Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Panasonic

Máy lạnh Panasonic 1 chiều Inverter 1,5 HP U12ZKH-8

Bộ hoàn chỉnhSKU: U12ZKH-8Model: CU/CS-U12ZKH-8

Máy lạnh Panasonic U12ZKH-8 1 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 11.900 BTU/h (3,5 kW). nanoe™ X, nanoe-G, iAUTO-X.

Dòng sản phẩm: Panasonic U ZKH 8

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

18.040.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Panasonic 1 chiều Inverter 1,5 HP U12ZKH-8

Máy lạnh Panasonic U12ZKH-8 1 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 11.900 BTU/h (3,5 kW). nanoe™ X, nanoe-G, iAUTO-X.

Bộ máy gồm dàn lạnh CS-U12ZKH-8 và dàn nóng CU-U12ZKH-8. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.


Công suất và thông số sử dụng của U12ZKH-8

Hãng công bố công suất làm lạnh 3,50 (1,02 - 4,20) kW, tương ứng 11.900 (3.480 - 14.300) Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 950 (250-1.250) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.

Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 6,30 W/W. Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.


Chủ động chăm sóc không khí với nanoe™ X

Bạn có thể duy trì nanoe™ X khi không cần hạ nhiệt độ phòng vì chế độ này hoạt động độc lập với làm mát. Các gốc hydroxyl do công nghệ tạo ra hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời giảm mùi thường gặp, phù hợp với nhu cầu chăm sóc không khí trong thời gian sử dụng hằng ngày.

Panasonic công bố mức tiêu thụ của chế độ độc lập là “25 W/giờ” theo cách ghi trên trang sản phẩm, đồng thời lưu ý thông số có thể thay đổi tùy model. Vì vậy, cần đọc mức công bố cùng lưu ý này khi cân nhắc thời gian vận hành, thay vì quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mọi máy.

*Mức tiêu thụ năng lượng có thể khác tùy theo model.

Chủ động chăm sóc không khí với nanoe™ X trên máy lạnh Panasonic U12ZKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang U12ZKH-8.


Chạy vệ sinh bên trong khi cần chăm sóc dàn lạnh

Chức năng làm sạch bên trong có thể được kích hoạt theo nhu cầu, giúp bạn chủ động chăm sóc dàn lạnh trong quá trình sử dụng. Quá trình kết hợp loại bỏ độ ẩm với giải phóng nanoe™ X để tác động lên các chất gây ô nhiễm bên trong. Hai hoạt động cùng hướng đến việc giữ phần bên trong khô ráo và sạch sẽ.

Chạy vệ sinh bên trong khi cần chăm sóc dàn lạnh trên máy lạnh Panasonic U12ZKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang U12ZKH-8.


Dữ liệu Texcell về nanoe™ X với SARS-CoV-2 trên bề mặt

Panasonic dẫn xác nhận của tổ chức nghiên cứu Texcell về nanoe™ X sử dụng gốc hydroxyl để ức chế SARS-CoV-2 bám trên bề mặt. Trong không gian thử nghiệm 6,7 m³, hoạt động của vi-rút bị ức chế 99,7% trong 24 giờ; tỷ lệ được tính từ hiệu giá lây nhiễm đo được.

Đây là dữ liệu nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm cho tác nhân bám trên bề mặt. Panasonic lưu ý hiệu quả thực tế thay đổi theo môi trường và cách sử dụng sản phẩm. Kết quả này không phải bằng chứng bảo đảm ngăn lây nhiễm cho người dùng trong một căn phòng thực tế.

Ghi chú: (1) Hiệu giá lây nhiễm của vi-rút được đo lường và sử dụng để tính tỷ lệ ức chế. (2) Xác minh này được thiết kế để tạo ra dữ liệu nghiên cứu cơ bản về hiệu quả của công nghệ nanoe™ X đối với virus corona chủng mới bám trên bề mặt trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hiệu quả thực tế khác nhau tùy theo môi trường và phương pháp sử dụng sản phẩm.

