
Máy lạnh Panasonic 1 chiều 2,5 HP N24AKH-8
Máy lạnh Panasonic N24AKH-8 1 chiều 2,5 HP, công suất lạnh 22.500 BTU/h (6,6 kW). nanoe-G, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic VU9UKH-8 1 chiều Inverter 1 HP, công suất lạnh 8.530 BTU/h (2,5 kW). nanoe™ X, nanoe-G, iAUTO-X.
Dòng sản phẩm: Panasonic VU UKH
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Panasonic VU9UKH-8 1 chiều Inverter 1 HP, công suất lạnh 8.530 BTU/h (2,5 kW). nanoe™ X, nanoe-G, iAUTO-X.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-VU9UKH-8 và dàn nóng CU-VU9UKH-8. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.
Hãng công bố công suất làm lạnh 2,50 (0,84 - 3,60) kW, tương ứng 8.530 (2.860 - 12.300) Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 490 (215-900) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 6,89 W/W. Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
Bạn có thể duy trì nanoe™ X khi không cần hạ nhiệt độ phòng vì chế độ này hoạt động độc lập với làm mát. Các gốc hydroxyl do công nghệ tạo ra hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời giảm mùi thường gặp, phù hợp với nhu cầu chăm sóc không khí trong thời gian sử dụng hằng ngày.
Panasonic công bố mức tiêu thụ của chế độ độc lập là “25 W/giờ” theo cách ghi trên trang sản phẩm, đồng thời lưu ý thông số có thể thay đổi tùy model. Vì vậy, cần đọc mức công bố cùng lưu ý này khi cân nhắc thời gian vận hành, thay vì quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mọi máy.
*Mức tiêu thụ năng lượng có thể khác tùy theo model.

Panasonic dẫn xác nhận của tổ chức nghiên cứu Texcell về nanoe™ X sử dụng gốc hydroxyl để ức chế SARS-CoV-2 bám trên bề mặt. Trong không gian thử nghiệm 6,7 m³, hoạt động của vi-rút bị ức chế 99,7% trong 24 giờ; tỷ lệ được tính từ hiệu giá lây nhiễm đo được.
Đây là dữ liệu nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm cho tác nhân bám trên bề mặt. Panasonic lưu ý hiệu quả thực tế thay đổi theo môi trường và cách sử dụng sản phẩm. Kết quả này không phải bằng chứng bảo đảm ngăn lây nhiễm cho người dùng trong một căn phòng thực tế.
Ghi chú: (1) Hiệu giá lây nhiễm của vi-rút được đo lường và sử dụng để tính tỷ lệ ức chế. (2) Việc kiểm nghiệm này được thiết kế để tạo ra dữ liệu nghiên cứu cơ bản về hiệu quả của công nghệ nanoe™ X đối với vi-rút corona chủng mới bám trên bề mặt trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hiệu quả thực tế khác nhau tùy theo môi trường và phương pháp sử dụng sản phẩm.

nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.
Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.
*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).

