
Máy lạnh Panasonic 1 chiều 2,5 HP N24AKH-8
Máy lạnh Panasonic N24AKH-8 1 chiều 2,5 HP, công suất lạnh 22.500 BTU/h (6,6 kW). nanoe-G, POWERFUL.

Panasonic
Máy lạnh Panasonic XZ18BKH-8 2 chiều Inverter 2 HP, công suất lạnh 17.100 BTU/h (5 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X.
Dòng sản phẩm: Panasonic XZ BKH 8
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh Panasonic XZ18BKH-8 2 chiều Inverter 2 HP, công suất lạnh 17.100 BTU/h (5 kW). nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-XZ18BKH-8 và dàn nóng CU-XZ18BKH-8. Máy đáp ứng cả làm lạnh và sưởi ấm, với thông số điện, lưu lượng gió và độ ồn được công bố riêng cho từng chế độ.
Hãng công bố công suất làm lạnh 5,00 (1,50-6,70) kW, tương ứng 17.100 (5.120-22.800) Btu/h. Công suất điện đầu vào khi làm lạnh là 1.130 (230-2.000) W. Công suất lạnh mô tả khả năng tải nhiệt; công suất điện đầu vào là chỉ tiêu riêng để xem xét nhu cầu cấp điện.
Ở chế độ sưởi, công suất đạt 6,00 (1,50-8,00) kW. Khi chọn cấu hình và vị trí lắp, cần đối chiếu cả thông số sưởi và làm lạnh trong bảng chi tiết thay vì dùng chung một giá trị cho hai chế độ.
Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF là 7,15 W/W (5★). Đây là chỉ số được Panasonic công bố cho model, còn lượng điện sử dụng thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, cài đặt và tải nhiệt của phòng.
Khả năng làm mát và sưởi ấm giúp máy phục vụ nhu cầu nhiệt độ ở những thời điểm khác nhau trong năm. Khi trời nóng, người dùng chọn làm mát để giảm cảm giác oi; khi trời lạnh, chế độ sưởi đưa khí ấm vào phòng. Tính linh hoạt này phù hợp với không gian có nhu cầu sử dụng máy lạnh qua cả mùa nóng lẫn mùa lạnh.

Đèn báo trên máy biểu thị chất lượng không khí theo thời gian thực bằng ba màu, giúp người dùng nhận biết trạng thái phòng qua một tín hiệu trực quan. Việc theo dõi không khí trở nên dễ tiếp cận hơn khi mức độ ô nhiễm được thể hiện ngay tại thiết bị, hỗ trợ bạn chú ý đến môi trường trong nhà trong quá trình sử dụng máy lạnh.

Máy kết hợp cảm biến bụi với cảm biến mùi để nhận biết nồng độ bụi mịn PM2.5 và các mùi trong không khí. Đây là những yếu tố khó đánh giá chỉ bằng quan sát, nên việc theo dõi bằng cảm biến cung cấp thêm thông tin về trạng thái phòng. Các tín hiệu cảm biến phục vụ khả năng nhận biết chất lượng không khí của thiết bị.

Ba màu đèn được dùng để biểu thị chất lượng không khí đang được theo dõi, giúp bạn nhận biết nhanh tình trạng phòng theo thời gian thực. Cách hiển thị trực quan phù hợp khi muốn kiểm tra trạng thái không khí ngay trong lúc sử dụng máy lạnh, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận về mùi hoặc độ dễ chịu.
Máy lạnh kết hợp nanoe™ X với nanoe-G trong việc lọc không khí và giảm mùi. Hai công nghệ cùng phục vụ mục tiêu cải thiện môi trường trong nhà bên cạnh làm mát, giúp người dùng chăm sóc không khí ngay khi sử dụng thiết bị. Tác dụng được mô tả theo cơ chế và phạm vi của từng công nghệ, với các kết quả kiểm nghiệm cụ thể nằm ở những mục tính năng tương ứng.
Bạn có thể duy trì nanoe™ X khi không cần hạ nhiệt độ phòng vì chế độ này hoạt động độc lập với làm mát. Các gốc hydroxyl do công nghệ tạo ra hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm trong không khí và trên bề mặt, đồng thời giảm mùi thường gặp, phù hợp với nhu cầu chăm sóc không khí trong thời gian sử dụng hằng ngày.
