Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

Panasonic

Máy lạnh Panasonic 1 chiều Inverter 2 HP U18BKH-8

Bộ hoàn chỉnhSKU: U18BKH-8Model: CU/CS-U18BKH-8

Máy lạnh Panasonic U18BKH-8 1 chiều Inverter 2 HP, công suất lạnh 18.100 BTU/h (5,3 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X.

Dòng sản phẩm: Panasonic U BKH 8

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

27.470.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh Panasonic 1 chiều Inverter 2 HP U18BKH-8

Máy lạnh Panasonic U18BKH-8 1 chiều Inverter 2 HP, công suất lạnh 18.100 BTU/h (5,3 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X.

Bộ máy gồm dàn lạnh CS-U18BKH-8 và dàn nóng CU-XU18BKH-8. Thiết kế một chiều phục vụ nhu cầu làm lạnh; công suất, mức điện vào và dải vận hành dưới đây là số liệu của riêng bộ máy này.


Công suất và thông số sử dụng của U18BKH-8

Hãng công bố công suất làm lạnh 5,30 (1,45-6,21) kW, tương ứng 18.100 (4.940-21.200) Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 1.320 (240-1.700) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.

Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 7,11 W/W (5★). Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.


Chủ động chăm sóc không khí với nanoe™ X

Bạn có thể duy trì nanoe™ X khi không cần hạ nhiệt độ phòng vì chế độ này hoạt động độc lập với làm mát. Các gốc hydroxyl do công nghệ tạo ra hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời giảm mùi thường gặp, phù hợp với nhu cầu chăm sóc không khí trong thời gian sử dụng hằng ngày.

Panasonic công bố mức tiêu thụ của chế độ độc lập là “25 W/giờ” theo cách ghi trên trang sản phẩm, đồng thời lưu ý thông số có thể thay đổi tùy model. Vì vậy, cần đọc mức công bố cùng lưu ý này khi cân nhắc thời gian vận hành, thay vì quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mọi máy.

*Điện năng tiêu thụ có thể khác tùy theo model.

Chủ động chăm sóc không khí với nanoe™ X trên máy lạnh Panasonic U18BKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang U18BKH-8.


nanoe X thế hệ 2 hỗ trợ xử lý mùi và phấn hoa

Bộ phát nanoe X thế hệ 2 tập trung vào việc ức chế phấn hoa và giảm mùi bám, giúp việc chăm sóc không khí tiếp tục diễn ra trong quá trình dùng máy lạnh. Panasonic mô tả tốc độ xử lý hai nhóm tác nhân này nhanh hơn gấp 2 lần so với bộ phát thế hệ 1; đây là công bố so sánh công nghệ trong điều kiện thử nghiệm, không phải thời gian xử lý bảo đảm cho mọi căn phòng.

Các dữ liệu đi kèm được Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic thu thập trong phòng khoảng 23 m³: thử mùi bằng thang đo sáu cấp và thử phấn hoa bằng phương pháp điện di. Kết quả, đối tượng thử và mã báo cáo cụ thể được giữ đầy đủ ở phần ghi chú để phân biệt tác dụng trên mẫu thử với điều kiện sử dụng thực tế.

(1) Thử nghiệm khử mùi: [Tổ chức thử nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương thức thử nghiệm] Xác minh bằng phương pháp thang đo nồng độ mùi sáu cấp trong phòng thử nghiệm có diện tích khoảng 23m³ [Phương pháp khử mùi] Giải phóng hạt nanoe™ [Đối tượng thử nghiệm] Mùi bám dính (mùi cơ thể) [Kết quả thử nghiệm] nồng độ mùi giảm 1,7 lần trong 1 giờ (Y18HM059)

(2) Thử nghiệm ức chế phấn hoa: [Tổ chức thử nghiệm] Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic [Phương thức thử nghiệm] Xác minh bằng phương pháp điện di trong phòng thử nghiệm có kích thước khoảng 23m³ [Phương thức ức chế] Giải phóng hạt nanoe™ [Đối tượng thử nghiệm] phấn hoa tuyết tùng bám dính [Kết quả thử nghiệm] ức chế 99% trong 12 giờ (L19YA009)

nanoe X thế hệ 2 hỗ trợ xử lý mùi và phấn hoa trên máy lạnh Panasonic U18BKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang U18BKH-8.


Làm khô dàn lạnh và kích hoạt nanoe™ X theo nhu cầu

Chức năng vệ sinh bên trong kết hợp loại bỏ hơi ẩm với giải phóng nanoe™ X ngay trong dàn lạnh. Việc làm khô hỗ trợ duy trì phần bên trong sạch sẽ, trong khi nanoe™ X tác động lên các chất gây ô nhiễm. Bạn có thể chủ động chạy chức năng khi cần bằng cách bấm và giữ nút nanoe trên điều khiển từ xa.

