Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 2 HP V18WIN1
Bộ hoàn chỉnhSKU: V18WIN1Model: V18WIN1
Máy lạnh LG V18WIN1 treo tường 1 chiều 2 HP, DUAL Inverter và các chế độ hỗ trợ làm mát hằng ngày. Công suất làm mát định mức 4982 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.
Dòng sản phẩm: LG WIN1 · DUALCOOL Inverter
Chọn công suất lạnh
Mỗi lựa chọn mở đúng model, giá, ảnh và thông số tương ứng.
20.350.000 ₫ / bộ
Giá cuối cùng được xác nhận theo nhu cầu và phạm vi lắp đặt.
Máy lạnh LG DUALCOOL Inverter 1 chiều 2 HP V18WIN1
Máy lạnh LG V18WIN1 treo tường 1 chiều 2 HP, DUAL Inverter và các chế độ hỗ trợ làm mát hằng ngày. Công suất làm mát định mức 4982 W, môi chất R32. Thông số và lưu ý nguồn được trình bày đầy đủ.
Giá tham khảo từ LG
Mức giá công khai được ghi nhận là 20.350.000 đồng, đã gồm VAT theo chính sách mua hàng của LG. Giá có thể thay đổi; giá bán cùng chi phí thực tế được người bán xác nhận trong báo giá cuối cùng. Không sử dụng giá dành riêng cho thành viên.
Công suất và phạm vi sử dụng
V18WIN1 thuộc loại máy lạnh treo tường chỉ làm mát. Hạng công suất trong tên hiển thị của LG là 2 HP. Bảng kỹ thuật công bố công suất làm mát định mức/tối thiểu 4982 / 879 W và mức tối đa 5275 W. Công suất điện tiêu thụ định mức/tối thiểu khi làm mát là 1840 / 250 W. Công suất lạnh và điện đầu vào được giữ tách biệt để thuận tiện đối chiếu.
Khi chọn máy, cần xem thêm kết cấu phòng, hướng nắng, độ cao trần và nguồn nhiệt. Nguồn đang dùng chưa xác nhận diện tích phòng phù hợp, vì vậy không quy đổi hạng công suất thành diện tích mặc định.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Số 40% trong hình thuộc phép thử US-Q242K* so với TS-H2465DAO; không phải số đo riêng V18WIN1.
DUAL Inverter và làm lạnh nhanh
Máy nén biến tần kép DUAL Inverter là công nghệ LG giới thiệu cho dòng sản phẩm. Bảng kỹ thuật xác nhận Power Cooling, bổ sung lựa chọn làm mát nhanh khi không gian đang nóng.
Phần giới thiệu LG nêu làm mát nhanh hơn tới 40% qua thử nghiệm US-Q242K* so với TS-H2465DAO, ở nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 33°C và mức cài đặt 26°C. Con số này là kết quả thử trên các model được nêu, không phải phép đo riêng V18WIN1 hoặc mức cải thiện được bảo đảm trong mọi phòng.
Điều chỉnh năng lượng theo nhu cầu sử dụng
Hiệu suất năng lượng trong bảng LG là 5 Star. Máy có điều khiển và kiểm soát năng lượng chủ động; phần giới thiệu mô tả 4 mức lựa chọn để người dùng cân đối nhu cầu làm lạnh.
LG dẫn mức tiết kiệm năng lượng tới 70% từ thử nghiệm US-Q242K* so với TS-H2465DAO trong 8 giờ, ngoài trời 35°C, trong nhà 33°C và nhiệt độ cài đặt 26°C. Tỷ lệ đó không được dùng để dự báo hóa đơn điện của V18WIN1; mức tiêu thụ thực tế còn tùy phòng và cách vận hành.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
kW Manager: đặt mục tiêu điện năng qua ThinQ
Bảng kỹ thuật xác nhận Quản lý tiêu thụ điện và ThinQ (Wi-Fi). kW Manager cho phép đặt mục tiêu điện năng cho một khoảng thời gian, theo dõi lượng điện tích lũy và điều chỉnh mức vận hành trong thời gian còn lại. Tính năng cần Wi-Fi cùng kết nối LG ThinQ.