Panasonic công bố mức tiêu thụ của chế độ độc lập là “25 W/giờ” theo cách ghi trên trang sản phẩm, đồng thời lưu ý thông số có thể thay đổi tùy model. Vì vậy, cần đọc mức công bố cùng lưu ý này khi cân nhắc thời gian vận hành, thay vì quy đổi thành một khoản tiền điện cố định cho mọi máy.
*Điện năng tiêu thụ có thể khác tùy theo model.
Panasonic giới thiệu bộ phát nanoe X thế hệ 3 với công bố xử lý mùi và phấn hoa nhanh hơn 4 lần thế hệ 2. Các phép thử đi kèm tập trung vào mùi cơ thể bám dính và phấn hoa tuyết tùng bám dính trong phòng thí nghiệm khoảng 23 m³, vì vậy cần phân biệt phạm vi mẫu thử với những loại mùi hoặc chất ô nhiễm khác trong thực tế.
Tại Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic, thử mùi ghi nhận thế hệ 2 giảm nồng độ 1,7 lần trong 60 phút và thế hệ 3 giảm 1,9 lần trong 15 phút. Thử phấn hoa ghi nhận mức ức chế 99% lần lượt trong 12 giờ và 3 giờ. Các mã báo cáo được giữ ở ghi chú; những kết quả này không xác lập cùng một thời gian xử lý cho mọi căn phòng.
(1) Thử nghiệm khử mùi: •Tổ chức thử nghiệm: Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic • Đối tượng thử nghiệm: Mùi bám dính (mùi cơ thể) • Không gian thử nghiệm: Phòng thí nghiệm khoảng 23m³ • Kết quả thử nghiệm với Bộ phát nanoe X thế hệ 2: nồng độ mùi giảm 1,7 lần trong 60 phút (Số báo cáo: Y18HM059) • Kết quả thử nghiệm với Bộ phát nanoe X thế hệ 3: nồng độ mùi giảm 1,9 lần trong 15 phút (Số báo cáo: H21HM005-1)
(2) Thử nghiệm ức chế phấn hoa: • Tổ chức thử nghiệm: Trung tâm Phân tích Sản phẩm Panasonic • Đối tượng thử nghiệm: phấn hoa tuyết tùng bám dính • Không gian thử nghiệm:
Phòng thí nghiệm khoảng 23m³ • Kết quả thử nghiệm với Bộ phát nanoe X thế hệ 2: ức chế 99% trong 12 giờ (Số báo cáo: L19YA009) • Kết quả thử nghiệm với Bộ phát nanoe X thế hệ 3: ức chế 99% trong 3 giờ (Số báo cáo: H21YA017-1)
Bên cạnh việc quan tâm đến hạt bụi, Panasonic công bố nghiên cứu về khả năng nanoe™ X tác động lên hydrocarbon thơm đa vòng, gọi tắt là PAHs, có trong PM2.5. Mức ức chế lên đến 95% mà hãng nêu liên quan đến dữ liệu hợp tác với Viện Công nghệ Quốc tế Malaysia-Nhật Bản (MJIIT), không phải tỷ lệ loại bỏ toàn bộ bụi PM2.5 khỏi mọi phòng.
Panasonic lưu ý độ chính xác của tuyên bố có thể thay đổi theo các phát hiện khoa học. Phần tính năng hiện có không cung cấp đầy đủ thời gian, thể tích hay toàn bộ điều kiện thử cho mức 95%, nên cần giữ đúng giới hạn thông tin này khi diễn giải kết quả.
*Thông tin trên liên quan đến dữ liệu nghiên cứu hợp tác từ Viện Công nghệ Quốc tế Malaysia-Nhật Bản (MJIIT). Độ chính xác của các tuyên bố có thể thay đổi tùy theo các phát hiện khoa học.
Bạn có thể bấm giữ nút nanoe trên điều khiển để chạy chức năng vệ sinh bên trong dàn lạnh. Quá trình này kết hợp loại bỏ độ ẩm với giải phóng nanoe™ X, hỗ trợ duy trì trạng thái khô ráo và tác động lên các chất gây ô nhiễm bên trong máy.