Công nghệ Inverter kết hợp bộ điều khiển điện tử với máy nén để kiểm soát nhiệt độ chính xác, đồng thời hướng đến vận hành tiết kiệm điện và ít ồn. Môi chất lạnh R32 đảm nhiệm truyền nhiệt trong hệ thống, hỗ trợ khả năng làm lạnh của máy. Hai yếu tố này cùng phục vụ mục tiêu duy trì sự thoải mái với mức sử dụng năng lượng hợp lý.
Panasonic lựa chọn R32 với định hướng giảm tác động môi trường nhờ tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp của môi chất. Lợi ích về điện năng cần được xem trong điều kiện dùng máy cụ thể; trang tính năng này không đưa ra một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi phòng hoặc mọi thời gian vận hành.
SKYWING sử dụng cánh đảo gió phía trên kết hợp cánh đa hướng để điều chỉnh luồng khí về phía trần và tường. Cách dẫn khí này hướng đến tầm phân phối rộng và xa hơn, giúp cảm giác mát đến từ nhiều phía khi nhiệt độ phòng ổn định. Thiết kế tập trung vào đường đi của không khí để mở rộng phạm vi làm mát trong không gian.
iAUTO-X tận dụng công nghệ tăng cường nhiệt P-TECh của Panasonic để máy nén sớm đạt tần số tối đa ngay lúc bắt đầu vận hành. Cách điều khiển này ưu tiên giai đoạn làm mát ban đầu, phục vụ nhu cầu nhanh chóng có cảm giác dễ chịu trong những ngày nóng. Trang tính năng của nhóm model này không gắn mức tăng tốc với một tỷ lệ phần trăm cụ thể.
Chế độ Quiet giảm tiếng ồn của máy lạnh, phù hợp khi cần một môi trường yên tĩnh vào ban đêm hoặc lúc nghỉ ngơi. Panasonic nêu mức độ ồn xuống đến 18 dB(A) riêng cho CS-VU9UKH-8. Đây là mức âm của model được chỉ định, không phải mức giảm 18 dB(A) hay thông số dùng chung cho mọi máy trong dòng.
*Độ ồn giảm xuống 18 dB(A) so với chế độ cài đặt thông thường chỉ áp dụng cho CS-VU9UKH-8.
Điều khiển từ xa không dây giúp lựa chọn các chức năng của máy lạnh bằng bộ điều khiển cầm tay đi kèm dàn lạnh. Cách thao tác này thuận tiện cho việc thay đổi cài đặt trong sinh hoạt hằng ngày. Hình dáng và bố cục điều khiển có thể khác giữa các model, vì vậy nên đối chiếu đúng thiết bị đi kèm khi xem hình minh họa.
* Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm với dàn lạnh. Thiết kế sản phẩm có thể khác nhau tùy theo model.
Khi muốn dùng bộ điều khiển có dây, Panasonic cung cấp tùy chọn CZ-RD514C với màn hình lớn và khả năng hiển thị nhiều thông tin vận hành. Màn hình này hỗ trợ quan sát trạng thái và thao tác cài đặt rõ ràng hơn. Đây là phụ kiện tùy chọn, nên cần phân biệt với điều khiển không dây được giao kèm dàn lạnh.
| Tên model | VU9UKH-8 |
|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 2,50 (0,84 - 3,60) kW |
|---|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 8.530 (2.860 - 12.300) Btu/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW) | 17,41 (13,30 - 13,67) Btu/hW |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (W/W) | 5,10 (3,91 - 4,00) W/W |
| CSPF (W/W) | 6,89 W/W |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 2,4 A |
| Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W) | 490 (215-900) W |
| Khử ẩm (L/h) | 1,5 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 3,2 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 11,5 m³/phút (405 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo) | 42/26/18 dB(A) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 31,3 m³/phút (1.110 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 47 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 306 mm x 950 mm x 280 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 12-1/16 inch x 37-13/32 inch x 11-1/32 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg (26 lb) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 542 mm x 780 mm x 289 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 21-11/32 inch x 30-23/32 inch x 11-13/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 30 kg (66 lb) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm (1/4 inch) |
|---|---|
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 9,52 mm (3/8 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 7,5 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 10 g/m |
| Nguồn điện | Dàn lạnh |
| Chiều dài ống (tối đa) | 20 m |
| iAUTO-X | Có |
|---|---|
| Inverter | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ ngủ | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 1) |
| nanoe-G | Có |
| Cảm biến bụi | Có |
| Lớp phủ chống bám bụi | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| Tự khởi động ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán | Có |
| Lưu ý | *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Tần số nguồn điện: 50 Hz. Cặp dàn và các thông số đối chiếu lấy tại trang in 15 của catalog Panasonic 2025–2026.
Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 12 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “12 kg (11,79 kg)” không đồng nhất đơn vị; catalog đã xác nhận khối lượng chính và giá trị lb trong bảng.
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm (1/4 inch) theo đơn vị mm và giá trị inch đã đối chiếu catalog.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 20.230.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của VU9UKH-8. Đối chiếu bổ sung: catalog Panasonic 2025–2026, trang in 15. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.