Giải pháp máy lạnh cho không gian của bạnTư vấn: 0909 375 467

LG

Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 1 HP V10API1

Bộ hoàn chỉnhSKU: V10API1Model: V10API1

Máy lạnh LG V10API1 treo tường 1 chiều 1 HP sử dụng DUAL Inverter, môi chất R32 và ThinQ Wi-Fi. Máy có bộ phát ion, màng lọc vi mô, tự động làm sạch, hướng gió lên/xuống và trái/phải; hiệu suất năng lượng được LG công bố 5 sao.

Dòng sản phẩm: LG API1 · DUALCOOL Inverter

Chọn công suất lạnh

Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.

13.990.000 ₫ / bộ

Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá
✓ Tư vấn theo nhu cầu✓ Thống nhất chi phí trước

Tính năng & mô tả sản phẩm

Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 1 HP V10API1

Máy lạnh LG V10API1 treo tường 1 chiều 1 HP sử dụng DUAL Inverter, môi chất R32 và ThinQ Wi-Fi. Máy có bộ phát ion, màng lọc vi mô, tự động làm sạch, hướng gió lên/xuống và trái/phải; hiệu suất năng lượng được LG công bố 5 sao.

Giá tham khảo công khai từ LG

Mức giá 13.990.000 đồng được ghi nhận trên trang LG cho V10API1, đã bao gồm VAT theo chính sách mua hàng của LG. Đây là giá công khai, không sử dụng mức ưu đãi thành viên. Giá có hiệu lực tại thời điểm hiển thị và có thể thay đổi; giá bán cùng chi phí thực tế cần được xác nhận trong báo giá cuối cùng.


Công suất lạnh và điện đầu vào cần được đọc riêng

LG công bố công suất làm mát định mức/tối thiểu 2700 / 500 W và tối đa 3370 W cho V10API1. Công suất điện tiêu thụ định mức/tối thiểu là 770 / 140 W. Hai nhóm số liệu mô tả hai đại lượng khác nhau, giúp đối chiếu khả năng làm lạnh và điện năng đầu vào đúng cách.

Máy vận hành một chiều, chỉ làm mát. Khi chọn máy cần tính đến diện tích và thể tích phòng, hướng nắng, số người cùng các nguồn nhiệt. Không dùng riêng hạng HP để suy ra một diện tích sử dụng cố định.

Mặt trước máy lạnh LG V10API1
Ảnh sản phẩm trên trang LG.


Minh họa luồng khí làm mát DUAL Inverter
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa cấu tạo máy nén biến tần kép DUAL Inverter
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

DUAL Inverter kết hợp Power Cooling

Máy nén biến tần kép DUAL Inverter điều chỉnh cách vận hành theo nhu cầu làm mát. LG đồng thời xác nhận tính năng Power Cooling, bổ sung lựa chọn làm lạnh nhanh khi cần.

Phần giới thiệu nhấn mạnh vận hành êm, hiệu quả và độ bền của máy nén. Nguồn thông số của model này không công bố dải độ ồn làm lạnh cụ thể, vì vậy không gán một mức dB(A) từ sản phẩm khác.


5 sao năng lượng và chủ động theo dõi vận hành

Bảng thông số LG công bố hiệu suất năng lượng 5 sao, điều khiển năng lượng chủ động, kiểm soát năng lượng chủ động, màn hình năng lượng và quản lý tiêu thụ điện. Các công cụ này hỗ trợ lựa chọn mức vận hành và theo dõi việc dùng máy theo nhu cầu.

Mức điện sử dụng thực tế phụ thuộc tải nhiệt phòng, thời gian hoạt động và nhiệt độ cài đặt. Thông tin trong nguồn không được dùng để hứa hẹn một khoản tiền điện hay tỷ lệ tiết kiệm cố định.

Minh họa công nghệ DUAL Inverter và tiêu thụ năng lượng
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa màng lọc sơ cấp giữ các hạt bụi thô
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa hệ thống ion Plasmaster của LG
Hình công nghệ đi kèm thông tin thử nghiệm của LG; hiệu quả thay đổi theo điều kiện sử dụng.

Lọc bụi và bộ phát ion Plasmaster

Màng lọc sơ cấp giữ lại hạt bụi thô ở bước lọc đầu. Bảng thông số mở rộng còn xác nhận có màng lọc vi mô và bộ phát ion, bổ sung các bước chăm sóc không khí trong quá trình vận hành.

LG mô tả Plasmaster Ionizer với thử nghiệm trong phòng thí nghiệm về vi khuẩn S. aureus, E. coli và Pseudomonas aeruginosa. Thông tin khử mùi dẫn thử nghiệm Intertek: cường độ mùi thuốc lá giảm từ 3,6 xuống dưới 1,5 sau 60 phút, có nhắc đến toluen, amoniac và axit axetic. Đây là điều kiện thử nghiệm do LG dẫn, không phải cam kết loại bỏ mọi vi khuẩn hoặc mùi trong phòng thực tế.