Quạt lồng sóc còn có lớp phủ đặc biệt nhằm hạn chế bụi bám dính. Như vậy, thiết kế chăm sóc bên trong kết hợp xử lý độ ẩm, công nghệ nanoe™ X và bảo vệ bề mặt quạt, thay vì chỉ dựa vào việc lọc không khí đi qua dàn lạnh.
nanoe-G phát ra ion âm để tác động lên các hạt bụi, kể cả bụi mịn PM2.5, rồi đưa chúng trở lại bộ lọc. Cơ chế này hỗ trợ thu gom bụi khỏi không khí trong quá trình máy lạnh vận hành, giúp người dùng chăm sóc chất lượng không khí cùng với nhu cầu làm mát.
Theo dữ liệu Panasonic dẫn từ FCG Research Institute, Inc., thử nghiệm trong phòng 23 m³ ghi nhận loại bỏ 99% hạt bụi sau 202 phút so với nồng độ ban đầu, mã 25034. Đây là kết quả phòng thử nghiệm; hiệu quả tại nhà có thể thay đổi theo cách sử dụng, mùa, nhiệt độ và độ ẩm, nên con số này không được hiểu là kết quả tức thời hoặc cố định trong mọi không gian.
*Tổ chức kiểm nghiệm: FCG Research Institute, Inc. Phương pháp kiểm nghiệm: máy lạnh có công nghệ nanoe-G được vận hành và kiểm nghiệm trong phòng kiểm nghiệm có diện tích 23 m³. Kết quả kiểm nghiệm: Loại bỏ 99% các hạt bụi trong 202 phút (so với nồng độ ban đầu). (25034) Không phải là kết quả của các thử nghiệm trong môi trường sử dụng thực tế. Kết quả có thể thay đổi theo cách sử dụng và sự chênh lệch theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm).
Panasonic Comfort Cloud cho phép dùng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng để điều khiển máy lạnh khi đang ở ngoài. Ứng dụng hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị ở những phòng khác nhau, giúp bạn quản lý nhu cầu sử dụng từng khu vực từ một giao diện chung. Nhờ đó, việc thay đổi cài đặt không phụ thuộc vào việc có mặt cạnh máy.
Ứng dụng cung cấp số liệu thống kê điện năng để bạn theo dõi cách các máy lạnh đang được sử dụng. Bên cạnh thông tin tiêu thụ, các thông báo lỗi giúp nhận biết thiết bị gặp sự cố và hỗ trợ việc xử lý. Nhờ tập hợp cả tình hình sử dụng lẫn trạng thái lỗi, bạn có thêm căn cứ khi kiểm tra hoạt động của máy.
Mã QR được bố trí bên dưới mặt nạ trước của máy lạnh để hỗ trợ bước thiết lập Wi-Fi. Người dùng quét mã tại vị trí này khi kết nối thiết bị, giúp quy trình nhận diện và cài đặt dễ thực hiện hơn. Cách bố trí mã ngay trên dàn lạnh cũng thuận tiện khi cần xác định đúng máy đang thiết lập.
Máy lạnh kết hợp môi chất R32 với bộ vi xử lý và máy nén Inverter để quản lý hoạt động theo nhiệt độ cần duy trì. Cấu hình này hướng đến hiệu quả năng lượng, kiểm soát nhiệt độ chính xác và vận hành với độ ồn thấp. Panasonic giới thiệu dòng máy có hiệu suất năng lượng CSPF cao, đạt nhãn 5 sao, giúp người dùng có thêm căn cứ khi cân nhắc mức sử dụng điện.
Nếu tài liệu đi kèm đưa ra mức tiết kiệm chi phí điện, cần đọc cùng đúng cặp model, kết quả CSEC, lịch sử dụng và biểu giá mà Panasonic dùng để tính. Những giả định đó quyết định ý nghĩa của phép so sánh và không thể thay thế cho chi phí thực tế tại từng hộ gia đình.
*¹Áp dụng cho tất cả các mẫu máy lạnh Inverter của Panasonic.
