Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Panasonic

Máy lạnh Panasonic 1 chiều Inverter 1,5 HP PU12AKH-8

Bộ hoàn chỉnhSKU: PU12AKH-8Model: CU/CS-PU12AKH-8

Máy lạnh Panasonic PU12AKH-8 1 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 12.000 BTU/h (3,52 kW). nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, POWERFUL.

Dòng sản phẩm: Panasonic PU AKH 8

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

16.430.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Panasonic 1 chiều Inverter 1,5 HP PU12AKH-8

Máy lạnh Panasonic PU12AKH-8 1 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 12.000 BTU/h (3,52 kW). nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, POWERFUL.

Bộ máy gồm dàn lạnh CS-PU12AKH-8 và dàn nóng CU-RU12AKH. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.


Công suất và thông số sử dụng của PU12AKH-8

Hãng công bố công suất làm lạnh 3,52 (1,02 - 4,10) kW, tương ứng 12.000 (3.480 - 14.000) BTU/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 1.030 (275-1.260) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.

Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 5,39 W/W (5★). Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.


nanoe-G đưa bụi mịn về lưới lọc

nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.

Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.

*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).

nanoe-G đưa bụi mịn về lưới lọc trên máy lạnh Panasonic PU12AKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang PU12AKH-8.


Quản lý nhiều máy lạnh qua Wi-Fi tích hợp

Wi-Fi có sẵn trên máy kết hợp với Panasonic Comfort Cloud để đưa việc điều khiển lên ứng dụng. Bạn có thể quản lý nhiều máy lạnh từ cùng một nơi, dù đang ở nhà hay ở bên ngoài, thay vì phải đến từng phòng để thao tác. Tính năng phù hợp với nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị và muốn chủ động điều chỉnh từ xa.

Quản lý nhiều máy lạnh qua Wi-Fi tích hợp trên máy lạnh Panasonic PU12AKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang PU12AKH-8.


Xem điện năng sử dụng và thông báo lỗi trên ứng dụng

Ứng dụng cung cấp số liệu thống kê điện năng để bạn theo dõi cách các máy lạnh đang được sử dụng. Bên cạnh thông tin tiêu thụ, các thông báo lỗi giúp nhận biết thiết bị gặp sự cố và hỗ trợ việc xử lý. Nhờ tập hợp cả tình hình sử dụng lẫn trạng thái lỗi, bạn có thêm căn cứ khi kiểm tra hoạt động của máy.

Xem điện năng sử dụng và thông báo lỗi trên ứng dụng trên máy lạnh Panasonic PU12AKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang PU12AKH-8.


Thiết lập kết nối Wi-Fi bằng mã QR

Mã QR hỗ trợ bước kết nối máy lạnh với Wi-Fi, giúp quá trình thiết lập dễ thao tác hơn. Người dùng quét mã để bắt đầu thiết lập, thuận tiện khi cần đưa máy vào hệ thống điều khiển qua kết nối mạng. Panasonic cho biết quy trình tuân theo hướng dẫn an ninh mạng nội bộ dựa trên xu hướng bảo mật và quy định từng quốc gia; các thông tin nhãn hiệu liên quan được nêu ở phần ghi chú.

*Tuân thủ các hướng dẫn nội bộ về an ninh mạng dựa trên xu hướng an ninh mạng và các quy định của từng quốc gia.

Lưu ý: Nhãn hiệu và logo Bluetooth® là nhãn hiệu đã đăng ký thuộc sở hữu của Bluetooth SIG, Inc. và việc Panasonic sử dụng bất kỳ nhãn nào đều được cấp phép. Các nhãn hiệu và tên thương mại khác thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng.


Inverter và R32 cùng hỗ trợ hiệu quả vận hành

Công nghệ Inverter kết hợp bộ điều khiển điện tử với máy nén để kiểm soát nhiệt độ chính xác, đồng thời hướng đến vận hành tiết kiệm điện và ít ồn. Môi chất lạnh R32 đảm nhiệm truyền nhiệt trong hệ thống, hỗ trợ khả năng làm lạnh của máy. Hai yếu tố này cùng phục vụ mục tiêu duy trì sự thoải mái với mức sử dụng năng lượng hợp lý.

Panasonic lựa chọn R32 với định hướng giảm tác động môi trường nhờ tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp của môi chất. Lợi ích về điện năng cần được xem trong điều kiện dùng máy cụ thể; trang tính năng này không đưa ra một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi phòng hoặc mọi thời gian vận hành.


ECO tích hợp A.I. điều chỉnh theo biến động trong phòng

Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.

Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.

*So sánh chế độ ECO và & chế độ thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.


