên cứu cơ bản về hiệu quả của công nghệ nanoe™ X đối với virus corona chủng mới bám trên bề mặt trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hiệu quả thực tế khác nhau tùy theo môi trường và phương pháp sử dụng sản phẩm.
nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.
Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.
*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).
Wi-Fi có sẵn trên máy kết hợp với Panasonic Comfort Cloud để đưa việc điều khiển lên ứng dụng. Bạn có thể quản lý nhiều máy lạnh từ cùng một nơi, dù đang ở nhà hay ở bên ngoài, thay vì phải đến từng phòng để thao tác. Tính năng phù hợp với nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị và muốn chủ động điều chỉnh từ xa.
Ứng dụng cung cấp số liệu thống kê điện năng để bạn theo dõi cách các máy lạnh đang được sử dụng. Bên cạnh thông tin tiêu thụ, các thông báo lỗi giúp nhận biết thiết bị gặp sự cố và hỗ trợ việc xử lý. Nhờ tập hợp cả tình hình sử dụng lẫn trạng thái lỗi, bạn có thêm căn cứ khi kiểm tra hoạt động của máy.
Mã QR hỗ trợ bước kết nối máy lạnh với Wi-Fi, giúp quá trình thiết lập dễ thao tác hơn. Người dùng quét mã để bắt đầu thiết lập, thuận tiện khi cần đưa máy vào hệ thống điều khiển qua kết nối mạng. Panasonic cho biết quy trình tuân theo hướng dẫn an ninh mạng nội bộ dựa trên xu hướng bảo mật và quy định từng quốc gia; các thông tin nhãn hiệu liên quan được nêu ở phần ghi chú.
*Tuân thủ các hướng dẫn nội bộ về an ninh mạng dựa trên xu hướng an ninh mạng và các quy định của từng quốc gia.
Lưu ý: Nhãn chữ và logo Bluetooth® là các nhãn hiệu đã đăng ký thuộc sở hữu của Bluetooth SIG, Inc. và việc Panasonic sử dụng bất kỳ nhãn nào đều phải được cấp phép. Các nhãn hiệu và tên thương mại khác thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng.
Công nghệ Inverter kết hợp bộ điều khiển điện tử với máy nén để kiểm soát nhiệt độ chính xác, đồng thời hướng đến vận hành tiết kiệm điện và ít ồn. Môi chất lạnh R32 đảm nhiệm truyền nhiệt trong hệ thống, hỗ trợ khả năng làm lạnh của máy. Hai yếu tố này cùng phục vụ mục tiêu duy trì sự thoải mái với mức sử dụng năng lượng hợp lý.
Panasonic lựa chọn R32 với định hướng giảm tác động môi trường nhờ tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp của môi chất. Lợi ích về điện năng cần được xem trong điều kiện dùng máy cụ thể; trang tính năng này không đưa ra một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi phòng hoặc mọi thời gian vận hành.
Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.
Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.
*So sánh chế độ ECO và & chế độ thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.
Cánh đảo gió lớn đặt phía dưới dàn lạnh có nhiệm vụ hướng và phân phối luồng khí ra không gian sử dụng. Nhờ bề mặt cánh rộng, khí mát được lan tỏa ra phòng để hỗ trợ cảm giác dễ chịu ở nhiều vị trí. Cấu hình cánh gió này chỉ áp dụng cho các mã sản phẩm được Panasonic liệt kê trong ghi chú, cần đối chiếu đúng model trước khi chọn máy.
*Chỉ áp dụng cho các mã sản phẩm CS-LU9AKH-8, CS-LU12AKH-8 và CS-LU18AKH-8.
Khi vừa bật máy hoặc cần luồng làm mát mạnh hơn, POWERFUL tăng tốc đồng thời máy nén và quạt dàn lạnh. Việc phối hợp cả hai bộ phận giúp ưu tiên khả năng làm mát ở giai đoạn khởi động, thuận tiện khi muốn nhanh chóng lấy lại cảm giác dễ chịu trong phòng.
Panasonic công bố tốc độ làm mát nhanh hơn 18% từ phép so sánh chế độ tăng cường với làm mát thông thường trên máy lạnh Inverter 1,5 HP. Chỉ số này gắn với mẫu và phép so sánh của hãng; cách gọi chế độ trong bản nguồn được giữ ở ghi chú kiểm chứng.
*So sánh giữa Chế độ làm mát MẠNH MẼ & chế độ làm mát thông thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.
Điều khiển từ xa không dây giúp lựa chọn các chức năng của máy lạnh bằng bộ điều khiển cầm tay đi kèm dàn lạnh. Cách thao tác này thuận tiện cho việc thay đổi cài đặt trong sinh hoạt hằng ngày. Hình dáng và bố cục điều khiển có thể khác giữa các model, vì vậy nên đối chiếu đúng thiết bị đi kèm khi xem hình minh họa.
* Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm với dàn lạnh. Thiết kế sản phẩm có thể khác nhau tùy theo model.
Khi muốn dùng bộ điều khiển có dây, Panasonic cung cấp tùy chọn CZ-RD514C với màn hình lớn và khả năng hiển thị nhiều thông tin vận hành. Màn hình này hỗ trợ quan sát trạng thái và thao tác cài đặt rõ ràng hơn. Đây là phụ kiện tùy chọn, nên cần phân biệt với điều khiển không dây được giao kèm dàn lạnh.
| Model | CS-LU12AKH-8_CU-RU12AKH |
|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 3,52 (1,02 - 4,10) kW |
|---|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 12.000 (3.480 - 14.000) BTU/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW) | 11,65 (12,65-11,11) Btu/hW |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (W/W) | 3,42 (3,71 - 3,25) W/W |
| CSPF (W/W) | 5,39 W/W (5★) |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 4,8 A |
| Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W) | 1.030 (275-1.260) W |
| Khử ẩm (L/h) | 2,0 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 4,2 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 11,0 m³/phút (390 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo) | 37/28/21 dB(A) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 30,6 m³/phút (1.080 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 48 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 290 mm x 765 mm x 214 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-7/16 inch x 30-1/8 inch x 8-7/16 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 542 mm x 780 mm x 289 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 21-11/32 inch x 30-23/32 inch x 11-13/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 22 kg (49 lb) |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh (g) | 450 g |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 9,52 mm (3/8 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 7,5 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 10 g/m |
| Nguồn điện | Dàn lạnh |
| Chiều dài ống (tối đa) | 20 m |
| Chế độ ECO với công nghệ A.I. | Có |
|---|---|
| Inverter | Có |
| Chế độ mạnh mẽ | Có |
| Chế độ ngủ | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Không |
| Kiểm soát hướng luồng khí (Lên & xuống) | Có |
| Kiểm soát hướng luồng khí ngang thủ công | Có |
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 2) |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo nhu cầu | Có |
| nanoe-G | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Mặt nạ dễ tháo rời & dễ vệ sinh | Có |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Wi-Fi | Có (Tích hợp sẵn) |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| Tự khởi động ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán | Có |
| Lưu ý | *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 8 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “8 kg (8,16 kg)” không đồng nhất đơn vị; không coi số trong ngoặc là một khối lượng riêng.
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm; phần quy đổi trong ngoặc không được sử dụng vì định dạng không nhất quán.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 17.120.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của LU12AKH-8. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.