Làm khô dàn lạnh và kích hoạt nanoe™ X theo nhu cầu trên máy lạnh Panasonic U18BKH-8
Hình minh họa tính năng Panasonic công bố trên trang U18BKH-8.


nanoe-G đưa bụi mịn về lưới lọc

nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.

Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.

*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).


Điều khiển các phòng từ Panasonic Comfort Cloud

Panasonic Comfort Cloud cho phép dùng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng để điều khiển máy lạnh khi đang ở ngoài. Ứng dụng hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị ở những phòng khác nhau, giúp bạn quản lý nhu cầu sử dụng từng khu vực từ một giao diện chung. Nhờ đó, việc thay đổi cài đặt không phụ thuộc vào việc có mặt cạnh máy.


Xem điện năng sử dụng và thông báo lỗi trên ứng dụng

Ứng dụng cung cấp số liệu thống kê điện năng để bạn theo dõi cách các máy lạnh đang được sử dụng. Bên cạnh thông tin tiêu thụ, các thông báo lỗi giúp nhận biết thiết bị gặp sự cố và hỗ trợ việc xử lý. Nhờ tập hợp cả tình hình sử dụng lẫn trạng thái lỗi, bạn có thêm căn cứ khi kiểm tra hoạt động của máy.


Quét mã phía sau mặt nạ để kết nối Wi-Fi

Mã QR được bố trí bên dưới mặt nạ trước của máy lạnh để hỗ trợ bước thiết lập Wi-Fi. Người dùng quét mã tại vị trí này khi kết nối thiết bị, giúp quy trình nhận diện và cài đặt dễ thực hiện hơn. Cách bố trí mã ngay trên dàn lạnh cũng thuận tiện khi cần xác định đúng máy đang thiết lập.


Kiểm soát nhiệt độ bằng Inverter, sử dụng môi chất R32

Máy lạnh kết hợp môi chất R32 với bộ vi xử lý và máy nén Inverter để quản lý hoạt động theo nhiệt độ cần duy trì. Cấu hình này hướng đến hiệu quả năng lượng, kiểm soát nhiệt độ chính xác và vận hành với độ ồn thấp. Panasonic giới thiệu dòng máy có hiệu suất năng lượng CSPF cao, đạt nhãn 5 sao, giúp người dùng có thêm căn cứ khi cân nhắc mức sử dụng điện.

Nếu tài liệu đi kèm đưa ra mức tiết kiệm chi phí điện, cần đọc cùng đúng cặp model, kết quả CSEC, lịch sử dụng và biểu giá mà Panasonic dùng để tính. Những giả định đó quyết định ý nghĩa của phép so sánh và không thể thay thế cho chi phí thực tế tại từng hộ gia đình.

*¹Áp dụng cho tất cả các mẫu máy lạnh Inverter của Panasonic.

*²Tiết kiệm chi phí điện hàng năm lên đến 50% đươc so sánh chi phí điện hàng năm của model CU/CS-U24BKH-8 và CU/CS-N24AKH-8 được tính dựa trên Tổng điện năng tiêu thụ toàn mùa (CSEC) được thử nghiệm bởi Trung tâm thử nghiệm Vinacomin. Giả định sử dụng máy lạnh trong 8 giờ mỗi ngày, 30 ngày mỗi tháng, và 12 tháng mỗi năm, tiền điện mỗi tháng được tính dựa trên biểu giá điện của tháng 11 năm 2024.


ECO tích hợp A.I. điều chỉnh theo biến động trong phòng

Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.

Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.

*So sánh giữa chế độ ECO và chế độ thông thường khi sử dụng mẫu máy lạnh Inverter 1.5HP


iAUTO-X theo dõi độ ẩm cùng nhu cầu làm mát

Cảm giác dễ chịu trong phòng còn phụ thuộc lượng ẩm trong không khí. iAUTO-X tích hợp cảm biến để theo dõi độ ẩm tương đối liên tục và điều chỉnh trong quá trình vận hành. Panasonic mô tả chế độ này hướng đến mức độ ẩm dưới 60%, kết hợp kiểm soát ẩm với làm mát để duy trì môi trường trong nhà dễ chịu hơn.


