
Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 2,5 HP IFC24M1
Máy lạnh LG IFC24M1 treo tường 1 chiều 2,5 HP, Inverter, làm lạnh nhanh và đảo gió dọc/ngang. Công suất làm mát định mức 7034 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.

LG
Máy lạnh LG V13WIN1 treo tường 1 chiều 1,5 HP, DUAL Inverter và các chế độ hỗ trợ làm mát hằng ngày. Công suất làm mát định mức 3224 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.
Dòng sản phẩm: LG WIN1 · DUALCOOL Inverter
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
Máy lạnh LG V13WIN1 treo tường 1 chiều 1,5 HP, DUAL Inverter và các chế độ hỗ trợ làm mát hằng ngày. Công suất làm mát định mức 3224 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.
V13WIN1 thuộc loại máy lạnh treo tường chỉ làm mát. Hạng công suất trong tên hiển thị của LG là 1,5 HP. Bảng kỹ thuật công bố công suất làm mát định mức/tối thiểu 3224 / 557 W và mức tối đa 3517 W. Công suất điện tiêu thụ định mức/tối thiểu khi làm mát là 1150 / 160 W. Công suất lạnh và điện đầu vào được giữ tách biệt để thuận tiện đối chiếu.
Khi chọn máy, cần xem thêm kết cấu phòng, hướng nắng, độ cao trần và nguồn nhiệt. Nguồn đang dùng chưa xác nhận diện tích phòng phù hợp, vì vậy không quy đổi hạng công suất thành diện tích mặc định.




Máy nén biến tần kép DUAL Inverter là công nghệ LG giới thiệu cho dòng sản phẩm. Bảng kỹ thuật xác nhận Power Cooling, bổ sung lựa chọn làm mát nhanh khi không gian đang nóng.
Phần giới thiệu LG nêu làm mát nhanh hơn tới 40% qua thử nghiệm US-Q242K* so với TS-H2465DAO, ở nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 33°C và mức cài đặt 26°C. Con số này là kết quả thử trên các model được nêu, không phải phép đo riêng V13WIN1 hoặc mức cải thiện được bảo đảm trong mọi phòng.
Hiệu suất năng lượng trong bảng LG là 5 Star. Máy có điều khiển và kiểm soát năng lượng chủ động; phần giới thiệu mô tả 4 mức lựa chọn để người dùng cân đối nhu cầu làm lạnh.
LG dẫn mức tiết kiệm năng lượng tới 70% từ thử nghiệm US-Q242K* so với TS-H2465DAO trong 8 giờ, ngoài trời 35°C, trong nhà 33°C và nhiệt độ cài đặt 26°C. Tỷ lệ đó không được dùng để dự báo hóa đơn điện của V13WIN1; mức tiêu thụ thực tế còn tùy phòng và cách vận hành.







Bảng kỹ thuật xác nhận Quản lý tiêu thụ điện và ThinQ (Wi-Fi). kW Manager cho phép đặt mục tiêu điện năng cho một khoảng thời gian, theo dõi lượng điện tích lũy và điều chỉnh mức vận hành trong thời gian còn lại. Tính năng cần Wi-Fi cùng kết nối LG ThinQ.
Khi mục tiêu đã đặt bị vượt, LG mô tả việc hủy giới hạn kW Manager, chuyển về vận hành thông thường và gửi thông báo qua ứng dụng. Bạn có thể đặt lại mục tiêu và thời gian; đây là công cụ hỗ trợ quản lý, không phải khóa cứng mức tiêu thụ điện trong mọi tình huống.
Bảng kỹ thuật của V13WIN1 ghi có màng lọc bụi, màng lọc vi mô, màng lọc sơ cấp.
Tự động làm sạch giúp làm khô độ ẩm bên trong dàn lạnh sau vận hành theo mô tả LG. Việc vệ sinh lọc và bảo dưỡng định kỳ vẫn cần được duy trì.
Freeze Cleaning được LG mô tả là chu trình đóng băng rồi làm tan băng để hỗ trợ rửa trôi bụi bẩn trên dàn trao đổi nhiệt, vận hành qua ThinQ và có thể kéo dài tới 65 phút tùy môi trường. Công bố giảm 99,0% Pseudomonas aeruginosa từ thử nghiệm TÜV Rheinland tháng 4–5/2023 trên SQ07EDETHN, SQ06BDAWAJ, SQ07SDJBAN và SQ09MDKWAN, không phải phép thử riêng V13WIN1.







