
Máy lạnh Panasonic 1 chiều 2,5 HP N24AKH-8
Máy lạnh Panasonic N24AKH-8 1 chiều 2,5 HP, công suất lạnh 22.500 BTU/h (6,6 kW). nanoe-G, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic YZ12WKH-8 2 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 11.900 BTU/h (3,5 kW). nanoe-G.
Dòng sản phẩm: Panasonic YZ WKH
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Panasonic YZ12WKH-8 2 chiều Inverter 1,5 HP, công suất lạnh 11.900 BTU/h (3,5 kW). nanoe-G.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-YZ12WKH-8 và dàn nóng CU-YZ12WKH-8. Máy đáp ứng cả làm lạnh và sưởi ấm, với thông số điện, lưu lượng gió và độ ồn được công bố riêng cho từng chế độ.
Hãng công bố công suất làm lạnh 3,50 (0,92 - 3,80) kW, tương ứng 11.900 (3.140 - 13.000) Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 1.080 (280-1.250) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Ở chế độ sưởi, công suất đạt 3,84 (0,92 - 4,10) kW. Khi chọn cấu hình và vị trí lắp, cần đối chiếu cả thông số sưởi và làm lạnh trong bảng chi tiết thay vì dùng chung một giá trị cho hai chế độ.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 5,17 W/W. Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
Khả năng làm mát và sưởi ấm giúp máy phục vụ nhu cầu nhiệt độ ở những thời điểm khác nhau trong năm. Khi trời nóng, người dùng chọn làm mát để giảm cảm giác oi; khi trời lạnh, chế độ sưởi đưa khí ấm vào phòng. Tính linh hoạt này phù hợp với không gian có nhu cầu sử dụng máy lạnh qua cả mùa nóng lẫn mùa lạnh.

nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.
Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.
*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).

Công nghệ Inverter kết hợp bộ điều khiển điện tử với máy nén để kiểm soát nhiệt độ chính xác, đồng thời hướng đến vận hành tiết kiệm điện và ít ồn. Môi chất lạnh R32 đảm nhiệm truyền nhiệt trong hệ thống, hỗ trợ khả năng làm lạnh của máy. Hai yếu tố này cùng phục vụ mục tiêu duy trì sự thoải mái với mức sử dụng năng lượng hợp lý.
Panasonic lựa chọn R32 với định hướng giảm tác động môi trường nhờ tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp của môi chất. Lợi ích về điện năng cần được xem trong điều kiện dùng máy cụ thể; trang tính năng này không đưa ra một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi phòng hoặc mọi thời gian vận hành.

Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.
Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.
*So sánh chế độ ECO và & chế độ thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.
Khi vừa bật máy hoặc cần luồng làm mát mạnh hơn, POWERFUL tăng tốc đồng thời máy nén và quạt dàn lạnh. Việc phối hợp cả hai bộ phận giúp ưu tiên khả năng làm mát ở giai đoạn khởi động, thuận tiện khi muốn nhanh chóng lấy lại cảm giác dễ chịu trong phòng.
Panasonic công bố tốc độ làm mát nhanh hơn 18% từ phép so sánh chế độ tăng cường với làm mát thông thường trên máy lạnh Inverter 1,5 HP. Chỉ số này gắn với mẫu và phép so sánh của hãng; cách gọi chế độ trong bản nguồn được giữ ở ghi chú kiểm chứng.
*So sánh giữa Chế độ POWERFULL & chế độ làm mát thông thường bằng cách sử dụng Model 1.5HP Inverter.
Cánh đảo gió lớn đặt phía dưới dàn lạnh có nhiệm vụ hướng và phân phối luồng khí ra không gian sử dụng. Nhờ bề mặt cánh rộng, khí mát được lan tỏa ra phòng để hỗ trợ cảm giác dễ chịu ở nhiều vị trí. Cấu hình cánh gió này chỉ áp dụng cho các mã sản phẩm được Panasonic liệt kê trong ghi chú, cần đối chiếu đúng model trước khi chọn máy.
*Chỉ áp dụng cho CS-YZ9WKH-8 và CS-YZ12WKH-8.
| Tên model | YZ12WKH-8 |
|---|
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 3,50 (0,92 - 3,80) kW |
|---|---|
| Công suất sưởi ấm (nhỏ nhất-lớn nhất)(kW) | 3,84 (0,92 - 4,10) kW |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 11.900 (3.140 - 13.000) Btu/h |
| Công suất sưởi ấm (nhỏ nhất-lớn nhất)(Btu/h) | 13.100 (3.140 - 14.000) Btu/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW) | 11,02 (11,21 - 10,40) Btu/hW |
| COP (nhỏ nhất-lớn nhất)(Btu/h) | 12,24 (12,56 - 11,57) Btu/hW |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (W/W) | 3,24 (3,29 - 3,04) W/W |
| COP (nhỏ nhất-lớn nhất)(W/W) | 3,59 (3,68 - 3,39) W/W |
| CSPF (W/W) | 5,17 W/W |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Dòng điện chạy máy (làm mát) (A) | 5,0 A |
| Dòng điện chạy máy (sưởi ấm) (A) | 5,0 A |
| Công suất đầu vào làm mát (nhỏ nhất-lớn nhất)(W) | 1.080 (280-1.250) W |
| Công suất đầu vào sưởi ấm (nhỏ nhất-lớn nhất)(W) | 1.070 (250-1.210) W |
| Khử ẩm (L/h) | 2,0 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 4,2 Pt/h |
| Lưu thông khí của dàn lạnh khi làm mát | 12,4 m³/phút (440 ft³/phút) |
| Lưu thông khí của dàn lạnh khi sưởi ấm | 12,4 m³/phút (440 ft³/phút) |
| Độ ồn của dàn lạnh khi làm mát (H/L/Q-Lo) | 42/30/25 dB(A) |
| Độ ồn của dàn lạnh khi sưởi ấm (H/L/Q-Lo) | 42/33/30 dB(A) |
| Độ ồn của dàn nóng khi làm mát (H) | 50 dB(A) |
| Độ ồn của dàn nóng khi sưởi ấm (H) | 50 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 295 mm x 779 mm x 209 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (R x S) (inch) | 30-11/16 inch x 8-1/4 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 542 mm x 780 mm x 289 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 21-11/32 inch x 30-23/32 inch x 11-13/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 25 kg (55 lb) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm |
|---|---|
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 9,52 mm (3/8 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 7,5 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 10 g/m |
| Nguồn điện | Dàn lạnh |
| Chiều dài ống (tối đa) | 15 m |
| Chế độ ECO với công nghệ A.I. | Có |
|---|---|
| Inverter | Có |
| Chế độ mạnh mẽ | Có |
| Chế độ ngủ | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Không |
| Kiểm soát hướng luồng khí (Lên & xuống) | Có |
| Kiểm soát hướng luồng khí ngang thủ công | Có |
| Chế độ thay đổi tự động (Bơm nhiệt) | Có |
| Điều khiển khởi động nóng | Có |
| nanoe-G | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Mặt nạ dễ tháo rời và dễ vệ sinh | Có |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| Tự khởi động ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán | Có |
| Lưu ý | *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Chiều cao dàn lạnh được giữ ở 295 mm theo số liệu metric Panasonic công bố. Số đo chiều cao bằng inch trên nguồn hãng không khớp nên được lược bỏ; cần xác nhận với Panasonic trước khi dùng để bố trí lắp đặt.
Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 8 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “8 kg (8,16 kg)” không đồng nhất đơn vị; không coi số trong ngoặc là một khối lượng riêng.
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm; phần quy đổi trong ngoặc không được sử dụng vì định dạng không nhất quán.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 18.850.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của YZ12WKH-8. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.