Khi mục tiêu đã đặt bị vượt, LG mô tả việc hủy giới hạn kW Manager, chuyển về vận hành thông thường và gửi thông báo qua ứng dụng. Bạn có thể đặt lại mục tiêu và thời gian; đây là công cụ hỗ trợ quản lý, không phải khóa cứng mức tiêu thụ điện trong mọi tình huống.
Lọc bụi và chăm sóc bên trong dàn lạnh
Bảng kỹ thuật của V18WIN1 ghi có màng lọc bụi, màng lọc vi mô.
Tự động làm sạch giúp làm khô độ ẩm bên trong dàn lạnh sau vận hành theo mô tả LG. Việc vệ sinh lọc và bảo dưỡng định kỳ vẫn cần được duy trì.
Freeze Cleaning được LG mô tả là chu trình đóng băng rồi làm tan băng để hỗ trợ rửa trôi bụi bẩn trên dàn trao đổi nhiệt, vận hành qua ThinQ và có thể kéo dài tới 65 phút tùy môi trường. Công bố giảm 99,0% Pseudomonas aeruginosa từ thử nghiệm TÜV Rheinland tháng 4–5/2023 trên SQ07EDETHN, SQ06BDAWAJ, SQ07SDJBAN và SQ09MDKWAN, không phải phép thử riêng V18WIN1.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
ThinQ, hướng gió và tiện ích hằng ngày
ThinQ (Wi-Fi) và chẩn đoán thông minh đều được bảng kỹ thuật xác nhận. Ứng dụng hỗ trợ kết nối, điều khiển và tiếp cận các tính năng tương thích; dịch vụ thông minh có thể khác theo model và thị trường. Nguồn không xác nhận điều khiển bằng giọng nói qua thiết bị bên thứ ba.
Hướng gió lên/xuống có 6 bước điều chỉnh; bảng liệt kê 6 bước cho cấp gió và có Không khí dễ chịu. Đây là mô tả mức điều khiển, không phải lưu lượng thể tích m³/h. Nguồn chỉ ghi Lên-Xuống ở mục 4 chiều, nên không quảng bá tự động đảo gió bốn hướng.
Máy có điều khiển từ xa, tự khởi động lại, chế độ quạt, vận hành công tắc cưỡng bức và hút ẩm. Mục Hẹn giờ được LG ghi N/A, nên không gán khả năng hẹn giờ từ model khác.
Thiết kế, R32 và lớp phủ bảo vệ
Thân máy màu trắng; môi chất lạnh trong bảng là R32. LG giới thiệu dàn tản nhiệt phủ vàng nhằm hỗ trợ bảo vệ bề mặt và hạn chế ăn mòn. Nội dung này không được hiểu là chống ăn mòn tuyệt đối hoặc cam kết tuổi thọ cố định.
Các ảnh công nghệ trên trang LG là minh họa. Một số thể hiện hình dáng máy thuộc dòng dùng chung; ảnh sản phẩm ở thư viện phía trên dùng để đối chiếu diện mạo V18WIN1.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
LG công bố bảo hành máy nén 10 năm theo điều kiện của hãng; không phải cam kết bổ sung của người bán.Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Lắp đặt và thông tin bảo hành máy nén từ hãng
LG giới thiệu kết cấu hướng đến thao tác lắp đặt thuận tiện. Việc chọn vị trí và thi công vẫn cần đối chiếu nhãn máy, tài liệu kỹ thuật cùng khoảng thoáng yêu cầu; nguồn đang dùng chưa nêu đầy đủ đường kính và giới hạn đường ống.
Phần giới thiệu của LG nêu bảo hành máy nén 10 năm, áp dụng theo điều kiện bảo hành LG. Đây là thông tin của hãng; nguồn không cung cấp căn cứ để tự điền bảo hành thân máy hay cam kết bảo hành bổ sung của người bán.
Kích thước và chuẩn bị vị trí lắp đặt
Dàn lạnh rộng × cao × sâu 837 × 308 × 189 mm, khối lượng 8.4 kg. Dàn nóng rộng × cao × sâu 770 × 545 × 288 mm, khối lượng 27.5 kg. Các số đo cần được đối chiếu cùng khoảng thoáng và yêu cầu thi công trong tài liệu kỹ thuật.