Dữ liệu Texcell về nanoe™ X với SARS-CoV-2 trên bề mặt trên máy lạnh Panasonic U12ZKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang U12ZKH-8.


nanoe-G đưa bụi mịn về lưới lọc

nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.

Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.

*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).


Quản lý nhiều máy lạnh qua Wi-Fi tích hợp

Wi-Fi có sẵn trên máy kết hợp với Panasonic Comfort Cloud để đưa việc điều khiển lên ứng dụng. Bạn có thể quản lý nhiều máy lạnh từ cùng một nơi, dù đang ở nhà hay ở bên ngoài, thay vì phải đến từng phòng để thao tác. Tính năng phù hợp với nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị và muốn chủ động điều chỉnh từ xa.


Xem điện năng sử dụng và thông báo lỗi trên ứng dụng

Ứng dụng cung cấp số liệu thống kê điện năng để bạn theo dõi cách các máy lạnh đang được sử dụng. Bên cạnh thông tin tiêu thụ, các thông báo lỗi giúp nhận biết thiết bị gặp sự cố và hỗ trợ việc xử lý. Nhờ tập hợp cả tình hình sử dụng lẫn trạng thái lỗi, bạn có thêm căn cứ khi kiểm tra hoạt động của máy.


Thiết lập kết nối Wi-Fi bằng mã QR

Mã QR hỗ trợ bước kết nối máy lạnh với Wi-Fi, giúp quá trình thiết lập dễ thao tác hơn. Người dùng quét mã để bắt đầu thiết lập, thuận tiện khi cần đưa máy vào hệ thống điều khiển qua kết nối mạng. Panasonic cho biết quy trình tuân theo hướng dẫn an ninh mạng nội bộ dựa trên xu hướng bảo mật và quy định từng quốc gia; các thông tin nhãn hiệu liên quan được nêu ở phần ghi chú.

*Tuân thủ các hướng dẫn nội bộ về an ninh mạng dựa trên xu hướng an ninh mạng và các quy định của từng quốc gia.

Lưu ý: Nhãn chữ và logo Bluetooth® là các nhãn hiệu đã đăng ký thuộc sở hữu của Bluetooth SIG, Inc. và việc Panasonic sử dụng bất kỳ nhãn nào đều phải được cấp phép. Các nhãn hiệu và tên thương mại khác thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng.


Inverter và R32 cùng hỗ trợ hiệu quả vận hành

Công nghệ Inverter kết hợp bộ điều khiển điện tử với máy nén để kiểm soát nhiệt độ chính xác, đồng thời hướng đến vận hành tiết kiệm điện và ít ồn. Môi chất lạnh R32 đảm nhiệm truyền nhiệt trong hệ thống, hỗ trợ khả năng làm lạnh của máy. Hai yếu tố này cùng phục vụ mục tiêu duy trì sự thoải mái với mức sử dụng năng lượng hợp lý.

Panasonic lựa chọn R32 với định hướng giảm tác động môi trường nhờ tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp của môi chất. Lợi ích về điện năng cần được xem trong điều kiện dùng máy cụ thể; trang tính năng này không đưa ra một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi phòng hoặc mọi thời gian vận hành.


ECO tích hợp A.I. điều chỉnh theo biến động trong phòng

Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.

Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.

*So sánh chế độ ECO và & chế độ thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.


iAUTO-X theo dõi độ ẩm cùng nhu cầu làm mát

Cảm giác dễ chịu trong phòng còn phụ thuộc lượng ẩm trong không khí. iAUTO-X tích hợp cảm biến để theo dõi độ ẩm tương đối liên tục và điều chỉnh trong quá trình vận hành. Panasonic mô tả chế độ này hướng đến mức độ ẩm dưới 60%, kết hợp kiểm soát ẩm với làm mát để duy trì môi trường trong nhà dễ chịu hơn.


Dùng Dry để xử lý độ ẩm dư thừa

Khi không khí trong phòng nhiều ẩm, chế độ Dry sử dụng cảm biến độ ẩm để nhận biết và điều chỉnh trạng thái này. Theo mô tả của Panasonic, chế độ hướng đến đưa độ ẩm xuống dưới 55%, hỗ trợ loại bỏ phần ẩm dư thừa và duy trì cảm giác thoải mái cho người ở trong phòng. Cảm biến giúp việc xử lý ẩm có cơ sở từ điều kiện phòng đang được theo dõi.