*²Tiết kiệm chi phí điện hàng năm lên đến 50% được so sánh chi phí điện hàng năm của model CU/CS-XZ24BKH-8 và CU/CS-N24AKH-8 được tính dựa trên Tổng điện năng tiêu thụ toàn mùa (CSEC) được thử nghiệm bởi Trung tâm thử nghiệm Vinacomin. Giả định sử dụng máy lạnh trong 8 giờ mỗi ngày, 30 ngày mỗi tháng, và 12 tháng mỗi năm, tiền điện mỗi tháng được tính dựa trên biểu giá điện của tháng 11 năm 2024.
Nhu cầu làm mát thay đổi theo thời điểm trong ngày và đặc điểm từng phòng. Chế độ ECO tích hợp A.I. tiếp nhận và đánh giá điều kiện hoạt động để chọn mức ECO phù hợp, hướng đến cân bằng giữa điện năng sử dụng và cảm giác mát ổn định.
Panasonic công bố khả năng tiết kiệm năng lượng tối đa lên đến 20% khi so sánh ECO với chế độ thông thường trên mẫu máy lạnh Inverter 1,5 HP. Đây là mức so sánh của điều kiện được nêu trong tài liệu, không phải cam kết giảm tương ứng trên hóa đơn của mọi người dùng.
*So sánh giữa chế độ ECO và chế độ thông thường khi sử dụng mẫu máy lạnh Inverter 1.5HP
Cảm giác dễ chịu trong phòng còn phụ thuộc lượng ẩm trong không khí. iAUTO-X tích hợp cảm biến để theo dõi độ ẩm tương đối liên tục và điều chỉnh trong quá trình vận hành. Panasonic mô tả chế độ này hướng đến mức độ ẩm dưới 60%, kết hợp kiểm soát ẩm với làm mát để duy trì môi trường trong nhà dễ chịu hơn.
Khi không khí trong phòng nhiều ẩm, chế độ Dry sử dụng cảm biến độ ẩm để nhận biết và điều chỉnh trạng thái này. Theo mô tả của Panasonic, chế độ hướng đến đưa độ ẩm xuống dưới 55%, hỗ trợ loại bỏ phần ẩm dư thừa và duy trì cảm giác thoải mái cho người ở trong phòng. Cảm biến giúp việc xử lý ẩm có cơ sở từ điều kiện phòng đang được theo dõi.
AEROWINGS hỗ trợ đảo gió tự động 4 chiều, đồng thời cho phép tùy chỉnh trái, phải, lên hoặc xuống. Người dùng có thể chọn cách phân phối luồng khí phù hợp với khu vực đang sinh hoạt, kết hợp việc làm mát với khả năng hướng gió thay vì giữ một hướng thổi duy nhất.
Panasonic công bố tầm thổi lên đến 15 m trên dòng máy được xác định trong ghi chú thử nghiệm. Con số này cần được đọc theo đúng dòng sản phẩm thử và không dùng để suy ra diện tích phòng phù hợp hoặc bảo đảm khoảng cách thực tế ở mọi cách bố trí.
*Luồng gió thổi xa 15m được thử nghiệm trên dòng sản phẩm HAI CHIỀU AERO INVERTER CAO CẤP.
P-TECh, công nghệ tăng cường nhiệt của Panasonic, giúp máy nén nhanh chóng đạt tần số tối đa khi khởi động iAUTO-X. Chế độ này phục vụ nhu cầu tăng cường làm mát lúc đầu và có thể được kích hoạt lại khi phòng nóng lên, chẳng hạn khi có thêm người sử dụng.
Panasonic công bố làm mát nhanh hơn 33% so với COOL trên mẫu thử được nêu trong ghi chú. Mốc 8°C sau 30 giây là chênh lệch giữa nhiệt độ không khí đầu vào và đầu ra khi chạy iAUTO-X trên mẫu đó; không được hiểu là toàn bộ nhiệt độ căn phòng giảm 8°C trong 30 giây.
*¹So sánh giữa chế độ iAUTO-X và chế độ COOL khi sử dụng máy lạnh HAI CHIỀU AERO INVERTER CAO CẤP 1HP.
*²So sánh sự chênh lệch nhiệt độ giữa không khí đầu vào và đầu ra ở chế độ iAUTO-X khi sử dụng máy lạnh HAI CHIỀU AERO INVERTER CAO CẤP 1HP .