Dùng Dry để xử lý độ ẩm dư thừa

Khi không khí trong phòng nhiều ẩm, chế độ Dry sử dụng cảm biến độ ẩm để nhận biết và điều chỉnh trạng thái này. Theo mô tả của Panasonic, chế độ hướng đến đưa độ ẩm xuống dưới 55%, hỗ trợ loại bỏ phần ẩm dư thừa và duy trì cảm giác thoải mái cho người ở trong phòng. Cảm biến giúp việc xử lý ẩm có cơ sở từ điều kiện phòng đang được theo dõi.


AEROWINGS cho phép chọn hướng gió theo vị trí sử dụng

AEROWINGS hỗ trợ đảo gió tự động 4 chiều, đồng thời cho phép tùy chỉnh trái, phải, lên hoặc xuống. Người dùng có thể chọn cách phân phối luồng khí phù hợp với khu vực đang sinh hoạt, kết hợp việc làm mát với khả năng hướng gió thay vì giữ một hướng thổi duy nhất.

Panasonic công bố tầm thổi lên đến 15 m trên dòng máy được xác định trong ghi chú thử nghiệm. Con số này cần được đọc theo đúng dòng sản phẩm thử và không dùng để suy ra diện tích phòng phù hợp hoặc bảo đảm khoảng cách thực tế ở mọi cách bố trí.

*Luồng gió thổi xa 15 mét được thử nghiệm trên dòng INVERTER CAO CẤP.


iAUTO-X tăng tốc máy nén bằng P-TECh

P-TECh, công nghệ tăng cường nhiệt của Panasonic, giúp máy nén nhanh chóng đạt tần số tối đa khi khởi động iAUTO-X. Chế độ này phục vụ nhu cầu tăng cường làm mát lúc đầu và có thể được kích hoạt lại khi phòng nóng lên, chẳng hạn khi có thêm người sử dụng.

Panasonic công bố làm mát nhanh hơn 33% so với COOL trên mẫu thử được nêu trong ghi chú. Mốc 8°C sau 30 giây là chênh lệch giữa nhiệt độ không khí đầu vào và đầu ra khi chạy iAUTO-X trên mẫu đó; không được hiểu là toàn bộ nhiệt độ căn phòng giảm 8°C trong 30 giây.

*¹So sánh giữa chế độ iAUTO-X và chế độ COOL khi sử dụng máy lạnh INVERTER CAO CẤP 1HP.

*²So sánh sự chênh lệch nhiệt độ giữa không khí đầu vào và đầu ra ở chế độ iAUTO-X khi sử dụng máy lạnh INVERTER CAO CẤP 1HP .


Blue Fin bảo vệ bề mặt dàn tản nhiệt

Dàn tản nhiệt được phủ Blue Fin nhằm tăng khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với không khí, nước và các yếu tố ăn mòn khác. Lớp phủ tập trung bảo vệ bộ phận trao đổi nhiệt trong quá trình máy lạnh vận hành. Đây là một chi tiết vật liệu giúp người dùng đánh giá thiết kế bảo vệ của máy bên cạnh công suất làm mát.


Ống đồng hỗ trợ quá trình truyền nhiệt ở dàn nóng

Dàn nóng sử dụng dàn tản nhiệt ống đồng để phục vụ quá trình trao đổi nhiệt của hệ thống. Khả năng truyền nhiệt của cấu tạo này hỗ trợ hiệu quả làm mát mà Panasonic hướng đến. Với người dùng, đây là thông tin về vật liệu và thiết kế dàn nóng cần xem cùng các thông số vận hành của model.


Lớp phủ ngoài hỗ trợ chống tác động của mưa và nước mặn

Vỏ ngoài dàn nóng có lớp phủ chống ăn mòn, được Panasonic mô tả với khả năng chống chịu mưa và nước mặn. Thiết kế này bổ sung lớp bảo vệ cho thiết bị làm việc ngoài trời, hướng đến hoạt động ổn định trong quá trình sử dụng. Trang tính năng không nêu một thời hạn bảo vệ cố định hoặc mức thử nghiệm để suy ra tuổi thọ cụ thể.


PCB có lớp nhựa bảo vệ trước tác động của nước

Bo mạch PCB được phủ lớp nhựa đặc biệt để hỗ trợ chống nước và hạn chế nguy cơ hư hại do nước. Lớp phủ bảo vệ nằm ở bộ phận điện tử điều khiển của máy lạnh, bổ sung khả năng bảo vệ trong thiết kế thiết bị. Thông tin này mô tả xử lý bề mặt bo mạch, không đưa ra một cấp bảo vệ IP cụ thể.