ThinQ (Wi-Fi) và chẩn đoán thông minh đều được bảng kỹ thuật xác nhận. Ứng dụng hỗ trợ kết nối, điều khiển và tiếp cận các tính năng tương thích; dịch vụ thông minh có thể khác theo model và thị trường. Nguồn không xác nhận điều khiển bằng giọng nói qua thiết bị bên thứ ba.
Hướng gió lên/xuống có 6 bước điều chỉnh; bảng liệt kê 6 bước cho cấp gió và có Không khí dễ chịu. Đây là mô tả mức điều khiển, không phải lưu lượng thể tích m³/h. Nguồn chỉ ghi Lên-Xuống ở mục 4 chiều, nên không quảng bá tự động đảo gió bốn hướng.
Máy có điều khiển từ xa, tự khởi động lại, chế độ quạt, vận hành công tắc cưỡng bức và hút ẩm. Hẹn giờ cũng được xác nhận.
Thân máy màu trắng; môi chất lạnh trong bảng là R32. LG giới thiệu dàn tản nhiệt phủ vàng nhằm hỗ trợ bảo vệ bề mặt và hạn chế ăn mòn. Nội dung này không được hiểu là chống ăn mòn tuyệt đối hoặc cam kết tuổi thọ cố định.
Các ảnh công nghệ trên trang LG là minh họa. Một số thể hiện hình dáng máy thuộc dòng dùng chung; ảnh sản phẩm ở thư viện phía trên dùng để đối chiếu diện mạo V13WIN1.





LG giới thiệu kết cấu hướng đến thao tác lắp đặt thuận tiện. Việc chọn vị trí và thi công vẫn cần đối chiếu nhãn máy, tài liệu kỹ thuật cùng khoảng thoáng yêu cầu; nguồn đang dùng chưa nêu đầy đủ đường kính và giới hạn đường ống.
Phần giới thiệu của LG nêu bảo hành máy nén 10 năm, áp dụng theo điều kiện bảo hành LG. Đây là thông tin của hãng; nguồn không cung cấp căn cứ để tự điền bảo hành thân máy hay cam kết bảo hành bổ sung của người bán.
Dàn lạnh rộng × cao × sâu 837 × 308 × 189 mm, khối lượng 8.2 kg. Dàn nóng rộng × cao × sâu 717 × 495 × 230 mm, khối lượng 21.4 kg. Các số đo cần được đối chiếu cùng khoảng thoáng và yêu cầu thi công trong tài liệu kỹ thuật.
Bảng nguồn ghi Nguồn điện: 220 ~ 240, 50. Vì dòng trích xuất không ghi đơn vị, phần thuộc tính không tự gán điện áp, tần số hoặc số pha. Nguồn cũng chưa cung cấp đủ cơ sở cho xuất xứ, chiều dài ống tối đa và chênh cao cho phép.

Các hình còn lại trong bài chính thức giúp đối chiếu cấu tạo và bối cảnh sử dụng V13WIN1. Hình công nghệ mang tính minh họa; không dùng chi tiết của máy khác trong hình để thay thông số của model đang xem.
Giá trị được giữ theo bảng mở rộng của đúng model. N/A là cách nguồn ghi chưa áp dụng hoặc chưa cung cấp, không tự chuyển thành Không hoặc số 0. Các cấp gió là mức điều chỉnh, không phải lưu lượng m³/h.
Thông số Màng lọc bụi mịn ghi N/A dù phần quảng bá chung có nhắc PM2.5, nên mô tả chỉ dùng các màng lọc được bảng xác nhận. Mức dưới 19 dBA trong quảng bá thuộc V10API; các số âm thanh của model này được giữ nguyên trong bảng.