Dàn tản nhiệt được phủ Blue Fin nhằm tăng khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với không khí, nước và các yếu tố ăn mòn khác. Lớp phủ tập trung bảo vệ bộ phận trao đổi nhiệt trong quá trình máy lạnh vận hành. Đây là một chi tiết vật liệu giúp người dùng đánh giá thiết kế bảo vệ của máy bên cạnh công suất làm mát.
Dàn nóng sử dụng dàn tản nhiệt ống đồng để phục vụ quá trình trao đổi nhiệt của hệ thống. Khả năng truyền nhiệt của cấu tạo này hỗ trợ hiệu quả làm mát mà Panasonic hướng đến. Với người dùng, đây là thông tin về vật liệu và thiết kế dàn nóng cần xem cùng các thông số vận hành của model.
Vỏ ngoài dàn nóng có lớp phủ chống ăn mòn, được Panasonic mô tả với khả năng chống chịu mưa và nước mặn. Thiết kế này bổ sung lớp bảo vệ cho thiết bị làm việc ngoài trời, hướng đến hoạt động ổn định trong quá trình sử dụng. Trang tính năng không nêu một thời hạn bảo vệ cố định hoặc mức thử nghiệm để suy ra tuổi thọ cụ thể.
Bo mạch PCB được phủ lớp nhựa đặc biệt để hỗ trợ chống nước và hạn chế nguy cơ hư hại do nước. Lớp phủ bảo vệ nằm ở bộ phận điện tử điều khiển của máy lạnh, bổ sung khả năng bảo vệ trong thiết kế thiết bị. Thông tin này mô tả xử lý bề mặt bo mạch, không đưa ra một cấp bảo vệ IP cụ thể.
Điều khiển từ xa không dây giúp lựa chọn các chức năng của máy lạnh bằng bộ điều khiển cầm tay đi kèm dàn lạnh. Cách thao tác này thuận tiện cho việc thay đổi cài đặt trong sinh hoạt hằng ngày. Hình dáng và bố cục điều khiển có thể khác giữa các model, vì vậy nên đối chiếu đúng thiết bị đi kèm khi xem hình minh họa.
* Bộ điều khiển từ xa không dây đi kèm với dàn lạnh. Thiết kế sản phẩm có thể khác nhau tùy theo model.
Khi muốn dùng bộ điều khiển có dây, Panasonic cung cấp tùy chọn CZ-RD514C với màn hình lớn và khả năng hiển thị nhiều thông tin vận hành. Màn hình này hỗ trợ quan sát trạng thái và thao tác cài đặt rõ ràng hơn. Đây là phụ kiện tùy chọn, nên cần phân biệt với điều khiển không dây được giao kèm dàn lạnh.
AIR ARCHI lấy định hướng từ kiến trúc, chú trọng những đường nét gọn và tỷ lệ cân đối để dàn lạnh hòa vào không gian sống. Cách thiết kế tối giản giúp hình thức thiết bị dễ kết hợp với nội thất, trong khi các công nghệ vận hành vẫn tập trung vào nhiệt độ dễ chịu, không khí trong lành và sự yên tĩnh. Đây là cách Panasonic kết nối yêu cầu thẩm mỹ với việc sử dụng hằng ngày.