Điều khiển cầm tay cho thao tác sử dụng hằng ngày

Điều khiển từ xa không dây giúp lựa chọn các chức năng của máy lạnh bằng bộ điều khiển cầm tay đi kèm dàn lạnh. Cách thao tác này thuận tiện cho việc thay đổi cài đặt trong sinh hoạt hằng ngày. Hình dáng và bố cục điều khiển có thể khác giữa các model, vì vậy nên đối chiếu đúng thiết bị đi kèm khi xem hình minh họa.

* Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm với dàn lạnh. Thiết kế sản phẩm có thể khác nhau tùy theo model.


Tùy chọn điều khiển có dây CZ-RD514C

Khi muốn dùng bộ điều khiển có dây, Panasonic cung cấp tùy chọn CZ-RD514C với màn hình lớn và khả năng hiển thị nhiều thông tin vận hành. Màn hình này hỗ trợ quan sát trạng thái và thao tác cài đặt rõ ràng hơn. Đây là phụ kiện tùy chọn, nên cần phân biệt với điều khiển không dây được giao kèm dàn lạnh.


Đường nét tối giản theo thiết kế AIR ARCHI

AIR ARCHI lấy định hướng từ kiến trúc, chú trọng những đường nét gọn và tỷ lệ cân đối để dàn lạnh hòa vào không gian sống. Cách thiết kế tối giản giúp hình thức thiết bị dễ kết hợp với nội thất, trong khi các công nghệ vận hành vẫn tập trung vào nhiệt độ dễ chịu, không khí trong lành và sự yên tĩnh. Đây là cách Panasonic kết nối yêu cầu thẩm mỹ với việc sử dụng hằng ngày.


Nhận diện bộ máy

Dàn lạnhCS-U18BKH-8
Dàn nóngCU-XU18BKH-8


Công suất, hiệu suất và điện

Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW)5,30 (1,45-6,21) kW
Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h)18.100 (4.940-21.200) Btu/h
EER (nhỏ nhất - lớn nhất)13,71 (20,58-12,47) Btu/hW
4,02 (6,04-3,65) W/W
CSPF (W/W)7,11 W/W (5★)
Điện áp (V)220 V
Cường độ dòng điện (A)6,1 A
Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W)1.320 (240-1.700) W


Khử ẩm, lưu lượng gió và độ ồn

Khử ẩm (L/h)2,9 L/h
Khử ẩm (Pt/h)6,1 Pt/h
Lưu lượng gió của dàn lạnh19,3 m³/phút (680 ft³/phút)
Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo)44/32/27 dB(A)
Lưu lượng gió của dàn nóng34,9 m³/phút (1.230 ft³/phút)
Độ ồn dàn nóng (H)50 dB(A)


Kích thước và khối lượng

Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm)295 mm x 1060 mm x 249 mm
Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch)11-5/8 inch x 41-3/4 inch x 9-13/16 inch
Trọng lượng dàn lạnh12 kg (26 lb)
Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm)619 mm x 824 mm x 299 mm
Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch)24-3/8 inch x 32-15/32 inch x 11-25/32 inch
Trọng lượng dàn nóng31 kg (68 lb)


Môi chất lạnh và yêu cầu đường ống

Loại môi chất lạnhR32
Lượng môi chất lạnh (g)900 g
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng)ø 6,35 mm (1/4 inch)
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga)ø 12,70 mm (1/2 inch)
Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn)10 m
Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa)30 m
Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa)20 m
Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*)15 g/m
*Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy.
Nguồn điệnDàn lạnh
Ống dài (tối đa)30 m


Trang bị, chế độ và điều khiển

nanoe™ XCó (Bộ phát thế hệ 2)
nanoe-GCó
Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầuCó
Chức năng khử mùiCó
Tấm lọc có thể tháo và giặtCó
Wi-FiCó (Tích hợp sẵn)
Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thựcCó
Điều khiển từ xa không dây LCDCó
Điều khiển từ xa có dâyCó (Tùy chọn)
iAUTO-XCó
Cảm biến độ ẩmCó
Chế độ Sleep (ngủ)Có
Chế độ QuietCó
Chế độ hoạt động sấy nhẹCó
Tạo luồng khí riêngCó
Điều khiển InverterCó
Chế độ Eco tích hợp A.I.Có
Tự khởi động lại ngẫu nhiênCó (32 mô hình khởi động lại)
Dàn trao đổi nhiệt Blue FinCó
Cửa bảo trì mở phía trênCó
Chức năng tự chẩn đoán lỗiCó


Lưu ý từ Panasonic

Lưu ýVui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.


Thông tin bổ sung từ catalog

Tần số nguồn điện: 50 Hz. Cặp dàn và các thông số đối chiếu lấy tại trang in 17 của catalog Panasonic 2025–2026.