Tăng cường làm mát lúc bắt đầu với POWERFUL

Khi vừa bật máy hoặc cần luồng làm mát mạnh hơn, POWERFUL tăng tốc đồng thời máy nén và quạt dàn lạnh. Việc phối hợp cả hai bộ phận giúp ưu tiên khả năng làm mát ở giai đoạn khởi động, thuận tiện khi muốn nhanh chóng lấy lại cảm giác dễ chịu trong phòng.

Panasonic công bố tốc độ làm mát nhanh hơn 18% từ phép so sánh chế độ tăng cường với làm mát thông thường trên máy lạnh Inverter 1,5 HP. Chỉ số này gắn với mẫu và phép so sánh của hãng; cách gọi chế độ trong bản nguồn được giữ ở ghi chú kiểm chứng.

*So sánh giữa Chế độ làm mát POWERFUL & chế độ làm mát thông thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.


Cánh đảo gió dưới rộng giúp lan tỏa khí mát

Cánh đảo gió lớn đặt phía dưới dàn lạnh có nhiệm vụ hướng và phân phối luồng khí ra không gian sử dụng. Nhờ bề mặt cánh rộng, khí mát được lan tỏa ra phòng để hỗ trợ cảm giác dễ chịu ở nhiều vị trí. Cấu hình cánh gió này chỉ áp dụng cho các mã sản phẩm được Panasonic liệt kê trong ghi chú, cần đối chiếu đúng model trước khi chọn máy.

*Chỉ áp dụng cho các mã sản phẩm CS-PU9AKH-8, CS-PU12AKH-8 và CS-PU18AKH-8.


Điều khiển cầm tay cho thao tác sử dụng hằng ngày

Điều khiển từ xa không dây giúp lựa chọn các chức năng của máy lạnh bằng bộ điều khiển cầm tay đi kèm dàn lạnh. Cách thao tác này thuận tiện cho việc thay đổi cài đặt trong sinh hoạt hằng ngày. Hình dáng và bố cục điều khiển có thể khác giữa các model, vì vậy nên đối chiếu đúng thiết bị đi kèm khi xem hình minh họa.

* Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm với dàn lạnh. Thiết kế sản phẩm có thể khác nhau tùy theo model.


Tùy chọn điều khiển có dây CZ-RD514C

Khi muốn dùng bộ điều khiển có dây, Panasonic cung cấp tùy chọn CZ-RD514C với màn hình lớn và khả năng hiển thị nhiều thông tin vận hành. Màn hình này hỗ trợ quan sát trạng thái và thao tác cài đặt rõ ràng hơn. Đây là phụ kiện tùy chọn, nên cần phân biệt với điều khiển không dây được giao kèm dàn lạnh.


Công suất, hiệu suất và điện

Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW)3,52 (1,02 - 4,10) kW
Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h)12.000 (3.480 - 14.000) BTU/h
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW)11,65 (12,65-11,11) Btu/hW
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (W/W)3,42 (3,71 - 3,25) W/W
CSPF (W/W)5,39 W/W (5★)
Điện áp (V)220 V
Cường độ dòng điện (A)4,8 A
Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W)1.030 (275-1.260) W


Khử ẩm, lưu lượng gió và độ ồn

Khử ẩm (L/h)2,0 L/h
Khử ẩm (Pt/h)4,2 Pt/h
Lưu lượng gió của dàn lạnh11,0 m³/phút (390 ft³/phút)
Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo)37/28/21 dB(A)
Lưu lượng gió của dàn nóng30,6 m³/phút (1.080 ft³/phút)
Độ ồn dàn nóng (H)48 dB(A)


Kích thước và khối lượng

Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm)290 mm x 765 mm x 214 mm
Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch)11-7/16 inch x 30-1/8 inch x 8-7/16 inch
Trọng lượng dàn lạnh8 kg
Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm)542 mm x 780 mm x 289 mm
Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch)21-11/32 inch x 30-23/32 inch x 11-13/32 inch
Trọng lượng dàn nóng22 kg (49 lb)


Môi chất lạnh và yêu cầu đường ống

Loại môi chất lạnhR32
Lượng môi chất lạnh (g)450 g
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng)ø 6,35 mm
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga)ø 9,52 mm (3/8 inch)
Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn)7,5 m
Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa)20 m
Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa)15 m
Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*)10 g/m
Nguồn điệnDàn lạnh
Chiều dài ống (tối đa)20 m


Trang bị, chế độ và điều khiển

Chế độ ECO với công nghệ A.I.Có
InverterCó
Chế độ POWERFULCó
Chế độ ngủCó
Chế độ QuietCó
Chế độ hoạt động sấy nhẹCó
Tạo luồng khí riêngKhông
Kiểm soát hướng luồng khí (Lên & xuống)Có
Kiểm soát hướng luồng khí ngang thủ côngCó
nanoe-GCó
Chức năng khử mùiCó
Tấm lọc có thể tháo và giặtCó
Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thựcCó
Điều khiển từ xa không dây LCDCó
Wi-FiCó (Tích hợp sẵn)
Điều khiển từ xa có dâyCó (Tùy chọn)
Tự khởi động ngẫu nhiênCó (32 mô hình khởi động lại)
Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mònCó
Cửa bảo trì mở phía trênCó
Chức năng tự chẩn đoánCó


Lưu ý từ Panasonic

Lưu ý*Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.