Bảng nguồn ghi Nguồn điện: 220 ~ 240, 50. Vì dòng trích xuất không ghi đơn vị, phần thuộc tính không tự gán điện áp, tần số hoặc số pha. Nguồn cũng chưa cung cấp đủ cơ sở cho xuất xứ, chiều dài ống tối đa và chênh cao cho phép.
Hình minh họa từ LG; thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế có thể khác.
Các góc nhìn công nghệ từ LG
Các hình còn lại trong bài chính thức giúp đối chiếu cấu tạo và bối cảnh sử dụng V18WIN1. Hình công nghệ mang tính minh họa; không dùng chi tiết của máy khác trong hình để thay thông số của model đang xem.
Thông số kỹ thuật đầy đủ theo LG
Giá trị được giữ theo bảng mở rộng của đúng model. N/A là cách nguồn ghi chưa áp dụng hoặc chưa cung cấp, không tự chuyển thành Không hoặc số 0. Các cấp gió là mức điều chỉnh, không phải lưu lượng m³/h.
EAN CODE
EAN Code: 8851434638275
LÀM LẠNH
4 chiều: Lên-Xuống
Điều khiển hướng luồng khí (lên & xuống): Có (6 bước)
Không khí dễ chịu: Có
Lưu lượng gió: 6 bước
Power Cooling: Có
THÔNG TIN TUÂN THỦ
Tháng ra mắt (Năm-Tháng): 2023-12
Nhà sản xuất (Nhà nhập khẩu): LG Electronics
Mẫu sản phẩm: S3-Q18JLP18
Danh mục và mã sản phẩm: 냉방기 (S3-Q18JLP18)
ĐỘ THUẬN TIỆN
Khởi động lại tự động: Có
Chế độ quạt: Có
Cảnh báo bộ lọc: N/A
Vận hành công tắc cưỡng bức: Có
Phát hiện người sử dụng: N/A
Bộ điều khiển từ xa: Có
Hẹn giờ: N/A
Chẩn đoán thông minh: Có
Hoạt động tự do của bộ ổn định: N/A
ThinQ(Wi-Fi): Có
Điều khiển bằng giọng nói (Thiết bị của bên thứ ba): N/A
TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG
Điều khiển năng lượng chủ động: Có
Kiểm soát năng lượng chủ động: Có
Tiết kiệm năng lượng (Làm lạnh): Có
ICA (Tôi điều khiển cường độ dòng điện): N/A
Hiệu suất năng lượng: 5 Star
Quản lý tiêu thụ điện: Có
THIẾT KẾ
Màu (Thân máy): Trắng
Màu (Ống xả): Trắng
BỘ LỌC
Bộ lọc dị ứng: N/A
Màng lọc bụi: Có
Màng lọc bụi mịn: N/A
Màng lọc vi mô: Có
Màng lọc sơ cấp: N/A
VỆ SINH
Tự động làm sạch: Có
DÀN NÓNG
Mã model dàn nóng: S3UQ18JLP18
THÔNG TIN CHUNG
Công suất làm mát tối đa (W): 5275
Công suất làm mát định mức/tối thiểu (W): 4982 / 879
Công suất làm mát tiêu thụ định mức/tối thiểu (W): 1840 / 250
Loại máy lạnh: Chỉ làm mát
Kích thước dàn lạnh_RxCxS (mm): 837x308x189
Khối lượng dàn lạnh (kg): 8.4
Khối lượng dàn lạnh (Ib.): 18.5
Kích thước dàn nóng_RxCxS (mm): 770x545x288
Khối lượng dàn nóng (kg): 27.5
Khối lượng dàn nóng (Ib.): 60.6
Loại sản phẩm: Treo tường
Loại sản phẩm II: Inverter
Nguồn điện: 220 ~ 240, 50
Loại môi chất làm lạnh: R32
Độ ồn (Làm lạnh) Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp (dB(A)): N/A
Độ ồn (Sưởi ấm) Cao/Trung bình/Thấp/Siêu thấp (dB(A)): N/A
HÚT ẨM
Hút ẩm: Có
Cảm biến độ ẩm: N/A
TỔNG THỂ_NỘI DUNG KHÁC
Model theo quy định (năng lượng): N/A
DÀN LẠNH
Tên model máy lạnh treo tường: S3-Q18JLP18
Lưu ý khi đối chiếu thông tin
Thông số Màng lọc bụi mịn ghi N/A dù phần quảng bá chung có nhắc PM2.5, nên mô tả chỉ dùng các màng lọc được bảng xác nhận. Mức dưới 19 dBA trong quảng bá thuộc V10API; các số âm thanh của model này được giữ nguyên trong bảng.