Tự động làm sạch sau khi sử dụng

Khi người dùng chọn chức năng tự động làm sạch, quạt tiếp tục hỗ trợ làm khô bộ trao đổi nhiệt sau khi tắt máy, giảm lượng ẩm còn lưu lại bên trong.

Cơ chế làm khô hỗ trợ chăm sóc dàn lạnh trong quá trình dùng máy. Người dùng vẫn cần vệ sinh bộ lọc và bảo dưỡng theo hướng dẫn sử dụng.

Minh họa quá trình làm khô bộ trao đổi nhiệt bằng quạt
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa kết nối ThinQ Wi-Fi và điều khiển máy lạnh qua điện thoại
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

ThinQ Wi-Fi và các tiện ích điều khiển

ThinQ Wi-Fi được bảng thông số xác nhận, hỗ trợ kết nối máy lạnh với ứng dụng LG ThinQ. Chẩn đoán thông minh và hướng dẫn thông minh cũng được liệt kê, giúp người dùng tiếp cận thông tin vận hành thuận tiện hơn.

Máy có bộ điều khiển từ xa, hẹn giờ 24 tiếng, khởi động lại tự động, chế độ quạt và vận hành bằng công tắc cưỡng bức. Các mục này là tiện ích được LG công bố riêng cho model; tính năng ứng dụng còn phụ thuộc thiết bị, kết nối và dịch vụ khả dụng.


Hướng gió linh hoạt, giấc ngủ dễ chịu

Nguồn thông số xác nhận điều khiển hướng gió trái/phải và lên/xuống, với 6 bước ở hướng lên/xuống. Các cấp gió được ghi là 5 bước cộng Tự nhiên; đây là chế độ gió, không phải lưu lượng thể tích.

Máy có tính năng không khí dễ chịu và hút ẩm. Phần giới thiệu mô tả chế độ ngủ thoải mái với khả năng tự động điều chỉnh khi người dùng kích hoạt.

Minh họa luồng khí trong không gian sinh hoạt
Ảnh minh họa bố trí không gian; không làm bằng chứng mức độ ồn của model.
Minh họa chế độ ngủ thoải mái
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.


Minh họa môi chất lạnh R32
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa thao tác lắp đặt dàn lạnh
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.
Minh họa thử nghiệm về biến động điện áp của LG
Hình minh họa do LG cung cấp trên trang sản phẩm.

Môi chất R32 và lưu ý lắp đặt

Máy sử dụng môi chất lạnh R32 theo bảng thông số. Phần giới thiệu cũng nhấn mạnh thiết kế hỗ trợ lắp đặt nhanh, giúp kỹ thuật viên thao tác thuận tiện hơn.

LG mô tả khả năng chịu biến động điện áp định mức ±30% dựa trên thử nghiệm nội bộ, có thể thay đổi theo môi trường. Đây là thông tin thử nghiệm của LG, không thay thế việc thiết kế nguồn điện đúng yêu cầu lắp đặt.

Thông số được đối chiếu từ LG

Các giá trị dưới đây lấy từ phần thông số mở rộng của đúng model. N/A được giữ theo nguồn, không được hiểu là giá trị bằng 0. Đơn vị chỉ xuất hiện khi LG có công bố.


EAN CODE

  • EAN Code: 8851434637995

LÀM LẠNH

  • 4 chiều: Lên-Xuống/Trái-Phải
  • Điều khiển hướng luồng khí (trái & phải): Có
  • Điều khiển hướng luồng khí (lên & xuống): Có (6 bước)
  • Không khí dễ chịu: Có
  • Lưu lượng gió: 5 bước + Tự nhiên
  • Power Cooling: Có


THANH LỌC KHÔNG KHÍ

  • Bộ phát ion: Có

THÔNG TIN TUÂN THỦ

  • Tháng ra mắt (Năm-Tháng): 2024-01
  • Nhà sản xuất (Nhà nhập khẩu): LG Electronics
  • Mẫu sản phẩm: S3-Q09JA2P5
  • Danh mục và mã sản phẩm: Inverter & S3-Q09JA2P5


ĐỘ THUẬN TIỆN

  • Khởi động lại tự động: Có
  • Chế độ quạt: Có
  • Cảnh báo bộ lọc: N/A
  • Vận hành công tắc cưỡng bức: Có
  • Phát hiện người sử dụng: N/A
  • Hẹn giờ (24 tiếng): Có
  • Bộ điều khiển từ xa: Có
  • Hẹn giờ: Có
  • Chẩn đoán thông minh: Có
  • Hướng dẫn thông minh: Có
  • Hoạt động tự do của bộ ổn định: N/A
  • ThinQ(Wi-Fi): Có
  • Điều khiển bằng giọng nói (Thiết bị của bên thứ ba): N/A

TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG

  • Điều khiển năng lượng chủ động: Có
  • Màn hình năng lượng: Có
  • Kiểm soát năng lượng chủ động: Có
  • ICA (Tôi điều khiển cường độ dòng điện): N/A
  • Hiệu suất năng lượng: 5 STAR
  • Quản lý tiêu thụ điện: Có


THIẾT KẾ

  • Màu (Thân máy): Trắng
  • Màu (Ống xả): Đen
  • Màn hình: Bảng hiển thị LED

BỘ LỌC

  • Màng lọc bụi: N/A
  • Màng lọc vi mô: Có
  • Màng lọc sơ cấp: Có


VỆ SINH

  • Tự động làm sạch: Có

DÀN NÓNG

  • Mã model dàn nóng: S3UQ09JA2P5


THÔNG TIN CHUNG

  • Công suất làm mát tối đa (W): 3370
  • Công suất làm mát định mức/tối thiểu (W): 2700 / 500
  • Công suất làm mát tiêu thụ định mức/tối thiểu (W): 770 / 140
  • Loại máy lạnh: Chỉ làm mát
  • Kích thước dàn lạnh_RxCxS (mm): 837x308x189
  • Khối lượng dàn lạnh (kg): 8.2
  • Kích thước dàn nóng_RxCxS (mm): 720x500x230
  • Khối lượng dàn nóng (kg): 21.7
  • Khối lượng dàn nóng (Ib.): N/A
  • Loại sản phẩm: Treo tường
  • Loại sản phẩm II: Inverter
  • Nguồn điện: 220 ~ 240, 50
  • Loại môi chất làm lạnh: R32
  • Độ ồn (Làm lạnh) Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp (dB(A)): N/A
  • Độ ồn (Sưởi ấm) Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp (dB(A)): N/A

HÚT ẨM

  • Hút ẩm: Có
  • Cảm biến độ ẩm: N/A

Nguồn và lưu ý sử dụng

Nội dung được biên soạn từ trang LG của V10API1 và đối chiếu ngày 05/10/2026. Hình ảnh minh họa công nghệ có thể mô tả điều kiện thử nghiệm hoặc một cấu hình đại diện. Khi chọn máy, cần đối chiếu điều kiện phòng và phương án lắp đặt thực tế.

Xem thông tin sản phẩm trên LG Việt Nam · Chính sách giá và mua hàng LG

Thông số kỹ thuật

Nhận diện

Thương hiệu
LG
Model
V10API1
Dòng sản phẩm
DUALCOOLTên dòng ghi trong tiêu đề sản phẩm LG.
Mã dàn nóng
S3UQ09JA2P5Đối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Năm model
2024Trích riêng năm; tháng đầy đủ được giữ trong phần thông số.

Công suất và vận hành

Hạng công suất
1 HPHạng công suất được LG công bố trong tiêu đề sản phẩm; không quy đổi sang BTU/h.
Công suất lạnh
9000 BTU/hHạng BTU LG ghi trong tiêu đề; không dùng HP để quy đổi.
Công suất lạnh
2.7 kW lạnhLấy riêng công suất lạnh định mức, chia 1000 để đổi W sang kW lạnh; không đổi sang điện đầu vào.
Inverter
CóTên sản phẩm LG xác nhận Inverter.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Tiêu đề hoặc thông số riêng của sản phẩm.
Môi chất lạnh
R32Đối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.

Điện năng

Công suất điện tiêu thụ danh định
0.77 kW điệnDùng riêng số đầu theo nhãn định mức/tối thiểu, đổi W sang kW điện; không coi định mức là công suất tối đa.
Số sao năng lượng
5 saoLG công bố 5 STAR/5STAR; không suy ra CSPF hoặc EER.

Kích thước và lắp đặt

Dàn lạnh: Cao
308 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Rộng
837 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Sâu
189 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn lạnh: Khối lượng
8.2 kgĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Dàn nóng: Cao
500 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Rộng
720 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Sâu
230 mmThứ tự nguồn Rộng × Cao × Sâu; tách đúng thành phần.
Dàn nóng: Khối lượng
21.7 kgĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
5 bước + Tự nhiênGiữ nguyên cấp gió/chuỗi giá trị của LG; nguồn không ghi đơn vị thể tích nên không điền m³/h.

Tính năng và bảo hành

Công nghệ lọc khí
Màng lọc vi mô; màng lọc sơ cấpĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Điều khiển luồng gió
Lên/xuống: Có (6 bước); trái/phải: CóĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Chế độ ngủ
CóPhần giới thiệu LG mô tả tự động điều chỉnh khi kích hoạt chế độ ngủ thoải mái.
Tự vệ sinh
CóĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Wi-Fi
Tích hợpNguồn xác nhận ThinQ Wi-Fi, không nêu module tùy chọn.
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Hẹn giờ, Kiểm soát độ ẩmĐối chiếu thông số mở rộng của LG cho đúng model.
Gọi tư vấn · 0909 375 467