| Dàn lạnh | CS-XZ18BKH-8 |
|---|---|
| Dàn nóng | CU-XZ18BKH-8 |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 5,00 (1,50-6,70) kW |
|---|---|
| Công suất sưởi ấm (nhỏ nhất-lớn nhất)(kW) | 6,00 (1,50-8,00) kW |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 17.100 (5.120-22.800) Btu/h |
| Công suất sưởi ấm (nhỏ nhất-lớn nhất)(Btu/h) | 20.500 (5.120-27.300) Btu/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) | 15,13 (22,26-11,40) Btu/hW 4,42 (6,52-3,35) W/W |
| COP (nhỏ nhất-lớn nhất) | 15,41 (23,27-11,62) Btu/hW 4,51 (6,82-3,40) W/W |
| CSPF (W/W) | 7,15 W/W (5★) |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Dòng điện chạy máy (làm mát) (A) | 5,3 A |
| Dòng điện chạy máy (sưởi ấm) (A) | 6,3 A |
| Công suất đầu vào làm mát (nhỏ nhất-lớn nhất)(W) | 1.130 (230-2.000) W |
| Công suất đầu vào sưởi ấm (nhỏ nhất-lớn nhất)(W) | 1.330 (220-2.350) W |
| Khử ẩm (L/h) | 2,8 L/h |
|---|---|
| Khử ẩm (Pt/h) | 5,9 Pt/h |
| Lưu thông khí của dàn lạnh khi làm mát | 19,3 m³/phút (680 ft³/phút) |
| Lưu thông khí của dàn lạnh khi sưởi ấm | 19,3 m³/phút (680 ft³/phút) |
| Độ ồn của dàn lạnh khi làm mát (H/L/Q-Lo) | 44/35/28 dB(A) |
| Độ ồn của dàn lạnh khi sưởi ấm (H/L/Q-Lo) | 44/33/28 dB(A) |
| Độ ồn của dàn nóng khi làm mát (H) | 48 dB(A) |
| Độ ồn của dàn nóng khi sưởi ấm (H) | 50 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 295 mm x 1.060 mm x 249 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-5/8 inch x 41-3/4 inch x 9-13/16 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg (26 lb) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 695 mm x 875 mm x 320 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 27-3/8 inch x 34-15/32 inch x 12-5/8 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 41 kg (90 lb) |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh (g) | 1,110 g |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm (1/4 inch) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 12,70 mm (1/2 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 10 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 30 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 15 g/m *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. |
| Nguồn điện | Dàn lạnh |
| Chiều dài ống (tối đa) | 30 m |
| Đèn báo chất lượng không khí | Có |
|---|---|
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 3) |
| nanoe-G | Có |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo nhu cầu | Có |
| Lớp phủ chống bám bụi | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Tấm lọc có thể tháo và giặt | Có |
| Wi-Fi | Có (Tích hợp sẵn) |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| iAUTO-X | Có |
| Cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ Sleep (ngủ) | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Chế độ thay đổi tự động (Bơm nhiệt) | Có |
| Điều khiển khởi động nóng | Có |
| Điều khiển Inverter | Có |
| Chế độ ECO với công nghệ A.I. | Có |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Lưu ý | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
|---|
Tần số nguồn điện: 50 Hz. Cặp dàn và các thông số đối chiếu lấy tại trang in 20 của catalog Panasonic 2025–2026.
Đường kính ống ga của XZ18BKH-8: dùng ø 12,70 mm (1/2 inch) theo cột đúng model tại trang in 20 của catalog Panasonic 2025–2026. Trang web ghi ø 12,70 mm (3/8 inch); phần inch không khớp và không được dùng.
Trọng lượng dàn lạnh: giữ khối lượng chính 12 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “12 kg (11,79 kg)” không đồng nhất đơn vị; catalog đã xác nhận khối lượng chính và giá trị lb trong bảng.
Trọng lượng dàn nóng: giữ khối lượng chính 41 kg. Trang hãng hiện có giá trị trong ngoặc “41 kg (40,82 kg)” không đồng nhất đơn vị; catalog đã xác nhận khối lượng chính và giá trị lb trong bảng.
Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng): trang hãng hiển thị phần quy đổi “ø 6,35 mm (1/10,16 cm)”. Bảng này dùng ø 6,35 mm (1/4 inch) theo đơn vị mm và giá trị inch đã đối chiếu catalog.
Lượng môi chất lạnh: dùng 1,110 g theo catalog của đúng model; ô trên trang hãng hiện hiển thị “1.11” dưới nhãn g và không được dùng làm giá trị quy đổi.
Giá tham khảo của hãng tại thời điểm đối chiếu: 32.300.000 đồng. đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế, khả năng cung cấp, giao hàng và chi phí lắp đặt cần được xác nhận ở thời điểm đặt mua.
Các con số về lọc bụi, khử mùi, ức chế tác nhân hoặc tiết kiệm điện trong phần tính năng là công bố của Panasonic với điều kiện thử nghiệm kèm theo. Kết quả trong không gian sử dụng có thể khác; không suy rộng kết quả của một model thử nghiệm thành cam kết cho mọi công suất.
Nguồn chính: Trang Panasonic Việt Nam của XZ18BKH-8. Đối chiếu bổ sung: catalog Panasonic 2025–2026, trang in 20. Nội dung được đối chiếu ngày 06/10/2026. Cần đọc hướng dẫn lắp đặt và sử dụng; hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.