Ghi chú đối chiếu nguồn và đơn vị

Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 12 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “12 kg (11,79 kg)” không đồng nhất đơn vị; catalog đã xác nhận khối lượng chính và giá trị lb trong bảng.

Trọng lượng dàn nóng: giữ khối lượng chính 31 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “31 kg (30,84 kg)” không đồng nhất đơn vị; catalog đã xác nhận khối lượng chính và giá trị lb trong bảng.

Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm (1/4 inch) theo đơn vị mm và giá trị inch đã đối chiếu catalog.


Nguồn, giá tham khảo và lưu ý lựa chọn

Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 27.470.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.

Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.

Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của U18BKH-8. Đối chiếu bổ sung: catalog Panasonic 2025–2026, trang in 17. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
Panasonic
Model
CU/CS-U18BKH-8
Dòng sản phẩm
U BKH 8Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Mã dàn lạnh
CS-U18BKH-8Cặp dàn được ghi trực tiếp trong bảng thông số của đúng model.
Mã dàn nóng
CU-XU18BKH-8Cặp dàn được ghi trực tiếp trong bảng thông số của đúng model.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
2 HPHạng HP lấy trực tiếp từ tiêu đề trang sản phẩm Panasonic, không suy ra từ mã model.
Công suất lạnh
18100 BTU/hĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Công suất lạnh
5.3 kW lạnhĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Inverter
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Môi chất lạnh
R32Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Điện năng

Điện áp
220–220 VĐiện áp danh định do hãng công bố; không phải dải điện áp cho phép.
Tần số
50 HzĐối chiếu bảng catalog chính hãng của đúng model.
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.32 kW điệnCông suất điện làm lạnh danh định; quy đổi W sang kW điện bằng chia 1.000.
Công suất điện tiêu thụ min/max
0.24–1.7 kW điệnDải công suất điện làm lạnh min/max; quy đổi W sang kW điện bằng chia 1.000.
CSPF
7.11 W/WĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
EER
4.02 W/WGiữ hệ số EER theo W/W; dải min/max và hệ Btu/hW được trình bày riêng trong bảng thông số.
Số sao năng lượng
5 saoĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
295 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Rộng
1060 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Sâu
249 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn lạnh: Khối lượng
12 kgDùng khối lượng kg chính; phần quy đổi bất nhất trên web được xử lý trong ghi chú nguồn.
Dàn nóng: Cao
619 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Rộng
824 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Sâu
299 mmNguồn xếp kích thước theo Cao × Rộng × Sâu; ánh xạ đúng từng chiều.
Dàn nóng: Khối lượng
31 kgDùng khối lượng kg chính; phần quy đổi bất nhất trên web được xử lý trong ghi chú nguồn.
Đường kính ống lỏng
6.35 mmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Đường kính ống gas
12.7 mmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chiều dài đường ống tối đa
30 mĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chênh cao nóng–lạnh tối đa
20 mĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Độ ồn dàn lạnh
44 dB(A)Giá trị đầu tiên tại cấp H/Cao hoặc Rất cao theo nhãn nguồn; đủ các cấp quạt được giữ trong điều kiện độ ồn.
Độ ồn dàn nóng
50 dB(A)Giá trị đầu tiên tại cấp H/Cao hoặc Rất cao theo nhãn nguồn; đủ các cấp quạt được giữ trong điều kiện độ ồn.
Lưu lượng gió
1158 m³/hLưu lượng gió dàn lạnh khi làm lạnh, quy đổi m³/phút × 60 thành m³/h; số liệu và quy đổi gốc có trong bảng chi tiết.
Cấp vận hành / điều kiện đo độ ồn
Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo): 44/32/27 dB(A); Độ ồn dàn nóng (H): 50 dB(A)Giữ nguyên tên chế độ và thứ tự cấp quạt do trang hãng công bố.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
Lưu lượng gió của dàn lạnh: 19,3 m³/phút (680 ft³/phút); Lưu lượng gió của dàn nóng: 34,9 m³/phút (1.230 ft³/phút)Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
nanoe™ X: Có (Bộ phát thế hệ 2); nanoe-G: Có; Tấm lọc có thể tháo và giặt: CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Điều khiển luồng gió
Tạo luồng khí riêng: CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Chế độ ngủ
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Tự vệ sinh
CóĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Wi-Fi
Tích hợpĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩmĐối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Phụ kiện đi kèm
Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm dàn lạnh; thiết kế tùy model.Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Phụ kiện mua thêm
Bộ điều khiển từ xa có dây CZ-RD514C (tùy chọn, không mặc định đi kèm).Đối chiếu đúng model trên nguồn Panasonic Việt Nam.
Gọi tư vấn · 0909 375 467