Hai cánh AEROWINGS độc lập đưa khí mát đi xa

AEROWINGS phối hợp hai cánh đảo gió được điều khiển độc lập để dẫn luồng khí tới những vị trí ở xa dàn lạnh. Người sử dụng ở phía bên kia phòng nhờ đó có thể tiếp cận luồng làm mát tốt hơn. Panasonic công bố tầm thổi lên đến 15 m trong thử nghiệm trên dòng máy nêu ở ghi chú; không nên dùng khoảng cách này để tự suy ra công suất hoặc diện tích phòng phù hợp.

*Luồng gió thổi xa 15 mét được thử nghiệm trên dòng INVERTER CAO CẤP.


Khởi động làm mát nhanh hơn với iAUTO-X và P-TECh

iAUTO-X sử dụng công nghệ tăng cường nhiệt P-TECh để máy nén nhanh chóng đạt tần số tối đa lúc bắt đầu chạy. Bạn cũng có thể bật lại khi phòng nóng lên do có thêm người, giúp tăng cường làm mát theo nhu cầu thay đổi trong quá trình sử dụng.

Panasonic nêu khả năng làm mát nhanh hơn 25% khi so sánh iAUTO-X với COOL thông thường trên dòng máy 1,5 HP được xác định trong ghi chú. Con số này thuộc phép so sánh của hãng, cần được giữ cùng tên dòng và công suất thử thay vì áp dụng như một tỷ lệ cố định cho mọi căn phòng.

*So với chế độ iAUTO-X và chế độ COOL thông thường của dòng INVERTER CAO CẤP 1.5HP


Nhận diện bộ máy

Tên modelU12ZKH-8


Công suất, hiệu suất và điện

Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW)3,50 (1,02 - 4,20) kW
Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h)11.900 (3.480 - 14.300) Btu/h
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW)12,53 (13,92 - 11,44) Btu/hW
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (W/W)3,68 (4,08 - 3,36) W/W
CSPF (W/W)6,30 W/W
Điện áp (V)220 V
Cường độ dòng điện (A)4,4 A
Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W)950 (250-1.250) W


Khử ẩm, lưu lượng gió và độ ồn

Khử ẩm (L/h)2,0 L/h
Khử ẩm (Pt/h)4,2 Pt/h
Lưu lượng gió của dàn lạnh12,5 m³/phút (440 ft³/phút)
Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo)40/28/19 dB(A)
Lưu lượng gió của dàn nóng30,9 m³/phút (1.090 ft³/phút)
Độ ồn dàn nóng (H)48 dB(A)


Kích thước và khối lượng

Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm)295 mm x 870 mm x 229 mm
Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch)11-5/8 inch x 34-9/32 inch x 9-1/32 inch
Trọng lượng dàn lạnh10 kg (22 lb)
Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm)542 mm x 780 mm x 289 mm
Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch)21-11/32 inch x 30-23/32 inch x 11-13/32 inch
Trọng lượng dàn nóng22 kg (49 lb)


Môi chất lạnh và yêu cầu đường ống

Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng)ø 6,35 mm
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga)ø 9,52 mm (3/8 inch)
Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn)7,5 m
Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa)20 m
Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa)15 m
Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*)10 g/m
Nguồn điệnTrong nhà
Chiều dài ống (tối đa)20 m


Trang bị, chế độ và điều khiển

iAUTO-XCó
iAUTO-X với cảm biến độ ẩmCó
Chế độ Dry với cảm biến độ ẩmCó
Chế độ ECO với công nghệ A.I.Có
InverterCó
Chế độ ngủCó
Chế độ QuietCó
Chế độ hoạt động sấy nhẹCó
Tạo luồng khí riêngCó
nanoe™ XCó (Bộ phát thế hệ 2)
Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo nhu cầuCó
nanoe-GCó
Chức năng khử mùiCó
Mặt nạ dễ tháo rời và dễ vệ sinhCó
Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thựcCó
Điều khiển từ xa không dây LCDCó
Điều khiển từ xa LAN không dây (kết nối Internet)Có (Tích hợp sẵn)
Điều khiển từ xa có dâyCó (Tùy chọn)
Tự khởi động ngẫu nhiênCó (32 mô hình khởi động lại)
Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mònCó
Cửa bảo trì mở phía trênCó
Chức năng tự chẩn đoánCó


Lưu ý từ Panasonic

Lưu ý*Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.


