
Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 2,5 HP IFC24M1
Máy lạnh LG IFC24M1 treo tường 1 chiều 2,5 HP, Inverter, làm lạnh nhanh và đảo gió dọc/ngang. Công suất làm mát định mức 7034 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.

LG
Máy lạnh LG V18API1 treo tường 1 chiều 2 HP sử dụng DUAL Inverter, môi chất R32 và ThinQ Wi-Fi. Máy có bộ phát ion, màng lọc vi mô, tự động làm sạch, hướng gió lên/xuống và trái/phải; hiệu suất năng lượng được LG công bố 5 sao.
Dòng sản phẩm: LG API1 · DUALCOOL Inverter
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh LG V18API1 treo tường 1 chiều 2 HP sử dụng DUAL Inverter, môi chất R32 và ThinQ Wi-Fi. Máy có bộ phát ion, màng lọc vi mô, tự động làm sạch, hướng gió lên/xuống và trái/phải; hiệu suất năng lượng được LG công bố 5 sao.
LG công bố công suất làm mát định mức/tối thiểu 5275 / 996 W và tối đa 5862 W cho V18API1. Công suất điện tiêu thụ định mức/tối thiểu là 1540 / 250 W. Hai nhóm số liệu mô tả hai đại lượng khác nhau, giúp đối chiếu khả năng làm lạnh và điện năng đầu vào đúng cách.
Máy vận hành một chiều, chỉ làm mát. Khi chọn máy cần tính đến diện tích và thể tích phòng, hướng nắng, số người cùng các nguồn nhiệt. Không dùng riêng hạng HP để suy ra một diện tích sử dụng cố định.



Máy nén biến tần kép DUAL Inverter điều chỉnh cách vận hành theo nhu cầu làm mát. LG đồng thời xác nhận tính năng Power Cooling, bổ sung lựa chọn làm lạnh nhanh khi cần.
Phần giới thiệu nhấn mạnh vận hành êm, hiệu quả và độ bền của máy nén. Nguồn thông số của model này không công bố dải độ ồn làm lạnh cụ thể, vì vậy không gán một mức dB(A) từ sản phẩm khác.
Bảng thông số LG công bố hiệu suất năng lượng 5 sao, điều khiển năng lượng chủ động, kiểm soát năng lượng chủ động, màn hình năng lượng và quản lý tiêu thụ điện. Các công cụ này hỗ trợ lựa chọn mức vận hành và theo dõi việc dùng máy theo nhu cầu.
Mức điện sử dụng thực tế phụ thuộc tải nhiệt phòng, thời gian hoạt động và nhiệt độ cài đặt. Thông tin trong nguồn không được dùng để hứa hẹn một khoản tiền điện hay tỷ lệ tiết kiệm cố định.



Màng lọc sơ cấp giữ lại hạt bụi thô ở bước lọc đầu. Bảng thông số mở rộng còn xác nhận có màng lọc vi mô và bộ phát ion, bổ sung các bước chăm sóc không khí trong quá trình vận hành.
LG mô tả Plasmaster Ionizer với thử nghiệm trong phòng thí nghiệm về vi khuẩn S. aureus, E. coli và Pseudomonas aeruginosa. Thông tin khử mùi dẫn thử nghiệm Intertek: cường độ mùi thuốc lá giảm từ 3,6 xuống dưới 1,5 sau 60 phút, có nhắc đến toluen, amoniac và axit axetic. Đây là điều kiện thử nghiệm do LG dẫn, không phải cam kết loại bỏ mọi vi khuẩn hoặc mùi trong phòng thực tế.
Khi người dùng chọn chức năng tự động làm sạch, quạt tiếp tục hỗ trợ làm khô bộ trao đổi nhiệt sau khi tắt máy, giảm lượng ẩm còn lưu lại bên trong.
Cơ chế làm khô hỗ trợ chăm sóc dàn lạnh trong quá trình dùng máy. Người dùng vẫn cần vệ sinh bộ lọc và bảo dưỡng theo hướng dẫn sử dụng.


ThinQ Wi-Fi được bảng thông số xác nhận, hỗ trợ kết nối máy lạnh với ứng dụng LG ThinQ. Chẩn đoán thông minh và hướng dẫn thông minh cũng được liệt kê, giúp người dùng tiếp cận thông tin vận hành thuận tiện hơn.
Máy có bộ điều khiển từ xa, hẹn giờ 24 tiếng, khởi động lại tự động, chế độ quạt và vận hành bằng công tắc cưỡng bức. Các mục này là tiện ích được LG công bố riêng cho model; tính năng ứng dụng còn phụ thuộc thiết bị, kết nối và dịch vụ khả dụng.
Nguồn thông số xác nhận điều khiển hướng gió trái/phải và lên/xuống, với 6 bước ở hướng lên/xuống. Các cấp gió được ghi là 5 bước cộng Tự nhiên; đây là chế độ gió, không phải lưu lượng thể tích.
Máy có tính năng không khí dễ chịu và hút ẩm. Phần giới thiệu mô tả chế độ ngủ thoải mái với khả năng tự động điều chỉnh khi người dùng kích hoạt.





Máy sử dụng môi chất lạnh R32 theo bảng thông số. Phần giới thiệu cũng nhấn mạnh thiết kế hỗ trợ lắp đặt nhanh, giúp kỹ thuật viên thao tác thuận tiện hơn.
LG mô tả khả năng chịu biến động điện áp định mức ±30% dựa trên thử nghiệm nội bộ, có thể thay đổi theo môi trường. Đây là thông tin thử nghiệm của LG, không thay thế việc thiết kế nguồn điện đúng yêu cầu lắp đặt.
Các giá trị dưới đây lấy từ phần thông số mở rộng của đúng model. N/A được giữ theo nguồn, không được hiểu là giá trị bằng 0. Đơn vị chỉ xuất hiện khi LG có công bố.
Nội dung được biên soạn từ trang LG của V18API1 và đối chiếu ngày 05/10/2026. Hình ảnh minh họa công nghệ có thể mô tả điều kiện thử nghiệm hoặc một cấu hình đại diện. Khi chọn máy, cần đối chiếu điều kiện phòng và phương án lắp đặt thực tế.
Xem thông tin sản phẩm trên LG Việt Nam · Chính sách giá và mua hàng LG