
Máy lạnh Panasonic 1 chiều 2,5 HP N24AKH-8
Máy lạnh Panasonic N24AKH-8 1 chiều 2,5 HP, công suất lạnh 22.500 BTU/h (6,6 kW). nanoe-G, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic XU9ZKH-8 1 chiều Inverter 1 HP, công suất lạnh 8.700 BTU/h (2,55 kW). nanoe™ X, nanoe-G, iAUTO-X.
Dòng sản phẩm: Panasonic XU ZKH 8
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Panasonic XU9ZKH-8 1 chiều Inverter 1 HP, công suất lạnh 8.700 BTU/h (2,55 kW). nanoe™ X, nanoe-G, iAUTO-X.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-XU9ZKH-8 và dàn nóng CU-XU9ZKH-8. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.
Hãng công bố công suất làm lạnh 2,55 (0,92 - 3,60) kW, tương ứng 8.700 (3.140 - 12.300) Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 650 (225-1.090) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 6,16 W/W. Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
Bạn có thể duy trì nanoe™ X khi không cần hạ nhiệt độ phòng vì chế độ này hoạt động độc lập với làm mát. Các gốc hydroxyl do công nghệ tạo ra hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời giảm mùi thường gặp, phù hợp với nhu cầu chăm sóc không khí trong thời gian sử dụng hằng ngày.
Panasonic công bố mức tiêu thụ của chế độ độc lập là “25 W/giờ” theo cách ghi trên trang sản phẩm, đồng thời lưu ý thông số có thể thay đổi tùy model. Vì vậy, cần đọc mức công bố cùng lưu ý này khi cân nhắc thời gian vận hành, thay vì quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mọi máy.
*Mức tiêu thụ năng lượng có thể khác tùy theo model.

Bộ phát nanoe X thế hệ 3 được Panasonic giới thiệu với khả năng ức chế các chất ô nhiễm và xử lý mùi nhanh hơn thế hệ 2. Công nghệ này bổ sung nhu cầu chăm sóc không khí trong quá trình sử dụng máy lạnh; phần tính năng không gắn mọi loại tác nhân với cùng một tỷ lệ hoặc một thời gian xử lý.
Dữ liệu đi kèm là thử nghiệm riêng của Shokukanken, Inc. với vi-rút thể thực khuẩn MS2 bám dính trong phòng khoảng 25 m³: mức ức chế 99,99% trong 2 giờ, báo cáo 227131N. Đây là kết quả trên tác nhân và điều kiện thử được chỉ định, không phải kết quả chung cho mọi vi-rút hoặc mọi môi trường.
*Tổ chức kiểm nghiệm: Shokukanken, Inc. Đối tượng kiểm nghiệm: Virus thể thực khuẩn MS2 bám dính. Thể tích kiểm nghiệm: Phòng thí nghiệm khoảng 25m³. Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế 99,99% trong 2 giờ.
Số báo cáo kiểm nghiệm: 227131N

Chức năng làm sạch bên trong có thể được kích hoạt theo nhu cầu, giúp bạn chủ động chăm sóc dàn lạnh trong quá trình sử dụng. Quá trình kết hợp loại bỏ độ ẩm với giải phóng nanoe™ X để tác động lên các chất gây ô nhiễm bên trong. Hai hoạt động cùng hướng đến việc giữ phần bên trong khô ráo và sạch sẽ.

nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.
Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.
*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).
Wi-Fi có sẵn trên máy kết hợp với Panasonic Comfort Cloud để đưa việc điều khiển lên ứng dụng. Bạn có thể quản lý nhiều máy lạnh từ cùng một nơi, dù đang ở nhà hay ở bên ngoài, thay vì phải đến từng phòng để thao tác. Tính năng phù hợp với nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị và muốn chủ động điều chỉnh từ xa.
Ứng dụng cung cấp số liệu thống kê điện năng để bạn theo dõi cách các máy lạnh đang được sử dụng. Bên cạnh thông tin tiêu thụ, các thông báo lỗi giúp nhận biết thiết bị gặp sự cố và hỗ trợ việc xử lý. Nhờ tập hợp cả tình hình sử dụng lẫn trạng thái lỗi, bạn có thêm căn cứ khi kiểm tra hoạt động của máy.
Mã QR hỗ trợ bước kết nối máy lạnh với Wi-Fi, giúp quá trình thiết lập dễ thao tác hơn. Người dùng quét mã để bắt đầu thiết lập, thuận tiện khi cần đưa máy vào hệ thống điều khiển qua kết nối mạng. Panasonic cho biết quy trình tuân theo hướng dẫn an ninh mạng nội bộ dựa trên xu hướng bảo mật và quy định từng quốc gia; các thông tin nhãn hiệu liên quan được nêu ở phần ghi chú.
*Tuân thủ các hướng dẫn nội bộ về an ninh mạng dựa trên xu hướng an ninh mạng và các quy định của từng quốc gia.
Lưu ý: Nhãn chữ và logo Bluetooth® là các nhãn hiệu đã đăng ký thuộc sở hữu của Bluetooth SIG, Inc. và việc Panasonic sử dụng bất kỳ nhãn nào đều phải được cấp phép. Các nhãn hiệu và tên thương mại khác thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng.
Công nghệ Inverter kết hợp bộ điều khiển điện tử với máy nén để kiểm soát nhiệt độ chính xác, đồng thời hướng đến vận hành tiết kiệm điện và ít ồn. Môi chất lạnh R32 đảm nhiệm truyền nhiệt trong hệ thống, hỗ trợ khả năng làm lạnh của máy. Hai yếu tố này cùng phục vụ mục tiêu duy trì sự thoải mái với mức sử dụng năng lượng hợp lý.
Panasonic lựa chọn R32 với định hướng giảm tác động môi trường nhờ tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp của môi chất. Lợi ích về điện năng cần được xem trong điều kiện dùng máy cụ thể; trang tính năng này không đưa ra một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi phòng hoặc mọi thời gian vận hành.
Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.
Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.
*So sánh chế độ ECO và & chế độ thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.
Cảm giác dễ chịu trong phòng còn phụ thuộc lượng ẩm trong không khí. iAUTO-X tích hợp cảm biến để theo dõi độ ẩm tương đối liên tục và điều chỉnh trong quá trình vận hành. Panasonic mô tả chế độ này hướng đến mức độ ẩm dưới 60%, kết hợp kiểm soát ẩm với làm mát để duy trì môi trường trong nhà dễ chịu hơn.
Khi không khí trong phòng nhiều ẩm, chế độ Dry sử dụng cảm biến độ ẩm để nhận biết và điều chỉnh trạng thái này. Theo mô tả của Panasonic, chế độ hướng đến đưa độ ẩm xuống dưới 55%, hỗ trợ loại bỏ phần ẩm dư thừa và duy trì cảm giác thoải mái cho người ở trong phòng. Cảm biến giúp việc xử lý ẩm có cơ sở từ điều kiện phòng đang được theo dõi.
AEROWINGS phối hợp hai cánh đảo gió được điều khiển độc lập để dẫn luồng khí tới những vị trí ở xa dàn lạnh. Người sử dụng ở phía bên kia phòng nhờ đó có thể tiếp cận luồng làm mát tốt hơn. Panasonic công bố tầm thổi lên đến 15 m trong thử nghiệm trên dòng máy nêu ở ghi chú; không nên dùng khoảng cách này để tự suy ra công suất hoặc diện tích phòng phù hợp.
*Luồng gió thổi xa 15 mét được thử nghiệm trên dòng AERO INVERTER CAO CẤP.
iAUTO-X sử dụng công nghệ tăng cường nhiệt P-TECh để máy nén nhanh chóng đạt tần số tối đa lúc bắt đầu chạy. Bạn cũng có thể bật lại khi phòng nóng lên do có thêm người, giúp tăng cường làm mát theo nhu cầu thay đổi trong quá trình sử dụng.
Panasonic nêu khả năng làm mát nhanh hơn 25% khi so sánh iAUTO-X với COOL thông thường trên dòng máy 1,5 HP được xác định trong ghi chú. Con số này thuộc phép so sánh của hãng, cần được giữ cùng tên dòng và công suất thử thay vì áp dụng như một tỷ lệ cố định cho mọi căn phòng.
*So với chế độ iAUTO-X và chế độ COOL thông thường của dòng AERO INVERTER CAO CẤP 1.5HP
Điều khiển từ xa không dây giúp lựa chọn các chức năng của máy lạnh bằng bộ điều khiển cầm tay đi kèm dàn lạnh. Cách thao tác này thuận tiện cho việc thay đổi cài đặt trong sinh hoạt hằng ngày. Hình dáng và bố cục điều khiển có thể khác giữa các model, vì vậy nên đối chiếu đúng thiết bị đi kèm khi xem hình minh họa.
* Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm với dàn lạnh. Thiết kế sản phẩm có thể khác nhau tùy theo model.
Khi muốn dùng bộ điều khiển có dây, Panasonic cung cấp tùy chọn CZ-RD514C với màn hình lớn và khả năng hiển thị nhiều thông tin vận hành. Màn hình này hỗ trợ quan sát trạng thái và thao tác cài đặt rõ ràng hơn. Đây là phụ kiện tùy chọn, nên cần phân biệt với điều khiển không dây được giao kèm dàn lạnh.
| Tên model | XU9ZKH-8 |
|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 2,55 (0,92 - 3,60) kW |
|---|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 8.700 (3.140 - 12.300) Btu/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW) | 13,38 (13,96 - 11,28) Btu/hW |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (W/W) | 3,92 (4,09 - 3,30) W/W |
| CSPF (W/W) | 6,16 W/W |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 3,2 A |
| Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W) | 650 (225-1.090) W |
| Khử ẩm (L/h) | 1,6 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 3,4 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 11,7 m³/phút (415 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo) | 38/26/19 dB(A) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 26,5 m³/phút (940 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 47 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 295 mm x 870 mm x 229 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-5/8 inch x 34-9/32 inch x 9-1/32 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg (22 lb) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 511 mm x 650 mm x 230 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 20-1/8 inch x 25-19/32 inch x 9-1/16 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 18 kg (40 lb) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm |
|---|---|
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 9,52 mm (3/8 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 7,5 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 10 g/m |
| Nguồn điện | Dàn lạnh |
| Chiều dài ống (tối đa) | 20 m |
| iAUTO-X | Có |
|---|---|
| iAUTO-X với cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ Dry với cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ ECO với công nghệ A.I. | Có |
| Inverter | Có |
| Chế độ ngủ | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 3) |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo nhu cầu | Có |
| nanoe-G | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Mặt nạ dễ tháo rời và dễ vệ sinh | Có |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa LAN không dây (kết nối Internet) | Có (Tích hợp sẵn) |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| Tự khởi động ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán | Có |
| Lưu ý | *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm; phần quy đổi trong ngoặc không được sử dụng vì định dạng không nhất quán.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 16.090.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của XU9ZKH-8. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.