Ghi chú đối chiếu nguồn và đơn vị

Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm; phần quy đổi trong ngoặc không được sử dụng vì định dạng không nhất quán.


Nguồn, giá tham khảo và lưu ý lựa chọn

Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 18.040.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.

Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.

Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của U12ZKH-8. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Panasonic
Model
CU/CS-U12ZKH-8
Dòng sản phẩm
U ZKH 8Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Mã dàn lạnh
CS-U12ZKH-8Cặp dàn giữ nguyên định danh model trong nội dung công khai mà trang Panasonic tham chiếu; không tự thêm hậu tố hoặc thay mã dàn nóng theo tên bộ.
Mã dàn nóng
CU-U12ZKH-8Cặp dàn giữ nguyên định danh model trong nội dung công khai mà trang Panasonic tham chiếu; không tự thêm hậu tố hoặc thay mã dàn nóng theo tên bộ.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1.5 HPHạng HP lấy trực tiếp từ tiêu đề trang sản phẩm Panasonic, không suy ra từ mã model.
Công suất lạnh
11900 BTU/hĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Công suất lạnh
3.5 kW lạnhĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Inverter
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Điện năng

Điện áp
220–220 VĐiện áp danh định do hãng công bố; không phải dải điện áp cho phép.
Công suất điện tiêu thụ danh định
0.95 kW điệnCông suất điện làm lạnh danh định; quy đổi W sang kW điện bằng chia 1.000.
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.25–1.25 kW điệnDải công suất điện làm lạnh min/max; quy đổi W sang kW điện bằng chia 1.000.
CSPF
6.3 W/WĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
EER
3.68 W/WGiữ hệ số EER theo W/W; dải min/max và hệ Btu/hW được trình bày riêng trong bảng thông số.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
295 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Rộng
870 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Sâu
229 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Khối lượng
10 kgDùng khối lượng kg chính; phần quy đổi bất nhất trên web được xử lý trong ghi chú nguồn.
Dàn nóng: Cao
542 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Rộng
780 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Sâu
289 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Khối lượng
22 kgDùng khối lượng kg chính; phần quy đổi bất nhất trên web được xử lý trong ghi chú nguồn.
Đường kính ống lỏng
6.35 mmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Đường kính ống gas
9.52 mmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chiều dài đường ống tối đa
20 mĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
15 mĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Độ ồn dàn lạnh
40 dB(A)Giá trị đầu tiên tại cấp H/Cao hoặc Rất cao theo nhãn nguồn; đủ các cấp quạt được giữ trong điều kiện độ ồn.
Độ ồn dàn nóng
48 dB(A)Giá trị đầu tiên tại cấp H/Cao hoặc Rất cao theo nhãn nguồn; đủ các cấp quạt được giữ trong điều kiện độ ồn.
Lưu lượng gió
750 m³/hLưu lượng gió dàn lạnh khi làm lạnh, quy đổi m³/phút × 60 thành m³/h; số liệu và quy đổi gốc có trong bảng chi tiết.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo): 40/28/19 dB(A); Độ ồn dàn nóng (H): 48 dB(A)Giữ nguyên tên chế độ và thứ tự cấp quạt do trang hãng công bố.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió của dàn lạnh: 12,5 m³/phút (440 ft³/phút); Lưu lượng gió của dàn nóng: 30,9 m³/phút (1.090 ft³/phút)Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
nanoe™ X: Có (Bộ phát thế hệ 2); nanoe-G: CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Điều khiển luồng gió
Tạo luồng khí riêng: CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chế độ ngủ
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Tự vệ sinh
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Wi-Fi
Tích hợpĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Gọi tư vấn · 0909 375 467