Thông số kỹ thuật
Nhận diện
Thương hiệu
LG
Model
V18WIN1
Dòng sản phẩm
DUALCOOLĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Mã dàn lạnh
S3-Q18JLP18Đối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Mã dàn nóng
S3UQ18JLP18Đối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Năm model
2023Lấy năm từ tháng ra mắt; giữ cả tháng trong bảng nguồn.
Công suất và vận hành
Hạng công suất
2 HPHạng HP lấy trực tiếp tiêu đề hiển thị; không quy đổi sang BTU.
Công suất lạnh
4.982 kW lạnhChỉ lấy định mức (giá trị đầu), đổi W/1000 sang kW của đúng loại công suất. Tối thiểu giữ trong bảng, không dùng định mức làm max.
Inverter
CóĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Chế độ vận hành
Chỉ làm lạnh (1 chiều)Đối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Môi chất lạnh
R32Đối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Điện năng
Công suất điện tiêu thụ danh định
1.84 kW điệnChỉ lấy định mức (giá trị đầu), đổi W/1000 sang kW của đúng loại công suất. Tối thiểu giữ trong bảng, không dùng định mức làm max.
Số sao năng lượng
5 saoĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Kích thước và lắp đặt
Dàn lạnh: Cao
308 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn lạnh: Rộng
837 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn lạnh: Sâu
189 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn lạnh: Khối lượng
8.4 kgĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Dàn nóng: Cao
545 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn nóng: Rộng
770 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn nóng: Sâu
288 mmĐọc theo thứ tự rộng × cao × sâu do LG ghi, không đổi thứ tự.
Dàn nóng: Khối lượng
27.5 kgĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Cấp vận hành / điều kiện lưu lượng gió
6 bướcCấp điều chỉnh gió, không phải m³/h.
Tính năng và bảo hành
Công nghệ lọc khí
Màng lọc bụi; Màng lọc vi môĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Điều khiển luồng gió
4 chiều: Lên-Xuống; Điều khiển hướng luồng khí (lên & xuống): Có (6 bước)Giữ cách ghi nguồn; nếu 4 chiều chỉ ghi Lên-Xuống, không suy ra tự động bốn hướng.
Tự vệ sinh
CóĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Wi-Fi
Tích hợpĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Tiện ích khác có căn cứ
Điều khiển từ xa, Kiểm soát độ ẩmĐối chiếu trường trên trang chính thức LG; dữ liệu chờ xác nhận trước khi sử dụng thương mại.
Máy lạnh LG V18API1 treo tường 1 chiều 2 HP sử dụng DUAL Inverter, môi chất R32 và ThinQ Wi-Fi. Máy có bộ phát ion, màng lọc vi mô, tự động làm sạch, hướng gió lên/xuống và trái/phải; hiệu suất năng lượng được LG công bố 5 sao.
Máy lạnh LG IEC09M2 1 chiều 1 HP, DUAL Inverter, 5 sao năng lượng, ThinQ Wi-Fi và kW Manager. Làm mát định mức 2.730 W, màng lọc bụi mịn, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, môi chất R32.
Máy lạnh LG IEC09M1 1 chiều 1 HP, DUAL Inverter, 5 sao năng lượng, ThinQ Wi-Fi và kW Manager. Làm mát định mức 2.730 W, màng lọc bụi mịn, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, môi chất R32.
Máy lạnh LG IEC09G1 1 chiều 1 HP, DUAL Inverter, 5 sao năng lượng, ThinQ Wi-Fi và kW Manager. Làm mát định mức 2.730 W, màng lọc bụi mịn, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, môi chất R32.