Ghi chú đối chiếu nguồn và đơn vị

Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 8 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “8 kg (8,16 kg)” không đồng nhất đơn vị; không coi số trong ngoặc là một khối lượng riêng.

Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm; phần quy đổi trong ngoặc không được sử dụng vì định dạng không nhất quán.


Nguồn, giá tham khảo và lưu ý lựa chọn

Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 16.430.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.

Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.

Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của PU12AKH-8. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Panasonic
Model
CU/CS-PU12AKH-8
Dòng sản phẩm
PU AKH 8Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Mã dàn lạnh
CS-PU12AKH-8Cặp dàn giữ nguyên định danh model trong nội dung công khai mà trang Panasonic tham chiếu; không tự thêm hậu tố hoặc thay mã dàn nóng theo tên bộ.
Mã dàn nóng
CU-RU12AKHCặp dàn giữ nguyên định danh model trong nội dung công khai mà trang Panasonic tham chiếu; không tự thêm hậu tố hoặc thay mã dàn nóng theo tên bộ.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1.5 HPHạng HP lấy trực tiếp từ tiêu đề trang sản phẩm Panasonic, không suy ra từ mã model.
Công suất lạnh
12000 BTU/hĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Công suất lạnh
3.52 kW lạnhĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Inverter
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Môi chất lạnh
R32Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Điện năng

Điện áp
220–220 VĐiện áp danh định do hãng công bố; không phải dải điện áp cho phép.
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.03 kW điệnCông suất điện làm lạnh danh định; quy đổi W sang kW điện bằng chia 1.000.
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.275–1.26 kW điệnDải công suất điện làm lạnh min/max; quy đổi W sang kW điện bằng chia 1.000.
CSPF
5.39 W/WĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
EER
3.42 W/WGiữ hệ số EER theo W/W; dải min/max và hệ Btu/hW được trình bày riêng trong bảng thông số.
Số sao năng lượng
5 saoĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
290 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Rộng
765 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Sâu
214 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Khối lượng
8 kgDùng khối lượng kg chính; phần quy đổi bất nhất trên web được xử lý trong ghi chú nguồn.
Dàn nóng: Cao
542 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Rộng
780 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Sâu
289 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Khối lượng
22 kgDùng khối lượng kg chính; phần quy đổi bất nhất trên web được xử lý trong ghi chú nguồn.
Đường kính ống lỏng
6.35 mmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Đường kính ống gas
9.52 mmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chiều dài đường ống tối đa
20 mĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 mĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Độ ồn dàn lạnh
37 dB(A)Giá trị đầu tiên tại cấp H/Cao hoặc Rất cao theo nhãn nguồn; đủ các cấp quạt được giữ trong điều kiện độ ồn.
Độ ồn dàn nóng
48 dB(A)Giá trị đầu tiên tại cấp H/Cao hoặc Rất cao theo nhãn nguồn; đủ các cấp quạt được giữ trong điều kiện độ ồn.
Lưu lượng gió
660 m³/hLưu lượng gió dàn lạnh khi làm lạnh, quy đổi m³/phút × 60 thành m³/h; số liệu và quy đổi gốc có trong bảng chi tiết.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo): 37/28/21 dB(A); Độ ồn dàn nóng (H): 48 dB(A)Giữ nguyên tên chế độ và thứ tự cấp quạt do trang hãng công bố.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió của dàn lạnh: 11,0 m³/phút (390 ft³/phút); Lưu lượng gió của dàn nóng: 30,6 m³/phút (1.080 ft³/phút)Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
nanoe-G: Có; Tấm lọc có thể tháo và giặt: CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Điều khiển luồng gió
Tạo luồng khí riêng: Không; Kiểm soát hướng luồng khí (Lên & xuống): Có; Kiểm soát hướng luồng khí ngang thủ công: CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chế độ ngủ
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Wi-Fi
Tích hợpĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Hẹn giờĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Phụ kiện đi kèm
Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm dàn lạnh; thiết kế tùy model.Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Phụ kiện mua thêm
Bộ điều khiển từ xa có dây CZ-RD514C (tùy chọn, không mặc định đi kèm).Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Gọi tư vấn · 0909 375 467